Ikebana, nghệ thuật cắm hoa cổ truyền của Nhật Bản, không chỉ đơn thuần là việc sắp xếp hoa lá trong bình mà còn là một hình thức nghệ thuật tinh tế, một triết lý sống. Nó dựa trên nguyên tắc tối giản, tập trung làm nổi bật vẻ đẹp tự nhiên, đường nét và sức sống tiềm ẩn của từng cành hoa, chiếc lá, hay thậm chí cả bình cắm và không gian xung quanh.

I. Nghệ thuật cắm hoa Ikebana là gì?

Theo nghĩa đen, “Ikebana” được ghép từ “ike” (生ける – ikeru: giữ cho sống, cắm, làm cho sống động) và “bana” (花 – hana: hoa). Thuật ngữ này xuất hiện từ thế kỷ 15, ban đầu gắn liền với nghi lễ dâng hoa tươi lên các vị thần tại đền chùa Nhật Bản. Tuy nhiên, ý nghĩa của “ike” còn sâu sắc hơn, bắt nguồn từ động từ “ikasu” (生かす), nghĩa là “làm cho sống lại” hoặc “làm nổi bật vẻ đẹp vốn có”. Do đó, Ikebana còn được hiểu là nghệ thuật “giúp hoa thể hiện bản thân”, tôn vinh sức sống và vẻ đẹp riêng biệt của từng vật liệu.

Mục đích của Ikebana là nắm bắt và thể hiện vẻ đẹp tinh túy của thiên nhiên thông qua sự sắp xếp hài hòa giữa hoa lá, bình cắm và không gian. Cùng một loại vật liệu, nhưng dưới bàn tay và tâm hồn của những người cắm khác nhau, tác phẩm Ikebana có thể truyền tải những cảm xúc và thông điệp riêng biệt. Một nghệ nhân Ikebana thực thụ không chỉ chú trọng vẻ đẹp hình thức mà còn cố gắng để hoa lá “cất lên tiếng nói”, thể hiện được linh hồn và ngôn ngữ riêng của chúng trong sự tĩnh lặng.

Truyền thuyết về sự ra đời của Ikebana mang đậm chất Thiền. Chuyện kể rằng, một ngày nọ, các nhà sư Thiền tông nhặt những cành hoa lá bị gió bão làm gãy đổ, mang đến đặt dưới chân tượng Phật và cầu nguyện: “Xin hãy thương xót chúng sinh, xin hãy hồi sinh những gì bão tố đã làm tan vỡ”. Lời cầu nguyện này được chấp nhận, và từ đó, Ikebana còn mang ý nghĩa là “mang lại cơ hội sống thứ hai cho hoa lá”. Nó trở thành một hình thức cầu nguyện không lời, một sự chiêm nghiệm về sự sống, cái chết và sự tái sinh trong tự nhiên.

Dù tồn tại nhiều trường phái (như Ikenobo, Ohara, Sogetsu) với những quy tắc và phong cách riêng, cấu trúc cơ bản của một tác phẩm Ikebana truyền thống thường gồm ba cành chính, tượng trưng cho mối quan hệ giữa Trời ( – Ten, hay Shin – ), Người ( – Jin, hay Soe – ), và Đất ( – Chi, hay Tai – ). Mối quan hệ này được thể hiện qua chiều cao, góc độ và vị trí của các cành:

  • Trời (Shin): Cành cao nhất, thường vươn thẳng hoặc hơi nghiêng, thể hiện sự mạnh mẽ, năng lượng dương và sự kết nối với thiên đàng.
  • Người (Soe): Cành ở vị trí giữa, có độ cao và độ nghiêng trung bình, tượng trưng cho con người tồn tại hài hòa giữa trời và đất.
  • Đất (Tai): Cành thấp nhất, thường tỏa rộng ra phía trước hoặc hai bên, thể hiện sự vững chãi, bao dung của mặt đất.

Việc lựa chọn hoa lá trong Ikebana rất quan trọng, tùy thuộc vào trường phái, mùa trong năm và ý đồ nghệ thuật của người cắm. Dưới đây là một số ví dụ thường gặp cho các vị trí chính:

  • Vị trí cao nhất (Trời – Shin): Thường dùng cành có dáng vươn thẳng, ấn tượng như: hoa Diên vĩ, Huệ tây (Lily), cành Mận, Anh đào, Thông, Lay ơn, hoa Mộc qua…
  • Vị trí giữa (Người – Soe): Thường dùng hoa hoặc cành có hình dáng đẹp, tạo sự cân bằng: hoa Hồng, Cẩm chướng, Thược dược, Mẫu đơn, lá Bạch đàn, cây Kế, Thủy tiên, hoa Cúc, lá Dương xỉ…
  • Vị trí thấp nhất (Đất – Tai): Thường dùng hoa lá nhỏ hơn, có xu hướng lan tỏa hoặc làm nền: hoa Cúc nhỏ, Đồng tiền, Thủy tiên vàng, Cẩm chướng lùn, hoa Cải dầu, Tulip, hoa Hồng nhỏ…
Tìm-hiểu-nghệ-thuật-cắm-hoa-Ikebana-của-Nhật-Bản
Tìm-hiểu-nghệ-thuật-cắm-hoa-Ikebana-của-Nhật-Bản

1. Nguồn gốc

Nghệ thuật Ikebana (cắm hoa Nhật Bản) bắt nguồn từ việc dâng hoa cúng Phật vào thế kỷ thứ 6. Đến thời Muromachi (thế kỷ 14-16), nó phát triển thành hình thức trang trí các hốc tường trang trọng (tokonoma) trong nhà quý tộc và trở thành một phần của nghi lễ tiếp khách.

Vào thế kỷ 16, Trà đạo dưới sự dẫn dắt của Sen no Rikyu đã ảnh hưởng lớn đến Ikebana qua phong cách chabana (hoa trong phòng trà), nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên. Từ giữa thế kỷ 17, Ikebana phát triển độc lập mạnh mẽ hơn. Trường phái lâu đời nhất là Ikenobo, do thiền sư Ikenobo Senkei sáng lập, đề cao vẻ đẹp không chỉ của hoa tươi mà cả ở cành khô, dáng cong. Qua nhiều thế kỷ, các phong cách phức tạp hơn như rikka và shoka cũng hình thành và phổ biến, đặc biệt trong thời Edo (thế kỷ 17-19).

ikebana-trong-các-góc-tokonoma trong-nhà-theo-phong-cách shoin-zukuri
ikebana-trong-các-góc-tokonoma trong-nhà-theo-phong-cách shoin-zukuri

2. Mục đích của Ikebana

Nghệ thuật cắm hoa Nhật Bản (Ikebana) không chỉ đơn thuần là sắp xếp hoa lá trong bình mà còn được xây dựng dựa trên các nguyên tắc Thiền sâu sắc. Người thực hành Ikebana đặc biệt chú trọng đến tính năng động và sự biểu đạt thời gian. Mỗi tác phẩm phải phản ánh được sự phát triển, dòng chảy của thời gian trong tự nhiên hoặc mối liên hệ mật thiết với một mùa cụ thể trong năm.

Việc lựa chọn vật liệu cũng mang đậm tính biểu tượng theo dòng thời gian: lá khô, quả chín tượng trưng cho quá khứ; hoa đang nở rộ, lá xanh tươi là hiện tại; còn nụ hoa hé mở đại diện cho tương lai. Các mùa trong năm cũng được thể hiện tinh tế: mùa xuân qua những đường cong vươn lên đầy năng lượng; mùa hè rực rỡ với hoa lá xum xuê; mùa thu với vẻ đẹp của cành lá thưa thớt; và mùa đông qua nét tĩnh lặng, khẳng khiu của cành trơ trụi.

Ikebana vượt lên trên một kỹ thuật cắm hoa; nó là một con đường tu dưỡng tinh thần. Quá trình học và thực hành Ikebana không chỉ là về kỹ năng mà còn chú trọng đến nghi thức, sự tập trung, và thái độ kính trọng đối với thiên nhiên. Mục đích sâu xa của nghệ thuật này là phát triển tâm hồn con người, nuôi dưỡng lòng tôn trọng đối với từng cành hoa ngọn cỏ như những sinh mệnh, và tìm thấy sự bình yên, tĩnh tại trong quá trình sáng tạo. Một nghệ nhân Ikebana thực thụ không chỉ hài lòng với vẻ đẹp hình thức mà còn cố gắng để hoa lá “cất lên tiếng nói”, thể hiện được linh hồn và ngôn ngữ riêng mà mọi người có thể cảm nhận.

bậc-thầy-trà-đạo-sen-no-rikyu
bậc-thầy-trà-đạo-sen-no-rikyu

Câu chuyện về bậc thầy Trà đạo Sen no Rikyu (千利休) và bình hoa tre minh họa rõ nét triết lý “tìm thấy vẻ đẹp trong sự không hoàn hảo” (Wabi-sabi) của Ikebana và văn hóa Nhật Bản. Ông từng cắm một cành mẫu đơn vào chiếc bình làm từ đoạn tre. Trong quá trình làm, thân tre bị nứt và nước từ đó từ từ rỉ ra. Các học trò tỏ ra băn khoăn, cho rằng chiếc bình đã mất đi sự hoàn hảo. Nhưng Sen no Rikyu lại đáp: “Và cuộc đời ta cũng có những vết rạn”. Chiếc bình tre nứt đó, với ý nghĩa sâu sắc về sự chấp nhận cái vô thường và vẻ đẹp của sự không hoàn hảo, sau này đã trở thành một bảo vật quốc gia của Nhật Bản.

Ikebana là một sản phẩm tinh thần đặc trưng của lối sống Nhật Bản, thể hiện sự gắn bó sâu sắc và khả năng cảm thụ vẻ đẹp tinh tế từ thiên nhiên của người Nhật qua nhiều thế kỷ. Nghệ thuật này được yêu thích rộng rãi không chỉ vì vẻ đẹp mà còn vì tính dễ tiếp cận, giúp con người tìm thấy sự phong phú về tinh thần ngay cả trong hoàn cảnh giản dị nhất.

Đối với người Nhật, hoa lá dùng trong Ikebana không chỉ là vật trang trí mà còn mang những ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Ví dụ:

  • Cây Thông và Vạn niên thanh Nhật Bản (Rohdea japonica) tượng trưng cho sự trường thọ và trẻ mãi không già.
  • Hoa Mẫu đơn và cây Trúc là biểu tượng của sự thịnh vượng và bình yên.
  • Hoa Cúc, hoa Lan lại tượng trưng cho niềm vui và sự cao quý.

3. Cách chiêm ngưỡng Ikebana

Nếu ai đó muốn chiêm ngưỡng bó hoa thì nên quỳ cách tokonoma 1 mét, hơi cúi người và nhìn bó hoa từ bên dưới, từ từ đưa mắt lên trên cùng. Nhìn bó hoa từ bên cạnh hoặc nhìn vào bên trong chiếc bình được cho là không đứng đắn. Nếu bạn muốn xem phần đế của bó hoa thì bạn nên hỏi gia chủ. Khi khách đến bó hoa, chủ nhà ngồi cạnh tokonoma, quay mặt về phía khách và cúi đầu nói: “Chúng tôi xấu hổ vì nghề thủ công khiêm tốn của mình”.

Trong văn hóa Nhật Bản, nó thường đóng vai trò trung gian trong giao tiếp giữa con người với nhau, nó thường được tặng cho người thân và bạn bè như một cách gửi đi những lời chúc tốt đẹp.

II. Nguyên tắc cơ bản của Ikebana

Cắm hoa là nghệ thuật kết hợp hài hòa giữa màu sắc, hình dáng và vị trí của cây nhờ sự trợ giúp của các kỹ thuật đã phát triển qua nhiều thế kỷ. Những kỹ thuật này bao gồm tạo đường nét, khối lượng, không gian, điểm nhấn…

1. Đường nét

Là cách cắm hoa có chiều rộng, chiều cao và chiều sâu riêng trong phạm vi đường kẻ. Hướng của các đường xác định tính đặc thù theo chủ đề của cách cắm hoa cụ thể, ví dụ những đường nằm ngang mang ý nghĩa lạnh lùng, thờ ơ; đường chéo ngược lại gợi lên cảm giác vui vẻ, tinh thần phấn chấn; đường chéo hướng xuống là dấu hiệu của nỗi buồn, ký ức hoặc sự vĩ đại; đường thẳng đứng là biểu tượng của sự ấm áp, khao khát.

Đường kẻ giống như một hành lang cho bất kỳ cách cắm hoa nào mà nhờ nó, hình dạng tổng thể được sắp xếp hợp lý, khối lượng và chủ đề của cách cắm hoa sẽ được vạch rõ ràng. Các khoảng trống giữa các đường kẻ sẽ được lấp đầy bằng nhiều chất liệu gồm hoa, lá, cành cây nhỏ, cành cây.

đường-nét-trong-ikebana
đường-nét-trong-ikebana

2. Khối lượng

Điểm nhấn theo chủ đề được tạo ra bằng cách sử dụng cái gọi là kỹ thuật khối màu – tập trung 1 màu cụ thể vào một nơi. Quy định vật nặng được đặt ở chân đế để làm nền của bức tranh. Khối lượng trong thành phần thường được tạo ra từ những bông hoa nhỏ: hoa lưu ly, hoa păng-xê, hoa loa kèn, hoa nghệ tây, hạt cải dầu, đậu Hà Lan. Bạn cũng có thể sử dụng lá thông hoặc lá vân sam và lá của các loại cây khác nhau làm khối. Kỹ thuật nghệ thuật khối lượng cho phép nó làm nổi bật màu sắc của một bông hoa cụ thể và tạo ấn tượng về sức mạnh và trọng lượng.
Một số khối có thể cùng tồn tại trong một tác phẩm. Khi tạo một Ikebana như vậy, điều quan trọng là phải tập trung toàn bộ sự chú ý của bạn vào sự tương thích của hình nền, vào sự sắp xếp tương phản hoặc hài hòa của chúng.

3. Màu sắc

Màu sắc đóng một vai trò rất quan trọng trong Ikebana, phụ thuộc vào mức độ chính xác của cách phối màu trong bố cục. Chúng ta biết rằng các màu sắc khác nhau và sự kết hợp của chúng có thể gợi lên những cảm xúc nhất định ở một người và tạo ra một tâm trạng cụ thể. Ví dụ màu vàng, cam và đỏ gợi lên cảm giác vui vẻ, ấm áp và nhẹ nhàng và những màu này luôn nổi bật trên nền chung của bức tranh. Màu sắc phổ biến nhất trong truyền thống của Nhật Bản là màu vàng và vàng kim vì chúng mang các vật thể lại gần hơn và phóng to một cách trực quan.

Màu tím, xanh lam, lục lam khơi gợi cảm giác lạnh lùng, xa cách với người xem và có tác dụng nhấn mạnh hình dạng hoặc khối lượng của bố cục tổng thể. Màu xanh lá cây là một màu trung tính, được sử dụng như một thành phần kết nối các họa tiết riêng lẻ hoặc để chỉnh sửa 1 chút về sự không tương thích nhỏ giữa các màu. Trắng và đen cũng là những màu trung tính, trong đó màu trắng khơi gợi sự buồn bã, kết hợp trắng với đỏ sẽ mang lại cảm giác vui vẻ. Màu đen kết hợp với các màu khác (đặc biệt là đỏ và cam) tạo cảm giác trang trọng và nghiêm khắc.

Cần nhớ các nguyên tắc so sánh và tương thích của một số màu, ví dụ sự kết hợp thành công nhất là vàng và tím, cam và xanh lam, đỏ và xanh lam, lục, vàng và tím, vàng cam và tím – xanh.

màu-sắc-trong-nghệ-thuật-cắm-hoa
màu-sắc-trong-nghệ-thuật-cắm-hoa

4. Điểm nhấn

Các điểm nhấn trong ikebana được đặt bằng cách sử dụng các thành phần nổi bật nhất (về vẻ đẹp và tính biểu cảm), mà tất cả các thành phần khác đều phụ thuộc vào. Điểm nhấn có thể là một bông hoa, một chiếc lá hoặc một tập hợp chúng miễn sao là hình dạng, màu sắc, đường cong kỳ lạ của cây cũng như khả năng tương thích của các thành phần với nhau.

III. Các trường phái & phong cách Ikebana

1. Ohara

Được thành lập vào năm 1897 bởi Unshin Ohara. Ngôi trường này mang tính thử nghiệm do thực tế là Nhật Bản vào thời điểm đó đã không còn cô lập với thế giới. Lúc đầu, những đổi mới của Ohara không phù hợp với sở thích của những người theo truyền thống mà là phong cách Moribana, do người sáng lập trường phát minh ra, đã nhận được sự yêu thích rộng rãi và lan rộng khắp thế giới.

Trường phái này sử dụng những chiếc bình thấp, phẳng làm bằng thủy tinh, gốm sứ và đất nung. đồng thời hình dạng của bình hoa có thể rất đa dạng: hình chữ nhật, hình vuông, hình bầu dục, hình cầu… Việc sắp xếp các yếu tố bố cục không chặt chẽ như các phong cách khác, lá và hoa được sử dụng với số lượng lớn, sắp xếp tự do.

Các tác phẩm theo phong cách Moriban được làm từ thực vật thủy sinh như hoa súng, cây đuôi mèo…

2. Sogetsu

Được thành lập vào năm 1926 bởi Sofu Teshigahara. Sự đổi mới chính là việc sử dụng sắt, đá, nhựa, dây… trong các tác phẩm. Nó dựa trên hai phong cách – Moribana và Nagaira; vật liệu được sử dụng không chỉ là thực vật sống mà còn khô, cũng như cành cây được sơn, tẩy hoặc chà nhám và thậm chí cả những đồ vật không có nguồn gốc thực vật: đá, sỏi, cát, kim loại, gốm sứ, lông vũ, dây thừng, dây, giấy, tổng hợp sản phẩm… Trường phái này có những tác phẩm thu nhỏ chỉ cao 10 cm và những tác phẩm cao hơn 3 m.

Sogetsu-ikebana
Sogetsu-ikebana

 

3. Ikenobo

Được thành lập vào thế kỷ 15 bởi linh mục Senkei. Là một trường phái cổ điển. Ngôi trường này được thành lập vào thế kỷ 16 bởi Ikenobo. Vào thời điểm đó, sự khởi đầu của nhiều phong cách khác nhau đã được đặt ra. Một trong những phong cách đầu tiên được gọi là rikka, được dịch có nghĩa là “hoa đứng”.

Những người theo trường phái Ikenobo đã sử dụng cách sắp xếp đặc trưng của cành và hoa làm cơ sở cho các tác phẩm của họ, thân của chúng tạo thành một chùm dày đặc, đóng vai trò là biểu tượng cho sự đoàn kết của con người. Tất cả các cây trong phong cách này được đặt thẳng đứng trong bình. Ở giữa là một cành thông, tuyết tùng hoặc tre. Cành và hoa được gia cố sao cho thân cây không tiếp xúc với thành bình. Chiều cao của toàn bộ bố cục dao động từ 1.5 – 1.8 m.

Vào thời Trung cổ, phong cách rikka chỉ phổ biến trong giới thượng lưu trong xã hội. Sau đó, các quy tắc đã được đơn giản hóa, nhiều loại vật liệu trang trí bắt đầu được sử dụng và các hình thức sắp xếp mới bắt đầu xuất hiện.

Phong cách chokka dựa trên phong cách rikka, nhưng nó đơn giản hơn và nhanh chóng trở nên phổ biến. Những chiếc bình để tạo bố cục theo phong cách sặc sỡ đã được lựa chọn với nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau: thấp và cao, nhỏ và lớn, hình tam giác, tròn, vuông, thon dài. Đồng thời, toàn bộ bố cục dường như lao lên. Các quy tắc yêu cầu chiều cao của các bộ phận chính phải gấp đôi chiều cao và đường kính của chiếc bình (Hình dưới). 1 hoặc 2, rất hiếm khi 3 loại cây được sử dụng.

Phong cách nagaire, có nghĩa là “hoa ném vào bình” (hình dưới), xuất hiện như một sự thay thế cho phong cách rikka: Phong cách này không có quy tắc nào, hoa được cắm tự nhiên trong lọ thủy tinh mờ đục nhiều màu hoặc lọ gốm hình trụ, hình chữ nhật và các hình dạng khác. Ý tưởng chính của những người theo phong cách Nagaire là “vẻ đẹp là nơi không có sự giả tạo”

Vào thế kỷ 16, nghi thức trà đạo được hình thành, đồng thời xuất hiện một phong cách ikebana mới là chabana, có nghĩa là “hoa trà”. Các bố cục cho trà đạo được thực hiện khiêm tốn, nhỏ gọn, sử dụng số lượng cây tối thiểu và thường bao gồm một bông hoa trong một chiếc bình rất đơn giản. Các bố cục theo phong cách này có đặc điểm là thể hiện thực vật đang trong quá trình phát triển nên khi sáng tác họ sử dụng những cành có nụ đang chớm nở, tượng trưng cho tương lai, tái sinh sự sống; những cành có lá xanh và hoa đang nở là biểu tượng của cuộc sống thực tại còn những chiếc lá khô được sử dụng trong tác phẩm nói về quá khứ..

Ngày nay, đây là môn học bắt buộc trong các trường học ở Nhật Bản.

IV. Hướng dẫn cắt cành trước khi cắm hoa

1. Khi nào nên cắt hoa

Bạn có thể cắt hoa vào những thời điểm khác nhau. Trong giai đoạn nụ có màu thì có thể cắt những loại sau: Amaryllis, thủy tiên vàng, hoa tulip, hoa súng. Nên cắt lan Nam Phi trong giai đoạn từ khi nụ nở đến khi nở 3 – 4 chùm hoa, hoa bìm bìm vào buổi tối, hoa anh túc, hoa hồng của một số giống.

Trong giai đoạn ra hoa, bạn có thể cắt cây thủy sinh, cây thu hải đường, hoa huệ, hoa cây ông lão, hoa chuông, đậu lupin, mộc lan, chi nghệ hương. Cắt cành mẫu đơn khi nở 3 – 4 bông hoa, lay ơn khi nở 1 – 2 bông hoa nở. Các loài như cúc vạn thọ, cỏ roi ngựa, hoa cẩm chướng, doronicum, hoa cúc, rudbeckias, tử đinh hương nên được cắt bỏ nếu chúng nở một nửa hoặc nở hoàn toàn. Nên cắt hoa phi yến sau khi nở được 3 – 4 chùm, cắt cành hoa đồng tiền trước khi phấn hoa chín.

2. Cách cắt hoa

Tùy theo loại hoa mà bạn có thể cắt hoa bằng dao, kéo hoặc kéo chuyên dụng Bất kỳ dụng cụ nào được chọn đều phải sắc và phải cẩn thận không làm nát thân cây. Bạn có thể cắt thân cây theo nhiều cách khác nhau. Không nên cắt cành theo một góc vuông vì thân cây sẽ nằm tịt dưới đáy bình và khó hút nước.

Mẹo kéo dài tuổi thọ của hoa

Cành, lá lớn và hoa dùng để cắm nên được ngâm trong nước càng nhanh càng tốt sau khi cắt hoặc cắt khi ngâm cành dưới nước. Một số loại như măng tây, hoa cẩm tú cầu, thược dược, hoa cúc, chi Mào gà tốt nhất nên cắt cành trong một bát nước ấm,ngâm ở đó thêm 5 phút nữa sau đó mới chuyển vào nước lạnh. Sau khi cắt cành, tất cả các cây phải được ngâm sâu trong nước ít nhất nửa giờ trước khi cắm hoa nghệ thuật.

Các đầu của cành cây như liễu, tử đinh hương, cẩm tú cầu, hoa hồng, hoa liên kiều, hoa giấy phải dùng búa tách hoặc bẻ gãy 3 cm trước khi cho vào nước nhằm tăng bề mặt hút nước. Ngay trước khi cắm hoa thì phần bị dập phải được cắt bỏ.

Những cây hoa tử đinh hương, hoa cúc và hoa hồng bị héo có thể hồi sinh bằng cách nhúng đầu cắt vào nước thật nóng trong 15 phút. Ngược lại, nước lạnh sẽ làm chậm quá trình ra hoa, do đó kéo dài thời gian ra hoa và cây vẫn tươi lâu hơn. Nếu cần, có thể trì hoãn việc mở nụ trong một thời gian dài bằng cách đặt chúng vào nước máy, không có đá và bảo quản trong tủ lạnh ở nhiệt độ gần 2°C. Để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật trong nước, bạn có thể hòa tan thuốc tím, axit boric vào đó, thêm một ít rượu, bạc nitrat, canxi, rượu long não, glycerin, amoniac, phèn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

.
.