Chi dây nhện có tên khoa học là Chlorophytum, còn được gọi là cỏ lan chi. Đây là chi gồm các loài thực vật trồng trong nhà lý tưởng cho những người mới bắt đầu trồng cây, phát triển nhanh vào mùa xuân và mùa hè, bông hoa nhỏ màu trắng trông rất trang nhã. Nhiều người cho rằng, khi cây nở hoa nghĩa là may mắn sắp đến, vì bản thân nó hiếm khi nở hoa. Đây cũng là một loại cây cảnh đã được NASA công bố là có khả năng hấp thụ chất độc hại trong không khí.
Contents
I. Đặc điểm hình thái & sinh trưởng
1. Đặc điểm chung
Cây thuộc chi Dây nhện (Chlorophytum, họ Măng tây – Asparagaceae) là cây thân thảo sống lâu năm. Cây có thân rễ (rhizome) nằm ngang dưới đất, thường ngắn, dày mập hoặc đôi khi dài và khỏe; rễ thường dày mập, hơi mọng nước hoặc phình thành củ (dạng hình thoi). Thường không có thân trên mặt đất rõ ràng hoặc thân rất ngắn.
- Lá mọc từ gốc (từ thân rễ), xếp thành hai dãy đối diện (distichous) hoặc tỏa tròn dạng hoa thị (rosette). Lá không cuống hoặc có cuống, gốc lá thường gập lại và tạo thành bẹ ôm lấy nhau. Phiến lá thường có hình dải, dải-mác đến hình mác, hiếm khi có dạng rộng hơn. Mép lá nguyên hoặc hơi gợn sóng.
- Cụm hoa & Hoa: Cán hoa mọc từ nách lá, thẳng đứng hoặc cong, mảnh, có thể phân nhánh hoặc không, chiều dài thay đổi khá nhiều. Cụm hoa dạng chùm (raceme) hoặc chùy (panicle). Có các lá bắc nhỏ. Hoa thường mọc đơn độc hoặc thành cụm vài bông (2 – 8 bông) ở nách lá bắc. Hoa lưỡng tính, có cuống nhỏ, mảnh, có khớp nối (thường ở giữa hoặc phần trên).
- Bao hoa (Cánh hoa & Lá đài): Thường có màu trắng, đôi khi trắng xanh hoặc vàng nhạt. Gồm 6 phiến (tepals) rời nhau hoặc gần rời, tồn tại dai dẳng hoặc tàn úa sau khi nở, mỗi phiến có 3-7 gân.
- Nhị: 6 nhị, đính ở gốc phiến bao hoa, thường ngắn hơn bao hoa. Chỉ nhị dạng sợi, thường hơi phình rộng ở giữa. Bao phấn đính gần gốc chỉ nhị, 2 ô, nứt dọc mặt trong, thường cong hoặc xoắn lại sau khi tung phấn.
- Nhụy: Bầu nhụy thượng (nằm trên đế hoa), 3 ô, đỉnh bầu có thể chia 3 thùy nông. Mỗi ô chứa 1 đến nhiều noãn. Vòi nhụy mảnh dài, đầu nhụy nhỏ, hình đầu.
- Quả & Hạt. Quả là quả nang (capsule), thường có 3 cạnh sắc hoặc 3 góc, nứt dọc theo lưng ô (loculicidal dehiscence) khi chín. Hạt dẹt, vỏ hạt màu đen, bề mặt nhẵn hoặc có vân. Mỗi ô thường chứa 1 đến vài hạt.

2. Đặc điểm sinh trưởng chung
Cả hai loài này đều là cây ưa nắng gián tiếp, có thể phát triển trong bóng râm, nhiệt độ trung bình để cây phát triển là 8 – 28°C, trên 30°C thì cây dễ bị héo và vàng lá, còn < 5°C thì cây phát triển chậm lại. Cần chú ý nếu trồng hoàn toàn trong nhà thì có thể khiến sọc trắng nhạt chuyển dần sang màu xanh. Cây ưa ẩm, rễ thịt có mô trữ nước phát triển tốt nên chịu hạn tốt, tuy nhiên cần nhiều nước vào giai đoạn sinh trưởng cao điểm từ tháng 3 – tháng 9 và phun lên lá để tăng lượng độ ẩm.
3. Các loài điển hình
1.1. Lục thảo thưa
Còn gọi là cỏ lan chi, tên khoa học là Chlorophytum laxum. Đây là cây thân thảo sống lâu năm có thân rễ ngầm, mọc thành bụi dày đặc.
- Lá mọc từ gốc, xếp gần như thành hai dãy (distichous). Phiến lá hình dải thẳng giống lá lúa hoặc cỏ, thường cong rủ xuống, dài 10 – 20 cm, rộng chỉ 3 – 5 mm. Mép lá thường có viền trắng.
- Cụm hoa & Hoa: Cán hoa mọc từ nách lá, thường có 2 – 3 cán hoa cùng lúc, mọc thẳng hoặc cong. Cuống hoa nhỏ, dài 2 – 5 mm. Hoa mọc đơn độc hoặc thành cặp trên cán hoa, hoa rất nhỏ, màu trắng xanh lục. Bao hoa (cánh hoa và lá đài giống nhau) gồm 6 phiến, dài khoảng 2 mm. Nhị 6, ngắn hơn bao hoa; bao phấn hình chữ nhật (~0.3 mm), chỉ nhị dài gấp 2 – 3 lần bao phấn. Bầu nhụy thượng, 3 ô.
- Quả & Hạt: Quả là quả nang, hình cầu dẹt có 3 cạnh (tam lăng trạng biển cầu hình), kích thước nhỏ (dài ~3 mm, đường kính ~5 mm). Mỗi ô thường chứa một hạt. (Một số loài Ophiopogon khác có quả mọng màu xanh tím).
Cây ra hoa và quả kéo dài từ mùa thu đến mùa xuân năm sau (tháng 10 đến tháng 4).

1.2. Dây nhện (Lục thảo trổ)
Tên khoa học Chlorophytum comosum, là cây thân thảo sống lâu năm, có thân rễ ngắn, mập. Đặc trưng là bộ rễ thịt, phình to dạng củ hình thoi, màu trắng sữa, dùng để trữ nước và dinh dưỡng. Từ gốc cây mẹ thường mọc ra các cành dài, mảnh, bò ngang hoặc rủ xuống. Tại các đốt hoặc đầu của các thân bò này có khả năng mọc rễ và hình thành các cây con (plantlets) mới hoàn chỉnh. Đây là cách cây lan rộng và nhân giống tự nhiên.
- Lá mọc từ gốc (thân rễ), xếp thành cụm dày đặc. Phiến lá hình dải hoặc dải – mác, dài 10 – 30 cm, rộng 1 – 2 cm, thường cong rủ xuống duyên dáng. Đầu lá và gốc lá thường hẹp nhọn dần, mép lá nguyên. Màu sắc lá đa dạng tùy theo giống:
- Loài gốc: Xanh lục tuyền.
- Các giống phổ biến: Có sọc trắng hoặc vàng kem chạy dọc giữa lá (ví dụ: giống ‘Vittatum’) hoặc viền trắng/kem ở hai bên mép lá tương tự loài trên (ví dụ: giống ‘Variegatum’). Lá có bề mặt nhẵn, bóng láng.
- Cụm hoa & Hoa: Cán hoa thường dài hơn lá (có thể tới 50cm), mảnh, thẳng hoặc cong, đôi khi phân nhánh. Cụm hoa dạng chùm hoặc chùy thưa (raceme/panicle). Hoa thường mọc thành từng cụm gồm 2 – 4 bông dọc theo cán hoa hoặc trên các nhánh nhỏ. Hoa nhỏ, màu trắng, hình ngôi sao. Bao hoa (cánh hoa và lá đài giống nhau) gồm 6 phiến, dài khoảng 0.7 – 1.0 cm, có 3 gân. Nhị 6, ngắn hơn bao hoa một chút, bao phấn hình chữ nhật, thường cong lại sau khi nở, chỉ nhị dài gấp 2 – 3 lần bao phấn. Bầu nhụy thượng, 3 ô.
- Quả & Hạt: Quả là quả nang, hình cầu dẹt có 3 cạnh hoặc 3 thùy, kích thước nhỏ (dài ~0.5 cm, rộng ~0.8 cm). Mỗi ô của nang thường chứa 3 – 5 hạt nhỏ màu đen.
Cây thường ra hoa vào mùa xuân hè (khoảng tháng 5), quả chín vào mùa hè thu (khoảng tháng 8).

II. Tác dụng & ý nghĩa của cây
1. Tác dụng
1.1. Giá trị Cảnh quan
Dây Nhện có lá dài mảnh, mềm mại. Từ nách lá mọc ra các thân bò (stolons) dài mang theo các cây con nhỏ (plantlets) buông rủ xuống từ mép chậu, xòe rộng tứ phía, trông giống như những con hạc giấy đang bay (nên người Trung Quốc gọi là Chiết hạc lan – 折鹤兰). Đây là một trong những loại cây treo trang trí trong nhà truyền thống và phổ biến nhất ở nhiều nước, bao gồm cả Việt Nam. Chậu cây có thể treo hoặc đặt trang trí ở hành lang, mái hiên, cửa sổ, trên kệ hoặc ban công, cửa ra vào…

1.2. Lọc không khí
Dây nhện nổi tiếng với khả năng hấp thụ khí độc cực mạnh, được mệnh danh là “Máy lọc không khí xanh”. Đây là lựa chọn hàng đầu để làm đẹp và cải thiện chất lượng không khí cho nhà mới sửa chữa hoặc trang bị nội thất mới.
- Hấp thụ đa dạng chất ô nhiễm như Carbon Monoxide (CO), Nitrogen Dioxide (NO2), Formaldehyde, Benzen, Phenol, Nicotine (trong khói thuốc lá), Sulfur Dioxide (SO2), Ether, Ethylene và các khí dễ bay hơi khác. Một số tài liệu cho rằng cây có thể hấp thụ trên 80% khí độc hại trong phòng.
- Khử Formaldehyde hiệu quả: Một chậu dây nhện đường kính 10cm đặt trong môi trường có nồng độ formaldehyde 85 mg/m³ được cho là có thể hấp thụ tới 88% lượng formaldehyde trong vòng 24 giờ. Đối với nhà mới sửa, sau 1 tháng nồng độ formaldehyde thường vẫn cao hơn tiêu chuẩn, nhưng nếu đặt vài chậu sau khoảng 14 – 21 ngày, nồng độ có thể giảm xuống mức tiêu chuẩn an toàn.
- Nguồn gốc khí độc: Cây giúp hấp thụ các khí độc phát ra từ bếp lò, thiết bị điện tử, đồ nhựa, đồ nội thất, cũng như từ sơn, vật liệu phủ tường…
- Khử khói thuốc: Cây còn có khả năng phân giải Benzen, Phenol và “nuốt chửng” Nicotine trong khói thuốc lá.
1.3. Giá trị Dược liệu
Toàn cây hoặc rễ Dây Nhện có thể dùng làm thuốc. Vị thuốc được cho là có vị ngọt, hơi đắng, tính bình. Có công hiệu thanh nhiệt chỉ khái (mát phổi trị ho), tiêu sưng chỉ thống (giảm sưng đau). Thường dùng để trị các chứng ho, tổn thương do té ngã, mụn nhọt sưng độc… Kinh nghiệm dân gian ở Quảng Châu (Trung Quốc) dùng toàn cây sắc uống trị khản tiếng hoặc đau do chấn thương. (Lưu ý: Việc sử dụng làm thuốc cần theo chỉ định của thầy thuốc hoặc người có chuyên môn, không nên tự ý sử dụng).
2. Ý nghĩa
III. Hướng dẫn trồng & chăm sóc cây
1. Trồng & chăm sóc
Chi dây nhện nói chung rất dễ trồng và chăm sóc, thích nghi tốt với điều kiện trong nhà, đất trồng cần tơi xốp, màu mỡ, thoát nước tốt (ví dụ: hỗn hợp đất lá mục, đất vườn và cát).
- Cây ưa ánh sáng gián tiếp sáng sủa hoặc bán râm; cần tránh ánh nắng trực tiếp gay gắt (nhất là vào mùa hè) vì dễ làm lá bị vàng hoặc cháy khô.
- Nhiệt độ phòng ấm áp (15 – 25°C) là lý tưởng, cần tránh để nhiệt độ xuống dưới 5°C vào mùa đông.
- Về tưới nước, cây ưa ẩm nhưng có bộ rễ mập trữ nước nên cũng chịu hạn tương đối; cách tốt nhất là tưới đẫm khi lớp đất mặt khô khoảng 1cm, giữ ẩm đều trong mùa sinh trưởng (thường là xuân đến thu) và giảm đáng kể lượng nước tưới vào mùa đông.
- Trong mùa sinh trưởng, bón phân lỏng cân đối pha loãng định kỳ khoảng 2 – 4 tuần/lần, ngừng bón vào mùa đông.
- Nên thay chậu hàng năm hoặc mỗi 2 năm vào mùa xuân, kết hợp tỉa bớt rễ già, rễ hỏng. Chỉ cần thường xuyên cắt bỏ lá vàng, lá khô ở gốc.

3. Kiểm soát sâu bệnh
Cây có hệ thống rễ phát triển tốt và khả năng thích ứng mạnh tương đối ít sâu bệnh, vấn đề chính cần phòng ngừa là bệnh thối rễ do tưới quá nhiều nước hoặc đất thoát nước kém, và rệp sáp nếu cây mọc quá dày, thiếu thông thoáng. Ngoài ra, cây Dây Nhện cũng có thể trồng thủy canh khá dễ dàng.

Lá cây bị vàng?
- Bón phân quá mức. Lá ban đầu sáng và không đều sau đó rễ bị thối và lá chuyển sang màu vàng. Nên ngừng bón phân hoặc thay đất mới.
- Lâu không thay đất, các chất dinh dưỡng trong đất cũ đá hết, không bón phân kịp thời, lá có màu vàng và mỏng manh.
- Không đủ ánh sáng.
- Nước bị úng, các lá già phía dưới chuyển dần sang màu vàng.
Một số dấu hiệu khác
- Đầu lá chuyển sang màu nâu có thể là do đất thiếu dinh dưỡng hoặc nhiệt độ không khí quá cao.
- Đốm nâu xuất hiện trên lá có thể là do tưới nước quá nhiều.
- Lá mềm và nhạt có thể là do thiếu ánh sáng hoặc đất thiếu dinh dưỡng.
- Lá bị sẫm màu có thể do trong nước có chứa flo, clo và muối, gọi chung là nước cứng. Nếu tưới bằng nước máy thì bạn nên để lắng 1 – 2 ngày.
- Ít hoa có thể do cây trồng trong chậu quá nhỏ hoặc cây còn non.
IV. Phương pháp nhân giống
Giâm cây con từ thân bò (Phổ biến và dễ nhất): Dây nhện thường tự tạo ra rất nhiều cây con nhỏ (plantlets) trên các thân bò (stolons/runners) dài mọc ra từ gốc. Chỉ cần cắt lấy các cây con này (dài khoảng 5-10cm, tốt nhất là khi chúng đã có một ít rễ khí sinh), sau đó giâm vào nước cho ra rễ thêm hoặc cắm trực tiếp vào đất ẩm, tơi xốp. Cây con ra rễ rất nhanh, thường chỉ sau khoảng 1 tuần và có thể trồng ổn định vào chậu sau khoảng 20 ngày. Có thể giâm nhiều cây con vào cùng một chậu để tạo bụi dày.

Tách bụi: Đây là phương pháp đơn giản nhất, thường thực hiện vào mùa xuân hoặc mùa mưa khi thay chậu cho những cây đã trồng 2 – 3 năm và mọc thành bụi dày. Cẩn thận lấy cây mẹ ra khỏi chậu, rũ bớt đất cũ và dùng tay hoặc dao sạch chia tách bụi rễ thành các khóm nhỏ hơn, đảm bảo mỗi khóm có đủ rễ và chồi lá, sau đó trồng vào chậu riêng.

Gieo hạt: Phương pháp này ít phổ biến hơn do tỷ lệ nảy mầm có thể thấp (25 -40%) và cây con cần thời gian lâu hơn để phát triển. Nếu gieo, nên thực hiện vào mùa xuân (khoảng tháng 3). Ngâm hạt trong túi vải ẩm khoảng 1 ngày trước khi gieo có thể giúp tăng tỷ lệ nảy mầm. Gieo hạt lên bề mặt giá thể ẩm, tơi xốp (đất mùn pha cát), ấn nhẹ, phủ một lớp đất rất mỏng (khoảng 5mm). Che phủ bằng nilon để giữ ẩm và đặt nơi ấm áp (nhiệt độ 15 – 25°C). Hạt có thể nảy mầm sau 2 tuần đến 1 tháng rưỡi. Trồng cây con ra chậu riêng khi chúng có 2 – 3 lá thật.
