Huyết dụ kiếm là một giống thực vật có tên khoa học Cordyline australis atropurpurea, là một loại cây bụi hoặc cây thân gỗ thường xanh thuộc chi Huyết dụ, họ Asparagaceae (họ Măng tây), có nguồn gốc từ New Zealand và Polynesia và nó thường được sử dụng làm cây xanh trong sân vườn vì lá dài như thanh kiếm, có đặc tính trang trí khá thú vị. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu kỹ hơn về huyết dụ kiếm.
Contents
I. Đặc điểm hình thái & sinh trưởng
1. Đặc điểm hình thái
Huyết dụ kiếm, hay phất dụ Úc là cây thân gỗ thường xanh. Cây có dáng vẻ giống cây huyết giác (Dracaena), trong điều kiện tự nhiên hoặc trồng lâu năm có thể cao tới 10 – 20 mét. Thân cây mập mạp, hóa gỗ, đường kính có thể đạt 30 – 50 cm hoặc hơn, thường mọc thẳng đứng.
Cây non thường chỉ có một thân, sau khi ra hoa lần đầu mới bắt đầu phân nhánh ở gần ngọn, tạo thành nhiều đầu cành mang lá. Vỏ cây màu xám nâu hoặc xám đậm, dày, xốp, có các vết nứt dọc nhưng không tự bong ra. Cây có một thân rễ dạng cọc lớn giống như củ khoai lang ăn sâu thẳng đứng xuống đất tới 3 mét.
- Lá tập trung thành cụm dày đặc hình hoa thị ở đỉnh thân hoặc ở đầu các cành nhánh. Phiến lá hình dải dài hoặc hình kiếm, dài 40 – 100 cm, rộng ở phần gốc khoảng 3 – 7 cm. Lá dày, chất da cứng, thường mọc hướng lên hoặc hơi tỏa ngang rồi rủ xuống ở phần đầu. Màu lá của loài gốc thường là xanh lục tươi đến xanh đậm, bóng. Nhiều giống trồng làm cảnh như huyết dụ kiếm sẽ có lá màu tím đỏ hoặc có sọc/viền màu kem, vàng, hồng. Hệ gân lá song song chạy dọc theo chiều dài lá. Cả hai mặt lá thường nhẵn, không lông.
- Cụm hoa là một chùy lớn phân nhánh nhiều, mọc ra từ đỉnh thân hoặc đỉnh các cành, cụm hoa rất lớn, dài 60 – 100 cm, thường cong rủ xuống. Hoa rất nhiều (hàng trăm bông), nhỏ (đường kính chỉ khoảng 5 – 6mm), màu trắng hoặc trắng kem, rất thơm. Hoa có bao hoa gồm 6 phiến rời nhau hoặc chỉ dính nhẹ ở gốc, thường cong ra sau khi nở. Bên trong có 6 nhị dài bằng bao hoa và 1 nhụy ngắn hơn với đầu nhụy chia 3 thùy. Dưới các hoa có các lá bắc nhỏ, thường có ánh hồng trước khi hoa nở.
- Quả thuộc dạng quả mọng nhỏ, hình cầu, đường kính 5 – 7 mm. Khi chín có màu trắng hoặc trắng xanh lam. Mỗi quả chứa nhiều hạt nhỏ màu đen.
Cây thường ra hoa vào cuối xuân đến đầu hè. Quả hình thành và chín sau đó vài tháng.

2. Đặc điểm sinh trưởng
Đây là loài đặc hữu của New Zealand. Ngoài tự nhiên thì nó mọc trên các sườn dốc nhiều đá và vùng đồng bằng. Nó rất thích môi trường ấm áp, không thích sự thay đổi nhiệt độ đột ngột. Vào mùa hè, cây ưa nhiệt độ 22 – 25°C nhưng nếu được chăm sóc thích hợp thì nó có thể chịu được nhiệt độ tới 30°C (phát triển bình thường).
Có nguồn cho rằng dù không phơi nắng trong 10 tháng rưỡi thì cây cũng không chết (thông tin tham khảo).
Nó thích những nơi sáng sủa nhưng cần lưu ý tránh gió lùa và tránh ánh nắng trực tiếp vào mùa hè. Bạn cũng có thể trồng hoàn toàn bóng tối trong khoảng 15 ngày nhưng sau đó phải đưa nó ra ánh sáng, nếu không dễ bị bệnh và lá cũng còi cọc.
II. Tác dụng & giá trị của cây
1. Thực phẩm
Ở các vùng phía nam New Zealand, nơi khoai lang khó trồng, huyết dụ kiếm trở thành nguồn lương thực carbohydrate thay thế quan trọng. Cả cây mọc hoang và cây trồng đều được thu hoạch.
- Phần thân và thân rễ ngầm (trông giống củ cà rốt lớn) được thu hoạch, sơ chế và phơi khô trong vài ngày đến vài tuần. Sau khi phơi khô, nguyên liệu được hấp/nướng trong các lò đất lớn trong hơn 24 giờ. Quá trình nhiệt độ cao kéo dài này giúp phân giải các hợp chất fructan phức tạp thành đường fructose, tạo ra thành phẩm rất ngọt. Phần thân/rễ đã nấu chín sau đó được đập dẹt, mang về làng phơi khô để dự trữ và được gọi là kāuru. Đây là chất tạo ngọt tự nhiên cho các món ăn khác hoặc nhai trực tiếp như một món ăn vặt bổ dưỡng.
- Phần lõi non nhất ở ngọn cây có thể ăn sống.
- Lõi thân nấu chín: Sau khi bóc bỏ các lớp lá già cứng bên ngoài của phần thân non, phần lõi trắng mềm bên trong được gọi là kōuka. Đây là một loại rau có vị đắng, được chế biến bằng cách hấp, nướng hoặc luộc và có thể ăn quanh năm, ăn kèm với thịt mỡ.
2. Lấy sợi
Lá cây được dùng làm một loại sợi rất bền và chắc, đặc biệt chịu được nước biển rất tốt. Sợi từ lá được dùng để bện dây neo thuyền, dây câu, làm chiếu lót và làm đồ bảo vệ ống chân khi đi qua những vùng có nhiều cây gai góc.
Lá đôi khi cũng được dùng làm áo đi mưa tạm thời.
3. Làm thuốc
Người Māori sử dụng nhiều bộ phận của cây dưới dạng thuốc uống hoặc thuốc đắp để trị nhiều loại thương tích và bệnh tật.
- Đọt non: Ăn sống được cho là có tác dụng bổ máu và thanh lọc cơ thể.
- Nước ép lá: Dùng bôi ngoài trị vết cắt, da khô nứt nẻ, vết lở loét.
- Nước sắc lá: Uống để trị tiêu chảy, hoặc dùng làm nước ngâm rửa vết thương.
- Lá giã nát: Đắp trực tiếp lên vết thương như một loại thuốc cao.
- Chồi non: Cho trẻ sơ sinh hoặc bà mẹ sau sinh ăn để trị đau bụng co thắt (colic) và các chứng đau bụng khác.
- Hạt: Được biết là chứa nhiều axit linolenic (một loại axit béo omega-3 thiết yếu).
III. Hướng dẫn trồng & chăm sóc cây
Loài này không yêu cầu cao về đất trồng, ưa sáng, chịu được môi trường nử râm mát, thời tiết ấm áp, ẩm ướt và nhiều nắng. Nó cũng không chịu lạnh, nhiệt độ tăng trưởng thích hợp cho chuối đỏ là 20 ~ 30°C.
Nếu bạn muốn trồng vườn thì rất đơn giản thôi, đầu tiên, hãy tìm một mảnh đất và đào một cái hố rộng khoảng 50cm, bón lót một ít phân hữu cơ đã phân hủy rồi đặt bầu cây vào, sau đó lấp đất lên và tưới nước kỹ, nén đất hơi chặt một chút là xong. Những ngày đầu sau khi trồng vườn thì nên để nó thích nghi bằng cách che nắng 50 – 60%, mùa hè thì che hoàn toàn cũng được.

Nếu trồng từ hạt thì gieo trong hỗn hợp mùn lá xay nhỏ và cát. Để tỷ lệ nảy mầm cao, trước hết nên ngâm hạt trong Epin hoặc Zircon (hoặc dung dịch kích rễ), những chồi đầu tiên có thể xuất hiện sau 1 tháng. Nhớ duy trì nhiệt độ ổn định 25 – 27°C. Khi cây con phát triển đến 5 cm thì trồng vào các chậu riêng có đường kính 7 cm.
Trong quá trình chăm sóc, bạn lưu ý:
- Chỉ tưới nước khi lớp đất trên cùng sâu 3 cm phải khô. Lịch tưới nước trung bình trong giai đoạn mùa hạ là 2 – 3 lần một tuần. Vào mùa đông thì khoảng một lần một tuần.
- Bạn có thể bón phân tổng hợp pha loãng quanh năm, ưu tiên từ tháng 4 đến tháng 9 khi hoa phát triển tích cực. Từ tháng 10 đến tháng 3 thì bón mỗi tháng một lần là đủ.
- Ánh sáng tự nhiên khuếch tán của hướng Nam hoặc hướng Tây là tốt nhất.
IV. Phương pháp nhân giống
Nhân giống chủ yếu bằng phương pháp giâm cành, nhưng cũng có thể nhân giống bằng cách chia rễ và gieo hạt. Nhân giống bằng cách giâm cành phổ biến hơn vào đầu mùa xuân. Lúc này bạn cắt bỏ cành thành các đoạn thân dài khoảng 5 – 10 cm và giâm chúng vào nền cát, duy trì nhiệt độ 25 – 30°C và môi trường không khí ẩm trong khoảng 1 tháng thì nó có thể ra rễ. Bạn có thể kết hợp chất kích rễ cho cành giâm để tỷ lệ sống sót cao hơn.
