Hoa cát cánh có tên khoa học là Platycodon grandiflorus và được trồng vườn phổ biến từ những năm 1930 nhưng không được sử dụng làm hoa cắm cành cho tận những năm 1980.

I. Đặc điểm hình thái & sinh trưởng

1. Đặc điểm hình thái

Cát cánh là cây thân thảo sống lâu năm cao 20 – 120 cm, thường không có lông, đôi khi phủ lông ngắn dày đặc, không phân nhánh, rất hiếm khi phân nhánh ở phần trên.

  • Lá: Toàn bộ lá mọc vòng, hoặc một phần mọc vòng, không cuống hoặc có cuống rất ngắn. Phiến lá hình bầu dục-trứng đến hình mũi mác, dài 2 – 7 cm, rộng 0.5 – 3.5 cm, gốc lá hình nêm rộng hoặc tròn tù, đỉnh lá nhọn. Mặt trên lá không có lông và màu xanh lục, mặt dưới thường không có lông và phủ phấn trắng, đôi khi trên gân lá có lông ngắn hoặc lông dạng mụn cơm (u nhỏ). Mép lá ở phần đỉnh có răng cưa nhỏ.
  • Hoa đơn độc mọc ở đỉnh cành, hoặc vài hoa tập hợp thành cụm dạng giả chùm (raceme giả), hoặc cụm hoa có phân nhánh tạo thành dạng chùy (panicle). Đài hoa hình chuông chia 5 thùy, phủ phấn trắng, các thùy hình tam giác hoặc tam giác hẹp, đôi khi có dạng răng cưa. Cánh hoa lớn, dài 1.5 – 4.0 cm, màu lam, tím hoặc trắng.
  • Quả nang hình cầu, hoặc hình cầu dạng nón ngược, hoặc hình trứng ngược, dài 1-2.5 cm, đường kính khoảng 1 cm. Thời kỳ ra hoa: Tháng 7 đến tháng 9.
Đặc-điểm-hình-thái-&-sinh-trưởng-của-cây-cát-cánh
Đặc-điểm-hình-thái-&-sinh-trưởng-của-cây-cát-cánh

2. Đặc điểm sinh trưởng

Cây ưa khí hậu mát mẻ, chịu rét tốt, ưa ánh sáng mặt trời, nhiệt độ sinh trưởng tối ưu là 15 – 25°C. Thích hợp trồng ở vùng đồi núi có độ cao dưới 1100m so với mực nước biển, trên đất thịt pha cát nửa râm nửa nắng

Tuổi thọ của hạt giống là 1 năm. Bảo quản ở nhiệt độ thấp có thể kéo dài tuổi thọ, nhất là 0-4°C trong 18 tháng, tỷ lệ nảy mầm của chúng sẽ cao gấp 3.5 – 4 lần so với bảo quản ở nhiệt độ thường. Tỷ lệ nảy mầm của hạt giống là 70%.

II. Tác dụng & ý nghĩa của hoa

1. Tác dụng

Cát cánh được trồng làm cây rau, làm thuốc và cây cảnh. Rễ non tươi ngâm chua có thể ăn được, có vị đắng nhẹ. Do hàm lượng phytosterol, saponin và inulin trong rễ nên chúng đã được sử dụng hơn 2000 năm trong y học Trung Quốc và Hàn Quốc để điều trị viêm phế quản, ho, viêm phổi, các bệnh về đường hô hấp, viêm amidan. Cần lưu ý chồi và lá có chứa các chất độc hại và nếu xâm nhập vào cơ thể có thể gây ra các triệu chứng ngộ độc. Nhìn chung, hoa của nó có thể:

  • Chứa các nguyên tố vi lượng như vitamin B1, vitamin C.
  • Giúp giảm hàm lượng cholesterol trong cơ thể, tăng tiết axit mật, có tác dụng hạ sốt, giảm đau khi chuyển dạ, chống viêm, an thần.
  • Tác dụng long đờm, thông khí phổi.
tác-dụng-của-hoa-cát-cánh
tác-dụng-của-hoa-cát-cánh

Cần thận trọng khi sử dụng đối với những đối tượng nhạy cảm như người dễ bị kích ứng cổ họng và niêm mạc dạ dày, người bị huyết áp thấp, phụ nữ mang thai hoặc trong thời kỳ kinh nguyệt. Ngoài ra bạn không nên ăn cùng với thịt lợn, nhãn, cây khổ sâm và củ cải trắng.

2. Ý nghĩa

Truyền thuyết kể rằng có một người vợ đã 10 năm chờ chồng đi chinh chiến trở về. Ngày chồng về, vợ chuẩn bị tiệc linh đình nhưng khi người chồng trở về nhà thì anh thấy vợ đang chuẩn bị tổ chức tiệc với người đàn ông khác và lầm tưởng rằng vợ mình đã tái hôn, do đó người vợ tự sát để chứng minh mình vô tội. Cuối cùng, người chồng nhận ra sai lầm của mình và cũng tự tử theo. Người vợ sau đó đã biến thành hoa cát cánh nên loài hoa này tượng trưng cho “tình yêu son sắt”.

Hướng-dẫn-trồng-&-chăm-sóc-cây-cát-cánh
Hướng-dẫn-trồng-&-chăm-sóc-cây-cát-cánh

III. Hướng dẫn trồng & nhân giống cây

Loài này có thời gian ra hoa dài, lại có khả năng kháng bệnh tố, dễ trồng nên ngay cả những người mới bắt đầu làm vườn cũng có thể trồng cây ngay lần đầu tiên. Bí quyết để cây ra hoa và phát triển tốt là trồng ở nơi có nhiều ánh nắng.

1. Trồng & chăm sóc cây

Loại đất trồng thích hợp nhất là đất pha cát, độ ẩm vừa phải, độ pH chua hoặc gần trung tính. Trồng cây ở nơi thông thoáng, có nhiều nắng, không trồng ở nơi râm mát.

  • Tưới nước: Đối với cây trồng trong chậu, khi lớp đất mặt khô thì tưới đẫm nước. Đối với cây trồng ngoài vườn, trừ khi trời nắng gắt kéo dài khiến đất bị khô hạn, thì không cần thiết phải tưới.
  • Bón phân: Bón lót bằng phân hóa học tan chậm có hàm lượng Lân (P) và Kali (K) cao, không để phân tiếp xúc trực tiếp với rễ cây. Từ tháng 3 – 5 thì mỗi tháng bón một lần, dùng phân hữu cơ dạng viên (cỡ bằng ngón tay cái), từ tháng 6 – 9 tăng cường lên 2 – 3 lần/ tháng, ưu tiên bón phân pha loãng với nước.
  • Thực hiện thay chậu vào khoảng tháng 2 đến tháng 3, ngay trước khi cây bắt đầu nhú mầm mới.  Đối với cây trồng trong chậu nên cần thay chậu hàng năm. Đối với cây trồng ngoài vườn, cứ sau 3 năm thì nên đào gốc lên, tách bụi (chia gốc) và trồng lại.

Phòng trừ sâu bệnh

Bệnh thối gốc, thối thân là phổ biến. Cả hai bệnh này chủ yếu phát sinh vào mùa hè. Nguyên nhân là do độ ẩm quá cao, thông gió kém..

2. Phương pháp nhân giống

Bạn có thể nhân giống theo 3 cách sau:

  • Tách bụi / Chia gốc vào tháng 2 – 3 kết hợp thay chậu. Tách bụi ở những chỗ mà cây tự nhiên phân nhánh. Nếu cần phải cắt thân rễ thì hãy bôi tro liền sẹo hoặc thuốc diệt nấm vào vết cắt.
  • Giâm cành: Lấy phần ngọn của các chồi mới để giâm vào khoảng tháng 5 -6.

Để nhân giống gieo hạt hiệu quả, trước hết hãy chọn hạt mới < 1 năm tuổi từ cây mẹ khỏe mạnh hơn 2 năm tuổi, sẽ đảm bảo tỷ lệ nảy mầm > 70%, nhiệt độ nảy mầm 18 – 25°C, cây con sẽ nảy mầm sau 10 – 15 ngày kể từ khi gieo. Bạn có thể gieo vào vụ đông hoặc vụ xuân từ tháng 11 – tháng 1 năm sau hoặc tháng 3 – tháng 4. Để tăng tỷ lệ nảy mầm thì nên ngâm hạt trong nước ấm 30°C khoảng 8 tiếng rồi bọc trong khăn ẩm, đặt vào phòng có nhiệt độ từ 25 – 30°C. Sau khi xuất hiện lá thứ 2 thì trồng chậu hoặc trồng vườn, khoảng cách giữa các cây là 25 – 30 cm.

nhân-giống-hoa-chủ-yếu-bằng-phương-pháp-gieo-hạt
nhân-giống-hoa-chủ-yếu-bằng-phương-pháp-gieo-hạt

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

.
.