Cây vạn tuế: Đặc điểm, ý nghĩa, giá, cách trồng & chăm sóc

Đặc-điểm-hình-thái-&-sinh-trưởng-của-vạn-tuế

Vạn tuế là một loài thực vật thuộc chi Cycas (chi Vạn tuế), đây là một loài thực vật có hạt lâu đời nhất trên trái đất cùng thời với khủng long và được các nhà địa chất xem như là “hóa thạch thực vật sống”. Loài này được cho là sinh sống từ kỷ Permi tức khoảng 300 triệu năm trước, sau đó phát triển mạnh mẽ ở kỷ Trias (250 triệu năm trước) và đạt đỉnh trong kỷ Jura (200 triệu năm trước), sau đó suy giảm dần khi thực vật hạt kín phát triển. Đến thời kỳ Đệ Tứ, do xuất hiện của sông băng và dòng hải lưu lạnh từ phía Bắc nên chết rất nhiều. Hiện nay có khoảng 10 chi và 110 loài cây thuộc họ Cycadaceae (họ Vạn tuế), phân bố chủ yếu ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.

Thân cây chứa ruột có thể làm nguyên liệu nấu rượu, lá có hình lông vũ tòe ra mọi hướng giống như con công xòe đuôi nên có tính trang trí cao, có thể làm cây kiểng. Một số dân tộc thiểu số sử dụng lá mềm của nó làm rau; hạt có hình trứng chim bồ câu màu vàng vàng, sáng bóng mọc thành từng chùm hình vòng trên ngọn cây rất đẹp nên được gọi là “con công ôm trứng”. Có người còn bóc vỏ rồi hầm với chân lợn.

Có câu tục ngữ “cây vạn tuế nở hoa, ngựa mọc sừng” nhưng thực tế ở vùng nhiệt đới, chỉ những cây nào trên 20 năm tuổi mới có thể nở hoa với chu kỳ hàng năm, thời kỳ ra hoa từ tháng 6 – tháng 8. Hạt của cây chính là một bộ phận hoa, vì không có cơ quan sinh sản. Đó là một số thông tin sơ lược về vạn tuế có tên khoa học Cycas revoluta.

Đặc-điểm-hình-thái-&-sinh-trưởng-của-vạn-tuế
Đặc-điểm-hình-thái-&-sinh-trưởng-của-vạn-tuế

I. Đặc điểm hình thái & sinh trưởng

1. Đặc điểm hình thái

Cây vạn tuế thường cao khoảng 2 mét, trong tự nhiên có thể cao đến 8 mét, thân hình trụ thực chất là cuống lá già và được sắp xếp theo hình xoắn ốc.

  • Các lá hình lông chim mọc từ đầu thân, lá phía dưới cong xuống, lá phía trên kéo dài tạo hình dạng tổng thể giống như một lông chim dài từ 75 – 200cm, cọng lá hình vuông hoặc tròn, có cái hơi tứ giác, hai bên có gai giống răng cưa, kéo dài theo chiều ngang hoặc hướng lên trên; gai dài từ 2 – 3 mm với hơn 100 cặp dày, cứng vài dài 9 – 18cm, chiều rộng từ 4 – 6 mm mỗi gai, cong theo hình chữ V. Phần trên hơi thon, đầu gai nhọn, mặt trên gai màu xanh đậm và sáng bóng, ở giữa gai hơi lõm còn mặt dưới màu xanh nhạt, gân giữa nhô lên đáng kể, cả hai mặt gai có lông thưa hoặc không có lông.
đặc-điểm-hình-thái-của-lá-non
đặc-điểm-hình-thái-của-lá-non
  • Hoa có hình nón trụ, dài 30 – 70 cm, đường kính 8 – 15cm, có cuống ngắn; vi bào tử hình nêm hẹp, dài từ 3.5 – 6cm, đỉnh rộng và phẳng, hai góc gần tròn và rộng 1.7 – 2.5cm, dài khoảng 5mm, thon dần ở phần dưới, phía trên có hình lườn, phủ dày đặc những sợi lông dài màu nâu vàng hoặc vàng xám, bao phấn thường xếp thành 3 cụm; lá bào tử dài 14 – 22cm, phủ lông màu vàng nhạt hoặc vàng xám nhạt, mép có lông, có 12 – 18 cặp thùy hình dạng dải và dài 2.5 – 6cm, có đầu gai ở đỉnh và 2 – 6 noãn sinh ra ở hai bên của cuống lá. Thời kỳ ra hoa của cây là từ tháng 6 – tháng 8.
quả-vạn-tuế
quả-vạn-tuế
  • Quả có màu nâu đỏ hoặc cam, hình trứng ngược hoặc hình bầu dục, hơi dẹt, dài từ 2 đến 4 cm, đường kính 1.5 – 3 cm, phủ dày đặc những sợi lông ngắn màu vàng xám. Vỏ hạt giống gỗ, có hai đường gờ ở một bên, không có đường gờ hoặc đường gờ khó thấy ở đầu trên và có một đầu nhọn ở phía trên.

2. Đặc điểm sinh trưởng

Cây thích ánh sáng tự nhiên nhưng cũng sống tốt ở nơi bán râm (tức là nửa nắng nửa râm). Cây sinh trưởng chậm, thường cần hơn 10 năm mới có thể nở hoa nhưng cũng chưa thể nở hàng năm. Tuy nhiên, với hình dáng đẹp, nó thường được trồng ngoài trời hoặc sử dụng để trang trí nội thất.

Ngoài ra, nó ưa môi trường ấm áp, không chịu được lạnh, nhiệt độ lý tưởng cho sự phát triển của cây là 20 – 30°C, không nên để ngoài trời khi thời tiết xuống dưới 5°C. Trong điều kiện phát triển bình thường, cây vạn tuế có thể mọc hai lớp lá mới vào mỗi mùa xuân. Nếu cây không mọc lá mới trong 2 – 3 năm hoặc lá bắt đầu có dấu hiệu khô vàng thì có thể là do hệ thống rễ đang bị thối. Cần lưu ý!

II. Tác dụng & ý nghĩa của cây

1. Tác dụng

  • Làm cây cảnh: Cây thường được trồng làm cây cảnh sân vườn hoặc cây cảnh đường phố.
  • Ăn được: Cùi quả chứa tinh bột, có thể dùng làm nguyên liệu nấu rượu, lá non được thu hoạch để sử dụng làm thực phẩm. Hạt của cây chứa dầu và nhiều tinh bột, dehydrocyurmonol, milanosonol hydro hóa, secoisolariciresinol, dihydrokaempferol, methylluteolin và các thành phần khác.
  • Dùng làm thuốc: Ngoài việc ăn được, các phần khác của cây vạn tuế cũng có giá trị dược học, ví dụ như rễ và lá có thể được sử dụng để điều hòa khí huyết, giảm đau, chữa đau gan, dạ dày, vô kinh, viêm dạ dày và bầm tím. Hoa của cây có thể điều khí, tăng cường tinh chất, chữa đau dạ dày, cải thiện tinh trùng, giảm khí hư và đau bụng kinh. Hạt làm mát gan và hạ huyết áp, còn rễ thì có tác dụng đánh gió, hoạt kinh và bổ thận. Liều lượng là 1 – 2 lạng đối với lá hoặc hoa, 3 – 5 lạng đối với hạt hoặc rễ cho mỗi lần sắc thuốc.
vạn-tuế-được-trồng-nhiều-làm-cây-cảnh
vạn-tuế-được-trồng-nhiều-làm-cây-cảnh

2. Ý nghĩa trồng cây

III. Hướng dẫn trồng & chăm sóc cây

1. Trồng cây

Trong những năm đầu trồng cây, cần chú ý cày xới đất và làm cỏ thường xuyên để giữ đất sạch và thông khí tốt, tránh sâu bệnh gây hại.

  • Đất trồng là đất cát pha tơi xốp, màu mỡ và hơi chua, đồng thời thoát nước nhanh thì càng tốt. Cụ thể, bạn có thể pha đất thịt với một số thành phần khác như mùn lá, than bùn và cát sông. Đặt gạch vỡ dưới đáy chậu để thoát nước. Trồng cây non vào chậu, tưới nước thật kỹ và đặt ở nơi râm mát. Sau vài ngày thì chuyển dần ra chỗ nắng.
  • Ngưỡng nhiệt độ tốt nhất cho cây phát triển là 20 – 30°C, vào mùa đông thì nên giữ nhiệt độ không dưới 5°C. Đối với cây con vào mùa hè nên che chắn vì nắng gắt có thể làm cháy lá. Ngược lại, thiếu ánh sáng tự nhiên có thể khiến lá yếu, thưa, nhỏ.
  • Cây vạn tuế chịu khô tốt hơn là chịu ngập úng nên có thể để đất khô trên bề mặt khoảng 2cm rồi mới tưới nước. Tuy vậy, độ ẩm không khí phải cao 60 – 80%. Nhìn chung quy tắc tưới nước thay đổi theo mùa, ví dụ 10 ngày/lần vào mùa đông, 3-5 ngày/lần vào mùa xuân thu và mỗi ngày vào mùa hè.
  • Trong quá trình sinh trưởng, cây cần được bón phân loãng thường xuyên nhưng chủ yếu là phân đạm và kali, để lá có màu xanh sáng thì có thể bón thêm sắt sunfat lỏng. Cây thường mọc lá mới 1 – 2 lần mỗi năm nên để có hình dáng đẹp thì nên cắt bỏ những lá già phía dưới hoặc lá bị sâu bệnh. Còn lại thì không nên cắt tỉa nhiều.
  • Nên thay chậu 2 – 3 năm/lần, tốt nhất là tháng 3 – tháng 4. Khi thay chậu thì nhớ bỏ rễ bị thối, xấu và thay đất trồng mới để cây có không gian phát triển, cũng như đủ dinh dưỡng.

2. Kiểm soát sâu bệnh

Cây vạn tuế có thân và lá cứng nên ít sâu bệnh, nếu có thì chủ yếu là do côn trùng cánh vảy. Điều đáng chú ý nhất là đặt chậu cây ở nơi thoáng gió, có ánh sáng tự nhiên, không ẩm ướt, đất phải thoáng khí và thoát nước tốt thì mới ngăn chặn sâu bệnh hiệu quả.

các-loại-sâu-bệnh-thường-gặp-ở-cây
các-loại-sâu-bệnh-thường-gặp-ở-cây

3.1. Bệnh nấm

Spot là một loại bệnh nấm khiến lá xuất hiện những đốm màu nâu nhạt, sau lan rộng thành các vệt không đều và có màu nâu sẫm hoặc trắng xám, đen. Bệnh này lan rất nhanh khi thời tiết ẩm ướt. Để phòng trừ, đất trồng cần phải hơi chua và trong mùa hè cần tưới nước thường xuyên hơn. Cắt bỏ lá già hoặc lá bị nhiễm bệnh kịp thời, ngoài ra trong giai đoạn đầu thì nên sử dụng chlorothalonil 75%, thiophanate 50% hoặc thuốc tím phun 10 ngày/lần.

3.2. Côn trùng cánh vảy

Lá của cây vạn tuế thường bị tấn công bởi côn trùng vảy do không được thông gió và ánh sáng không đủ. Các biện pháp phòng trừ là sử dụng rượu trắng pha nước hoặc cồn lau sạch lá, hoặc cũng có thể dùng giấm gạo.

sự-nguy-hiểm-của-côn-trùng-cánh-vảy-đối-với-vạn-tuế
sự-nguy-hiểm-của-côn-trùng-cánh-vảy-đối-với-vạn-tuế

3.3. Lá bị vàng

Cây vạn tuế có thể bị vàng lá do:

  • Tưới nước quá nhiều.
  • Hạn hán: Lúc này lá già chuyển sang màu vàng từ dưới lên đến trên.
  • Bón phân quá mức: Lá non dày, không đồng đều.
  • Do thiếu phân bón hoặc sắt, nồng độ pha loãng thấp, thời gian bón quá lâu, đặc trưng là lá non và thân mềm lúc đầu bị vàng, sau khi thấy hiện tượng này mà không bón phân kịp thời thì toàn bộ cây sẽ chuyển sang màu vàng và thậm chí chết.
lá-vạn-tuế-bị-vàng-do-thiếu-ánh-sáng
lá-vạn-tuế-bị-vàng-do-thiếu-ánh-sáng

IV. Phương pháp nhân giống

Việc nhân giống cây vạn tuế thường được thực hiện thông qua 2 phương pháp chính là gieo hạt và phân nhánh. Gieo hạt thường thực hiện vào cuối mùa thu hoặc được bảo quản để gieo vào mùa xuân năm sau nhưng thời gian nảy mầm lâu, có khi mất 4 – 6 tháng mới nảy mầm và phải duy trì nhiệt độ trên 15°C. Trong khi đó, nhân giống bằng các phân nhánh thường được thực hiện khi cây đã ngừng sinh trưởng, thường vào mùa đông hoặc từ đầu xuân đến đầu hè.

nhân-giống-từ-hạt-cho-cây
nhân-giống-từ-hạt-cho-cây

Khi lựa chọn chồi để nhân giống thì cần chọn những cây trưởng thành (3 năm tuổi trở lên) và chồi có ít nhất 4 – 5 lá (mọc ở gốc). Quá trình cắt chồi cũng đòi hỏi kỹ thuật để đảm bảo khả năng sống sót của chồi non. Sau khi tách chồi thành công thì trồng chúng trong đất mùn tơi xốp, duy trì nhiệt độ ổn định và  ánh sáng phù hợp để cây có thể phát triển. Lưu ý không nên chọn những chồi mềm nếu không sẽ dễ bị thối.

Cách cắt chồi là: Dùng dao sắc cắt bỏ phần gốc nơi nụ nối với cây mẹ, khi cắt cần tránh làm hư hai vỏ thân cây. Chờ vết cắt hơi khô ( 2- 3 ngày sau khi cắt) thì đem trồng vào đất mùn có hàm lượng cát thô cao, đặt ở nơi bán râm, nhiệt độ 27 – 30°C (nếu có dung dịch kích rễ thì càng tốt). Để vết cắt không bị thối thì có thể bôi tro thực vật, bột than hoặc bột lưu huỳnh trước khi trồng. Rễ mới sẽ mọc trong khoảng 2 tháng và 1 – 2 lá mới sau 3 – 4 tháng.

Đất trồng lý tưởng cho chồi non là 45% đất mùn lá, 20% đất nấm rễ, 30% cát sông và 5% phân lân canxi magie.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

.
.