Bằng lăng tím hay bằng lăng nước có tên khoa học là Lagerstroemia speciosa.
Contents
I. Đặc điểm hình thái & sinh trưởng
1. Đặc điểm hình thái
Bằng lăng nước là cây thân gỗ rụng lá, cao từ 8 đến 15 mét. Cành non ban đầu có màu xanh, sau chuyển sang màu xám, rồi cuối cùng thành màu nâu đỏ.
- Thân và cành: Đường kính thân cây dao động từ 20 – 50 cm; thân cây mọc thẳng đứng, vỏ cây có màu nâu nhạt, bề mặt nhẵn, thường bong tróc thành từng mảng; cành cây tỏa rộng, có thể mọc thẳng đứng hoặc hơi chếch lên trên, có một lớp lông tơ mịn; cành non có màu xanh lục, chuyển dần sang màu xám khi già hơn, và cuối cùng chuyển thành màu nâu đỏ.
- Lá: Lá có hình dạng bầu dục dài hoặc hình trứng thuôn dài, dài 16 – 25 cm và rộng 5 – 9 cm; đầu lá hơi tròn (tù) nhưng có một mũi nhọn nhỏ, gốc lá tù hoặc tròn; chất lá dày dặn (giống giấy dày) hoặc hơi dai (giống da mỏng), mép lá nguyên (không có răng cưa); mặt trên của lá có màu xanh lục và bóng, mặt dưới có màu nhạt hơn; gân giữa và các gân bên của lá hơi lõm xuống ở mặt trên và nổi lên rõ ràng ở mặt dưới; cuống lá ngắn, chỉ dài từ 1 đến 2 cm; lá thường chuyển sang màu đỏ hoặc có pha chút màu đỏ trước khi rụng.
- Hoa: Hoa mọc thành cụm lớn, dày đặc ở đầu cành, có dạng chùm (tổng trạng) hoặc chùm hình nón (viên chùy); cụm hoa có chiều dài từ 13 đến 30 cm và được bao phủ bởi một lớp lông tơ màu nâu; cuống hoa dài từ 1 đến 2 cm và cũng có lông; đài hoa có hình dạng giống như một chiếc bình, chiều dài từ 1 đến 1.5 cm, phần đỉnh đài hoa chia thành 6 thùy (mảnh); hoa có từ 5 đến 6 cánh hoa, màu tím đỏ, hình trứng, kích thước chiều dài từ 3 đến 5 cm và chiều rộng từ 2.5 đến 4 cm; đầu cánh hoa tù, mép cánh hoa có hình lượn sóng không đều; phần “móng” (phần hẹp ở gốc cánh hoa, nơi cánh hoa đính vào) dài từ 1.5 đến 2.5 cm; hoa có rất nhiều nhị, các sợi nhị (chỉ nhị) thò hẳn ra ngoài, trong đó có một vài nhị dài hơn các nhị khác; bao phấn (phần đầu của nhị, nơi chứa phấn hoa) có màu vàng và có dạng chấm; bầu nhụy (phần chứa noãn, sau này phát triển thành quả) có hình cầu, bề mặt nhẵn và không có lông.
- Quả và hạt: Quả thuộc loại quả nang (khi chín tự nứt ra để giải phóng hạt), có hình cầu, đường kính khi chín đạt khoảng 3 đến 3.5 cm; quả khi chín có màu nâu sẫm và tự nứt ra; bên trong quả chứa rất nhiều hạt, mỗi hạt đều có một phần cánh mỏng giúp phát tán theo gió.

2. Đặc điểm sinh trưởng
Loài này phân bố chủ yếu ở những vùng có khí hậu ẩm ướt như vùng ven sông, đầm lầy nhưng cũng có thể mọc ở rừng trên đất phù sa. Cây thích khí hậu nóng ẩm với nhiệt độ trung bình hàng năm từ 21 – 23°C, chịu được sương giá nhẹ, nhiệt độ tối thiểu là -2°C trong thời gian ngắn, lượng mưa hàng năm là 1.500 mm. Yêu cầu về đất không khắt khe nhưng phù hợp nhất là đất thịt pha cát.
II. Tác dụng & ý nghĩa của cây
1. Tác dụng
Cây bằng lăng tím có nhiều giá trị sử dụng:
- Giá trị cảnh quan: Hoa to, đẹp, màu sắc rực rỡ (thường là tím), nở lâu, thích hợp trồng làm cảnh trong sân vườn, công viên, đường phố. Cây còn có tác dụng làm đẹp cảnh quan và lọc không khí.
- Giá trị kinh tế: Gỗ cứng, chắc, bền, màu đỏ đẹp, thường dùng làm đồ nội thất, đóng thuyền, làm cầu, cột điện, tà vẹt, vật liệu xây dựng, và các công trình dưới nước. Gỗ có giá trị kinh tế cao.
- Giá trị làm vườn: Hoa có màu sắc tươi sáng, nở trong một thời gian dài. Dùng trong công viên, làm cây ven đường, cũng như làm đẹp cho các khu vườn, giúp cải thiện không khí.
- Giá trị dược liệu: Nhiều bộ phận của cây được dùng trong y học cổ truyền. Lá được dùng làm thuốc (ví dụ: ở Ấn Độ dùng làm thuốc làm se, ở Philippines dùng làm trà trị tiểu đường và giảm cân). Vỏ cây và lá có thể làm thuốc nhuận tràng. Hạt có tính gây mê. Rễ chứa tanin, dùng làm chất làm se.

III. Hướng dẫn trồng & chăm sóc cây
1. Trồng & chăm sóc cây
Để trồng cây bằng lăng nước, nên chọn đất thịt pha cát, giàu chất hữu cơ và thoát nước tốt. Cây ưa sáng, có thể trồng ở nơi có nắng đầy đủ hoặc một phần bóng râm. Thời điểm tốt nhất để trồng cây (hoặc di chuyển cây) là vào đầu mùa xuân, trước khi cây ra chồi mới: Đào hố to, bón đủ phân lót, trồng vào đầu mùa xuân trước khi cây nảy mầm và ra lá, tưới đủ nước, dựng cột chống để tránh sự phá hoại của con người hoặc động vật.
Chăm sóc cây sau khi trồng chủ yếu là giữ ẩm cho đất và phòng ngừa sâu bệnh cho cây con, đồng thời tỉa thưa kịp thời những cây quá yếu và lá rậm rạp.
3. Phòng trừ sâu bệnh
Bằng lăng tím có thể bị ảnh hưởng bởi một số loại sâu bệnh, trong đó thường gặp là bệnh đốm lá và bệnh thán thư. Bệnh đốm lá ban đầu biểu hiện bằng các đốm tròn nhỏ màu vàng nhạt trên lá, sau đó lan rộng và chuyển màu nâu xám hoặc trắng. Bệnh thán thư thì gây ra các vết hoại tử màu vàng nâu, viền đỏ tím trên lá. Để phòng trừ hai loại bệnh này, có thể phun dung dịch thuốc trừ nấm như Anthracnose 60% Zinc pha với nước theo tỷ lệ 1:600.
Ngoài ra, nó còn có thể bị tấn công bởi côn trùng như sâu bướm và bọ trĩ. Để phòng ngừa, bạn có thể cạo bỏ trứng sâu bằng tay. Khi sâu bệnh xuất hiện, có thể sử dụng các loại thuốc trừ sâu như azadirachtin (pha loãng 1:500 – 1:800) phun vào giai đoạn chồi non, hoặc Rotana EC 5% (pha loãng 1:1000).

IV. Phương pháp nhân giống
Các phương pháp nhân giống bằng lăng bao gồm gieo hạt, giâm cành hoặc phân nhánh nhưng chủ yếu là bằng gieo hạt. Sau khi quả chín thì không nên để lâu trên cây vì sẽ làm giảm tỷ lệ nảy mầm, tốt nhất nên gieo ngay sau khi hái hoặc trộn hạt với cát ướt để bảo quản. Phải mất 1 tháng để hạt nảy mầm, cây giống 2 năm tuổi có thể cao khoảng 1.5 mét.

Thu thập hạt giống: Quả chín dần từ tháng 10 – tháng 2 năm sau, khi chín thì quả chuyển từ màu xanh sang màu nâu xám, không rụng, một số quả bị nứt. Nên chọn cây khỏe để thu hoạch hạt và gieo ngay, tỷ lệ nảy mầm trên 30%. Cây mẹ nên có tuổi đời từ 5 – 20 tuổi, sinh trưởng tốt, thân thẳng, không bị sâu bệnh. Trước khi gieo thì nên ngâm hạt trong nước 60°C trong 24 giờ hoặc gieo ngay vào đất. Sau khi gieo xong phủ cát mịn hoặc rơm rạ sao cho không nhìn thấy hạt. Có thể gieo hạt vào mùa xuân và mùa thu. Nhiệt độ tốt nhất để hạt nảy mầm là 20°C.
Khi cây con cao 10 – 15 cm có thể chuyển ra vườn, mật độ trồng 20cm × 30cm.

