Hoa thiên lý có tên khoa học là Telosma cordata, có mùi thơm và nở hoa vào ban đêm nên thường được trồng để làm cảnh. Ngoài ra, hoa và thịt của nó còn được chiên và xào nấu hoặc dùng làm thuốc giúp lọc gan, tiêu đờm, các hội chứng về mắt.
Contents
I. Đặc điểm hình thái & sinh trưởng
1. Đặc điểm hình thái
Thiên lý là cây leo, có thể leo cao 2 – 5 mét. Thân cây nhỏ, tròn, bền. Cành có lông tơ, màu non có xanh vàng, cành già màu nâu xám và mất dần lông tơ. Cây này có cành non màu vàng lục, phủ một lớp lông mịn. Khi cành già đi, chúng chuyển sang màu nâu xám, lớp lông dần rụng hết, và trên vỏ xuất hiện một vài lỗ nhỏ li ti (gọi là lỗ vỏ, giúp cây trao đổi khí).
- Lá cây mỏng hình dáng thay đổi từ trứng thuôn đến trứng rộng. Lá dài 6.5 – 9.5 cm và rộng 4 – 8 cm. Đỉnh lá nhọn dần, gốc lá có hình trái tim. Trên gân lá có một lớp lông mịn. Lá có từ 3 đến 5 gân chính xuất phát từ gốc, và mỗi bên gân chính lại có khoảng 6 gân phụ, tạo thành một mạng lưới. Cuống lá dài 1.5 – 5 cm, cũng có lông mịn hoặc nhẵn, và ở đầu cuống lá có một cụm gồm 3 đến 5 tuyến nhỏ.
- Hoa mọc thành cụm ở nách lá, dạng xim hình tán, nghĩa là hoa ở giữa nở trước, hoa ở ngoài nở sau, và các cuống hoa tỏa ra như nan ô. Mỗi cụm hoa có thể có đến 30 bông. Cuống của cả cụm hoa dài 5 – 15 mm, còn cuống của từng bông hoa dài 1 – 1.5 cm, cả hai đều có lông mịn. Hoa có mùi thơm, đặc biệt vào ban đêm. Đài hoa có các thùy hình mác, mặt ngoài có lông, mặt trong ở gốc có 5 tuyến nhỏ. Cánh hoa màu vàng lục, hình ống, phần họng ống tràng có nhiều lông mềm dài. Các thùy của cánh hoa thuôn, có lông ở mép, khi khô không bị nhăn. Điểm đặc biệt là hoa có thêm một vòng tràng phụ mọc trên phần ống tràng nơi các nhị hoa dính vào…
- Quả thuộc loại quả đại, hình mác, dài 7 – 10 cm, nhọn dần về phía đỉnh. Vỏ quả ngoài dày, không có lông. Bên trong quả chứa các hạt hình trứng dài khoảng 8 mm, và có một túm lông mịn như lụa màu trắng ở đỉnh. Cây thường ra hoa từ tháng 5 đến tháng 8, nhưng rất hiếm khi đậu quả.

2. Đặc điểm sinh trưởng
Cây ưa thích môi trường ấm áp, ẩm ướt, nhiều nắng, nhiệt độ phát triển tốt nhất là > 20°C. Cây phát triển tốt nhất trong đất có độ pH 6.1 – 7.5 và thoát nước tốt, chịu được đất nghèo dinh dưỡng, chịu hạn tốt, nhưng không chịu được úng nước. Cây không chịu được lạnh, sẽ rụng lá và ngừng sinh trưởng vào mùa đông. Khi thời tiết ấm áp vào mùa xuân, cây sẽ nảy chồi và ra lá mới.
II. Tác dụng & ý nghĩa của hoa
1. Tác dụng
Những bông hoa được sử dụng để chiết xuất tinh dầu cũng như làm thuốc. Chồi, lá và ngọn ở Đông Nam Á như Việt Nam còn được thu hái làm rau xanh, luộc và xào với thịt bò (cũng thường dùng trong súp hoặc trứng tráng) rất ngon. Món tráng miệng cũng được trang trí bằng hoa thiên lý và ở Thái Lan, chúng được đun sôi trong xi-rô. Trong hoa có rất nhiều carbohydrate, protein, vitamin A và C, cụ thể:
- Carbohydrate 10,6g.
- Protein 5,0g.
- Chất béo 1.1g.
- Chất xơ 0,8g.
- Nước 80,5g.
- Vitamin A 3,0g.
- Vitamin B1 0,0004g.
- Vitamin B2 0,0015g.
- Vitamin B3 0,0017g.
- Vitamin C 0,68g.
- Canxi 0,7g.
- Sắt 0,01g.
2. Ý nghĩa

III. Hướng dẫn trồng & chăm sóc cây
Từ đầu tháng 5 đến cuối tháng 9 có thể trồng cây, nên trồng ở nơi có đủ ánh nắng tự nhiên, hạn chế nắng gắt vào giữa trưa mùa hè.
1. Trồng & chăm sóc
- Đất trồng phải là đất nhẹ tơi xốp, thoát nước tốt, hơi chua, có thể trộn hỗn hợp gồm đất than bùn, cát sông, phân chuồng, đất vườn theo tỷ lệ 3:2:1:1 hoặc đất mùn lá, than bùn, cát theo tỷ lệ 1:1:1. Đất trồng nên có độ pH 6 – 7.5. Bạn nhớ lót gạch vỡ xuống đáy chậu để tạo độ thoát nước.
- Trong thời gian cây sinh trưởng nên bón phân lỏng 10 – 15 ngày / lần. Bạn có thể tham khảo thành phần phân NPK tối ưu là NPK 4-10-7.
- Mùa hè là mùa sinh trưởng cao điểm, ngoài việc bón phân thì nên tưới nước 2 lần/ngày. Độ ẩm không khí cho cây phải đạt ít nhất 60%.
- Cây con nên được trồng lại hàng năm vào cuối tháng 2 còn cây trưởng thành thì cứ 2 năm trồng lại một lần.
2. Kiểm soát sâu bệnh
Sâu bệnh chính gây hại cho thiên lý là bọ ve và côn trùng cánh vảy. Để ngăn ngừa và kiểm soát bọ ve có thể phun 73% Gramite tỷ lệ 1:2000 lần nước, để phòng trừ côn trùng cánh vảy có thể phun dimethoate 40% tỷ lệ 1:600 – 800 lần nước. Để ngăn ngừa nấm Fusarium có thể phun thuốc trừ sâu có chứa Carbendazim 50% tỷ lệ 1:600 lần nước. Bệnh than có thể phun 50% metyl thiophanate.

IV. Phương pháp nhân giống.
Chủ yếu nhân giống thiên lý bằng phương pháp giâm cành, đôi khi có thể là gieo hạt.
Đối với giâm cành, bạn chọn những cành khỏe mạnh, 1 – 4 năm tuổi, cắt thành từng đoạn dài khoảng 20cm, mỗi đoạn có 2 – 3 đốt. Các đoạn cành này được cắm vào đất, sâu khoảng 2/3 chiều dài cành, và đất xung quanh gốc cành được nén chặt. Cần tưới nước giữ ẩm thường xuyên cho đất. Khoảng cách trồng thích hợp là cây cách cây 10cm và hàng cách hàng 20cm. Thời điểm giâm cành tốt nhất là vào mùa xuân hoặc mùa hè. Sau khoảng 2-3 tháng, cây con có thể được đem trồng ra chậu riêng, và thường sẽ ra hoa vào năm sau. Đất trồng là hỗn hợp gồm đất than bùn, đất mùn lá và cát theo tỷ lệ 3:3:4.
Chiết cành cho tỷ lệ thành công rất cao và cây con nhanh ra hoa. Để chiết cành, người ta thường chọn những cành bánh tẻ hoặc cành đã hóa gỗ, có độ tuổi 2 – 4 năm, vào mùa xuân hoặc mùa hè. Một vết rạch nhỏ được tạo ra ở dưới đốt của cành đã chọn. Sau đó, có hai cách để kích thích cành ra rễ: hoặc là kéo cành xuống và vùi phần đã rạch vào đất, hoặc là đắp bùn đất trộn với chất giữ ẩm xung quanh vết rạch rồi bọc kín bằng nilon. Khoảng 2 tháng sau, khi cành đã ra rễ, người ta sẽ cắt rời cành chiết khỏi cây mẹ và trồng vào chậu mới.
