Hoa dâm bụt: Đặc điểm, ý nghĩa, cách trồng & chăm sóc

Hoa-dâm-bụt-Đặc-điểm,-ý-nghĩa,-cách-trồng-&-chăm-sóc

Hoa dâm bụt có tên khoa học là Hibiscus rosa-sinensis, một loài thực vật thuộc họ Malvaceae (họ Cẩm quỳ), đây là một loài cây bụi thường xanh hoặc cây nhỏ có nguồn gốc ở các nước Đông Á, nó còn được gọi là nhiều tên khác nhau như dâm bụt đỏ, bông bụt, bông lồng đèn, còn có các tên gọi khác mộc cận, chu cận, đại hồng hoa, phù tang. Nó cũng là quốc hoa của Malaysia, được gọi là “Bông hoa lớn” (Bunga Raya) trong tiếng Mã Lai.

Châu Âu là nơi duy nhất trên toàn cầu không có hoa dâm bụt. Người châu Âu tiếp cận với loài cây này lần đầu trong Thời đại Định hướng vào thế kỷ 17. Giống hoa được biết đến sớm nhất ở châu Âu là nhóm hoa hai cánh ở Trung Quốc và chính điều này góp phần vào tên khoa học của hoa dâm bụt ngày nay là rosa-sinensis, trong đó “sinensis” có nghĩa là Trung Quốc trong tiếng Latin.

Ngày nay loài hoa này đã được lai tạo nhiều và tạo ra những giống hoa mới. Năm 1980, cuốn sách “HIBISCUS-Nữ hoàng các loài hoa” đã được xuất bản, tạo nên danh tiếng mới cho loài hoa dâm bụt và nó còn được gọi là “Hoa nữ hoàng của vùng nhiệt đới”. Nó được trồng rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, thậm chí cả các vùng ôn đới của Hoa Kỳ và Châu Âu.

Loài này gồm các màu truyền thống như trắng, hồng, đỏ, tím, vàng, cam với những bông hoa có đường kính trên 15 cm và nở hoa gần như quanh năm, mang lại màu sắc tươi tắn cho không gian sống.

I. Đặc điểm hình thái & sinh trưởng

1. Đặc điểm hình thái

Dâm bụt là một loài cây bụi hoặc cây thân gỗ nhỏ, lá thường xanh và cao 2 – 3 mét. Điểm nổi bật của cây là tốc độ sinh trưởng nhanh.

  • Thân cây có nhiều nhánh, vỏ có nhiều sợi dai nên khó gãy, cành mảnh màu xanh lục, trên vỏ cây thỉnh thoảng có những vết đậu lăng. Thân non thường có lông tơ nhưng khi trưởng thành thì không còn lông.
  • Lá hình trứng rộng hoặc hẹp dài, lá dài 3 – 8.5 cm và rộng 1.5 – 5cm, đỉnh lá nhọn, gốc lá tròn hoặc có hình nêm. Mép lá có thể có răng cưa, lá thường có màu xanh đậm và sáng bóng. Đôi khi, lá có thể có lông mềm ở mặt sau. Lá mọc xen kẽ dọc theo thân.
Lá-cây-dâm-bụt
Lá-cây-dâm-bụt
  • Hoa mọc đơn độc ở nách lá và thường có 5 cánh, cánh hoa to và sáng màu, đường kính tổng thể 7 – 12cm, màu sắc đa dạng từ đỏ, hồng, vàng đến các màu khác. Bao phấn chứa hạt phấn hình cầu và một phần màu đỏ là sợi. Những sợi này kết hợp lại thành nhị hoa. Có 5 nhụy hoa hình cầu và có lông ở trên. Bầu nhụy khi cắt dọc thì có hàng hạt giống như răng noãn, phát triển thành hạt sau khi thụ tinh.

Cây thường nở hoa quanh năm nhưng nở rộ nhất là vào mùa hè và mùa thu. Ngày xưa hoa dâm bụt được trồng rộng rãi ở Trung Quốc và chủ yếu có màu đỏ, sau thế kỷ 19, nhiều loại được xuất khẩu sang Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương nên màu sắc đã bị thay đổi rất nhiều do việc lai tạo. Tới nay ngoài màu đỏ thì còn có các màu như cam, vàng, trắng cộng thêm 5 màu đặc biệt nữa là xanh lam, xám, xanh lá cây và tím, nâu.

Hoa-dâm-bụt-Đặc-điểm,-ý-nghĩa,-cách-trồng-&-chăm-sóc
Hoa-dâm-bụt-Đặc-điểm,-ý-nghĩa,-cách-trồng-&-chăm-sóc

2. Đặc điểm sinh trưởng

Dâm bụt chịu lạnh kém nhưng lại có khả năng chịu khô tốt. Cây này dễ trồng và có thể được trồng bằng nhiều cách khác nhau. Nhiệt độ lý tưởng cho sự phát triển của cây là 22 – 30°C. Nó thích nắng và phát triển tốt dưới ánh nắng mạnh, nhiệt độ cao, có thể thích nghi tốt với việc  bị cắt tỉa thường xuyên. Khi nhiệt độ quá thấp thì lá cây có thể chuyển sang màu vàng và rụng. Nếu nhiệt độ dưới 0°C thì lá sẽ bị đông cứng.

II. Tác dụng & ý nghĩa của hoa

1. Tác dụng

Hoa dâm bụt không chỉ là một loài cây làm cảnh, làm bờ dậu mà còn mang lại nhiều lợi ích về sức khỏe cho con người.

1.1. Giá trị cảnh quan

Nó được trồng trong công viên, vườn làm hàng rào hoặc cảnh quan theo từng thiết kế.

1.2. Dược lý

Hoa mang mật ngọt, mát giúp bổ phổi, tiêu đờm, giải độc và chữa nhiều bệnh như chảy máu cam, viêm vú, rối loạn kinh nguyệt. Rễ cây giúp thanh nhiệt, giải độc, giảm ho và lợi tiểu. Lá cũng có tác dụng thanh nhiệt, giải độc và có thể được sử dụng ngoài da để chữa nhọt, sưng tấy, đổ mồ hôi. Lá non còn là thực phẩm thay cho rau bina (rau chân vịt). Tùy thuộc vào mục đích sử dụng và bệnh lý cụ thể, người ta có thể làm thuốc sắc, hầm hoặc bôi ngoài da để đạt được hiệu quả tốt nhất.

  • Vỏ thân cây có thể được sử dụng để xoắn dây thừng, làm vải thô, lưới, giấy và nhiều sản phẩm dệt khác.
  • Hoa chứa quercetin, kaempferol, giấm, cyanidin glucoside và vitamin.
  • Lá, thân cây chứa sarcosterol, axetat và enzyme.

2. Ý nghĩa

Ý nghĩa của loài hoa này là “mạnh mẽ và dũng cảm”, tượng trưng cho tinh thần tích cực, không khuất phục trước số phận. Nó còn là biểu tượng của tình yêu nồng cháy không kiểm soát, là biểu tượng cho niềm tin của con người vào cái đẹp và mưu cầu hạnh phúc.

Màu sắc rực lửa của dâm bụt kết hợp với sự duyên dáng và dịu dàng của những cánh hoa tạo nên những cảm hứng cháy bỏng cho các nhà thơ, nhà văn xưa. Ở Hàn Quốc, loài cây này đã trở thành biểu tượng của tinh thần dân tộc: biểu tượng của tình yêu thiên nhiên và sự giản dị, cũng như sự kiên trì và phẩm chất cao thượng. Nó cũng được nhắc đến trong quốc ca Hàn Quốc và được in trên tiền xu.

Batik của Malaysia là một kỹ thuật vẽ tranh và vải, chủ đề của các bức tranh được lấy cảm hứng từ địa phương và thiên nhiên hoa lá như hoa lan, hoa sen và hoa dâm bụt. 

III. Hướng dẫn trồng & chăm sóc hoa

1. Trồng & chăm sóc cây

Đầu tiên, đất trồng tốt nhất là đất thịt pha cát có tính chua, độ pH 6.5 – 7. Khi thay chậu, cần thực hiện 3 việc là thay đất mới, cắt tỉa rễ dày và bón phân đầy đủ. Khi chuyển cây ra ngoài trời (nếu trồng trong chậu) vào mùa hè thì cần tăng cường bón phân, tưới nước, xới đất và làm cỏ. Đảm bảo cây không bị thiếu nước hoặc sũng nước. Vào mùa đông nếu trồng trong chậu thì nên di chuyển vào trong nhà và duy trì nhiệt độ từ 5 – 15°C.

Cho đến khi cây 5 – 6 tuổi thì cần được trồng lại, cây trưởng thành nên trồng lại sau mỗi 3 – 4 năm tiếp theo, đất trồng tốt nhất là đất vườn, than bùn và đất mùn lá theo tỷ lệ 2: 1: 1, sau đó thêm một ít cát và phân chim. 

Hướng-dẫn-trồng-&-chăm-sóc-hoa-dâm-bụt
Hướng-dẫn-trồng-&-chăm-sóc-hoa-dâm-bụt

2. Kiểm soát sâu bệnh

Các loại bệnh xuất hiện trên lá và thân cây có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng đối với cây trồng. Chẳng hạn như:

  1. Đốm lá: thường xuất hiện vào cuối mùa thu khi thời tiết chuyển lạnh. Triệu chứng ban đầu là trên lá xuất hiện các đốm vàng nhạt hoặc vàng đỏ, vết loang to dần và có hình tròn hoặc bầu dục cộng thêm điều kiện môi trường ẩm ướt, vết đốm có thể xuất hiện các đốm màu đen là mủ, lá sau đó héo dần và rụng. Mấu chốt để phòng bệnh này là không để cây ngoài trời lạnh, đồng thời phun dung dịch kẽm sunfat tỷ lệ 1: 700 lần nước hoặc 1: 1500 lần muối amoni.
lá-bị-vàng
lá-bị-vàng
  1. Thối thân cũng là một bệnh nấm phổ biến, thường xảy ra vào mùa mưa trên nền nhiệt độ cao. Mầm bệnh chủ yếu là nấm lây nhiễm ở rễ và thân cây, khiến vỏ cây bị co lại, chuyển dần sang màu nâu sẫm, mô dưới lớp vỏ thối mục dần. Ở giai đoạn đầu thì lá bị héo, xuất hiện các đốm màu vàng nâu ở mép lá sau đó lan dần vào phía trong lá. Để phòng bệnh này thì cần che mưa khi thời tiết mưa kéo dài, đồng thời bón phân thiophanate lỏng tỷ lệ 1: 200 – 500 lần nước, cứ 10 ngày/ lần trước và sau mùa mưa.
  2. Tuyến trùng là bệnh làm hỏng bộ rễ. Dấu hiệu của bệnh này là  lá phát triển yếu, mép lá xuất hiện các đốm màu nâu đỏ, sau đó lá héo và rụng. Rễ cây xuất hiện những nốt sần lớn nhỏ, chứa tuyến trùng cái hình quả lê kích thước lớn. Bạn nên thay đất và sử dụng thuốc trừ sâu viên Aldicarb chôn vào chậu (0.5gram trong chậu đường kính 12cm).
rệp-trên-nụ-hoa
rệp-trên-nụ-hoa

IV. Phương pháp nhân giống

Để nhân giống cây dâm bụt hiệu quả, có hai phương pháp chính là giâm cành và ghép. Cụ thể như sau:

1. Giâm cành

Chọn cành giâm thì nên chọn loại cành hom hàng năm, dài khoảng 10 cm, tuốt bỏ các lá phía dưới và cắt bỏ một phần đầu lá để hạn chế thoát hơi nước. Vết cắt phải nhẵn và gần nút lá để tạo điều kiện tốt cho quá trình bén rễ. Nhúng vết cắt vào dung dịch kích rễ hoặc axit indolebutyric 0.3% – 0.4% trong 1-2 giây để rút ngắn thời gian ra rễ.

nhân-giống-giâm-cành-cho-cây-dâm-bụt
nhân-giống-giâm-cành-cho-cây-dâm-bụt

Cách trồng cành giâm:

  • Chuẩn bị đất trồng phải thoát nước tốt, thoáng khí, sạch sẽ. Đất hỗn hợp gồm đất thịt pha cát, vermiculite là tốt nhất.
  • Cắm cành giâm vào đất trồng, khoảng cách giữa các cành khoảng 4 cm, độ sâu cắm cành khoảng 2 – 3 cm.
  • Bọc luống trồng bằng màng nilonđể tạo môi trường ẩm, ấm, duy trì nhiệt độ 20 – 25°C, độ ẩm không khí > 90%.

Sau khi trồng thì chú ý giữ ẩm và ánh nắng tự nhiên nhẹ để cành giâm bén rễ sau khoảng 20 ngày. Nếu bạn thấy những chiếc lá mới đã mọc ra và phát triển mạnh mẽ thì có nghĩa là cành đã ra rễ. Lúc này, bạn có thể đưa dần ra nắng mặt trời và giảm lượng nước tưới.

2. Ghép cành

Phương pháp này chỉ áp dụng với các giống khó cắt cành giâm hoặc ra rễ chậm, ngoài ra tỷ lệ sống sót cũng khá thấp. Đối với phương pháp này, bạn có thể chọn ghép cành hoặc ghép chồi lá đều được nhưng ghép cành phổ biến hơn.

nhân-giống-dâm-bụt-bằng-hạt
nhân-giống-dâm-bụt-bằng-hạt

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

.
.