Cây xà cừ có tên khoa học là Khaya senegalensis, là loài thực vật có nguồn gốc từ Bénin, Tchad, Bờ Biển Ngà, Gambia, Guinea, Guinea-Bissau, Mali, Mauritania, Niger, Nigeria, Cộng hòa Trung Phi, Senegal, Sierra Leone, Sudan, Togo và Uganda ở độ cao khoảng 1500m. Xà cừ là một loại cây gỗ rất quan trọng và có giá trị, được khai thác rộng rãi trên khắp phạm vi phân bổ trong tự nhiên và cũng được trồng trong các đồn điền. Đây là một trong những loại gỗ gụ cứng nhất ở Châu Phi và cứng nhất trong các loài Khaya. Nó cũng được trồng làm cây bóng mát và cây đại lộ.
Contents
I. Đặc điểm hình thái & sinh trưởng
1. Đặc điểm hình thái
Đây là loài cây gỗ lớn, thường rụng lá muộn hoặc gần như thường xanh. Cây có thể phát triển rất cao, đạt tới 15 – 40 mét, đường kính thân cây có thể lên tới 1 – 2 mét. Tán cây rộng, xòe ngang. Vỏ cây có màu xám đậm đến nâu xám hoặc nâu đỏ sẫm; khi cây còn non vỏ nhẵn, nhưng khi cây già thì vỏ trở nên xù xì, bong thành từng mảng vảy. Lõi gỗ có màu nâu với các sắc tố hồng đỏ, thớ gỗ thường đan cài. Cành non có thể có các lỗ bì màu nâu sẫm, thường nhẵn.
- Lá mọc cách hoặc xếp xoắn ốc và thường tập trung ở đầu các cành nhánh. Lá là lá kép lông chim chẵn hoặc lẻ, không có lá kèm. Tổng chiều dài của một lá kép có thể từ 15 cm đến trên 60 cm.
- Lá chét: Mỗi lá kép mang 4 – 8 cặp lá chét, mọc gần đối hoặc so le nhau trên trục lá kép. Phiến lá chét huôn dài hoặc thuôn dài-elip. Chiều dài mỗi lá chét từ 7 – 17 cm, chiều rộng 3 – 6 cm. Đầu lá nhọn ngắn hoặc tù tròn, gốc lá hình nêm rộng hoặc hơi tròn, thường hơi bất đối xứng. Mép lá nguyên. Chất lá mỏng như da. Mặt trên lá có màu xanh lục đậm, mặt dưới màu xanh xám nhạt hơn, cả hai mặt thường nhẵn. Hệ gân lá lông chim với 9 – 14 cặp gân bên. Cuống lá chét ngắn (dài 5 – 10mm).
- Cụm hoa dạng chùy lớn, thường mọc ở đầu cành hoặc ở các nách lá phía trên ngọn cành, cụm hoa thường ngắn hơn lá, nhẵn. Các nhánh của cụm hoa mang hoa xếp thành dạng chùm và hoa thường chỉ mọc ở một bên của nhánh. Hoa nhỏ, màu trắng hoặc trắng kem, có hương thơm. Hoa được thụ phấn nhờ côn trùng (như ong, bướm).
- Đài hoa: Thường có 4 – 5 lá đài nhỏ (dài ~1mm), rời nhau, hình trứng rộng, không lông.
- Cánh hoa: Thường có 4 – 5 cánh hoa nhỏ (dài ~3mm), rời nhau, hình elip hoặc thuôn dài, không lông.
- Ống nhị: Các chỉ nhị dính liền với nhau ở phần gốc tạo thành một ống ngắn hình chậu.
- Bầu nhụy thượng, hình trứng, không lông, thường có 4 – 5 ô.
- Quả là quả nang hóa gỗ, lớn, hình cầu hoặc gần cầu, đường kính 4 – 6 cm. Vỏ quả dày, cứng, có màu xám nhạt đến nâu xám. Khi chín, quả tự nứt thành 4 – 5 mảnh vỏ dày từ đỉnh xuống để giải phóng hạt bên trong. Quả thường mọc thẳng đứng trên cành.
- Bên trong mỗi quả chứa rất nhiều hạt. Hạt dẹt, hình đĩa hoặc gần vuông, kích thước hạt (không tính cánh) khoảng 2 – 2.5 cm. Đặc điểm quan trọng của hạt là nó có một viền cánh mỏng màu nâu bao quanh, giúp hạt dễ dàng phát tán theo gió.
Cây thường ra hoa vào cuối mùa khô, đầu mùa mưa. Quả hình thành và chín sau đó khoảng 3 – 5 tháng. Cây thường bắt đầu có quả sau khoảng 20 – 25 năm tuổi.

2. Đặc điểm sinh trưởng
Là loài thực vật sống ở vùng nhiệt đới ẩm, được tìm thấy ở độ cao tới 1.800 mét so với mực nước biển. Nó phát triển tốt nhất ở những nơi có nhiệt độ ban ngày hàng năm nằm trong khoảng 29 – 38°C nhưng có thể chịu được 13 – 42°C, lượng mưa trung bình hàng năm trong khoảng 800 – 1.300mm. Xà cừ còn có khả năng chống chịu ngập úng rất tốt, đất trồng có độ pH trong khoảng 5 – 6 là rất tốt. Ngoài ra cây trồng lâu năm có khả năng chịu hạn rất tốt.
Trong năm đầu tiên, cây con phát triển rễ cái sâu và khỏe, khiến nó trở thành loài chịu hạn tốt nhất trong số các loài thuộc chi này. Cây bắt đầu ra hạt khi được 20 – 25 tuổi.
II. Tác dụng & ý nghĩa của cây
1. Tác dụng
1.1. Giá trị kinh tế
Gỗ có màu nâu đỏ, tương đối cứng và nặng, có khả năng chống mối mọt lại dễ gia công nên được sản xuất làm đồ nội thất bằng gỗ như sàn nhà, cửa ra vào, cửa sổ, thuyền, vật dụng gia đình, đồ thủ công hoặc sản xuất giấy. Lá được sử dụng làm thức ăn gia súc. Tâm gỗ có màu hồng tươi, chuyển dần sang màu nâu đỏ giống gỗ gụ hoặc nâu tím do quá trình oxy hóa; dác gỗ có màu đỏ nhạt hoặc xám nhạt, dài 7 – 10cm. Trọng lượng gỗ trung bình, mật độ cơ bản khoảng 5.5g/cm3, cường độ uốn là 84 – 142 MPa.

1.2. Giá trị dược liệu
Hạt có hàm lượng dầu 67% và giàu axit oleic (66%), dầu được sử dụng ở Tây Phi để nấu ăn. Vỏ, hoa và dầu chiết xuất từ hạt được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị nhiều bệnh lý khác nhau. Ví dụ vỏ cây chứa các hợp chất hoạt tính sinh học có đặc tính kháng khuẩn, chống sốt rét, chống viêm, chống giun sán và diệt côn trùng.
- Hạt và lá được dùng trị sốt và nhức đầu. Rễ được sử dụng như một phương pháp điều trị chống vô sinh, điều trị bệnh tâm thần, chống bệnh giang mai, bệnh phong và làm thuốc kích thích tình dục.
- Cành non được sử dụng làm bàn chải đánh răng, trong khi thân hoặc rễ đã bóc vỏ được dùng làm que nhai để duy trì vệ sinh răng miệng.
2. Ý nghĩa
III. Hướng dẫn trồng & chăm sóc cây
Khaya senegalensis ưa thích đất thoát nước tốt, màu mỡ, nhưng nó có thể thích nghi với nhiều loại đất khác nhau, bao gồm đất cát, đất thịt, và đất sét. Cây phát triển tốt nhất trong đất có tính axit nhẹ đến trung tính (pH 6.0-7.5).
Vì là loài cây sinh trưởng nhanh và không thích bóng râm nên khi trồng nên đào hố lớn với kích thước 60 × 60 × 50cm. Trước khi trồng thì bón 150 – 200g phân lót hỗn hợp cho mỗi hố trồng. Các hố cách nhau 3×3 mét, 3×4 hoặc 4×4 mét. Thời điểm trồng tốt nhất là vào tháng 3 – 4 sau mùa xuân. Sau khi trồng thì giữ cho cây con thẳng, phủ đất tơi xốp và cỏ dại lên gốc cây để giữ ẩm.
Trong 3 năm đầu sau khi trồng rừng, xúc cỏ, mở rộng hố. Trong giai đoạn cây sinh trưởng thì bón đạm & kali 1 – 2 lần/tháng, sau tháng 10 hàng năm thì ngừng bón phân, kiểm soát việc tưới nước.

IV. Phương pháp nhân giống
Xà cừ có thể được nhân giống bằng cách gieo hạt (phương pháp chính) hoặc giâm cành.
1. Gieo hạt
Cần chọn cây mẹ để lấy giống phải trên 20 năm tuổi, sinh trưởng khỏe mạnh và không bị sâu bệnh. Cây thường có hiện tượng ra quả cách năm (năm được năm mất, cách nhau 1 năm). Thu hoạch quả khi chúng chuyển từ màu xanh sang màu nâu hoặc xám trắng. Sau khi thu hái, không được phơi quả trực tiếp dưới nắng mặt trời. Nên trải quả ra ở nơi thoáng gió trong nhà, để chúng tự nứt vỏ, sau đó tách lấy hạt, loại bỏ tạp chất và phơi khô hạt.
Hạt mất sức nảy mầm rất nhanh nếu được bảo quản ở điều kiện nhiệt độ phòng thông thường (sau 2 – 3 tháng gần như mất hoàn toàn khả năng nảy mầm). Để bảo quản được lâu dài, cần cho hạt vào bình hút ẩm có chứa CaCl2 và đậy kín; với cách này, sau 28 tháng hạt vẫn có thể giữ được tỷ lệ nảy mầm khoảng 80%. Hạt không có giai đoạn ngủ nghỉ, do đó có thể gieo ngay sau khi thu hái (tươi). Nhiệt độ trung bình ngày khi gieo hạt nên trên 20°C. Trước khi gieo, ngâm hạt trong nước sạch khoảng 24 giờ có thể giúp tăng tỷ lệ nảy mầm thêm 6%. Nếu ngâm trong nước ấm 40°C, tỷ lệ nảy mầm có thể tăng 9% và hạt sẽ nảy mầm sớm hơn 2 – 3 ngày.
2. Giâm cành
Đây cũng là một phương pháp nhân giống được đề cập, tuy nhiên không có thông tin chi tiết về kỹ thuật trong đoạn văn bản này. (Thực tế, việc giâm cành Dái ngựa châu Phi thường khó hơn so với gieo hạt).
