Tầm xuân còn gọi là hoa hồng răng chó (dog rose) vì gai trên cành của nó nhọn như răng nanh của con chó, có người nói rằng tên gọi này xuất phát từ việc người bị chó dại cắn có thể chữa khỏi bệnh bằng cách ăn món trứng tráng với rễ tầm xuân (tham khảo). Tên khoa học của tầm xuân là Rosa canina, là quốc hoa của Romania và Iraq.

I. Đặc điểm hình thái & sinh trưởng

1. Đặc điểm hình thái

Tầm xuân là một loài cây bụi leo, rụng lá, thân cây cao 2 – 3.5 mét, cành dài và cong rủ xuống, có thân gỗ nhẵn, không lông. Cành cây có hình vòng cung hoặc leo, cành non có gai ngắn, thô và hơi cong.

  • kép lông chim lẻ, thường có 5 – 7 lá chét, đôi khi lá chét gần cụm hoa chỉ có 3, tính cả cuống lá dài 5 – 10 cm; lá chét hình elip, dài 1.5 – 5 cm, rộng 0.8 – 2.8 cm, đầu lá nhọn hoặc tròn tù, gốc lá gần tròn hoặc hình nêm, mép lá có răng cưa, mặt trên không lông, mặt dưới có lông tơ, cuống lá chét và trục lá có lông tuyến rải rác.
  • Hoa lưỡng tính, đường kính hoa 1.5 – 2 cm; lá đài 5, hình mác, đôi khi có 2 thùy hình dải ở giữa; hoa đơn (5 cánh) màu trắng, hồng nhạt đến hồng đậm, thường là hồng đỏ và hồng nhạt, mọc đơn độc hoặc thành cụm, hình trứng ngược rộng, đầu hơi lõm, gốc hình nêm. Hình dáng giống hoa đào nhưng không mỏng manh dễ rụng khi gió thổi như hoa đào, rất hoang dại và mạnh mẽ. Nhị nhiều; vòi nhụy kết hợp thành bó.
  • Quả gần hình cầu, đường kính 6 – 8 mm, màu nâu đỏ hoặc nâu tím, bóng, hình dạng giống quả ô liu, quả chín đỏ tươi như mã não, trong và bóng. Thời kỳ ra hoa kéo dài từ đầu mùa xuân đến cuối mùa thu. Thời kỳ đậu quả tháng 9 – 10.
Đặc-điểm-hình-thái-&-sinh-trưởng-của-hoa-tầm-xuân
Đặc-điểm-hình-thái-&-sinh-trưởng-của-hoa-tầm-xuân

2. Đặc điểm sinh trưởng

Tầm xuân phân bố rộng rãi ở các vùng ôn đới trên toàn thế giới. Cây ưa khí hậu mát mẻ, khả năng chịu lạnh tốt, nhưng cũng chịu nóng tốt. Cây ưa sáng, chịu được bóng râm một phần, ưa đất màu mỡ và chịu được đất nghèo dinh dưỡng, không chịu được ngập úng, có thể trồng trên nhiều loại đất. Trong tự nhiên, cây thường mọc trong các bụi cây thưa thớt ở vùng núi cận hàn đới, hàng rào, rừng và bụi rậm. Chỉ cần đủ nitơ và ánh sáng mặt trời, cây có thể thích nghi với bất kỳ loại đất nào

II. Tác dụng & ý nghĩa của hoa

1. Tác dụng

1.1. Dược liệu

Quả tầm xuân là một loại thảo dược có lịch sử sử dụng lâu đời, với hơn 2000 năm ứng dụng trong y học cổ truyền. Nhờ sự kết hợp độc đáo của nhiều loại dưỡng chất. Nó không chỉ giúp tăng cường hệ miễn dịch, thúc đẩy tuần hoàn máu, giảm viêm, mà còn hỗ trợ phòng ngừa và điều trị các vấn đề về đường tiêu hóa, các triệu chứng viêm, giảm cholesterol, điều hòa huyết áp, cải thiện chức năng thận và làm đẹp da. Thậm chí, quả tầm xuân còn được cho là có tiềm năng trong việc ngăn ngừa các bệnh mãn tính như bệnh tim và ung thư. Trong y học cổ truyền, quả tầm xuân còn được sử dụng để điều trị nhiều loại bệnh khác nhau, bao gồm viêm khớp, đau lưng, táo bón, tiểu đường, tiêu chảy, sỏi mật, bệnh gút, loét và nhiễm trùng đường tiết niệu.

Những lợi ích sức khỏe đáng kể này của quả tầm xuân chủ yếu đến từ các thành phần dinh dưỡng và hoạt chất đặc biệt:

  • Flavonoid là nhóm chất chống oxy hóa mạnh mẽ, bao gồm các hợp chất như tiliroside, rutin, quercetin, catechin…
  • Carotenoid: Các sắc tố tạo nên màu đỏ, cam, vàng cho quả, đồng thời cũng là những chất chống oxy hóa quan trọng, bảo vệ cơ thể khỏi các gốc tự do.
  • Axit béo không bão hòa, bao gồm omega-3, omega-6, axit linoleic và axit linolenic. Các axit béo này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cấu trúc tế bào, dự trữ năng lượng, truyền tín hiệu, và đặc biệt có lợi cho sức khỏe tim mạch, giảm viêm.
  • Galactolipid/GOPO là một chất giảm đau tự nhiên, có khả năng ức chế các cytokine gây viêm, từ đó giúp giảm viêm khớp và đau nhức cơ bắp. GOPO.
  • Vitamin C, thậm chí có thể cao gấp 60 lần so với cam. Đây là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường hệ miễn dịch, sản xuất collagen.

1.2. Thực phẩm

Nó cũng được sử dụng trong nấu ăn, vị vừa mặn vừa ngọt. Ở Thụy Điển, nó được làm gia vị cho một món súp rất phổ biến: “nyponsoppa”. Ngoài ra bạn có thể dùng nó như nước sốt cà chua để ăn kèm với mì ống hoặc phủ lên trên bánh pizza.  Quả cũng có thể làm mứt, rất giàu vitamin C, chứa nhiều hơn tới 10 lần so với cam và chanh.

 

Tác-dụng-&-ý-nghĩa-của-hoa-tầm-xuân
Tác-dụng-&-ý-nghĩa-của-hoa-tầm-xuân

2. Ý nghĩa

Hoa tầm xuân đại diện cho vị thánh Boniface, một nhà truyền giáo Cơ đốc người Anh đã dẫn đầu một phái đoàn đến tây bắc châu Âu vào thế kỷ thứ 8, vì vậy ngôn ngữ hoa của loài hoa này là “tình lữ khách”.

Người nhận được lời chúc phúc của loài hoa này xem cuộc đời như một chuyến du hành dài ngày, trong chuyến đi có hợp có tan. Vì vậy, người đó tin rằng không có bữa tiệc nào không tàn, và tương đối không coi trọng giá trị của được mất, thành bại. Do đó, đây là người có quan điểm sống chín chắn, và thường âm thầm chịu đựng nỗi đau thất tình.

III. Hướng dẫn trồng & chăm sóc cây

Tầm xuân phát triển tốt trên đất nhẹ, màu mỡ, đất sâu và không quá nhiều cát, không chịu được đất sét và đất đá; độ pH của đất phải trung tinsh từ 6 – 7.8. Nhiệt độ phát triển tốt nhất là 15 – 22°C. Cây ưa ánh sáng, chịu sương giá tốt. Mật độ trồng là 2 – 3 cây/ m2.

  • Nguyên tắc bón phân là “bón phân loãng và thường xuyên”, phân lỏng có thành phần chủ yếu là nitơ có thể bón 1 – 2 lần/ tháng để thúc đẩy sự phát triển của cành và lá. Bón 2 lần vào tháng 4 – tháng 5 chủ yếu là lân và kali để thúc đẩy nụ ra hoa nhiều hơn.
  • Xới đất và làm cỏ 3 – 4 lần/ năm.
  • Cây nảy mầm nhanh và mạnh, nếu không được cắt tỉa kịp thời sẽ dễ bị sâu bệnh, côn trùng gây hại vào mùa điều kiện nóng ẩm, thiếu ánh sáng. Hàng năm chỉ để lại 3 – 4 chồi ở gốc còn lại cắt bỏ toàn bộ, nếu trồng trong chậu chỉ cần 1 – 2 chồi ở gốc là đủ. Cắt tỉa sau khi ra hoa.
Hướng-dẫn-trồng-&-chăm-sóc-cây-tầm-xuân
Hướng-dẫn-trồng-&-chăm-sóc-cây-tầm-xuân

2. Kiểm soát sâu bệnh

Cây dễ bị nhiễm các bệnh nấm như phấn trắng và sương mai, lây lan nhờ gió và mưa nên cần phải phòng và diệt trừ sâu bệnh càng sớm càng tốt.

  • Bệnh than xuất hiện ở mép lá, màu nâu sẫm, sau xuất hiện những đốm đen nhỏ. Phương pháp là nên dọn dẹp vườn vào cuối mùa thu & đầu mùa đông. Nếu cần thì phun 78% Kobe tỷ lệ 1:600 lần nước hoặc 75% Daconil tỷ lệ 1:600 lần nước.
  • Bệnh phấn trắng xảy ra trên lá, cuống lá, chồi non và nụ. Lúc đầu xuất hiện đốm phấn trắng không đều, lá chuyển dần sang màu nâu từ mép lá, dần dần khô và rụng. Dấu hiệu tương tự đối với chồi và nụ. Phương pháp phòng trừ là chú ý thông gió,  ánh sáng, thoát nước. Nếu cần thì phun triadimefon tỷ lệ 1:1000 lần nước, 20% triadimefon 1:1000 lần, 50% carbendazim 1:800 lần, 12,5% myclobutanil hoặc 30% Teflon 1:3000 lần nước.
  • Sâu bọ chủ yếu làm hư hại rễ, lá, nụ. Bạn có thể làm bẫy ánh sáng, nếu nặng thì phun 2,5% deltamethrin 1:2000 – 3000 lần hoặc phoxim 50% tỷ lệ 1:1000 – 1500 lần.
phòng-trừ-sâu-bệnh-cho-cây
phòng-trừ-sâu-bệnh-cho-cây

IV. Phương pháp nhân giống

Phương pháp nhân giống hoa tầm xuân chủ yếu là giâm cành, đôi khi có thể gieo hạt. Đất giâm cành tốt nhất là hỗn hợp gồm đất than bùn, vermiculite, đá trân châu theo tỷ lệ 3:2:1. Độ sâu của đất là 25 cm.

Giâm cành thường thực hiện sau khi cây ra hoa, được lấy từ phần giữa của cành khỏe, cắt thành đoạn 10 – 15cm, nhúng nhanh gốc cành vào dung dịch kích thích ra rễ, rồi giâm vào giá thể. Cần giữ ẩm, che mát và phun thuốc phòng bệnh định kỳ. Sau 40 – 50 ngày trong điều kiện nhiệt độ 7 – 23°C và độ ẩm 70 – 90%, cành giâm sẽ ra rễ. nhân-giống-Rosa-canina-bằng-phương-pháp-giâm-cành

nhân-giống-Rosa-canina-bằng-phương-pháp-giâm-cành

nhân-giống-tầm-xuân-bằng-phương-pháp-gieo-hạt
nhân-giống-tầm-xuân-bằng-phương-pháp-gieo-hạt

Đối với phương pháp gieo hạt: Thời gian nảy mầm khoảng 30 – 60 ngày ở nhiệt độ 15°C.

Ngoài ra, có thể tách các chồi con mọc từ rễ vào đầu mùa xuân trước khi cây nảy mầm, hoặc chiết cành bằng cách vùi một phần cành xuống đất trong mùa sinh trưởng. Một kỹ thuật giâm cành đặc biệt là uốn cong cành thành hình sóng, vùi một đốt xuống đất và để hở một đốt, sau đó cố định phần cành vùi. Khi chồi mới mọc lên, cắt cành thành các đoạn riêng biệt.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

.
.