Sứ quân tử có tên khoa học là Combretum indicum (tên cũ là Quisqualis indica), có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á, được phân loại là một loại cây leo cỡ trung bình, đạt chiều dài khoảng 5 – 7 mét và có thể leo hơn 10 mét. Nó được trồng làm giàn leo trang trí hoặc làm thuốc với rất nhiều tác dụng cho nhiều bệnh khác nhau.

I. Đặc điểm hình thái & sinh trưởng

1. Đặc điểm hình thái

Hoa sử quân tử, còn được gọi là dây giun, là một loài cây bụi dạng leo, thường rụng lá vào mùa khô. Cây có thể đạt 2 – 8 mét hoặc hơn (có khi tới 5 mét hoặc dài hơn), thường cần tựa vào các vật khác để leo lên. Cây phân nhiều cành nhánh; cành non thường mảnh, phủ một lớp lông tơ ngắn màu vàng nâu hoặc màu gỉ sắt, có thể mọc thẳng, xiên lên hoặc rủ xuống.

  • đơn, mọc đối hoặc gần đối. Cuống lá dài khoảng 0.5 – 1 cm. Khi còn non, cuống lá thường có nhiều lông màu gỉ sắt. Phần gốc của cuống lá tồn tại dai, cứng dần lên và có thể nhẵn hoặc còn sót lại ít lông, không có khớp. Phiến lá có chất liệu dạng màng hoặc giấy, hình trứng, hình elip hoặc trứng thuôn dài, kích thước thường dài từ 5 đến 12 cm và rộng từ 2.5 đến 5.5 cm.
    • Đầu lá nhọn dần ngắn; gốc lá tù, tròn hoặc gần hình tim. Mép lá nguyên hoặc hơi lượn sóng.
    • Mặt trên lá thường nhẵn, có màu xanh lục và hơi bóng. Mặt dưới lá có màu xanh nhạt hơn; khi lá còn non, mặt dưới có thể phủ lông tơ, sau đó trở nên gần như nhẵn hoặc đôi khi còn lại một ít lông thưa màu nâu. Gân phụ thường có 7 – 8 cặp.
  • Cụm hoa dạng bông ở ngọn cành, các cụm bông này có thể tập hợp lại thành dạng tương tự như chùy hoặc ngù. Cụm hoa thường dày đặc nhiều bông. Lá bắc kèm theo hoa có hình trứng đến hình mũi mác thẳng, có lông.
    • Hoa có mùi thơm. Một đặc điểm nổi bật là sự thay đổi màu sắc của hoa: ban đầu khi mới nở (thường vào buổi tối) hoa có màu trắng, sau đó nhanh chóng chuyển sang màu hồng vào buổi sáng hôm sau và thành màu đỏ đậm một ngày sau đó. Do các bông hoa trong một cụm không nở cùng lúc, nên trên cùng một cụm hoa thường có nhiều sắc độ khác nhau từ trắng đến đỏ.
    • Đài hoa: Ống đài mảnh và rất dài, khoảng 5 – 9 cm, bên ngoài phủ lông tơ màu vàng. Miệng ống đài chia thành 5 thùy nhỏ, hình tam giác rộng, tỏa ra và hơi cong về phía sau.
    • Tràng hoa: Có 5 cánh hoa, hình thuôn dài hoặc trứng ngược, dài khoảng 1.8 – 2.4 cm và rộng 0.4 – 1 cm. Đỉnh cánh hoa tù tròn.
    • Bộ nhị: Có 10 nhị, thường không thò hẳn ra khỏi phần loe của cánh hoa (hoặc chỉ hơi thò ra khỏi miệng ống đài). Nhị xếp thành 2 vòng; một số tài liệu mô tả vòng nhị trên nằm phía trên vòi nhụy và hơi nhô ra, vòng dưới nằm thấp hơn. Chỉ nhị mảnh và ngắn. Bao phấn dài khoảng 1.5 mm.
    • Bộ nhụy: Bầu nhụy dưới (nằm dưới các bộ phận khác của hoa), có 1 ô, chứa 3 – 4 noãn. Vòi nhụy rất dài.
  • Quả thuộc loại quả hạch khô, hình trứng hoặc hình bầu dục giống quả trám, đầu quả hơi nhọn, dài khoảng 2.5 – 4 cm và đường kính khoảng 1.2 – 2.3 cm. Bề mặt quả nhẵn, có 5 cạnh (gân hoặc khía) sắc và rõ rệt chạy dọc, trông giống như quả khế nhỏ. Vỏ quả ngoài khi chín mỏng và giòn, có màu xanh đen hoặc màu hạt dẻ (nâu sẫm).
  • Hạt: Mỗi quả thường chỉ chứa một hạt. Hạt màu trắng, hình trụ thon dài hai đầu (dạng thoi), dài khoảng 2.5 cm và đường kính khoảng 1 cm.

Hoa thường nở rộ từ đầu mùa hè, kéo dài từ tháng 5 đến tháng 10. Quả chín vào cuối mùa thu.

Đặc-điểm-hình-thái-&-sinh-trưởng-của-sứ-quân-tử
Đặc-điểm-hình-thái-&-sinh-trưởng-của-sứ-quân-tử

2. Đặc điểm sinh trưởng

Nhiệt độ sinh trưởng thích hợp cho cây là 20 – 30°C, ưa nắng đầy đủ. Đất trồng tốt nhất là đất thịt pha cát. Sứ quân tử có khả năng phát triển nhanh nên có thể cắt tỉa thường xuyên. Cây trưởng thành có thể chịu hạn nên không cần tưới nước thường xuyên, chỉ cần tưới 1 lần/tuần là đủ. Bón thúc 1-2 lần một năm để kích thích cây phát triển mạnh.

Một trong những đặc điểm thú vị ở hoa sử quân tử là sự thay đổi màu sắc trong quá trình nở. Hoa mọc thành chùm rủ, ban đầu nụ có màu hồng đỏ, khi nở bung ra thành hoa trắng muốt, rồi dần chuyển sang các sắc hồng, cuối cùng kết thúc bằng màu đỏ thẫm. Quá trình biến đổi màu sắc này diễn ra rất nhanh, chỉ trong vài ngày, tạo nên hiệu ứng đa sắc trên cùng một chùm hoa. Cây có thể ra hoa quanh năm trong điều kiện lý tưởng, hoặc từ xuân đến thu khi trồng trong nhà.

II. Tác dụng & ý nghĩa của hoa

1. Tác dụng

1.1. Làm thuốc

Quả và hạt được sử dụng trong y học cổ truyền ở một số quốc gia và các nhà khoa học đã chứng minh hoạt động chống ký sinh trùng cũng như xác nhận đặc tính làm se và nhuận tràng. Tác dụng chữa bệnh của quả và hạt có liên quan đến sự hiện diện của axit quisqualisic trong chúng. Tác dụng chống giun sán của nó tương tự như alpha-satonin, được chứng minh là có tác dụng chống giun đũa, giun kim và giun móc.

  • Các chất chiết xuất khác nhau từ các bộ phận trên mặt đất của cây đã cho thấy hoạt tính kháng nấm, kháng vi-rút và diệt côn trùng ở mức độ thấp đến trung bình.
  • Hạt rang giúp chữa bệnh còi xương, sốt và rối loạn hệ tiêu hóa.

Được biết, hạt của cây có chứa axit quisqualisic dẫn xuất của axit arachidonic và oxaliazolidic dầu có chứa axit oleic, palmitic, stearic, linoleic, myristic và arachidonic. Cần chú ý hạt trong quả hơi độc, nếu ăn với số lượng lớn có thể gây đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, đổ mồ hôi lạnh, trường hợp nặng có thể co giật, khó thở, tụt huyết áp.

1.2. Trang trí

Cây chủ yếu được trồng trong vườn hoặc sân với mục đích làm cảnh, cây lớn có thể leo cao tới 10m.

2. Ý nghĩa

III. Hướng dẫn trồng & chăm sóc hoa

Nên trồng ở môi trường ấm áp, đầy đủ ánh nắng tự nhiên, đất tơi xốp thoát nước tốt.

Nếu bạn trồng vườn thì có thể trồng thành hàng cây cách nhau 2 – 2.5 x 3 – 3.5m. Trước khi trồng nên rắc phân bò hoặc phân hữu cơ đã ủ vào hố làm phân bón lót. Bón thúc một lần trước khi cây ra hoa xung quanh gốc. Khi thân dài khoảng 2 mét thì phải dựng cột leo để cây dễ leo trèo. Quả thường được thu hoạch từ tháng 9 – tháng 10 khi vỏ chuyển sang màu tím đen. Nếu trồng trong chậu thì chú ý đất trồng bầu tốt nhất là đất thịt pha cát giàu mùn. Cứ 2 – 3 năm thay chậu 1 lần, thay vào trước khi ra chồi, giữ ẩm cho đất trong thời gian sinh trưởng, bón thúc 3 – 4 lần thì lá và hoa sẽ tươi tốt.

  • Tưới nước ~ 3 lần tuần vào mùa hè, các mùa khác thì kéo dài thời gian tưới nước. Dùng nước mềm (nước mưa) hoặc nước máy đã để lắng, nhiệt độ bằng nhiệt độ phòng.
  • Cây ưa ẩm cao (trên 60%). Cần phun sương thường xuyên, đặc biệt là vào mùa hè.
  • Không cần bón phân nhiều. Bón 1 lần/tháng trong mùa sinh trưởng và ra hoa. Có thể bón 2-3 tuần 1 lần, nhưng phải giảm liều lượng. Bón quá nhiều sẽ làm cây tốt lá, ít hoa hoặc không ra hoa.

Cây không ra hoa thường là do thiếu ánh sáng hoặc tưới nước quá ít, nhiệt độ thấp và không khí khô. Mối đe dọa duy nhất đối với loài này là nhện nhưng có thể phòng trừ bằng cách chăm sóc đúng cách.

Hướng-dẫn-trồng-&-chăm-sóc-hoa-sứ-quân-tử
Hướng-dẫn-trồng-&-chăm-sóc-hoa-sứ-quân-tử

IV. Phương pháp nhân giống

oa sử quân tử có thể được nhân giống bằng nhiều phương pháp khác nhau như gieo hạt, giâm cành, chiết cành và tách chồi gốc.

1. Gieo hạt

Gieo hạt được xem là phương pháp phù hợp nhất để nhân giống hoa sử quân tử. Người trồng nên chọn những quả đã chín già, mẩy và còn tươi mới, đặc biệt ở các vùng chuyên canh thường ưu tiên giống quả nhỏ để cây sinh trưởng nhanh và năng suất cao hơn.

Thời vụ gieo hạt có thể là mùa xuân hoặc mùa thu, nhưng gieo mùa thu thường phổ biến hơn; khi gieo, đặt quả nghiêng, hướng phần cuống lên trên và cắm vào đất. Để tăng tỷ lệ nảy mầm và giúp hạt nảy mầm nhanh hơn do vỏ hạt khá cứng, có thể mài nhẹ hoặc khía ở đầu nhọn của vỏ hạt rồi ngâm vào nước ấm khoảng 45°C trong hai ngày; khi gieo thì hướng phần đầu hạt đã xử lý lên trên. Sử dụng dung dịch gibberellin nồng độ 50 ppm để ngâm hạt cũng cho hiệu quả rất tốt, giúp hạt nảy mầm sớm và đồng đều.

Hạt nên được gieo theo hàng với khoảng cách 20cm x 10cm, trong các luống sâu 3 – 4 cm, sau đó phủ một lớp rơm rạ hoặc mùn cưa để giữ ẩm. Hạt thường nảy mầm sau khoảng 2 tháng. Trong quá trình cây con phát triển, cần làm cỏ và bón phân loãng khi cần thiết. Sau 5-6 tháng, cây con sẽ đủ khỏe mạnh để bứng (giữ nguyên bầu đất) cấy một lần. Nếu gieo hạt vào mùa thu ở những vùng lạnh, cần che phủ nilon để bảo vệ cây con qua mùa đông.

2. Xếp lớp

Cứ cách khoảng 30 – 50 cm lại uốn cong một đoạn cành và vùi một mắt hoặc một đoạn thân đó vào đất. Ngoài ra, cũng có thể áp dụng phương pháp chiết cành trên cao (bó bầu) trên các cành ở trên giàn. Sau khoảng 2 – 3 tháng khi các vị trí được vùi hoặc bó bầu đã ra rễ đủ, có thể cắt rời khỏi cây mẹ để trồng thành cây mới.

Bên cạnh đó, hoa sử quân tử còn có khả năng đẻ nhánh hoặc mọc chồi từ rễ; người trồng có thể đào lấy những chồi rễ khỏe mạnh này để trồng riêng, phương pháp này thường được thực hiện vào đầu mùa xuân và cũng là một cách nhân giống hiệu quả.

nhân-giống-sứ-quân-tử-bằng-cach-giâm-cành
nhân-giống-sứ-quân-tử-bằng-cách-giâm-cành

3. Giâm cành

Phương pháp giâm cành có thể tiến hành vào mùa xuân hoặc mùa thu. Bạn cắt các đoạn cành dài khoảng 20 cm, có thể là cành đã trưởng thành hoặc cành bánh tẻ (nửa hóa gỗ), hoặc thậm chí sử dụng các đoạn rễ để giâm vào giá thể đất pha cát.

Sau khoảng hơn một tháng, cành giâm sẽ bắt đầu ra rễ và sau đó có thể đem đi trồng. Một kỹ thuật cải tiến thường được nông dân ở các vùng chuyên canh áp dụng là cắt những đoạn ngọn cành dài khoảng 2 mét, sau đó cuộn tròn 2/3 chiều dài đoạn cành này thành vòng nhỏ rồi vùi vào luống giâm, chỉ để lại 1/3 đoạn cành mang ngọn nhô lên trên mặt đất; phương pháp này được đánh giá là mang lại hiệu quả khá tốt.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

.
.