Người Mỹ Latinh và Đông Nam Á thường sử dụng hoa đậu biếc như một loại trà cao cấp cũng như nguyên liệu chế phẩm màu tự nhiên vì hàm lượng anthocyanin trong hoa đậu biếc cao gấp 10 lần so với cây thông thường. Một số loại bánh ngọt của Thái Lan, Singapore và Malaysia có màu xanh lam, được nhuộm bằng bột màu từ loài hoa này.

I. Đặc điểm hình thái & sinh trưởng

1. Đặc điểm hình thái

Đậu biếc có tên khoa học là Clitoria ternatea, là cây dây leo thân thảo lâu năm.

  • Thân hình trụ, dạng bò lan hoặc leo bám. Thân vươn dài 1-5 mét, có nhiều cành nhánh; cành non mảnh dài, toàn cây có lông tơ.
  • kép lông chim lẻ, mọc so le. Lá kèm nhỏ, dạng hình mác. Cuống lá dài 1.2 – 4.5 cm. Phiến lá dài 6 – 15 cm, rộng 4 – 10 cm. Lá chét 5 – 9 (thường là 5), dài 3 – 7 cm, rộng 1 – 4.5 cm, hình trứng đến hình elip, gốc lá chét hình nêm, đầu lá chét tù, hơi lõm hoặc có mũi nhọn ngắn, mép lá nguyên, chất giấy. Mặt trên nhẵn không lông hoặc cả hai mặt có lông tơ nằm rạp, thưa thớt. Lá kèm nhỏ (ở gốc lá chét) dạng lông cứng. Cuống lá chét dài 1 – 2 mm, cuống lá chét và trục lá đều có lông tơ ngắn.
  • Hoa đơn độc, mọc ở nách lá, kích thước lớn, nổi bật. Cuống hoa dài 0.3 – 0.6 cm. Lá bắc con ở gốc đài hoa hình trứng rộng hoặc hình tròn, dài 0.5 – 1.2 cm, đầu tù, tròn hoặc lõm. Đài hoa dài 1.5 – 2.5 cm, chia 5 thùy hình mác, chiều dài thùy bằng một nửa ống đài. Tràng hoa dài 4 – 5 cm. Cánh cờ hình trứng rộng hoặc hình trứng ngược, màu lam tươi, tím hoặc trắng, ở giữa có một mảng màu vàng nhạt hoặc trắng, mặt sau có nhiều lông tơ ngắn. Ra hoa từ khoảng tháng 7 – 11 ở Việt Nam.
  • Quả: Quả là quả đậu, dài 5-10 cm, rộng 0.9-1 cm, dẹt, hình dải dài, có mỏ nhô ra ở đầu. Bên trong có 6-10 hạt. Khi chín vỏ quả nứt ra và xoắn lại.

Đậu biếc có nguồn gốc từ Nam Á đến Đông Nam Á, trong rễ có vi khuẩn rhizobia có khả năng cố định đạm nên trồng đậu biếc cũng giúp cải tạo đất trồng.

Đặc-điểm-hình-thái-&-sinh-trưởng-của-hoa-đậu-biếc
Đặc-điểm-hình-thái-&-sinh-trưởng-của-hoa-đậu-biếc

2. Đặc điểm sinh trưởng

Cây ưa môi trường ấm áp, nhiều nắng.

II. Tác dụng & ý nghĩa của hoa

1. Tác dụng

Hoa đậu biếc nổi bật với màu xanh lam sáng đặc trưng nhờ hàm lượng anthocyanin (chất chống oxy hóa) cao gấp nhiều lần thực vật khác. Nhờ thành phần này và các hợp chất khác (bioflavonoid, axit p-coumaric…), nó được nghiên cứu về nhiều lợi ích sức khỏe tiềm năng như: chống oxy hóa mạnh, bảo vệ mắt, hỗ trợ kiểm soát đường huyết, tăng cường miễn dịch, kháng khuẩn, chống viêm, hỗ trợ sức khỏe da (tăng collagen), hạ huyết áp và bảo vệ mạch máu. Do đó, hoa được ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm (tạo màu tự nhiên), y tế và mỹ phẩm.

  • Trong y học cổ truyền Ayurvedic, các bộ phận khác của cây (rễ, lá, hạt) cũng được dùng để trị nhiều bệnh như suy giảm trí nhớ, đau nửa đầu, viêm phế quản, tiêu chảy, bệnh ngoài da… Hoa còn được cho là giúp ngăn tóc bạc sớm. Cây cũng được tin là tiết ra phytoncide giúp cải thiện tinh thần.

Cách pha trà: Cho khoảng 5 bông hoa khô (khoảng 0.5g) vào cốc, rót 200 – 250ml nước sôi, đợi khoảng 2-3 phút là có thể thưởng thức trà.

Thận trọng: Mặc dù có nhiều nghiên cứu về dược tính tiềm năng, nhưng hiện vẫn chưa có đủ bằng chứng y tế vững chắc để khẳng định hoa Đậu biếc thực sự có thể điều trị hiệu quả các bệnh lý cụ thể trên người.

Tác dụng & ý nghĩa của hoa đậu biếc
Tác dụng & ý nghĩa của hoa đậu biếc

Nên sử dụng ở mức độ vừa phải và tránh dùng quá liều. Đặc biệt, các đối tượng sau cần hết sức thận trọng và nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thường xuyên:

  • Phụ nữ có thai: Hoa có thể gây co bóp tử cung mạnh, tuyệt đối không nên dùng vì có thể gây chảy máu hoặc ảnh hưởng thai kỳ.
  • Phụ nữ đang hành kinh vì có thể làm tăng lưu lượng máu do tác dụng hoạt huyết.
  • Bệnh nhân tiểu đường vì có thể ảnh hưởng đến mức insulin/đường huyết, cần thận trọng nếu đang dùng thuốc.
  • Bệnh nhân tim mạch, huyết áp không ổn định, đang dùng thuốc chống đông máu, hoặc người chuẩn bị phẫu thuật vì nó có thể có tác dụng chống đông máu.

III. Hướng dẫn trồng & chăm sóc hoa

Đất trồng phải là đất thịt pha cát, thoát nước tốt, độ pH tối ưu của đất là trung tính (pH 6.0-8.0).. Hoặc bạn có thể trộn hỗn hợp gồm đất than bùn, đá trân châu, phân bò theo tỷ lệ 4:2:1, bổ sung một lượng nhỏ phân lân để cải thiện độ phì của đất, có lợi cho cây sinh trưởng nhanh. Sau 5 ngày trồng thì có thể phun dung dịch kali dihydro photphat 0,2% 1 lần vào ngày nắng. Khi cây cao khoảng 30cm thì cắm một cọc tre dài 60cm vào chậu để nó leo lên.

  • Để ra hoa, cây cần đủ ánh sáng, ít nhất 6 – 10 giờ nắng/ ngày. Nên đặt cây ở cửa sổ hướng đông hoặc hướng tây.
  • Nhiệt độ 20 – 27°C là tốt nhất, tối thiểu là 10°C. Cây không thích gió lùa hay nhiệt độ đột ngột thay đổi. Ngoài ra, cần tạo cho cây một giai đoạn nghỉ vào mùa đông, nhiệt độ duy trì xuống khoảng 15°C (nhưng >10°C).
  • Cây yêu cầu cao về độ ẩm đất, nhưng không chịu được để úng nước. Nên tưới sao cho đất luôn ẩm đều, lớp đất trên cùng hơi khô giữa các lần tưới. Bên cạnh đó cần phải duy trì độ ẩm không khí cao.
  • Bón phân loãng mỗi lần cách nhau 2 tuần kể từ mùa mưa (xuân – thu), không bón phân vào mùa đông.
  • Thay chậu hàng năm, cây trưởng thành thì 2 năm/ lần. Chọn chậu đủ rộng rãi, rộng hơn và sâu hơn chậu cũ vài centimet.

Nếu thu hái quả cho các mục đích khác ngoài nhân giống gieo hạt thì nên hái khi quả còn non 6 – 8 cm để tránh bị già. Loài này ít bệnh, chủ yếu là côn trùng gây hại như rệp và nhện, nếu thấy chúng xuất hiện thì có thể phun imidacloprid 10% tỷ lệ 1:1500 lần hoặc acetamiprid tỷ lệ 1:1500 lần để diệt rệp. Nhện đỏ có thể phun 1 – 2 lần Crometate tỷ lệ 1:1000 lần. Không sử dụng thuốc trừ sâu có độc tính cao.

Hướng-dẫn-trồng-&-chăm-sóc-hoa-đậu-biếc
Hướng-dẫn-trồng-&-chăm-sóc-hoa-đậu-biếc

IV. Phương pháp nhân giống

Chủ yếu nhân giống đậu biếc bằng cách gieo hạt.

Hạt có lớp vỏ khá cứng nên khó nảy mầm hoặc hút nước chậm, do đó nên tiến hành ủ hạt (kích mầm) trước khi gieo. Các phương pháp ủ hạt thường bao gồm: làm xước vỏ hạt bằng cơ học (ví dụ: dùng giấy nhám chà nhẹ), xử lý bằng nước nóng, axit sulfuric hoặc kali hydroxit. Đơn giản nhất là hãy ngâm hạt trong nước ấm 40 – 80°C trong 15 phút, sau đó vớt hạt ra để ráo nước, dùng khăn ẩm bọc lại và đặt ở nơi có nhiệt độ 20 – 30°C để ủ mầm.

Sau 2 – 3 ngày hạt sẽ bắt đầu nảy mầm, nhưng tỷ lệ nảy mầm thường khá thấp và mọc không đều. Vì vậy, lượng hạt giống thực tế cần dùng để ủ mầm thường gấp khoảng 4 lần lượng dự kiến cần gieo. Khi hạt nảy mầm thì trồng vào khay xốp, đặt phần rễ mầm hướng xuống dưới, phủ lớp đất dày khoảng 1 cm và tưới đẫm nước, đảm bảo nhiệt độ > 20°C cho cây con phát triển.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

.
.