Mộc lan là một chi gồm các loài thực vật có hoa rất đẹp, mang lại cho người ta cảm giác thanh thản trong tâm hồn và là biểu tượng cho người phụ nữ có phẩm chất cao quý. Tên khoa học của chi này là Magnolia, trên thế giới có khoảng 250 loài và phân bố chủ yếu ở Bắc Mỹ, các vùng nhiệt đới, cận nhiệt đới và ôn đới ở Đông Nam và Nam Á. Hoa có màu sắc đa dạng bao gồm trắng, hồng, đỏ, tím hoặc vàng, có mùi thơm và khá đẹp, lá có nhiều lông và sáng.

Có lẽ mộc lan là một trong những loài lâu đời nhất trên Trái đất, những mẫu đầu tiên của loài thực vật này xuất hiện trên Trái đất từ ​​thời khủng long, trước khi bắt đầu Kỷ băng hà, được hiện diện rộng rãi trong các khu rừng ở vĩ độ trung bình, sau đó nó đã lan rộng và bao phủ đất cho đến tận Bắc Cực hiện đại trong kỷ Đệ tam và Kỷ Phấn trắng.

Hai loài phổ biến nhất trong chi là Magnolia liliiflora (mộc lan tím) và Magnolia grandiflora (mộc lan trắng).

I. Đặc điểm hình thái & sinh trưởng

1. Đặc điểm hình thái

Nhìn chung các loài trong chi này là cây thân gỗ rụng lá cao trung bình từ 2 – 5m, đường kính ngang ngực có thể to tới 1m, cành mọc rộng và phân nhánh nên tán cây rất rộng, thân cây có xám đen, xù xì và nứt nẻ, cành non dày và có màu nâu xám.

  • Lá hình bầu dục dài 7 – 14cm và rộng 2 – 4.5cm, đầu hoặc đuôi lá nhọn. Mặt trên lá có màu xanh đậm, mặt dưới có màu xanh nhạt, mỗi lá có 8 – 12 gân bên, cuống lá dài 1 – 1.5cm, vết sẹo ở cuống lá gần chạm đến đầu cuống hoa.
  • Hoa mọc thẳng và thường có mùi thơm, cuống hoa dài 1 – 1.5 cm và phủ lông màu vàng nhạt, cách đài hoa khoảng 1cm, có 3 – 4 vết lá bắc rụng. Cánh hoa thường có màu trắng, hồng hoặc tím, hiếm khi màu vàng; hoa có 9 cánh xếp thành 3 vòng, 3 cánh ngoài màu nhạt hơn, hai vòng ở giữa màu trắng. Nhị hoa dài 7 – 9mm, bao phấn dài khoảng 6 – 7 mm, nhụy hoa hình trứng thuôn hẹp và dài 1-1.4cm, phủ lông nhung màu trắng, lá noãn dài 8 – 9 mm, có rãnh dọc đến gốc lá. Thời kỳ ra hoa là tháng 5 – 6.
  • Quả dài 3 – 4 cm, hạt dài ~1cm, vỏ ngoài màu đỏ cam hoặc đỏ tươi, nhiều thịt, chứa dầu, vỏ bên trong cứng. Hạt thuôn hẹp hoặc hình bầu dục, đường kính 1 – 1.2cm, rộng 4 – 6mm. Thời kỳ ra quả là tháng 9 – 10.
Đặc-điểm-hình-thái-&-sinh-trưởng-của-mộc-lan
Đặc-điểm-hình-thái-&-sinh-trưởng-của-mộc-lan

2. Đặc điểm sinh trưởng

Cây thích khí hậu ấm áp, ẩm ướt, khả năng chống chịu được môi trường ô nhiễm, không chịu được đất kiềm nhưng có thể chịu được nhiệt độ thấp tới -19°C trong thời gian ngắn. Hệ thống rễ sâu và rộng nên chịu gió khá tốt, ít sâu bệnh. Tốc độ phát triển ở mức trung bình.

Ngoài ra, còn có một đặc điểm thú vị khác về hoa của loài cây này – khi chạm vào hoa sẽ có cảm giác ấm áp. Khoa học đã xác nhận rằng nhiệt độ bên trong bông hoa cao hơn nhiệt độ môi trường gần 10°C. Hiện tượng này dễ nhận thấy nhất vào buổi sáng, khi trời còn mát.

II. Tác dụng & ý nghĩa của hoa

1. Tác dụng

Mộc lan là một loại cây cảnh trồng vườn rất đặc biệt, nở hoa vào đầu mùa xuân và lá rụng nên cây chỉ còn lại hoa, rất tráng lệ.

Nó còn được dùng làm thuốc: Hoa chưa nở có thể thu hoạch, sau đó phơi khô dưới nắng, hoa nó có vị đắng và lạnh, có tác dụng lợi tiểu, làm ẩm phổi, giảm ho, thậm chí chữa hóc xương cá. Lấy 25 – 30g hoa khô, thêm một lượng nước phù hợp rồi xào chín, chiên xong rồi uống.

Ở Mỹ, không ai gọi mộc lan là “Magnolia”, chỉ có các nhà thực vật học khoa học mới gọi vậy. Người Mỹ gọi đơn giản là cây dưa leo vì quả của chúng có hình dáng giống dưa chuột, nhất là khi chúng còn non. Những cây khác được gọi là cây ô vì lá của chúng tập hợp ở đầu cành tạo thành một chiếc ô. Loài này được đánh giá cao nhờ gỗ chắc chắn, người Mỹ thường làm ca nô và thuyền từ thân cây, sau này để xây nhà và làm đồ nội thất. Gỗ mộc mềm và nhẹ, dễ gia công, hầu như không chứa nhựa và giữ được hình dạng nhất định một cách hoàn hảo.

2. Ý nghĩa

Truyền thuyết kể rằng trên thiên đình vào mùa hoa nở rộ, có một nữ thần giáng trần không may gặp nạn và được một người nông dân trồng hoa cứu thoát, sau đó họ kết hôn. Khi Ngọc Hoàng biết được, ông muốn triệu hồi Thiên Nữ và khi vị Thiên Nữ quyết định rời đi, bà đã biến nước mắt của mình thành một hạt giống và đưa cho vị phu thê kia. Sau khi người nông dân đó gieo hạt xuống thì một cây mộc lan với cành lá tươi tốt đã mọc lên, người ta gọi nó là “Hoa Mộc Lan” để tưởng nhớ tình yêu giữa nữ thần tiên và người nông dân ấy.

2.1. Ở Trung Quốc

Ý nghĩa của hoa mộc lan là tượng trưng cho một tâm hồn cao quý, thuần khiết. Loài này ra hoa trước rồi ra lại lá vào mùa xuân, khi nở hoa toàn cây trắng xóa nên vào dịp kỷ niệm ngày Nhà giáo hàng năm, học sinh tặng hoa rất nhiều cho thầy cô để bày tỏ sự kính trọng và ca ngợi tâm hồn cao đẹp của thầy cô.

Người Trung Quốc cổ đại gọi mộc lan là Ngọc Lan. Có một truyền thuyết buồn về nguồn gốc của loài này: Vào thời cổ đại, một khu làng nhỏ yên bình nằm sâu trong núi đã bị bọn cướp tấn công, chúng chém giết, cướp bóc và phá hoại mùa màng, trói 100 cô gái xinh đẹp nhất và bỏ họ ở sân làng. Vào mỗi sáng bọn cướp sẽ giết 1 cô gái cho đến khi còn lại cô gái cuối cùng, cô ấy đã cầu xin đất mẹ đừng để những thân xác ấy biến mất mãi mãi. Sáng hôm sau khi bọn cướp thức dậy, một cái cây khổng lồ với hàng trăm bông hoa trắng hồng mọc lên, bọn cướp trong cơn tức giận đã chặt cây thành nhiều phần rồi phi ngựa đi. Ở nơi bị chặt thành nhiều phần lại mọc lên một cây mới và nở hoa vào mỗi mùa xuân.

Từ thế kỷ thứ 7, mộc lan đã được trồng nhiều trong chùa, các nhà sư Phật giáo đã trồng loại cây này (cụ thể là Magnolia denudata) kể từ thời nhà Đường. Do suy giảm tự nhiên và bị khai thác vỏ cây quá mức, Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế đã xếp loài này vào tình trạng “gần bị đe dọa”.

2.2. Ở Nhật Bản

Trong thời của các samurai, gỗ mộc theo truyền thống được sử dụng làm kiếm Nhật Bản (Nihonto), đặc biệt là làm chuôi kiếm và bao kiếm. Người Nhật còn có một truyền thuyết buồn về nguồn gốc của hoa: Ngày xửa ngày xưa ở Nhật Bản có một cô gái nghèo tên Keiko. Cô là trẻ mồ côi, để kiếm ăn, cô làm việc từ sáng đến tối, làm hoa giấy rất rẻ. Và rồi một ngày nọ, một con vẹt già khôn ngoan bay vào nhà cô và làm bạn với cô gái, chỉ cho cô cách làm hoa giấy thật sống động bằng cách rỏ một giọt máu. Theo lời kể của con vẹt, người chủ trước của nó là một người tham lam, bà ta chết vì lấy đến giọt máu cuối cùng để đổi vàng.

Keiko không hề tham lam, cô bắt đầu biến những bông hoa giấy của mình thành những bông hoa sống đẹp đẽ rồi mua cho mình một bộ kimono mới xinh đẹp và đi dự vũ hội sinh viên. Ở đó, cô gái gặp một sinh viên nghèo Aratumi, người mà cô yêu thương bằng cả trái tim. Nhưng thật không may, người cô chọn lại là một kẻ tham lam và nhẫn tâm. Hắn bắt Keiko phải làm việc ngày càng nhiều, danh tiếng của cô lan rộng khắp thế giới. Một người rất yêu thích hoa tên là Magnol đã từ Pháp đến Nhật Bản để mua sản phẩm của Keiko. Đối với Magnol chỉ hoa thôi là chưa đủ; anh hứa với Keiko số tiền khổng lồ nếu cô hồi sinh những bông hoa cùng với rễ cây. Chúng phải có màu trắng, vàng, hồng và đỏ.

Và cuối cùng, khoảnh khắc đã đến khi giọt máu cuối cùng của cô gái bất hạnh được cần đến để tạo nên bông hoa đỏ cuối cùng. Keiko chết, và bông hoa được cô hồi sinh bằng giọt máu cuối cùng đã trở thành hoa mộc lan. Aratumi xây cung điện và kết hôn với người khác, Magnol mang hoa tươi sang Pháp và đặt tên chúng theo tên riêng của mình – magnolias. Vì vậy, ở Nhật Bản, hoa mộc lan là biểu tượng của sự thuần khiết, cao thượng, kiên trì và tình yêu đã qua.

2.3. Ở châu Âu

Theo một phiên bản lịch sử, chính tu sĩ, người soạn thảo, thợ tiện, họa sĩ và nhà thực vật học người Pháp Charles Plumier (1646-1704) đã đặt cho loài cây này cái tên mà chúng ta sử dụng ngày nay. Dưới thời trị vì của vua Pháp Louis XIV, nhiều cuộc thám hiểm đã được thực hiện ở Pháp và nước ngoài, mục đích là tìm kiếm những cây thuốc mới để bổ sung cho bộ sưu tập của Vườn cây thuốc Hoàng gia (tiếng Pháp Jardin royal des plantes médicinales). Charles Plumier đã đi 3 chuyến và mỗi lần ông trở về đều mang theo những bức vẽ và mẫu cây mới.

Chuyến đi đầu tiên đến Mỹ vào năm 1689. Chuyến đi thứ hai vào năm 1693 tới Tây Ấn. Chuyến đi thứ ba vào năm 1695, trong đó ông tới Guadeloupe, Martinique, Santo Domingo và Brazil. Một ngày nọ, trong một khu rừng nhiệt đới và phát hiện ra một cái cây tuyệt vời với những bông hoa khổng lồ thơm ngát. Chính ông là người đầu tiên đặt tên cho thực vật theo tên của nhiều tính cách khác nhau: thu hải đường để vinh danh Michel Begon, hoa vân anh cho Leonart Fuchs, hoa huệ cho Mathias de L’Aubelle, hoa mộc lan cho Pierre Magnol, v.v.

Vì vậy, vào năm 1703, Charles Plumier đã đặt tên cho loại cây này là “Magnolia” để vinh danh một bác sĩ và nhà thực vật học người Pháp khác là Pierre Magnol.

Tác-dụng-&-ý-nghĩa-của-hoa-mộc-lan
Tác-dụng-&-ý-nghĩa-của-hoa-mộc-lan

III. Hướng dẫn trồng & chăm sóc hoa

  • Đất trồng chậu phải là đất tơi xốp, màu mỡ, có tính chua hoặc hơi chua. Đất hỗn hợp gồm đất thịt, mùn lá, tro trấu, cát mịn là tốt nhất. Độ pH của đất từ ​​5.5 – 6.3 (tính axit) là tốt nhất.
  • Trong thời kỳ sinh trưởng cao điểm có thể tưới nước 3 – 5 ngày /lần, vào mùa hè có thể tưới khoảng 2 – 3 lần/ngày để giữ ẩm cho đất.
  • Hoa phát triển mạnh trong điều kiện đủ ánh sáng, ở nơi có khí hậu ấm áp thì phát triển nhanh hơn; trong thời kỳ ra hoa thì thời gian chiếu sáng không > 4 giờ mỗi ngày, nếu không sẽ nở ít hoa. Nhiệt độ phát triển tốt nhất cho cây là khoảng 15 – 30°C.
  • Bón phân vào 2 thời điểm quan trọng là tháng 2 trước khi ra hoa và tháng 5 sau khi ra hoa. Bón phân loãng NPK 10 ngày/ lần bằng phân lỏng nồng độ thấp, khi lá rụng vào mùa đông thì bón phân lân và kali 1 lần để giúp cây có khả năng chống chịu lạnh giá.

Cắt tỉa: Rễ cây đẻ nhánh nhiều, nếu không cần nhân giống thì nên tỉa bớt cành khi cây lớn lên, mỗi chậu chỉ để khoảng 3 thân. Đối với những cành quá cao hoặc quá dài có thể cắt ngắn khi lá vừa mới nhú, khả năng lành sẹo tương đối kém, sau khi cắt nên bôi bột lưu huỳnh.

Phương-pháp-nhân-giống-mộc-lan
Phương-pháp-nhân-giống-mộc-lan

IV. Phương pháp nhân giống

  1. Giâm cành bằng cách nhúng cành giâm vào dung dịch hoặc bột tạo rễ hoặc ngâm trong dung dịch axit axetic 25ppm trong 20h để thúc đẩy cành ra rễ, nâng cao tỷ lệ sống. Chỉ cắt cành hơn 1 năm từ cây mẹ, dài 15 cm, giữ 2 lá ở đầu trên và cắt bỏ 1/3 – 1/2 lá, che nắng và tưới nước sau khi giâm để giữ ẩm cho đất.
  2. Ghép chồi bằng cách chọn cây có tuổi đời 2 – 3 năm làm gốc ghép, ghép chồi vào tháng 7 – 8.
  3. Gieo hạt vào tháng 9 – 10 sau khi hạt đã chín, trước khi gieo thì nên ngâm trong nước ấm khoảng 50°C, sử dụng đất thịt pha cát, sau khi gieo thì phủ đất dày 2 cm. Tưới nước thật kỹ và luôn giữ ẩm cho đất, sau khoảng 2 tháng thì có thể nảy mầm.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

.
.