Đỗ Quyên là chi thực vật có tên khoa học: Rhododendron. Đây là một chi cực kỳ lớn và đa dạng với khoảng 850 – 1000 loài, nó còn có tên tiếng Anh là “Azalea” để chỉ các cây có hoa hình phễu, 5 – 10 nhị và lá nhỏ hơn (bao gồm cả các loài Đỗ Quyên thường trồng làm cảnh phổ biến ở Việt Nam).

Chi Đỗ quyên có 2 trung tâm đa dạng chính trên thế giới là Đông/Đông Nam Á (trải dài từ Himalaya đến Nhật Bản, Đông Nam Á) và Bắc Mỹ (đặc biệt là khu vực phía Đông). Tại Việt Nam, Đỗ quyên mọc tự nhiên chủ yếu ở các vùng núi cao có khí hậu mát mẻ như Sa Pa (Lào Cai), Tam Đảo (Vĩnh Phúc), Bạch Mã (Thừa Thiên Huế), Đà Lạt (Lâm Đồng), Tây Giang (Quảng Nam) và một số vùng núi cao khác. Riêng Vườn quốc gia Hoàng Liên (khu vực Sa Pa) được ghi nhận có tới khoảng 30 loài Đỗ quyên tự nhiên khác nhau.

Hoa đỗ quyên rất đẹp và có nhiều màu sắc đa dạng như đỏ đậm, đỏ nhạt, hồng, cam, vàng, tím, trắng… Khi hoa nở rộ vào mùa xuân trên các sườn núi hoặc trong các khu vườn, chúng tạo thành những thảm hoa vô cùng ngoạn mục, rực rỡ. Vì lẽ đó, hoa đỗ quyên thường được xem là biểu tượng cho sự thịnh vượng, may mắn và báo hiệu một cuộc sống tốt đẹp, hạnh phúc.

I. Đặc điểm hình thái & sinh trưởng chung

1. Đặc điểm hình thái chung

Các loài thuộc chi Đỗ quyên có thể là cây bụi hoặc cây gỗ. Từ đầu xuân đến đầu hè (khoảng tháng 3 – 6 ở Việt Nam), ở đầu cành mang vài bông hoa hình phễu đặc trưng (đỉnh thường chia 5 thùy). Hoa thuộc loại hoa cánh hợp (dính liền ở gốc).

  • thường xanh hoặc rụng lá, bán rụng lá, mọc cách, mép nguyên, hiếm khi có răng cưa nhỏ. Chồi hoa được bao bởi nhiều vảy chồi có hình thái và kích thước khác nhau.
  • Hoa nổi bật, kích thước từ nhỏ đến lớn, thường xếp thành cụm hoa chùm dạng tán hoặc chùm ngắn, hiếm khi hoa đơn độc; cụm hoa thường mọc ở đỉnh cành, ít khi mọc ở nách lá.
    • Đài hoa: Chia 5 (hoặc 6 – 8) thùy hoặc dạng vòng không có thùy rõ ràng, tồn tại dai dẳng (còn lại trên quả).
    • Tràng hoa: Hình phễu, hình chuông, hình ống hoặc hình đĩa cao (salverform), đối xứng tỏa tròn hoặc hơi đối xứng hai bên, chia 5 (6 – 8) thùy, các thùy xếp lợp trong nụ.
    • Nhị: 5 – 10 hiếm khi 15 – 20 hoặc hơn), đính ở gốc tràng hoa, bao phấn không có phần phụ, nứt bằng lỗ ở đỉnh hoặc hơi xiên.
    • Đĩa mật: Ít nhiều dày lên và rõ ràng, chia 5 – 10 (14) thùy.
    • Nhụy: Bầu nhụy thường 5 ô (ít khi 6 – 20 ô). Vòi nhụy mảnh dài thẳng hoặc dày ngắn cong hình cung, tồn tại dai dẳng.
  • Quả là quả nang, nứt dọc theo vách ngăn giữa các ô (loculicidal) từ đỉnh xuống. Mảnh vỏ quả thường hóa gỗ (ít khi mỏng và hơi xoắn lại sau khi nứt).
  • Hạt: Số lượng nhiều, nhỏ, hình thoi. Hạt có thể có cánh mỏng dạng màng, hoặc có cánh dạng vây ở hai đầu (rõ hoặc không), hoặc không có cánh nhưng có phần phụ hẹp dài hoặc dạng đuôi ở hai đầu.
Đặc-điểm-hình-thái-&-sinh-trưởng-của-đỗ-quyên
Đặc-điểm-hình-thái-&-sinh-trưởng-của-đỗ-quyên

2. Đặc điểm sinh trưởng chung

Các loài đỗ quyên thích môi trường mát mẻ, ẩm ướt, tránh ánh nắng gắt vào mùa hè, các loài trong chi này có sức sống rất tốt bởi vì trên lá cây có nhiều lông tơ, có tác dụng điều tiết độ ẩm, chống bụi nên không sợ không khí bẩn hay khô hạn ở thành phố, có thể trồng làm rào chắn ven đường.

Loại này cần đất tơi xốp và hơi có tính axit (hoàng thổ), độ pH từ 4.5 – 5.5 là tốt nhất,không trồng trên đất kiềm hoặc đất sét. Nhiệt độ sinh trưởng thích hợp là 12 – 25°C.

II. Các loài đỗ quyên điển hình nhất

1. Đỗ quyên hoa đỏ (Rhododendron simsii)

Đây là cây bụi cao tới 2 mét, có nhiều cành nhánh mảnh dài. Cuống lá, cuống hoa, đài hoa và bầu nhụy có lông tơ nằm rạp màu nâu nâu vàng.

  • Rễ nông.
  • Vài lá mọc ở đầu cành, mọc cách nhưng có xu hướng tụ lại thành cụm. Lá hình mác: lá non mọc vào mùa xuân thường nhỏ và ngắn hơn, lá phát triển trong mùa hè thì lớn và dài hơn, kích thước lá trưởng thành thường dài 3 – 5 cm, rộng 2 – 3 cm. Đầu lá nhọn sắc, gốc lá nhọn. Mép lá nguyên nhưng thường có lông mịn ở rìa (ciliate). Lá chất giấy hoặc da mỏng. Mặt trên màu xanh lục, gần như không có lông tơ; mặt dưới phủ dày lông tơ nằm rạp, đặc biệt là trên gân lá. Cuống lá ngắn, dài 0.3 – 0.5 cm.
  • Hoa mọc thành cụm 2 – 6 bông ở đầu cành, thường nở cùng lúc lá non mùa xuân. Khi nở, hoa có đường kính 3.5 -5 cm, màu sắc đa dạng từ đỏ tía, màu hồng (rose) đến hồng nhạt, mặt trong phía trên của cánh hoa thường có các đốm màu đậm hơn. Cuống hoa dài 1 – 1.5 cm, có lông tơ. Đài hoa hình trứng tròn, đỉnh có 5 thùy ngắn, dài 0.2 – 0.4 cm, phủ dày lông cứng màu nâu và tồn tại dai dẳng sau khi hoa tàn. Tràng hoa hình phễu rộng, đỉnh chia 5 thùy, không có lông tơ. Nhị 5 – 10 chiếc, gốc chỉ nhị có lông, thò ra ngoài tràng hoa. Phần dưới của chỉ nhị có các mấu dạng hạt (papillose). Bao phấn có sắc đỏ tía. Bầu nhụy hình trứng, phủ dày lông cứng. Vòi nhụy không lông, dài 3 – 5 cm, đầu nhụy hình đầu. Thời kỳ ra hoa vào mùa xuân (khoảng tháng 3 – 5).
  • Quả là quả nang, hình trứng tròn, dài 0.7 – 0.8 cm, có lông tơ. Thời kỳ quả chín vào mùa hè (khoảng tháng 7 – 9). Hạt khá nhỏ, có nội nhũ chất thịt và phôi thẳng, đôi khi hạt có cánh.
Đỗ-quyên-hoa-đỏ-(Rhododendron-simsii)-trên-đỉnh-fansipan
Đỗ-quyên-hoa-đỏ-(Rhododendron-simsii)-trên-đỉnh-fansipan

2. Rhododendron japonicum (đỗ quyên Nhật)

Là cây bụi lá rộng rụng lá, cao 1 – 2 mét. Cây thường mọc thành bụi, phân nhánh nhiều, tạo thành tán rậm rạp tròn trịa. Vỏ cây màu nâu xám đến nâu trà, có các đường sọc dọc nông. Khi cây trưởng thành, vỏ cây có thể bong tróc thành lớp mỏng.

  • Lá mọc cách, có hình mác ngược, dài 5 – 10 cm. Vào mùa khô lạnh, lá chuyển màu vàng đến hơi đỏ trước khi rụng.
  • Cụm hoa dạng chùm ngắn mọc ở đầu cành của năm trước, mang 2 – 8 bông hoa. Hoa có hình phễu, đường kính khoảng 5 – 6 cm. Màu hoa phần lớn là màu đỏ son pha cam nhưng có thể thay đổi độ đậm nhạt tùy địa điểm, cũng có cây màu đỏ đậm.
  • Quả là quả nang hình trụ dài 2 – 3 cm, khi chín nứt thành 5 mảnh để phát tán các hạt nhỏ bên trong.
Rhododendron-japonicum-(đỗ-quyên-Nhật)
Rhododendron-japonicum-(đỗ-quyên-Nhật)

3. Rhododendron luteum (đỗ quyên vàng)

Đây là một giống hoa vàng thuộc nhóm Đỗ quyên phương Tây, phân chi Đỗ quyên có vảy (Subgenus Rhododendron). Giống này được tạo ra ở Anh vào những năm 1950, rất dễ trồng và được trồng phổ biến. Đây là cây lai (hybrid) giữa hai loài có nguồn gốc châu Á là Rhododendron xanthostephanumRhododendron burmanicum.

Cây bụi nhỏ thường xanh, chịu lạnh tốt (đến -7°C), cao khoảng 1.2 – 1.5m. Lá hình mác đến hình mác ngược, dài dưới 7.5 cm. Hoa mọc thành cụm lỏng lẻo gồm 8 – 9 bông, hướng lên trên. Hoa hình phễu, đường kính khoảng 5 cm, các thùy tràng hoa phía trên có đốm màu sẫm.

Rhododendron-luteum-(đỗ-quyên-vàng)
Rhododendron-luteum-(đỗ-quyên-vàng)

III. Tác dụng & ý nghĩa của hoa

1. Tác dụng

1.1. Trang trí

Mọi người yêu thích vẻ đẹp rực rỡ của hoa Đỗ quyên và thường trồng nó làm cây cảnh bonsai để thưởng lãm. Khi mùa xuân đến, Đỗ quyên cùng các loài hoa báo xuân khác đua nhau khoe sắc, mang đến cho mọi người niềm vui và lời chúc phúc tốt lành.

1.2. Dược liệu

Thực vật chi Đỗ quyên chứa các hợp chất hóa học đa dạng, chủ yếu là các diterpene loại grayanane (như grayanotoxin – độc tố chính) và các diterpene liên quan. Ngoài ra còn có flavonoid, triterpene và glycoside của chúng, phenol, tannin, tinh dầu… Nhiều thành phần có giá trị làm thuốc, cho thấy tiềm năng ứng dụng trong việc giảm ho, trừ đờm, bình suyễn (giảm hen), hạ huyết áp, giảm cholesterol, lợi tiểu, kháng khuẩn… và cả trong điều trị bệnh tim mạch, phong thấp.

  • Hoa, lá, rễ của một số loài Đỗ quyên có thể dùng làm thuốc. Chúng thường có vị chua, tính bình, với công năng hoạt huyết, cầm máu, trừ phong thấp. Liều lượng dùng thường là 5 – 10 gram.

Cần lưu ý, nhiều loài Đỗ quyên chứa thành phần độc tố grayanotoxin (và các chất khác) có thể gây chết người. Đặc biệt, loài Rhododendron japonicum chứa nhiều độc tố này đôi khi cũng được trồng làm cảnh nên cần hết sức chú ý. Triệu chứng ngộ độc do ăn phải bao gồm nôn mửa, co giật, tiêu chảy… Do đó, tuyệt đối không nên ăn bất kỳ bộ phận nào của cây và cần cẩn trọng khi trồng ở nơi có trẻ em.

Tác-dụng-&-ý-nghĩa-của-hoa-đỗ-quyên
Tác-dụng-&-ý-nghĩa-của-hoa-đỗ-quyên

2. Ý nghĩa

Như đã nói ở trên, khi hoa đỗ quyên nở cùng lúc sẽ mang lại một màu sắc rực rỡ cho cả một khu vực nên nó mang ý nghĩa về của một cuộc sống thịnh vượng, đồng thời thể hiện tình hữu nghị lâu dài với các nước khác. Nhiều người cũng thường tặng hoa đỗ quyên cho người yêu để thể hiệ tình cảm mà mình họ dành cho nhau với ý nghĩa là họ sinh ra để dành cho nhau.

Ngoài ra, đỗ quyên thường nở khi thời tiết thường có nắng đẹp nên bông hoa trông càng rực rỡ, khiến người ta liên tưởng đến những điều hạnh phúc trong cuộc sống của minh, do đó nhiều người tin rằng nó có thể mang lại may mắn, hạnh phúc cho mình khi trồng.

IV. Hướng dẫn trồng & chăm sóc chung

1. Trồng & chăm sóc cây

Đỗ quyên yêu cầu đất rất chua (pH thấp), tơi xốp, thoát nước tốt và giàu mùn (chất hữu cơ). Đất thông thường cần được cải tạo (ví dụ: trộn thêm mùn lá thông, xơ dừa, phân hữu cơ). Trồng trong đất kiềm cây sẽ không sống được. Khi trồng thì bạn có thể dùng đất trồng là hỗn hợp mùn và đất đỏ trộn với nhau theo tỷ lệ 2:1 hoặc dùng đất vườn, đất than bùn và cát sông theo tỷ lệ 3:3:1.

  • Cây cần ẩm đều nhưng rất sợ úng nước hoặc khô hạn. Tưới nước kỹ khi lớp đất mặt bắt đầu khô, đảm bảo thoát nước tốt. Giảm tưới đáng kể vào mùa lạnh. Nên dùng nước mềm, có tính axit nhẹ (nước mưa là tốt nhất). Nếu dùng nước máy, nên để lắng vài ngày hoặc pha thêm chút giấm hoặc sắt sunfat (phèn xanh) với liều lượng nhỏ để giảm độ pH.
  • Cây không cần nhiều phân, bón quá nhiều rất dễ gây hại. Nguyên tắc là “bón loãng thường xuyên” trong giai đoạn cây sinh trưởng mạnh (mùa xuân hè). Dùng phân bón dạng lỏng cân đối hoặc loại dành riêng cho cây ưa axit, pha thật loãng, bón khoảng 2 – 4 tuần/lần. Có thể bổ sung phân giàu Lân và Kali hơn trước mùa ra hoa. Ngừng bón phân hoàn toàn vào cuối thu và mùa đông khi cây nghỉ.
  • Thời điểm cắt tỉa tốt nhất là ngay sau khi hoa tàn để không làm ảnh hưởng đến nụ hoa của năm sau. Cắt bỏ hoa tàn và các cành khô, yếu, bệnh hoặc mọc chen chúc để cây thông thoáng, khỏe mạnh và giữ dáng đẹp. Nên thay chậu định kỳ (1 – 2 năm/lần đối với cây non, thưa hơn với cây lớn) sau khi hoa tàn, thay đất mới phù hợp.
hướng-dẫn-trồng-&-chăm-sóc-hoa-đỗ-quyên
hướng-dẫn-trồng-&-chăm-sóc-hoa-đỗ-quyên

Nguyên nhân chính khiến cây rụng lá và không nở hoa là do quá nhiều ánh sáng tự nhiên vào mùa hè, hoặc do cây bị lạnh, tưới quá nhiều nước, bón phân quá nhiều, để trong nhà quá lâu, đặt ở nơi tối và ẩm ướt. lưu thông không khí kém, tiếp xúc với mưa axit… Đây đều là những điều kiện chăm sóc không thích hợp.

2. Kiểm soát sâu bệnh

2.1. Bệnh hại

  • Thối rễ do tưới quá nhiều nước, đất thoát nước kém. Cây sinh trưởng yếu, lá héo rũ, rễ chuyển nâu đen và thối nhũn. Khi cây bệnh, cần xử lý sớm bằng cách cắt bỏ rễ thối, thay đất và có thể dùng thuốc trừ nấm gốc.
  • Đốm lá (Nâu/Đen): Trên lá xuất hiện các đốm nâu hoặc đen, có thể lan rộng, làm vàng lá, rụng lá, ảnh hưởng đến hoa. Bệnh thường phát triển mạnh trong điều kiện ẩm ướt, thiếu thông thoáng. Cần oại bỏ và tiêu hủy lá bệnh. Phun thuốc trừ nấm (như Mancozeb, Chlorothalonil, gốc đồng…) khi bệnh mới xuất hiện.
  • Vàng lá do thiếu sắt: Thường xảy ra khi trồng trong đất kiềm. Lá non bị vàng trong khi gân lá vẫn xanh, nặng có thể gây cháy mép lá. Cần bón lưu huỳnh, phân hữu cơ hoặc tưới dung dịch sắt sunfat (FeSO4) pha thật loãng định kỳ. Có thể phun FeSO4 0.2-0.3% trực tiếp lên lá.
Hoa-đỗ-quyên-Đặc-điểm,-giá,-cách-trồng-&-chăm-sóc
Hoa-đỗ-quyên-Đặc-điểm,-giá,-cách-trồng-&-chăm-sóc

2.2. Sâu hại

  • Nhện đỏ: Kích thước rất nhỏ, hút dịch lá làm lá có các chấm vàng li ti, bạc màu, khô và rụng. Phát triển mạnh khi trời nóng và khô
  • Bọ ren (Lace Bug): Côn trùng nhỏ, phẳng, hút dịch mặt dưới lá làm mặt trên lá xuất hiện các đốm trắng vàng loang lổ.
  • Rệp (Aphids): Bám và hút nhựa trên chồi non, lá non làm lá xoăn, biến dạng, cây còi cọc.

Đối với các loài sâu hại này, cần phun thuốc trừ sâu đặc trị để phòng trừ.

V. Phương pháp nhân giống chung

Bạn có thể nhân giống đỗ quyên bằng nhiều phương pháp như giâm cành, ghép, xếp lớp, chia cành và gieo hạt, trong đó giâm cành là phương pháp phổ biến nhất và có số lượng nhân giống được nhiều nhất, xếp lớp là cách nhanh nhất còn ghép là phương pháp phức tạp nhất.

1. Giâm cành

Tốt nhất là vào đầu hoặc cuối mùa mưa khi nhiệt độ mát mẻ (15 – 25°C). Chọn cành bánh tẻ khỏe mạnh (dài 6 – 15 cm), cắt vát dưới mắt ngủ, bỏ bớt lá gốc (giữ 3 – 4 lá ngọn). Có thể nhúng vào dung dịch kích thích ra rễ. Giâm vào giá thể chua, tơi xốp, thoát nước tốt (như hỗn hợp mùn, perlite, cát…). Cắm sâu 2/3 cành, giữ ẩm liên tục bằng cách phun sương và che phủ nilon, đặt nơi râm mát. Cành thường ra rễ sau khoảng 1.5 tháng. Sau khi ra rễ ổn định (15 – 30 ngày) thì trồng sang chậu lớn hơn.

Phương-pháp-nhân-giống- giâm-cành-cho-đỗ-quyên
Phương-pháp-nhân-giống- giâm-cành-cho-đỗ-quyên

2. Chiết cành

Phương pháp xếp lớp thường được thực hiện trong khoảng thời gian từ tháng 4 – tháng 5. Bạn chọn cành khỏe (2 – 3 năm tuổi). Khoanh một đoạn vỏ rộng 1cm cách ngọn 10 – 12cm, cạo sạch lớp vỏ đến phần gỗ. Bọc phần khoanh vỏ bằng giá thể ẩm (rêu ẩm/đất mùn ẩm) trong túi nilon, buộc chặt hai đầu. Giữ ẩm cho bầu chiết. Sau 3 – 4 tháng khi rễ ra nhiều (dài 2 – 3cm) thì cắt cành chiết khỏi cây mẹ và trồng vào chậu.

3. Gieo hạt

Chủ yếu dùng trong lai tạo giống mới. Hạt đỗ quyên rất nhỏ và mất sức nảy mầm nhanh, nên gieo ngay sau khi thu hoạch (đặc biệt với loại cây thường xanh).

Gieo hạt trên bề mặt giá thể chua, mịn, đã khử trùng. Không lấp đất lên hạt. Tưới nước bằng cách ngâm chậu từ dưới lên. Đậy kín bằng kính hoặc nilon để giữ ẩm và đặt nơi ấm (20 – 25°C), râm mát. Hạt nảy mầm sau 5 – 6 tuần. Cây con phát triển chậm, cần chăm sóc cẩn thận và mất khoảng 3 năm mới có thể bắt đầu ra hoa.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

.
.