Hoa Mao Lương là chi thực vật có tên khoa học Ranunculus, gồm khoảng 500 loài khác nhau và hầu hết là cây thân thảo lâu năm, thuộc họ Ranunculaceae (họ Mao lương), nó có thể sống ở ngưỡng nhiệt thấp -10°C cộng với vẻ đẹp quyến rũ của bông hoa, mao lương được trồng làm hoa cắt cành cắm bình phổ biến và được ưa chuộng gần đây. Loài này có nguồn gốc chủ yếu ở Đông Địa Trung Hải như Crete (Hy Lạp), Bắc Phi và Tây Nam Á.
Hoa có nhiều màu sắc khác nhau như trắng, xanh lá cây, hồng, đỏ, vàng, cam, tạo nên một bức tranh đầy màu sắc. Hoa nở từ mùa đông đến mùa xuân tùy thuộc vào điều kiện thời tiết và môi trường sống. Loài phổ biến nhất trong chi này có lẽ là Ranunculus asiaticus (mẫu đơn Ba Tư). Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về loài đại diện này của chi Mao lương!

Contents
I. Đặc điểm hình thái & sinh trưởng
1. Đặc điểm hình thái
Hoa mao lương (Ranunculus asiaticus) là cây thân thảo sống lâu năm (nhưng thường được trồng làm cảnh như cây một năm ở những vùng khí hậu nóng). Cây phát triển từ một chùm rễ củ mọng nước, hình thoi đặc trưng (trông giống như cựa gà hoặc củ cà rốt nhỏ), mỗi củ riêng lẻ thường dài khoảng 2cm và đường kính khoảng 1cm. Một gốc cây có thể có từ 10 đến 20 củ như vậy tụ lại ở phần cổ rễ.
- Thân cây thường mọc thẳng đứng, cao từ 20 đến 50 cm. Thân có thể đơn độc hoặc phân nhánh ít ở phần trên, thường có phủ lông tơ cứng.
- Lá: Cây có hai dạng lá chính:
- Lá gốc: Mọc từ gốc, có cuống dài. Phiến lá có đường bao chung hình trứng rộng, thường là lá kép chân vịt 1 đến 2 lần, tức là phiến lá được chia thành 3 lá chét chính, và mỗi lá chét này lại có thể tiếp tục chia thùy hoặc có mép khía răng cưa thô, đỉnh răng tù.
- Lá trên thân: Nhỏ hơn lá gốc, gần như không có cuống hoặc cuống rất ngắn. Phiến lá thường xẻ sâu dạng lông chim thành 5 – 6 thùy hẹp, mép của các thùy này cũng có răng cưa tù.
- Hoa thường mọc đơn độc ở đỉnh thân hoặc ở nách lá trên các cuống hoa dài. Hoa có dạng hình cốc khi mới nở và tròn đầy khi nở rộ, đường kính hoa khá lớn, từ 3 đến 10 cm (một số giống lai tạo hoa lớn có thể đạt tới 15cm).
- Lá đài: Gồm 5 lá đài, thường có màu xanh lục và hay cong ngược ra phía sau.
- Cánh hoa: Số lượng cánh hoa rất thay đổi tùy theo giống: dạng hoa đơn tự nhiên có 5 cánh, dạng bán kép có khoảng 10 cánh, nhưng các giống trồng làm cảnh phổ biến nhất hiện nay thường là hoa kép với vô số cánh hoa xếp lớp dày đặc lên nhau. Cánh hoa thường có hình trứng ngược, bề mặt bóng như sáp (glossy) rất đặc trưng. Màu sắc hoa cực kỳ đa dạng và rực rỡ: trắng, vàng (nhiều sắc độ), đỏ, cam, hồng (nhiều sắc độ), tím… cũng như các màu pha trộn hoặc có viền màu khác nhau.
- Nhị: Rất nhiều nhị, xếp thành nhiều vòng. Bao phấn thường có màu sẫm.
- Nhụy: Gồm nhiều lá noãn rời nhau, xếp xoắn ốc trên một đế hoa lồi lên ở giữa. Mỗi lá noãn chứa 1 noãn. Vòi nhụy không có hoặc rất ngắn, đầu nhụy nhỏ.
- Quả là một cụm quả bế hình cầu hoặc hình trụ ngắn. Mỗi quả bế riêng lẻ (là quả thật) có kích thước nhỏ (dài 4.5 – 5.8mm), có một cái mỏ cong ở đỉnh. Mỗi quả bế chứa 1 hạt. Hạt rất nhỏ, hình trụ hoặc trứng ngược, dẹt hai bên, màu nâu.
Ở vùng ôn đới hoặc khi được trồng đúng vụ, cây Hoa mao lương thường ra hoa vào mùa xuân đến đầu hè.

2. Đặc điểm sinh trưởng
Hoa mao lương có nguồn gốc từ Tây Nam Á và Đông Nam Châu Âu, được trồng rộng rãi trên khắp thế giới. Nó ưa môi trường nhiều ánh sáng và khí hậu mát mẻ, có thể chịu được nhiệt độ thấp đến -9°C. Cây sinh trưởng tốt ở nhiệt độ tốt nhất là 10 – 25°C. ưa ẩm nhưng sợ úng, không chịu được hạn, ưa phân bón, thích hợp với đất cát pha thoát nước tốt, tơi xốp, màu mỡ và có độ pH từ 6 – 7,5. Thời kỳ ra hoa là từ tháng 4 đến tháng 5. Vào tháng 6, phần thân trên mặt đất của cây sẽ khô héo và cây bước vào giai đoạn ngủ nghỉ.
II. Tác dụng & ý nghĩa của hoa
1. Tác dụng
1.1. Cảnh quan
Hoa mao lương có hoa to, đẹp và màu sắc lại phong phú, mang phong thái duyên dáng của hoa Mẫu đơn, do đó ở một số nơi như Côn Minh (Trung Quốc), nó thường được gọi với cái tên dân dã là “Dương Mẫu đơn” (Mẫu đơn Tây). Cây có thể được trồng thành thảm hoặc thành cụm lớn dưới tán cây thưa, ven bìa rừng, dọc theo các lối đi nhỏ hoặc trong sân vườn.
Bạn cũng có thể trồng một vài cây điểm xuyết ven các bãi cỏ, bên cạnh các tảng đá non bộ hoặc sử dụng cho các bồn hoa, thềm hoa và các công trình trang trí khác. Đây là một loài cây hoa thân thảo không thể thiếu để tạo nên những đường viền hoa hoặc dải hoa đẹp mắt trong cảnh quan.
1.2. Kinh tế
Hoa mao lương có thể được sản xuất với quy mô thương mại để đưa ra thị trường làm hoa cắt cành tươi vào mùa đông và mùa xuân, và rất được đông đảo người tiêu dùng ưa chuộng do vẻ đẹp và độ bền của hoa. Đây cũng là một trong những loài hoa trồng chậu quan trọng trong các gia đình vào mùa xuân và là loại hoa chủ đạo để trang trí các bồn hoa công viên trong dịp này.
2. Ý nghĩa
Ở các nền văn hóa khác nhau, cây mao lương mang ý nghĩa tượng trưng khác nhau cho tình yêu, sự quyến rũ, sự oán giận, nỗi đau và chủ yếu tùy thuộc vào màu hoa. Nhưng nhìn chung, vì đây là một loài hoa đẹp, dáng vẻ toát lên sự cao quý và thanh lịch nên nó tượng trưng cho vẻ đẹp, tặng hoa này cho bạn bè người thân là thay cho lời chúc “bạn thật thánh thiện và thu hút”.
III. Hướng dẫn trồng & chăm sóc hoa
1. Trồng từ củ
Tốt nhất là trồng củ vào mùa thu (thường từ tháng 10 đến tháng 12). Củ khô mua về cần được xử lý hút ẩm từ từ (ví dụ: vùi trong đá vermiculite ẩm hoặc dớn trắng ẩm và đặt trong ngăn mát tủ lạnh khoảng 1 tuần) trước khi trồng để tránh bị sốc nước gây thối. Cây ưa nắng đầy đủ, cần trồng ở nơi nhận được nhiều ánh nắng và thoáng gió, tránh gió bấc lạnh. Đất trồng yêu cầu màu mỡ, giàu hữu cơ, và đặc biệt là thoát nước cực tốt. Ưa đất hơi kiềm nhẹ (có thể trộn thêm một ít vôi bột).
Cách trồng: Trồng củ nông, sao cho phần đỉnh củ (nơi có các “móng vuốt” nhọn) hướng xuống dưới, phủ lớp đất dày khoảng 2 – 3 cm (nếu trồng chậu). Khoảng cách giữa các củ khoảng 15cm. Không tưới nước ngay sau khi trồng, chờ khoảng 10 ngày cho củ trương lên rồi mới bắt đầu tưới nhẹ.

2. Chăm sóc cây
Trong mùa sinh trưởng (Thường từ Đông – Xuân đến Đầu Hè):
- Cần nắng đầy đủ. Cây ưa khí hậu mát mẻ, nhiệt độ ban ngày lý tưởng 15 – 20°C, ban đêm 5 – 10°C. Cây không chịu được nóng bức kéo dài và cần che chắn nếu có sương giá mạnh.
- Trong giai đoạn cây sinh trưởng và ra hoa (thường là mùa xuân), cần giữ cho đất ẩm đều nhưng không bị sũng nước. Tưới nước khi lớp đất mặt bắt đầu khô.
- Bón lót phân hữu cơ hoai mục hoặc phân tan chậm giàu Lân khi trồng. Trong giai đoạn cây đang phát triển lá và chuẩn bị ra hoa, cần bón phân lỏng cân đối hoặc loại giàu Lân và Kali pha loãng định kỳ (khoảng 1 – 2 tuần/lần). Ngừng bón phân khi lá bắt đầu vàng.
Chăm sóc sau khi hoa tàn & Ngủ hè/Bảo quản củ
- Thường xuyên ngắt bỏ hoa đã tàn để cây tập trung dinh dưỡng nuôi củ.
- Sau khi mùa hoa kết thúc và thời tiết ấm nóng lên (khoảng tháng 5-6), lá cây sẽ bắt đầu vàng úa và tàn lụi. Lúc này cần giảm dần rồi ngừng tưới nước hoàn toàn, để cho đất khô hẳn.
- Khi lá đã khô hoàn toàn, cẩn thận đào củ lên. Làm sạch đất cát, phơi củ ở nơi thoáng mát, râm mát trong khoảng 1 tuần cho củ khô se. Sau đó, bảo quản củ trong túi lưới, cát khô, mùn cưa khô hoặc đá vermiculite khô ở nơi khô ráo, mát mẻ, tối cho đến mùa thu năm sau mang ra trồng lại.
Cây mao lương có thể bị bệnh mốc xám, đặc biệt khi thời tiết mát ẩm, thông gió kém, ảnh hưởng đến hoa và lá. Ngoài ra còn có thể gặp bệnh thối củ (do úng nước), bệnh đốm vòng/thối trắng, bệnh đốm đen. Sâu hại thường gặp là rệp vừng (trên chồi non, nụ) và sâu vẽ bùa (tạo đường ngoằn ngoèo trên lá). Biện pháp phòng trừ tốt nhất là giữ vệ sinh vườn, đảm bảo thông thoáng, tưới nước đúng cách, ngắt bỏ lá/hoa bệnh. Sử dụng thuốc trừ sâu/nấm sinh học hoặc hóa học được phép khi cần thiết.
IV. Phương pháp nhân giống
1. Chia củ
Vào mùa thu, khi đào củ lên để bảo quản thì bạn có thể nhìn thấy một số củ đẻ nhánh chồi nhỏ gọi là củ con, cẩn thận tách những nhánh củ này ra khỏi củ mẹ và trồng xuống đất như một cây con mới. Để bảo quản củ, củ được khử trùng bằng thuốc diệt nấm hoặc thuốc tím sau đó sấy khô, bảo quản khô trong mùn cưa, than bùn hoặc cát trong phòng khô ở nhiệt độ 4 – 6°C.

2. Gieo hạt
Ngâm hạt giống trong nước ấm 12 tiếng, sau đó xử lý bằng bột thấm nước (wettable powder) Thiophanate-methyl hoặc Carbendazim trong 10 phút. Rửa sạch hạt, rồi cho vào tủ lạnh (3 – 5°C) trong 7-10 ngày. Hạt giống đã qua xử lý lạnh như vậy có tỷ lệ nảy mầm cao hơn đáng kể so với hạt giống bảo quản ở nhiệt độ thường, đồng thời thời gian nảy mầm cũng sớm hơn.
