Cây hạnh phúc hay Rà đẹt là một loài cây thường xanh nổi tiếng ở châu Âu vào cuối thế kỷ trước và từ đó tới nay cũng trở nên rất phổ biến đối với những người làm vườn ở khắp thế giới. Nó được mang từ châu Á (đảo Đài Loan) cũng là nguồn gốc mà nó phát triển trong điều kiện tự nhiên. Loại cây này được đặt theo tên của nhà thực vật học J. Radermacher, người đầu tiên mô tả về nó.
Rà đẹt là phát âm tiếng Việt từ Radermachera, tên khoa học là radermachera sinica và cũng là loài phổ biến nhất trong chi này. Chi rà đẹt thuộc họ Bignonieceae (họ chùm ớt) và được phân biệt bằng tán lá, nó cực kỳ hiếm khi nở hoa trong nhà. Trong tự nhiên, cây hạnh phúc có thể cao tới 30 m, thân rộng ngang ngực khoảng 1 m, được người dân gọi là “hoa cúc Trung Quốc” hay “cây ngọc lục bảo” vì lá bóng và màu xanh ngọc lục.
Contents
I. Đặc điểm hình thái & sinh trưởng
1. Đặc điểm hình thái
Đây là cây gỗ nhỏ thường xanh, trong tự nhiên có thể cao tới 10 – 12 mét. Thân cây thường mọc thẳng, ít phân nhánh (trừ khi được bấm ngọn để tạo bụi). Vỏ cây màu nâu sẫm, xám hoặc đen, có thể có các vết nứt dọc sâu khi cây già. Cây con có rễ cọc phình to dạng củ, giúp trữ nước. Cuống lá, trục lá kép và cụm hoa đều không có lông.
- Lá kép lông chim 2 lần (rất hiếm khi 3 lần). Trục lá kép chính dài khoảng 30 cm. Lá chét hình trứng – mác, dài 4 – 7 cm, rộng 2 – 3.5 cm. Đầu lá nhọn dài, gốc lá hình nêm rộng, mép lá nguyên. Cả hai mặt đều nhẵn, không lông, mặt trên màu xanh lục bóng, mặt dưới nhạt hơn. Cuống của các lá chét bên rất ngắn (dưới 5 mm), cuống của lá chét ở đỉnh dài 1 – 2 cm. Lá chất giấy nhưng khá cứng.
- Cụm hoa & Hoa: Cụm hoa là một chùy lớn (panicle) mọc ở đỉnh cành, thẳng đứng, dài 25 – 35 cm, rộng tới 30 cm. Lá bắc dạng dải – mác, sớm rụng.
- Đài hoa: Khi còn là nụ có dạng hình nón, kín, bên trong chứa nhựa mủ trắng. Khi nở, đài hoa chia 5 răng hình trứng-mác, dài khoảng 12 mm, có gân giữa rõ ràng.
- Tràng hoa: Hình chuông – phễu, lớn, dài khoảng 6 – 8 cm, màu trắng đến vàng nhạt. Miệng hoa chia 5 thùy hình tròn, dài khoảng 2.5 cm, mép thùy nhăn nheo.
- Nhị & Nhụy: Nhị 4, xếp thành 2 cặp dài ngắn khác nhau, nhẵn. Có một nhị lép dạng sợi tồn tại. Bầu nhụy nhẵn, 2 ô, mỗi ô chứa nhiều noãn xếp thành 2 hàng. Vòi nhụy thò ra ngoài hoa, đầu nhụy chia 2 thùy.
- Quả nang, rất dài (có thể tới 85 cm), mảnh (đường kính ~1 cm), dạng trụ tròn, hơi cong, rủ xuống, trên vỏ quả có nhiều đường rãnh dọc. Vỏ quả chất da mỏng. Vách ngăn bên trong quả mỏng dẹt.
- Hạt hình elip, có cánh, tổng chiều dài (cả cánh) khoảng 2 cm, rộng khoảng 5 mm.
- Thời gian hoa quả: Cây ra hoa chủ yếu vào mùa hè (khoảng tháng 5 – 9), quả chín vào cuối năm (khoảng tháng 10 – 12).

2. Đặc điểm sinh trưởng
Cây có nguồn gốc từ châu Á nhiệt đới và cũng được tìm thấy ở Bắc Mỹ, châu Âu, châu Đại Dương và châu Phi. Nó thường mọc ở độ cao 340 – 750 mét trong các thung lũng núi hoặc rừng thưa, có sức sống rất mạnh mẽ. Nó có hệ rễ sâu, là loài cây ưa sáng, thích khí hậu ấm áp, nhiệt độ sinh trưởng thích hợp là 20 – 30°C, không dưới 8°C vào mùa đông, chịu được nhiệt độ cao, khô hạn và đất bạc màu[, thích đất thịt và đất thịt pha cát tơi xốp, màu mỡ, thoát nước tốt.
II. Tác dụng & ý nghĩa của cây
1. Tác dụng
1.1. Dược liệu
Rễ, lá hoặc quả của cây đều có thể dùng làm thuốc. Theo y học cổ truyền, nó cây có vị đắng, tính hàn, có tác dụng thanh nhiệt giải độc, tán ứ tiêu thũng, chủ trị các chứng sốt do say nắng, nhọt sưng, gãy xương do chấn thương, rắn độc cắn.
1.2. Giá trị làm cảnh
Không phải ngẫu nhiên mà cây hạnh phúc còn được gọi bằng cái tên phổ biến là “cây ngọc lục bảo”, một trong những cây cảnh trong nhà đẹp nhất. Thân cây thon dài, tán cây hẹp, cành lá thưa, cây đứng riêng lẻ có dáng vẻ cao ráo, cành lá xum xuê xanh mướt, hoa và quả đều có giá trị trang trí nhất định nên là loại cây tốt để trồng làm cảnh trong vườn.
Ngoài ra, chất liệu thân gỗ nhẹ và dai, tỷ trọng khoảng 0.732 g/cm³, không biến dạng, không cong vênh, không nứt nên còn có thể dùng làm vật liệu xây dựng, đồ nội thất.
2. Ý nghĩa
III. Hướng dẫn trồng & chăm sóc cây
Cây cần đất tơi xốp, màu mỡ và thoát nước tốt (pH 6 – 7). Hỗn hợp gồm đất vườn, đá perlite và cát (tỷ lệ 2:1:1) là phù hợp.
- Cây ưa ánh sáng gián tiếp, sáng sủa (như gần cửa sổ hướng Đông/Tây). Nếu thiếu sáng, thân cây sẽ vươn dài, yếu ớt. Nhiệt độ lý tưởng để cây phát triển tốt là 20 – 25°C. Cần tránh nơi quá nóng (trên 32°C cây ngừng phát triển) hoặc quá lạnh (dưới 12 – 15°C cây ngừng phát triển hoặc bị hại).
- Tưới nước khi lớp đất mặt bắt đầu khô. Giữ ẩm đều đặn cho đất trong mùa sinh trưởng, nhưng phải đảm bảo thoát nước tốt để tránh úng rễ. Cây ưa độ ẩm không khí cao. Nên dùng nước sạch đã để lắng ở nhiệt độ phòng.
- Bón phân lỏng cân đối pha loãng định kỳ 2 – 4 tuần/lần trong mùa sinh trưởng (thường từ tháng 4 đến cuối hè/đầu thu). Ngừng bón phân hoàn toàn vào mùa lạnh.

Cây Hạnh Phúc có sức đề kháng sâu bệnh khá tốt, các vấn đề thường chỉ phát sinh khi điều kiện chăm sóc không tối ưu. Bệnh hại phổ biến nhất là thối rễ do tưới quá nhiều nước hoặc đất trồng bí chặt, thoát nước kém; ngoài ra có thể gặp bệnh đốm lá do nấm gây ra khi độ ẩm cao, thiếu thông thoáng.
Về sâu hại, cây có thể bị các loại côn trùng chích hút tấn công như rệp sáp/rệp vảy, nhện đỏ (đặc biệt khi không khí khô nóng), rệp vừng (thường ở lá non, chồi non), và bọ phấn trắng. Biện pháp phòng trừ hiệu quả nhất là duy trì môi trường trồng thông thoáng, sạch sẽ, đảm bảo đất thoát nước tốt và tưới nước hợp lý. Khi phát hiện sâu bệnh, cần loại bỏ các bộ phận bị hại nặng, dùng biện pháp thủ công (như lau sạch rệp bằng cồn hoặc nước xà phòng) hoặc phun các loại thuốc trừ sâu.

Ngoài bị côn trùng tấn công, cây hạnh phúc còn gặp các triệu chứng không thuận lợi khác như:
- Lá đã chuyển sang màu vàng và rụng là do không được tiếp xúc vơi sánh sáng tự nhiên.
- Lá rũ xuống, mềm đi và màu sắc nhạt dần là do đất bị ngập úng thường xuyên.
- Cành mọc dài ra là do thiếu ánh sáng.
- Đầu lá bị khô nghĩa là cây trồng ở nơi không đủ ánh sáng hoặc độ ẩm không khí thấp.
- Nếu lá nhỏ chứng tỏ đất bị thiếu chất dinh dưỡng.
- Nếu chồi mỏng và trông mảnh mai là do đất thiếu chất dinh dưỡng.
III. Phương pháp nhân giống
Để đảm bảo cây con ra nhanh và khỏe hơn, trước khi gieo hoặc giâm cành thì hạt giống và cành giâm nên được ngâm trong dung dịch thuốc kích thích tăng trưởng hoặc thuốc kích rễ pha loãng trong khoảng 15 – 20 phút.
1. Gieo hạt
Thu hoạch quả khi gần nứt (thường cuối mùa đông), lấy hạt và gieo vào mùa xuân (tháng 3 – 4) hoặc gieo ngay nếu có điều kiện nhà kính. Trước khi gieo nên ngâm hạt trong nước ấm khoảng 8 giờ. Gieo hạt vào giá thể tơi xốp, vô trùng, sâu khoảng 2 – 3mm, phủ lớp đất mỏng, tưới ẩm và che phủ nilon để giữ ẩm. Nhiệt độ nảy mầm tốt nhất là 25 – 30°C. Hạt nảy mầm sau 7 – 14 ngày hoặc lâu hơn. Cây con phát triển chậm, cần che nắng, tỉa bớt nếu quá dày, bắt đầu bón phân N-K loãng khi có 2 – 3 lá thật, và thường cần 1 năm trở lên mới đủ lớn để trồng cố định.

2. Giâm cành
Đây là phương pháp phổ biến, hiệu quả. Thực hiện tốt nhất vào mùa xuân hè (tháng 3 – 6) khi nhiệt độ ấm áp (>15°C, lý tưởng 22 – 25°C). Chọn cành khỏe mạnh (1 – 2 năm tuổi), cắt đoạn dài 10 – 15 cm (có 2 – 3 đốt). Bỏ hết lá phía dưới, chỉ giữ lại vài lá ở đỉnh (có thể cắt bớt một nửa diện tích lá). Có thể nhúng thuốc kích thích ra rễ. Giâm cành vào giá thể thoáng khí, thoát nước tốt (như cát pha, perlite…). Cắm sâu 1/3 – 1/2 cành, giữ ẩm liên tục (che phủ nilon nếu cần), đặt nơi bán râm. Cành thường ra rễ sau khoảng 4 tuần (20 – 30 ngày). Trồng ra chậu khi rễ khỏe và chồi non dài 3 – 5 cm.

3.Phân lớp (chiết)
Thực hiện vào mùa xuân (tháng 3-4) trên cành khỏe (thường là cành 2 năm tuổi). Khoanh vỏ một đoạn rộng 1 – 1.5 cm dưới mắt ngủ. Có thể bôi thuốc kích rễ vào vết cắt trên. Bó bầu bằng giá thể ẩm (rêu sphagnum, đất mùn pha cát…) và bọc kín bằng nilon, buộc chặt hai đầu (có thể chừa chỗ tưới ẩm). Giữ ẩm bầu chiết liên tục. Đến mùa thu khi rễ đã phát triển tốt thì cắt cành chiết khỏi cây mẹ và trồng vào chậu mới.
