Hoa ngũ sắc hay còn gọi là Trâm ổi, bông ổi, thơm ổi, nó có tên khoa học là Lantana camara, một loàii cây bụi mọc thẳng hoặc thân leo thuộc chi Lantana, họ Verbenaceae (họ Cỏ roi ngựa), ban đầu được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới châu Mỹ, nhưng hiện nay phân bố ở hầu hết các vùng nhiệt đới.
Hầu hết các loài thuộc họ Verbenaceae đều có mùi đặc biệt bao gồm cả ngũ sắc, nhiều người không quen sau khi ngửi hoa sẽ cảm thấy chóng mặt. Nhưng điều làm nên giá trị của loài này chính là màu sắc sặc sỡ của bông hoa.

Contents
I. Đặc điểm hình thái & sinh trưởng
1. Đặc điểm hình thái
Hoa ngũ sắc là cây bụi thường xanh, có thể mọc thẳng hoặc dạng nửa leo/bò, cao 1 – 2 mét, đôi khi dạng dây leo có thể vươn tới 4 mét. Cây phân nhiều cành nhánh. Cành non thường có tiết diện vuông, phủ lông tơ ngắn và thường có gai móc ngược ngắn. Toàn cây có mùi hăng đặc trưng khi vò nát.
- Lá đơn, mọc đối, có cuống dài khoảng 1 cm. Phiến lá hình trứng thuôn dài, dài 3 – 8.5 cm, rộng 1.5 – 5 cm. Đầu lá nhọn dần, gốc lá hình nêm rộng hoặc hình tim. Mép lá có răng cưa. Bề mặt lá thô ráp, có nhiều nếp nhăn và phủ lông ngắn; mặt dưới có thể có lông cứng ráp hơn. Gân bên khoảng 5 – 8 cặp.
- Hoa: Cụm hoa dạng đầu giống như tán (corymbose head), mọc ở đầu cành hoặc nách lá, đường kính cụm hoa 1.5 – 2.5 cm, mỗi cụm gồm khoảng 20 hoa nhỏ hoặc nhiều hơn. Cuống cụm hoa cứng cáp, dài hơn cuống lá. Hoa nhỏ, có lá bắc hình mác ở gốc. Đài hoa dạng ống ngắn, có răng nhỏ. Tràng hoa dạng ống hẹp (~1 cm), phía trên loe rộng thành các thùy xòe ra (thường là 5 thùy). Đặc điểm nổi bật là hoa đổi màu trong quá trình nở: thường ban đầu có màu vàng, trắng hoặc cam, sau đó chuyển dần sang hồng, đỏ hoặc tím đỏ, tạo nên cụm hoa nhiều màu sắc. Nhị 4, nằm ẩn trong ống tràng. Bầu nhụy không lông.
- Quả hạch, hình cầu hoặc hơi bầu dục, có thịt, đường kính khoảng 4 mm. Quả non màu xanh lục, khi chín chuyển sang màu tím đen. Quả thường mọc thành chùm. Bên trong có hạt nhỏ. Ở vùng nhiệt đới như Việt Nam, cây ra hoa và đậu quả gần như quanh năm.

2. Đặc điểm sinh trưởng
Ngoài tự nhiên, hoa ngũ sắc có thể mọc ở nhiều môi trường khác nhau như sườn đồi hoang, ven đường, khe núi, bờ mương, vách đá, bãi cát ven biển, dưới các bụi rậm hoặc tán rừng cây gỗ, ở độ cao từ 80 đến 1500 mét so với mực nước biển.
Cây ưa môi trường nhiệt độ cao, độ ẩm cao và đủ ánh sáng mặt trời. Nhiệt độ sinh trưởng thích hợp nhất là 20 – 32°C. Ngay cả khi nhiệt độ mùa hè cao hơn 35°C, cây vẫn có thể tiếp tục sinh trưởng. Tuy nhiên mùa đông nhiệt độ không nên < 5°C; nếu nhiệt độ xuống dưới 0°C cây sẽ bị lạnh và chết. Cây có khả năng thích ứng rộng, chịu hạn tốt, chịu được đất nghèo dinh dưỡng, không kén đất. Tuy nhiên, cây sinh trưởng tốt nhất trong đất cát pha màu mỡ, tơi xốp.
II. Tác dụng & ý nghĩa của hoa
1. Tác dụng
1.1. Làm thuốc
Theo y học cổ truyền thì hoa, lá hoặc cành đều được ứng dụng làm dược liệu: Hoa có tác dụng thanh nhiệt, cầm máu; lá có tác dụng giảm sưng tấy, giải độc, đánh gió, giảm viêm ngứa; rễ có tác dụng thanh nhiệt, tiêu mủ. Liều dùng khuyến nghị là 5 – 10gr hoa, 15 – 30gr lá hoặc rễ cho mỗi lần sắc thuốc.
- Lá tươi 15 – 30 gam, đun lấy nước uống, dùng ngoài, giã nát hoặc vắt lấy nước pha với rượu rồi chườm.
- Hoa khô 6 – 10 gam, đun sôi và uống.
- Rễ tươi 15 – 30 gam đun sôi lấy nước uống, hoặc súc miệng để giảm đau răng.
1.2. Xua đuổi côn trùng
Cành, lá và hoa của cây tỏa ra mùi rất nhạy cảm với muỗi và ruồi nên nó có tác dụng đuổi muỗi và ruồi rất tốt, được cái mùi này không gây hại gì cho cơ thể con người.
1.3. Độc tính
Bộ phận chứa độc tính của cây là cành, lá và quả non, thành phần chủ yếu là lantanane, lantanane A, lantanane B, tannin, scopolamine alkaloid, lantana isoaxit và các axit, có thể gây hại chủ yếu cho gan và hệ tiêu hóa của động vật có vú, dẫn đến ngộ độc mãn tính nếu ăn phải (ví dụ: trâu bò ăn phải lá).
Nguy cơ ngộ độc ở người: Ảnh hưởng đến gan, thận (có thể gây vàng da), gây khó chịu, chóng mặt, buồn nôn, nôn mửa, đau bụng, tiêu chảy, trường hợp nặng có thể dẫn đến suy gan, thận và tử vong.
- Trẻ em: Rất nguy hiểm nếu trẻ em tò mò ăn phải lá hoặc quả xanh.
- Dùng làm thuốc dân gian: Mặc dù có kinh nghiệm dân gian dùng rễ (trị sưng, rắn cắn) hoặc lá giã đắp (trị độc, giảm đau), nhưng việc sử dụng tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc nếu dùng sai cách hoặc quá liều.
2. Ý nghĩa
Có giả thuyết phổ biến cho rằng tên gọi Lantana bắt nguồn từ từ Latin “lentare” có nghĩa là “uốn cong”, nhưng thực tế nguồn gốc này không hoàn toàn chắc chắn. Cũng có thể nó bắt nguồn từ dáng cây mọc có cành nhánh uốn lượn, mềm dẻo. Ở Nhật Bản, cây còn có biệt danh là “Shichihenge” (七変化 – Thất biến hóa). Tên gọi này được cho là đặt theo hiện tượng hoa thay đổi màu sắc từ khi mới nở cho đến khi tàn.
Hoa ngũ sắc bao gồm các ý nghĩa như: “Nghiêm khắc”, “Kế hoạch chắc chắn”, “Hợp tác”, “Đồng lòng/Thỏa thuận”.
- Ý nghĩa “Nghiêm khắc” và “Kế hoạch chắc chắn” được cho là bắt nguồn từ hình ảnh vững vàng, đáng tin cậy do cây có khả năng nở hoa liên tục không ngừng trong một thời gian dài (hơn nửa năm).
- Ý nghĩa “Hợp tác” và “Đồng lòng/Thỏa thuận” dường như đến từ dáng vẻ khi hoa nở: nhiều bông hoa nhỏ tập hợp lại tạo thành một cụm hoa lớn hơn, quyến rũ hơn, thể hiện sự đoàn kết.
III. Hướng dẫn trồng & chăm sóc cây
Lưu ý trước khi trồng
Điều vừa thú vị vừa đáng lo ngại của hoa ngũ sắc nằm ở chỗ cây rất khỏe mạnh và ít tốn công chăm sóc. Tuy nhiên, chính sức sinh trưởng quá mạnh này lại có thể trở thành nguyên nhân cản trở sự phát triển của các loài cây khác xung quanh.
Đây là loài thực vật nằm trong danh sách “100 loài ngoại lai xâm hại tồi tệ nhất thế giới” do Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) xác định. Với tốc độ phát triển rất nhanh, ngũ sắc có thể lấn át các cây trồng xung quanh và chiếm đoạt môi trường sống của cây khác. Do đó, khi trồng, cần khoanh vùng nơi trồng và phải cân nhắc khoảng cách trồng để không gây ảnh hưởng đến các loài cây khác.
1. Trồng & chăm sóc
Đất trồng tơi xốp, giàu dinh dưỡng. Bạn có thể cân nhắc hỗn hợp đất gồm đất vườn, đất mùn lá, cát thô hoặc đá trân châu theo tỷ lệ 1:1:1. Các cây non nên được trồng cách nhau 30 – 40 cm nếu trồng theo luống. Bạn có thể trồng quanh năm trong chậu ở nơi có mái che.
- Nhiệt độ trung bình 18 – 22°C là tốt nhất.
- Ánh sáng tự nhiên ít nhất 3 – 5 giờ chiếu sáng mỗi ngày.
- Chỉ tưới nước sau khi lớp đất mặt đã khô sâu 1 – 2 cm. Mùa đông nên hạn chế tưới nước. Chúng tôi thường tưới với tần suất 3 – 4 ngày/ lần vào mùa hè và lâu hơn vào các mùa khác.
- Bón phân 2 tuần/ lần bằng dung dịch phân loãng, ưu tiên phân NPK có hàm lượng kali và lân cao.
- Cắt tỉa vào mùa xuân hàng năm bằng cách cắt 1/3 chiều dài của cây. Bạn có thể kết hợp trồng lại cây cùng với cắt tỉa hàng năm đối với cây con.
2. Đề phòng sâu bệnh
- Nếu không được chăm sóc đúng cách, lantana có thể bị nhiễm nấm khiến lá bắt đầu khô và héo, xuất hiện các đốm.
- Nếu tưới nước quá nhiều sẽ dễ gây thối rễ, đặc biệt khi chậu để ở nơi mát mẻ.
- Thân cây dài, các phiến lá nhỏ là dấu hiệu cây không có đủ ánh sáng ban ngày.
- Đầu lá khô và cong chứng tỏ không khí có khô.
- Màu lá và hoa nhạt là do đất ít dinh dưỡng.
- Xuất hiện lớp tro và các đốm đen trên phiến lá là dấu hiệu của bệnh thối xám.
Các loài côn trùng dễ sinh sôi nảy nở bên dưới lá trong thời gian ngắn có thể gây ra những tác hại đáng kể cho cây như làm rụng lá và hoa, nếu sâu bệnh không được kiểm soát kịp thời thì cây có nguy cơ chết. Trong số các bài thuốc dân gian thì dung dịch xà phòng giặt được coi là có tác dụng hiệu quả nhất. Nếu phát hiện thấy sâu bệnh tấn công thì pha 20g xà phòng /1 lít nước và phun lên lá.



IV. Phương pháp nhân giống
Bạn có thể nhân giống bằng cách gieo, cắt, xếp lớp và các phương pháp khác nhưng chủ yếu bằng cách giâm cành.
1. Giâm cành
Thời điểm tốt nhất là vào đầu mùa mưa (tháng 5) khi nhiệt độ 15 – 22°C, tỷ lệ sống cao. Cành giâm nên chọn cành non; các mùa khác thì chọn cành bánh tẻ (nửa hóa gỗ). Cắt cành có đốt dài khoảng 5 cm. Giữ ẩm cho đất trồng/giá thể. Thông thường 20 – 30 ngày cành sẽ ra rễ, 30 – 40 ngày sẽ nảy mầm (mọc chồi mới). Khi cây con cao 7 – 8 cm là có thể trồng ra vị trí cố định.
Khi giâm cành vào mùa khô lạnh hoặc mùa mưa quá nóng, nên tiến hành trong nhà kính/nhà lưới hoặc có biện pháp che bóng để nâng cao tỷ lệ sống. Đồng thời, nên dùng các loại hormone sinh trưởng như NAA (Naphthaleneacetic acid) xử lý cành giâm để thúc đẩy việc ra rễ.


2. Gieo hạt
Thường thu hoạch quả chín vào mùa hè thu. Gieo hạt theo điểm hoặc theo hàng vào đầu mùa mưa năm sau (khoảng tháng 3 – 4) khi nhiệt độ khoảng 16 -20°C, nhiệt độ 25 – 28°C là nhanh nảy mầm nhất, khoảng 10 – 15 ngày có thể nảy mầm. Để tăng tỷ lệ nảy mầm thì hạt cần được ngâm trong nước ở nhiệt độ 50 – 60°C trong 2 giờ, sau đó ngâm tiếp 10 tiếng trong dung dịch kích mầm như Epin, Zircon, Ribav, HB-101…
