Hoa dã quỳ: Đặc điểm, giá, cách trồng & chăm sóc

Hoa-dã-quỳ-Đặc-điểm,-giá,-cách-trồng-&-chăm-sóc

I. Đặc điểm hình thái & sinh trưởng

1. Đặc điểm hình thái

Hoa dã quỳ hay còn có tên gọi khác như cúc quỳ, quỳ dại, hướng dương dại, hướng dương Mexico, tên khoa học của nó là Tithonia diversifolia, là một loại cây thuộc họ Asteraceae (họ Cúc). Nó có nguồn gốc từ Mexico và Trung Mỹ và hiện phân bố rộng rãi ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới của Châu Á, Châu Phi và Thái Bình Dương. Hiện nay, nó đã trở thành cỏ dại xâm chiếm các đồng cỏ, bờ sông, ven đường ở một số khu vực ở Đông Nam Á, Nam Phi và Thái Bình Dương.

Cây thảo sống hàng năm, cao trung bình 2-5m. Thân mọc thẳng, có cành to, cành có lông rậm hoặc thường không có lông ở mặt dưới. Lá hình trứng, hình tam giác hoặc gần tròn dài 7-20 cm, chia thùy sâu 3-5 cm, có cuống lá dài, các lá phía trên đôi khi không phân chia, các thùy hình trứng hoặc hình mác, mép lá có răng cưa mịn. mặt dưới có lông nhọn theo gân dày, ở gốc có ba gân.

Đầu hoa lớn, rộng 5-15 cm, mọc trên một cuống dài với các nhánh trục giả. Các lá bắc không liên quan có 4 lớp, lớp ngoài có hình bầu dục hoặc hình elip, các lá bắc bên trong có hình mác dài, phần trên có lá hoặc dạng màng, mặt trên cùn.

Cánh hoa hình dải bầu dục dài, bông hoa có 1 tầng, màu vàng, phía trên có 3 răng cưa khơi hó thấy, hoa hình ống màu vàng. Quả có hình thuôn dài, dài khoảng 4 mm, phẳng và có lông mu. Thời kỳ ra hoa và đậu quả là từ tháng 9 đến tháng 11.

Hoa dã quỳ được ghi nhận trong tài liệu là cây thân thảo hàng năm, tuy nhiên qua khảo sát, hoa dã quỳ đã trở thành cây bụi hoặc tiểu bụi lâu năm, ở gốc có nhiều nhánh tạo thành cụm và trong một chùm tăng dần theo độ tuổi của cây, mỗi chùm có tới hàng trăm cành; độ dày của các cành thân chính thường từ 2 đến 5 cm, tối đa có thể đạt tới 10 cm; chiều rộng tán của mỗi chùm là 2 đến 5 cm.

Hoa-dã-quỳ-Đặc-điểm,-giá,-cách-trồng-&-chăm-sóc
Hoa-dã-quỳ-Đặc-điểm,-giá,-cách-trồng-&-chăm-sóc

2. Đặc điểm sinh trưởng

Là một loại cây của vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, nhưng nó cũng có thể được trồng làm cây trồng vào mùa hè hàng năm ở các vùng ôn đới. Ở vùng nhiệt đới, nó có thể được tìm thấy ở độ cao từ 200 – 2.300 mét so với mực nước biển. Nó phát triển tốt nhất ở những nơi có nhiệt độ ban ngày hàng năm nằm trong khoảng 15 – 31°C, nhưng có thể chịu được 12 – 38°C. Nó thích lượng mưa trung bình hàng năm trong khoảng 1.000 – 2.000mm, nhưng có thể chịu được nơi có lượng mưa khoảng 700 – 2.500mm. Cây có thể ra hoa và tạo hạt quanh năm.

Thời kỳ sinh trưởng cao điểm nhất là từ tháng 5 đến tháng 10 khi đó là nhiệt độ và độ ẩm cao.

II. Tác dụng & ý nghĩa của dã quỳ

1. Tác dụng

Trong dân gian, thân, lá và rễ của loại cây này có thể được dùng làm thuốc. Đặc tính cơ bản của nó là “đắng và lạnh”, nên chúng ta có thể suy ra công dụng của nó như thanh nhiệt, giải độc, giải nhiệt mùa hè… Nó có thể được sử dụng để giúp điều trị các tình trạng như viêm bàng quang và tiểu đường, chữa viêm gan cấp và mãn tính, viêm gan B, vàng da, viêm bàng quang, mụn trứng cá, nhọt và vết loét…

Rễ của nó có thể tự động tạo ra axit hữu cơ, phosphatase và các chất khác rồi giải phóng chúng vào đất, cho phép phân lân hoạt động tốt hơn. Sự tăng trưởng và phát triển của một số loại cây trồng có thể được tăng cường mà không cần sử dụng phân bón chứa bất kỳ hàm lượng hữu cơ nào. Ngoài ra, loại hoa này còn có tác dụng thúc đẩy tăng độ ẩm cho đất và cải thiện độ pH của đất rất tốt. Ví dụ, nó có thể hấp thụ các ion nhôm trong đất và trung hòa nó bằng axit oxalic để ngăn nhôm gây hại cho cây trồng xung quanh.

  • Hoa phân hủy trên đồng ruộng hoặc có thể chuyển hóa thành phân xanh, lá và cành mềm được cắt và băm thành từng miếng nhỏ trước khi ra hoa và hỗn hợp thu được được trải đều trên mặt đất để cải thiện độ pH. Ở Kenya, phân xanh mang lại lợi nhuận cho các loại cây trồng có giá trị cao như Brassica sp., đậu Pháp, cà chua và Pennisetum purpureum. Ở Philippines, 1 đến 2 tấn hỗn hợp dã quỳ cắt nhỏ đã có tác động tích cực đến vụ khoai lang. Ở Philippines, cũng có thông tin cho rằng dã quỳ có thể là loại phân bón lá hữu cơ tiềm năng cho hạt cải dầu (Dela Pena).

Các thí nghiệm cũng cho thấy chiết xuất nước nóng đậm đặc của hoa dã quỳ không gây độc tế bào, có thể ức chế tốt sự lây nhiễm HSV và có tác dụng chống bệnh bạch cầu. 8 hợp chất phân lập từ các bộ phận của hoa dã quỳ có tác dụng chống lại tế bào ung thư ruột kết:Cynopodium rotundum, được phân lập từ Chrysanthemum patina, là một loại lactone chống Plasmodium sesquiterpene có tác dụng chống ung thư tốt.

Tác-dụng-&-ý-nghĩa-của-dã-quỳ
Tác-dụng-&-ý-nghĩa-của-dã-quỳ

Tác dụng chống sốt rét của chiết xuất ethanol của hoa dã quỳ patens tương tự như của chloroquine và pyrimethamine.

Nó cũng là một loại thuốc truyền thống để điều trị bệnh thấp khớp ở Rwanda.

Nó cũng là thức ăn tươi của những loài động vật nhai lại như trâu bò, rất giàu protein và khoáng chất, đặc biệt là canxi và phốt pho. Do tốc độ tăng trưởng nhanh, nó có thể tạo ra các rào cản biên giới và chắn gió trong thời gian ngắn cũng như kiểm soát sự xói mòn của đất nhờ khả năng tạo rễ đáng kinh ngạc.

III. Hướng dẫn trồng & chăm sóc cây

1. Hướng dẫn trồng cây

1.1. Nước và phân bón

Trong mùa sinh trưởng, dã quỳ cần khoảng 1 inch nước mỗi tuần. Có thể cần phải bảo vệ cây khỏi gió mạnh và ánh nắng gay gắt cho đến khi cây phát triển ổn định. Giữ phân bón dạng hạt cách xa ngọn và lá của cây. Nên sử dụng một lượng vừa phải phân bón phân rã chậm vì lượng lớn hơn có thể làm thối rễ. Những cây bị chết do sương giá vào mùa thu phải được loại bỏ ngay lập tức để ngăn ngừa các vấn đề về bệnh hại vào năm sau.

Trong thời kỳ sinh trưởng, cần kiểm soát nước và sử dụng kết hợp điều kiện khô và ướt. Sau khi giâm cành đến cuối tháng 8, để thúc đẩy cành và thân tốt lên thì có thể bón phân hữu cơ 1-2 lần kết hợp với cắt tỉa, và bón thúc lá bằng kali dihydro photphat 0,2% hoặc lân một lần vào tháng 9 và tháng 10.

1.2. Ức chế tăng trưởng

Sau mỗi lần tỉa cành, khi cành mới có 2-3 lá mới thì tiến hành phun B9 hoặc CCC vào giữa với nồng độ 1000ppm-1500ppm. Phun lại sau 10 ngày, tổng cộng 6 lần phun và phun bổ sung vào giữa hoặc cuối tháng 9 để có thể kiểm soát được chiều cao của cây trong phạm vi dưới 50 cm (nếu trồng làm cảnh).

1.3. cắt tỉa

Tiến hành cắt ngắn 3 lần vào tháng 6, tháng 7 và cuối tháng 8. Lần cắt tỉa cuối cùng không quá tháng 9, nếu không sẽ ảnh hưởng đến thời kỳ ra hoa, sau tháng 9 chỉ tiến hành tỉa thưa.

Hướng-dẫn-trồng-&-chăm-sóc-cây-hoa-dã-quỳ
Hướng-dẫn-trồng-&-chăm-sóc-cây-hoa-dã-quỳ

2. Hướng dẫn chăm sóc cây

Nhìn chung, dã quỳ là một loại cây dễ trồng và có khả năng kháng sâu bệnh khá tốt, nhưng vẫn cần được kiểm tra kỹ lưỡng. Những cây này không cần bón phân bổ sung cho sự phát triển. Có thể cần bón phân 2-3 tháng một lần, đặc biệt là trong mùa sinh trưởng. Ở vùng khí hậu mùa hè nóng bức với lượng mưa không đủ, những cây này cần tưới nước liên tục.

  • Đất: Yêu cầu đất thoát nước tốt, màu mỡ vừa phải. Nó có khả năng chịu được đất chua, độ phì thấp và có khả năng hấp thu phốt pho cao.
  • Độ ẩm: Thích lượng mưa trung bình hàng năm trong khoảng 1.000‒2.000 mm, nhưng có thể chịu hạn vừa phải.
  • Nhiệt độ: Có thể được tìm thấy ở độ cao lên tới 2.300 m so với mực nước biển ; tăng trưởng tốt nhất khi nhiệt độ ban ngày hàng năm nằm trong khoảng 15–31 °C, nhưng có thể chịu được 12‒38 °C.
  • Ánh sáng: Thích ánh nắng đầy đủ.

3. Phương pháp nhân giống

Các phương pháp nhân giống nói chung là gieo hạt và phân cành.

3.1. Gieo hạt

Gieo một ít hạt lên đất đã chuẩn bị sẵn trong khu vườn ươm ngoài trời của bạn. Tưới nước nhẹ cho hạt giống đậu xuống đất. Giữ đất hơi ẩm cho đến khi hạt nảy mầm. Phải mất tới 5-14 ngày để hạt nảy mầm. Quả của cây khi trưởng thành có màu nâu sẫm, dễ rụng nên chú ý thu hái kịp thời. Thường gieo hạt vào tháng 3-4. Nhiệt độ nảy mầm của hạt phải trên 15 độ, nếu từ 20 độ đến 25 độ thì chỉ mất 4-5 ngày để nảy mầm và bắt đầu phân nhánh trong khoảng một tháng. Tỷ lệ nảy mầm của hạt thường chỉ 20%-30%. Hoa dã quỳ được gieo hoặc hái từ mùa xuân có thể nở hoa và kết trái trong năm đó.

phương-pháp-nhân-giống-hoa-dã-quỳ
phương-pháp-nhân-giống-hoa-dã-quỳ

3.2. Giâm cành

Nó cũng có thể được nhân giống dễ dàng bằng phương pháp giâm cành, sử dụng các đoạn thân dài 20-30 cm để có thể trồng trực tiếp khoảng 1/3 chiều dài của thân. Cành dày gần gốc có đặc điểm là sinh ra rễ phụ trên mặt đất trong thời kỳ sinh trưởng, nếu dung đoạn đó làm cành giâm thì tỷ lệ sống có thể đạt 100%. Tỷ lệ sống của cành giâm non khá thấp, chỉ khoảng 20%.

Giâm cành dài 10-20 cm, để lại 2-3 nụ và bỏ lá, sau 15-25 ngày rễ mới sẽ mọc ra. Giâm cành có thể được thực hiện vào mùa xuân, mùa hè và mùa thu và thường thực hiện vào giữa tháng 5. Lấy những cành cứng dày ở gốc cây, thân dày 2-3 cm nằm thẳng trên bề mặt đất trồng chậu, chừa lại 2-3 cm chồi lộ ra ngoài, giữ ẩm cho đất là xong. tồn tại. Sử dụng đất thịt pha cát hoặc mùn lá làm đất trồng trọt. Sau khi sống sót hãy đặt nó ở nơi có đủ ánh sáng.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

.
.