Văn hóa trồng hoa trà bắt nguồn từ Nhật Bản và trở nên phổ biến trong giới samurai. Người Nhật có truyền thống cúng dường loại cây này cho người đã khuất. Loài hoa này truyền tải một cách hoàn hảo hương vị Nhật Bản dựa trên sự bất đối xứng và gần gũi với thiên nhiên. Hoa trà my, hay sơn trà Nhật Bản là một loài cây bụi có hoa rất đẹp, lại không có nhiều yêu cầu về công chăm sóc và chỉ cần thay chậu 2 năm mỗi lần… Cây có nhiều màu hoa như trắng, hồng, đỏ, vàng và các cánh hoa xếp tầng ngăn nắp rất hoàn thiện, phù hợp làm cây trồng dịp Tết.
Contents
I. Đặc điểm hình thái & sinh trưởng
1. Đặc điểm hình thái
Cây trà my có tên khoa học là Camellia Japonica, là cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ thường xanh, chiều cao thay đổi tùy giống và điều kiện trồng, thường khoảng 3 – 4 mét, nhưng có thể cao tới hàng chục mét hoặc có dạng lùn chỉ vài chục centimet. Cây thường nhẵn, không lông. Cành non màu xanh hoặc tím nâu, cành già màu nâu vàng hoặc xám.
- Lá đơn, mọc cách. Cuống lá ngắn (khoảng 5mm). Phiến lá chất da dày, cứng, hình trứng, elip, dài 4 – 10 cm, rộng 3 – 4 cm (có thể tới 5cm). Đầu lá nhọn dần hoặc nhọn sắc, gốc lá hình nêm. Mép lá có răng cưa nhỏ, đều (đặc điểm nhận biết quan trọng). Mặt trên lá màu xanh lục đậm, rất bóng, mặt dưới màu xanh nhạt hơn. Cả hai mặt lá nhẵn.
- Hoa thường mọc đơn độc hoặc thành cụm 2 – 3 bông ở đỉnh cành hoặc nách lá gần ngọn. Hoa gần như không cuống hoặc cuống rất ngắn. Hoa lớn, đường kính 5 – 8 cm.
- Màu hoa tự nhiên của loài thường là màu đỏ tươi. Tuy nhiên, các giống trồng có màu sắc vô cùng phong phú: trắng, hồng, đỏ nhiều sắc độ khác nhau. Dạng hoa rất đa dạng tùy theo giống trồng:
- Cánh đơn (Giống nguyên thủy): Thường có 5 – 7 cánh hoa lớn, hình gần tròn hoặc trứng ngược, đỉnh cánh thường khuyết hoặc lõm nhẹ, gốc cánh hơi dính nhau.
- Cánh kép: Có rất nhiều giống hoa cánh kép, bán kép với số lượng cánh hoa nhiều hơn, xếp lớp dày đặc.
- Nhị hoa: Rất nhiều (có thể trên 100), chỉ nhị thường màu trắng hoặc phớt hồng, gốc chỉ nhị dính lại thành một ống ngắn bao quanh bầu nhụy, bao phấn màu vàng vàng nổi bật.
- Nhụy hoa: Bầu nhụy thượng, hình cầu hoặc trứng, không lông, 3 – 5 ô. Vòi nhụy 1, đầu nhụy chia 3 – 5 thùy.
- Màu hoa tự nhiên của loài thường là màu đỏ tươi. Tuy nhiên, các giống trồng có màu sắc vô cùng phong phú: trắng, hồng, đỏ nhiều sắc độ khác nhau. Dạng hoa rất đa dạng tùy theo giống trồng:
- Quả & Hạt: Quả là quả nang hình cầu, đường kính khoảng 3 cm, vỏ quả khi chín hóa gỗ cứng, tự nứt thành 3 – 5 mảnh từ đỉnh xuống để giải phóng hạt. Mỗi nang chứa ít hạt (thường 1 – 3 hạt). Hạt khá lớn (dài ~2 cm), hình gần cầu hoặc đa giác (do bị ép trong nang), màu nâu hoặc nâu đen, vỏ hạt cứng, bên trong chứa nhiều dầu.
Thời gian ra hoa thay đổi tùy theo giống trồng, nhưng thường kéo dài từ cuối mùa thu đến hết mùa xuân (khoảng tháng 10 đến tháng 4 hoặc tháng 5 năm sau). Quả hình thành sau khi hoa tàn và chín vào mùa thu đông năm sau (khoảng tháng 9 – 12).

2. Đặc điểm sinh trưởng
Cây thuộc nhóm bán râm (ưa bóng râm nhẹ), thích hợp trồng ở nơi có ánh sáng khuếch tán hoặc nắng sáng nhẹ. Cây kỵ ánh nắng trực tiếp gay gắt, đặc biệt là nắng trưa hè, vì có thể gây cháy lá. Tuy nhiên, nếu trồng ở nơi quá tối hoặc hoàn toàn trong bóng râm, cây sẽ phát triển yếu và ảnh hưởng đến khả năng ra hoA.
Nhiệt độ sinh trưởng thích hợp nhất là 18 – 25°C, phát triển kém hoặc ngừng lại nếu nhiệt độ quá nóng (trên 30 – 36°C, chịu lạnh tương đối tốt so với nhiều cây cận nhiệt đới khác, nhiều giống có thể chịu được nhiệt độ -10°C trong thời gian ngắn, nhưng cần tránh sương giá khắc nghiệt (dưới 5°C cây có thể bị hại).
Trong một năm, cây thường có hai đợt ra lộc (chồi non) chính: đợt chồi xuân (thường vào tháng 3 – 4) và đợt chồi hè hoặc thu (thường vào tháng 7 – 9). Thời kỳ ra hoa kéo dài, thay đổi tùy theo giống trồng, nhưng nhìn chung bắt đầu từ cuối mùa thu hoặc đầu mùa đông và kéo dài đến hết mùa xuân. Mỗi đợt hoa trên cây có thể kéo dài 1 – 2 tháng, mỗi bông hoa riêng lẻ bền khoảng 7 – 15 ngày.
II. Tác dụng & ý nghĩa của cây
1. Tác dụng
1.1. Nguyên liệu
Dầu hạt Trà (Camellia Oil): Dầu ép từ hạt là một loại dầu ăn tốt cho sức khỏe, được ưa chuộng hiện nay và cũng là nguyên liệu quan trọng trong ngành mỹ phẩm (dưỡng da, tóc). Trong Thế chiến thứ II, do khan hiếm nhiên liệu, dầu trà thậm chí còn được dùng làm nhiên liệu cho máy bay chiến đấu Zero của Nhật.

1.2. Khai thác gỗ
Ở Nhật Bản, cây Sơn trà có thể phát triển thành cây gỗ lớn (cao trên 20m). Gỗ của nó có vân mịn, chất gỗ chặt chẽ, đặc tính chịu mài mòn tốt, thường được dùng làm đồ thủ công mỹ nghệ tinh xảo như quân cờ Shogi, con dấu, lược gỗ, kiếm gỗ dùng trong luyện tập… (Ở Việt Nam, gỗ trà ít được ứng dụng rộng rãi, chủ yếu dùng làm gốc ghép cho các giống trà hoa đẹp).
Than gỗ trà có chất lượng rất cao, xưa
kia là vật phẩm cao cấp ở Nhật, là một nguyên liệu quan trọng trong quy trình nấu rượu sake truyền thống và trong kỹ thuật nhuộm vải cổ xưa.
1.3. Dược liệu
Hoa và các bộ phận khác được dùng làm thuốc. Theo Đông y, vị thuốc từ hoa trà có tác dụng lương huyết (mát máu), chỉ huyết (cầm máu), tán ứ (làm tan máu tụ), tiêu sưng. Thường dùng để trị các chứng xuất huyết (nôn ra máu, chảy máu cam, băng huyết, đi ngoài/tiểu ra máu…), tổn thương do té ngã bầm tím, bỏng. Một số sách cổ còn ghi công dụng thanh can hỏa (mát gan), nhuận phế dưỡng âm (bổ phổi, dưỡng phần âm).
Lưu ý: Việc sử dụng làm thuốc cần theo chỉ định của thầy thuốc hoặc người có chuyên môn. Không nên tự ý sử dụng.
2. Ý nghĩa
Ý nghĩa của hoa trà my: Là biểu tượng cho tình yêu lý tưởng và khiêm tốn. Người ta cho rằng hoa trà nở lặng lẽ trong sân vào cuối mùa thu khi thời tiết mát mẻ tượng trưng cho phẩm chất khiêm nhường không khoe khoang, còn khi hoa trà héo thì bông hoa không rụng thể hiện sự vương vấn trong tình yêu và thể hiện sự kiên trì trong việc theo đuổi lý tưởng của mình.
III. Hướng dẫn trồng & chăm sóc cây
1. Trồng & chăm sóc
Thời điểm lý tưởng trong năm để trồng trà my là tháng 3 – 4 và tháng 10 – 11, quan trọng là tránh trồng vào mùa đông khi xuất hiện sương giá. Đất trồng phải là đất chua có độ pH 5 – 6.5. Bạn có thể chuẩn bị 50% đất đồi (đất mùn đỏ), 40% mùn cưa, 10% phân bánh hoặc phân chuồng. Nếu trồng trong chậu thì nên chọn chậu có đường kính bằng 1.5 lần đường kính bầu cây (quanh bộ rễ).
- Cây ưa ánh sáng gián tiếp sáng sủa hoặc bóng râm một phần. Tránh nắng gắt trực tiếp (nhất là nắng chiều mùa hè) và gió lạnh khô vào mùa đông.
- Giữ đất ẩm đều nhưng không sũng nước, đặc biệt trong mùa sinh trưởng và khi đang ra hoa. Tưới đẫm khi lớp đất mặt bắt đầu khô. Giảm tưới vào mùa đông. Tránh tưới trực tiếp lên hoa vì dễ gây bệnh thối hoa.
- Cây không cần quá nhiều phân. Bón phân hữu cơ hoai mục hoặc phân tan chậm cân đối vào đầu mùa xuân. Có thể bổ sung phân lỏng pha loãng định kỳ trong mùa hoa. Nếu lá vàng do đất kiềm, dùng phân có tính axit (như amoni sunfat).
- Thời điểm tốt nhất để cắt tỉa là ngay sau khi hoa tàn. Chủ yếu là tỉa thưa cành yếu, cành mọc chen chúc, cành khô để cây thông thoáng. Hạn chế cắt tỉa mạnh thường xuyên vì hoa nở trên cành của năm trước.

2. Phòng trừ sâu bệnh
Cần chú ý bệnh thối hoa (do nấm Ciborinia) khi trời mưa ẩm kéo dài (cần vệ sinh hoa rụng sạch sẽ), bệnh bồ hóng (do rệp sáp/vảy). Sâu hại thường gặp có rệp sáp/rệp vảy, sâu róm trà (lông sâu này rất ngứa và độc, cần hết sức cẩn thận khi xử lý), nhện đỏ, rệp vừng. Phòng trừ bằng cách chăm sóc cây khỏe mạnh, thông thoáng, kiểm tra thường xuyên và sử dụng các biện pháp an toàn (bắt thủ công, dầu khoáng…) hoặc thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng khi cần thiết.
IV. Phương pháp nhân giống
1. Giâm cành
Đây là phương pháp phổ biến và hiệu quả. Thời điểm tốt nhất là vào mùa hè đến đầu thu (khoảng tháng 6 – 9), sử dụng cành bánh tẻ (mọc trong năm) khỏe mạnh. Cắt đoạn dài 10 – 20cm, loại bỏ bớt lá gốc, chỉ giữ lại 2 – 3 lá ở phần ngọn (có thể cắt bớt nửa diện tích lá). Nhúng gốc cành vào dung dịch kích thích ra rễ (như IBA 0.4-0.5%) sẽ tăng đáng kể tỷ lệ thành công. Giâm cành vào giá thể sạch, tơi xốp, thoát nước tốt (như cát pha, Akadama…). Cắm sâu khoảng 1/3 – 1/2 chiều dài cành. Giữ ẩm liên tục cho giá thể và không khí (quan trọng nhất là trùm túi nilon có lỗ thoáng khí), đặt nơi ấm áp (20 – 25°C) và bóng râm sáng. Cành thường ra rễ sau khoảng 1 tháng hoặc hơn. Sau khi ra rễ ổn định (khoảng tháng 9 nếu giâm hè) có thể chuyển sang chậu riêng.

2. Chiết cành
Thích hợp cho việc nhân giống từ cành lớn hơn. Thực hiện vào mùa xuân hoặc đầu mùa mưa (tháng 3 – 6) trên cành khỏe (thường là cành 1 – 2 năm tuổi). Khoanh một đoạn vỏ rộng 1 – 3cm dưới mắt ngủ, có thể cạo nhẹ lớp gỗ hoặc bôi thuốc kích rễ vào mép trên vết khoanh. Bó chặt bầu bằng giá thể giữ ẩm tốt (như rêu sphagnum đã làm ẩm) và bọc kín bằng nilon, buộc chặt hai đầu. Luôn giữ ẩm cho bầu chiết (có thể bơm thêm nước). Sau 1 – 3 tháng khi quan sát thấy rễ đã mọc nhiều trong bầu, cắt cành chiết khỏi cây mẹ và trồng vào chậu mới.
3. Gieo hạt
Thu hoạch hạt trà my vào mùa thu (tháng 10) khi quả nang bắt đầu nứt. Hạt có thể cần xử lý (ngâm nước ấm, hoặc ủ lạnh/stratify trong cát ẩm qua mùa đông) để phá ngủ và tăng tỷ lệ nảy mầm. Gieo vào mùa xuân (tháng 4) trong giá thể ẩm, tơi xốp, vô trùng (như vermiculite, mùn lá…). Phủ lớp đất mỏng (~6mm). Giữ ấm (khoảng 21°C) và ẩm. Hạt bắt đầu nảy mầm sau khoảng 15 ngày hoặc lâu hơn. Cây con phát triển chậm, cần chăm sóc kỹ và mất nhiều năm mới có thể ra hoa. Phương pháp này thường dùng trong lai tạo giống mới.

4. Ghép
Cũng là phương pháp được sử dụng để nhân các giống quý hoặc khó ra rễ, thường ghép vào mùa xuân hoặc hè thu. Gốc ghép thường là cây Trà my hoặc cây Dầu trà (C. oleifera) gieo từ hạt. Kỹ thuật ghép (ghép nêm, ghép áp…) đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm.
