Dạ lý hương có nguồn gốc từ Tây Ấn ở vùng biển Caribe, được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới trên khắp thế giới như Úc, New Zealand, Nam Phi, Hoa Kỳ, Trung Quốc trong đó có Đông Nam Á. Bạn cần suy nghĩ kỹ trước khi trồng dạ lý hương vì đây là loài hoa có mùi thơm nồng, nhất là về ban đêm và không phải ai cũng thích mùi của hoa này, thậm chí mùi nồng nàn của hoa có thể gây buồn nôn.

I. Đặc điểm hình thái & sinh trưởng

1. Đặc điểm hình thái

Dạ lý hương có tên khoa học là Cestrum nocturnum, đây là cây bụi thường xanh cao trên 2 mét, phân nhiều cành và mềm mại. Cành non nhẵn, có cạnh/gờ; cành già và vỏ thân chính màu trắng xám. Cành mới màu xanh lục, mảnh và thẳng, sau khi lớn lên dễ mọc vươn ngang hoặc rủ xuống do sức nặng của cụm hoa.

  • mỏng, hình trứng dài hoặc hình elip, chất lá như giấy, dài 8 – 18 cm, rộng 2.5 – 5 cm, mép nguyên, mọc so le, đầu lá nhọn dần. Mặt trên màu xanh lục sáng đến xanh đậm, mặt dưới màu nhạt hơn. Gân chính mặt trên hơi lõm xuống và nổi rõ ở mặt dưới, gân bên 6 – 7 cặp. Cuống lá dài 1 – 1.5 cm.
  • Hoa mọc thành cụm ở nách lá hoặc đầu cành, số lượng hoa rất nhiều, rủ xuống. Hoa màu vàng lục hoặc trắng xanh, hình ống dài. Cánh hoa hình phễu (loa kèn), dài khoảng 3 – 4 cm, đỉnh chia 5 thùy xòe ra dạng hình sao. Ban ngày hoa hoặc nụ ngậm kín không có mùi thơm, nhưng ban đêm lại nở ra tỏa hương thơm nồng nàn. Thời kỳ ra hoa và quả vào mùa mưa và mùa khô (ở Việt Nam cây thường ra hoa gần như quanh năm).
  • Quả mọng hình trứng-tròn, màu trắng, dài 0.6 – 0.8 cm, đường kính 0.4 – 0.6 cm. Bên trong chứa một đến vài hạt hình gần tròn, hơi dẹt, màu nâu đen, dài khoảng 2.5 mm, bề mặt có vân.
Đặc-điểm-hình-thái-&-sinh-trưởng-của-dạ-lý-hương
Đặc-điểm-hình-thái-&-sinh-trưởng-của-dạ-lý-hương

2. Đặc điểm sinh trưởng

Dạ lý hương là loài cây sinh trưởng nhanh, ưa khí hậu khô, đất tơi xốp, thoát nước tốt, giàu mùn. Theo quan sát, hàng năm cây có thể ra hoa 4 – 5 đợt trong khoảng thời gian từ tháng 4 đến tháng 12 (hoặc gần như quanh năm ở điều kiện khí hậu thuận lợi tại Việt Nam).

  • Đợt đầu tiên: Mầm hoa bắt đầu xuất hiện vào giữa tháng 3, cuối tháng 3 đến đầu tháng 4 hình thành cụm hoa, giữa tháng 4 hoa nở rộ, cuối tháng 4 kết thúc ra hoa. Đợt này hiếm khi ra quả.
  • Đợt cuối cùng: Mầm hoa bắt đầu xuất hiện vào giữa tháng 11, đầu tháng 12 hình thành cụm hoa và nụ phình to, giữa tháng 12 hoa nở rộ, cuối tháng tàn và quả non bắt đầu hình thành. Đến giữa tháng 3 năm sau quả bắt đầu chín, và đầu tháng 4 là thời kỳ quả chín rộ.

II. Tác dụng & ý nghĩa của hoa

1. Tác dụng

1.1. Dược liệu

Cây dạ lý hương có lịch sử sử dụng lâu đời trong văn hóa và y học dân gian ở nhiều nơi trên thế giới. Tại Nepal, các pháp sư dùng lá và hoa để tạo hương trong các nghi lễ tâm linh. Người Maya cổ đại lại dùng lá và hoa pha vào nước nóng để tắm nhằm trị chứng đổ mồ hôi trộm vào ban đêm. Ở Mexico, dịch chiết từ cây được người dân sử dụng để điều trị bệnh động kinh và một số rối loạn tâm thần. Trong y học Trung Quốc, lá được dùng để trị vết thương do bỏng hoặc các chỗ sưng tấy. Còn tại Philippines, lá được xem như một loại thảo dược để trị co thắt cơ và chứng động kinh.

1.2. Làm cảnh quan

Do hoa có mùi thơm nồng nàn và nở rộ đặc biệt vào ban đêm, cây rất được ưa chuộng trồng làm cảnh và tạo hương thơm cho không gian sân vườn. Một số người cũng tin rằng hương thơm nồng nàn của hoa có khả năng xua đuổi côn trùng và muỗi.

Cảnh báo về độc tính và sức khỏe: Cần lưu ý tất cả các bộ phận của cây đều chứa độc tố.

  • Quả chưa chín chứa solanine, một loại glycoalkaloid có thể gây tổn thương niêm mạc ruột, hạ huyết áp, rối loạn nhịp tim và ảnh hưởng tiêu cực đến hệ thần kinh nếu ăn phải.
  • Hoa và các bộ phận khác chứa các chất độc kháng cholinergic. Nếu ăn phải, chúng có thể gây ra các triệu chứng như lú lẫn, ảo giác, viêm bàng quang, khô miệng và khô da.

Mặc dù các trường hợp ngộ độc được ghi nhận là khá hiếm, nhưng do độc tính của cây, nên tránh trồng ở những nơi trẻ em và vật nuôi ăn phải. Các triệu chứng ngộ độc thường xuất hiện sau khi ăn 8 – 12 giờ, nhưng cũng có thể xảy ra rất nhanh, chỉ sau 10 phút. Biểu hiện ngộ độc thường bao gồm suy nhược cơ thể, giãn đồng tử, choáng váng, buồn nôn, nôn mửa, khó thở, thở không đều, và trong trường hợp nặng có thể dẫn đến tê liệt chi dưới. Liều lượng ước tính từ 2  -5 mg/kg thể trọng có thể gây ra các triệu chứng ngộ độc, và liều từ 3 – 6 mg/kg thể trọng có thể gây tử vong.

2. Ý nghĩa

Mùi hương ngào ngạt chỉ tỏa ra vào ban đêm là lý do khởi nguồn cho hầu hết các tín ngưỡng, phổ biến nhất là người xưa cho rằng nó có mối liên hệ mật thiết với ma quỷ và thế giới tâm linh. Do đó nhiều nhà không thích trồng cây trước nhà vì họ tin rằng hương thơm của hoa sẽ thu hút ma quỷ không mời mà đến, mang lại xui xẻo cho gia chủ.

Tuy nhiên, đồng thời lại tồn tại một niềm tin trái ngược. Một số người lại tin rằng có thể trồng trong khuôn viên nhà, vì nó sẽ giúp nâng đỡ, khiến những người sống trong nhà được người khác yêu mến hơn.

III. Hướng dẫn trồng & chăm sóc cây

Điều quan trọng nhất khi trồng dạ lý hương là phải trồng trong đất thoát nước tốt, ưu tiên đất nhiều mùn và có độ pH trung tính, có thể trộn đất vườn một lượng đất cát nhất định, kết hợp than bùn và phân hữu cơ.

Cây chịu nóng tốt nhưng chịu lạnh kém (<5°C có thể rụng lá nhưng thường sẽ mọc lại vào mùa ấm). Ở những vùng lạnh như miền Bắc Việt Nam, có thể trồng trong chậu để dễ dàng di chuyển vào nhà tránh rét. Cây ưa nắng đầy đủ nhưng cũng phát triển được ở nơi bán râm.

  • Tưới nước chỉ khi bề mặt đất khô, cần kiểm tra thường xuyên vì đất nhanh khô.
  • Không bắt buộc, nhưng có thể bón phân tan chậm (1 tháng/lần) hoặc phân lỏng pha loãng (1 tuần/lần) trong mùa mưa tháng 5 – 9 để cây phát triển tốt hơn. Ngừng bón vào mùa đông.
  • Cắt tỉa: Nên cắt tỉa mạnh (cắt sát gốc) sau mỗi đợt hoa để cây đâm nhiều chồi mới và sai hoa hơn. Cây chịu cắt tỉa tốt và sẽ nhanh chóng mọc lại.
các-loài-sâu-bệnh-thường-gặp-ở-cây
các-loài-sâu-bệnh-thường-gặp-ở-cây

IV. Phương pháp nhân giống

Nhân giống dạ lý hương chủ yếu bằng cách giâm cành, đôi khi có thể gieo hạt.

  • Gieo hạt: Hạt không có đặc tính ngủ nghỉ nên gieo ngay sau khi thu hoạch. Nhiệt độ trung bình > 20°C. Gieo khoảng 1.2 – 2.5 gram hạt/ m2 đất, phủ đất vừa đủ để không nhìn thấy hạt. Khi cây con có 2 – 3 lá thật đầu tiên thì cấy(sang bầu nhỏ. Tiếp tục nuôi dưỡng 10 – 12 tháng là cây có thể xuất vườn để trồng ra vị trí cố định.
  • Giâm cành: Giâm vào mùa mưa nên dùng cành 1 năm tuổi (cành bánh tẻ). Giâm vào mùa khô nên dùng cành của năm đó (cành non hơn một chút), sử dụng cành như vậy sẽ dễ sống hơn so với dùng cành quá non hoặc cành quá già. Cành giâm nên dài 5 – 6 đốt. Giâm cành vào chậu có hỗn hợp giá thể gồm cát và đất với tỷ lệ 1:1 (hoặc ỏ trấu/ mùn cưa, đất vườn tơi xốp theo tỷ lệ 1:3). Thường xuyên phun nước để giữ ẩm. Sau khoảng 1 tháng cành có thể ra rễ.
nhân-giống-dạ-lý-hương-bằng-phương-pháp-giâm-cành
nhân-giống-dạ-lý-hương-bằng-phương-pháp-giâm-cành
  • Tách bụi thường được tiến hành vào đầu mùa mưa, kết hợp với việc thay chậu. Lấy cây mẹ ra khỏi chậu, tùy theo kích thước của bụi cây, dùng dao sắc chia thành khoảng 3 – 5 bụi nhỏ (mỗi bụi có đủ rễ và thân) để trồng vào các chậu khác nhau.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

.
.