Hoa linh lan có tên khoa học là Convallaria majalis, tên tiếng Anh là Lily of the Valley, nó còn được gọi là hoa huệ thung lũng hoặc hoa lan chuông. Loài này có nguồn gốc từ các vùng ôn đới của Bắc bán cầu và được tìm thấy trong tự nhiên ở độ cao 850 – 2.500m ở Châu Âu, Châu Á, Bắc Mỹ… Bài hát cổ điển của Pháp “le temps du muguet” có đề cập đến loài hoa này.

Hoa linh lan có nguồn gốc từ năm 1561, khi Vua Pháp Charles IX nhận được một bó hoa linh lan và đã rất yêu thích nó. Để “chia sẻ niềm hạnh phúc này với những người khác”, vị Vua này quyết định tặng hoa cho phụ nữ vào một ngày cố định hàng năm và ngày mà vị Vua này nhận được bó hoa là ngày 1 tháng 5, nên nó được gọi là ngày hội hoa linh lan. Vào ngày này, người ta có thể thấy những bó hoa được bày bán khắp nơi trên đường phố và hương thơm của hoa linh lan cũng tràn ngập các nẻo đường.

Hoa linh lan là quốc hoa của Phần Lan và Thụy Điển.

I. Đặc điểm hình thái & sinh trưởng

1. Đặc điểm hình thái

Hoa linh lan là loại cây thân thảo sống lâu năm, cao trung bình 20 – 30cm. Ở dưới đất có thân rễ nằm ngang và phân nhánh, có chồi to ở đầu thân.

  • Có 2 – 3 lá, gốc lá dạng bẹ, hình bầu dục, gân lá hình vòng cung, lá dài 7 – 20 cm, rộng 3 – 8.5 cm, đầu lá nhọn, gốc lá hơi hẹp, cuống lá dài 8 – 20 cm. Lá bắc hình mũi mác, ngắn hơn cuống lá; cuống dài lá bắc dài 6 – 15 mm và sẽ rụng khi quả chín.
  • Cụm hoa mọc nghiêng một bên, cao trung bình 15 – 20cm, dài và rộng 5 – 7 mm, thùy hình trứng, chỉ nhị ngắn hơn bao phấn một chút, mở rộng về phía gốc. Bao phấn gần như thuôn dài và có hình trụ, dài 2.5 – 3 mm. Hoa có màu trắng và hình chuông, thường nở vào mùa hè, có khoảng 10 bông hoa nhỏ với đường kính khoảng 8mm, rủ xuống, có mùi thơm.
  • Quả là quả mọng hình cầu, đường kính 6 – 12 mm, khi chín có màu đỏ, hơi rủ xuống.
  • Hạt có hình bầu dục, dẹt, trên bề mặt có hình lưới mịn gồm 4 – 6 hạt, đường kính 3 mm. Thời kỳ ra hoa từ tháng 5 – tháng 6 và thời kỳ ra quả là tháng 6 – tháng 7.
Đặc-điểm-hình-thái-&-sinh-trưởng-hoa-linh-lan
Đặc-điểm-hình-thái-&-sinh-trưởng-hoa-linh-lan

2. Đặc điểm sinh trưởng

Hoa linh lan Nhật Bản mọc hoang hoặc được trồng ở các vùng cao nguyên như Hokkaido và Tohoku. Ngoài màu trắng thì còn có màu hồng nhạt, vàng, tím và đỏ. Loài này thích hợp trồng ở môi trường nửa nắng nửa râm hoặc nơi có nhiều ánh sáng nhưng phải là ánh sáng khuếch xạ.

Loài này có bộ rễ phát triển rất nhanh, có thể vươn dài 10 – 25cm/ năm và có thể đâm sâu tới 40cm xuống đất.

3. Các loài tương tự

  • Convallaria keiskei mọc ở đồng cỏ ngập nước, rừng ở vùng taiga ở Viễn Đông, trên quần đảo Kuril, Hàn Quốc, Nhật Bản và miền bắc Trung Quốc.
  • Convallaria montana mọc tự nhiên ở vùng trung núi Đông Nam Mỹ. Loài này có lá to hơn và hoa hình chuông rộng hơn.
  • Convallaria transcaucasica sống trong các khu rừng ở vùng Kavkaz.

II. Tác dụng & ý nghĩa của hoa

Cần lưu ý rằng các bộ phận của cây này đều có chất độc hại nên khi trồng & chăm sóc thì nên đeo găng tay, kể quả quả mọng màu đỏ khi chín cũng không thể ăn được.

1. Tác dụng trong y học

  • Trong một thử nghiệm trên loài thỏ, lá và rễ có tác dụng lợi tiểu. Nó còn làm tăng lượng nước tiểu ở chuột lên 300%, tăng khả năng bài tiết các chất điện giải (chủ yếu là ion natri).
  • Hoa linh lan có thể làm thuốc an thần khi khám nghiệm lâm sàng, tác dụng này chủ yếu do aglycone (convolvulus aglycone) tạo ra. Aglycone có thể kéo dài độ trễ phản xạ có điều kiện, làm giảm hoạt động điện thế sinh học, kéo dài và tăng cường tác dụng thôi miên của amobarbital.
  • Convolvulus glycoside có thể làm tăng hàm lượng glycogen khi thí nghiệm ở chuột và mèo bị viêm cơ tim, nhưng tác dụng yếu hơn so với glycoside convolvulus. Khi cơ tim bị thiếu oxy, glycoside có trong hoa có thể tăng cường quá trình đồng hóa và chuyển hóa các hợp chất phốt pho nên rất có lợi cho việc tái tạo chức năng cơ tim.
Tác-dụng-&-ý-nghĩa-của-hoa-linh-lan
Tác-dụng-&-ý-nghĩa-của-hoa-linh-lan

2. Các tác dụng khác

Hoa linh lan được chiết xuất ở Nga để thu lại Convaflavin, có tác dụng thông mật, chống viêm và làm hiệu quả liệu trình bệnh lý cho bệnh viêm gan carbon tetrachloride khi họ thí nghiệm ở thỏ. Hoa có thể tiêu diệt vi trùng trong không khí nhờ mùi thơm nồng, đặc biệt có thể ức chế sự phát triển và sinh sản của Mycobacteria gây nên bệnh lao, phế cầu khuẩn và tụ cầu vàng.

Mặc dù không được như cây dây nhện hay nha đam nhưng nó cũng có thể hấp thụ CO2, giải phóng oxy và cải thiện ion âm trong không khí, hương thơm của nó có thể làm cho không khí trong lành hơn.

3. Ý nghĩa của hoa

Ngôn ngữ của hoa linh lan là “sự trở lại của hạnh phúc” hay “hạnh phúc lại đến”. Là quốc hoa của Thụy Điển và Phần Lan, 2 quốc gia nằm ở Bắc Âu với địa hình nhiều rừng và hồ nước, môi trường cảnh quan rất thiên nhiên. Hai quốc gia này cũng độc lập, không thích chiến tranh, phúc lợi xã hội rất cao.

Ngoài ra, ở châu Âu còn có truyền thuyết kể rằng những giọt nước mắt của Đức Trinh nữ Maria rơi khi Chúa Kitô bị xử tử đã biến thành hoa linh lan nên nó còn có tên là “Hoa của Đức Trinh nữ Maria”, mang ý nghĩa của sự “thuần khiết”.

Hường-dẫn-trồng-&-chăm-sóc-cây-linh-lan-(hoa-huệ-thung-lũng)
Hường-dẫn-trồng-&-chăm-sóc-cây-linh-lan-(hoa-huệ-thung-lũng)

III. Hướng dẫn trồng & chăm sóc cây

Hoa linh lan thích môi trường nửa nắng nửa râm, ẩm ướt và mát mẻ, có thể chịu được lạnh. Nếu trồng trong chậu thì có thể trồng cùng các loài khác như hoa lưu ly, cây thủy sinh, dương xỉ, mẫu đơn hoặc trồng dưới cây thông, cây bồ đề.

  1. Đối với đất trồng: Loài này ưa đất hơi chua hoặc trung tín, thích đất pha cát tơi xốp, khi làm hỗn hợp đất trồng thì có thể dùng cát sông, đất vườn, đất mùn theo tỷ lệ 4:2:1, chậu trồng hoa nên chọn chậu có đường kính rộng, độ sâu chôn thân rễ vào đất là 1.5 – 3 cm. Trước khi trồng, rễ cây phải được cắt ngắn đi 1/3 hoặc 2 – 5 cm, để lại rễ ngắn khỏe dài khoảng 10 – 12 cm là đủ. Nếu trồng ngoài vườn thì nên xới đất và đào hố sâu 15 cm, giữ khoảng cách giữa các cây là 10 cm và giữa các hàng là 25 cm.
  2. Đây là loài hoa ưa nắng, kéo dài hơn 8 tiếng mỗi ngày là tốt nhất nhưng chỉ nên trồng dưới nắng nhẹ, nhiệt độ lý tưởng nhất cho cây phát triển là 20 – 28°C, nhiệt độ tối thiểu không nên <5°C.
  3. Nên duy trì đất ẩm trong suốt thời gian cây sinh trưởng, bạn cũng có thể phun nước lên hoa bằng bình tưới nhiều lỗ.
  4. Không có yêu cầu đặc biệt về phân bón. Trước khi trồng thì có thể bón một lớp phân chuồng (phân hữu cơ) làm phân bón lót còn trong thời kỳ sinh trưởng có thể bón phân hỗn hợp NPK cứ 2 tháng/ lần (ưu tiên tỷ lệ lân và kali cao), bón trước khi cây ra nụ hoa.
  5. Sau khi cây ra hoa hết thì cắt bỏ lá của cây, đào thân rễ cho vào túi nhựa và bảo quản trong tủ lạnh ở 0°C trong 4 – 5 ngày. Trước khi trồng vào đợt sau thì làm ấm thân rễ rồi trồng vào chậu đường kính ~ 15 cm, để nơi tối, mát trong 1 tháng cho đến khi mầm xuất hiện thì mang ra ánh sáng rồi tiếp tục chăm sóc cây bình thường, duy trì nhiệt độ 16°C. Nếu muốn cây nở hoa sớm thì tăng nhiệt độ lên 27°C.

Quản lý sâu bệnh

Bệnh phấn trắng, đốm lá là những bệnh thường gặp ở hoa linh lan, khi bị nhiễm bệnh thì lá sẽ chuyển sang màu vàng, lúc này bạn có thể phun Carbendazim hoặc các loại hóa chất chuyên dụng khác. Sâu hại chính của hoa là rệp và bọ trĩ, chủ yếu hút nhựa từ lá, đôi khi lá non cũng bị chúng ăn, lúc này bạn có thể phun omethoate pha loãng.

Hoa-linh-lan-Đặc-điểm,-giá,-cách-trồng-&-chăm-sóc
Hoa-linh-lan-Đặc-điểm,-giá,-cách-trồng-&-chăm-sóc

IV. Phương pháp nhân giống

Phương pháp nhân giống hoa linh lan có thể là gieo hạt hoặc chia cành. Hạt giống hoa rất nhỏ nên khi gieo hạt có thể trộn lẫn với cát mịn rồi rắc chung vào chậu hoa, sau khi rải không cần phủ đất, hạt sẽ nảy mầm trong khoảng 1 tuần. Sau 2 tuần thì có thể đem ra bầu ươm.

chồi-hoa-mọc-lên-từ-hạt
chồi-hoa-mọc-lên-từ-hạt

Nhân giống bằng cách phân chia có thể thực hiện 2 – 3 năm/ lần. Vào cuối mùa thu sau khi phần trên mặt đất của cây đã khô thì đào những chồi non ở cuối thân rễ lên và chia nhỏ ra.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

.
.