Cây tùng la hán hay còn gọi là tùng la hán lá dài, tên khoa học là Podocarpus macrophyllus, đây là một loại cây thường xanh thuộc chi Podocarpus (chi Thông tre), họ Podocarpaceae (họ Thông tre). Vì quả có màu đỏ khi chín giống như một vị la hán mặc cà sa đỏ nên nó mới có tên gọi như vậy.
Trong phong thủy, tùng la hán tượng trưng cho sự trường thọ và có tác dụng thu hút may mắn, người xưa còn có câu rằng “nếu một gia đình trồng một cây tùng la hán thì sẽ không bao giờ nghèo khổ”, các quan chức ngày xưa cũng thích trồng cây trong sân nhà như một cách bảo vệ địa vị xã hội của mình. Tất nhiên đó chỉ là những thông tin tham khảo, nhưng hình dáng của cây đẹp có thể cắt tỉa thành bonsai, rất đẹp.
Contents
I. Đặc điểm hình thái & sinh trưởng
1. Đặc điểm hình thái
Đây là cây thân gỗ thường xanh có thể cao tới 20m, đường kính thân 40 – 55 cm. Thân cây thẳng, vỏ cây màu trắng xám, đầy nếp nhăn, thường có các mảng mỏng bong tróc theo chiều dọc. Cành cây vươn ngang, to khỏe; cành nhỏ tương đối ít, đầu ngọn hơi rủ xuống, màu xanh lục. Cây có thể được cắt tỉa để giữ dáng thấp lùn.
- Lá mọc cách, xếp xoắn ốc dày đặc trên cành. Phiến lá hình dải rộng hoặc hình mác, dài 8 – 13 cm, rộng 0.9 – 1.1 cm. Lá chất da, đầu lá nhọn đột ngột hoặc hơi tù, gốc lá hẹp dần (gần như không cuống). Mép lá nguyên, hơi cuốn xuống dưới. Gân giữa nổi rõ ở mặt trên. Mặt trên lá màu xanh lục bóng, mặt dưới màu nhạt hơn.
- Nón (thường gọi là “Hoa”): Cây đơn tính, khác gốc (có cây đực và cây cái riêng biệt).
- Nón đực: Hình trụ, 3 – 5 nón mọc thành cụm ở nách lá, dài 0.9 – 1 cm. Mỗi nón mang nhiều lá bào tử nhỏ chứa túi phấn 2 ô.
- Nón cái (Noãn): Cấu trúc chứa noãn mọc đơn độc ở nách lá, nhỏ không rõ ràng, có cuống ngắn, màu vàng lục.
- “Quả: Về mặt thực vật học, đây không phải quả thực sự mà là hạt nằm trên một đế hạt phát triển.
- Hạt: Hình cầu, đường kính 0.9 – 1.1 cm, khi chín màu xanh tía, phủ một lớp phấn trắng bên ngoài.
- Đế hạt: Nằm bên dưới hạt, mập lên, mọng nước. Đế hạt hình elip hoặc hình cầu, ban đầu màu đỏ sẫm, sau chuyển sang màu tím khi chín, phần đế hạt này có thể ăn được.

2. Đặc điểm sinh trưởng
Loài này có nguồn gốc ở miền trung và miền nam Trung Quốc và Nhật Bản, nó thích khí hậu ấm áp và ẩm ướt, khả năng chịu lạnh ở mức vừa phải (có thể bị sương giá khi nhiệt độ xuống dưới 0°C.). Có thể trồng trong chậu, thích đất thịt pha cát, thoát nước tốt, thích ứng tốt với đất kiềm mặc dù nó thích đất hơi chua, rễ cũng có khả năng kháng sulfur dioxide, hydrogen sulfide, nitơ oxit… Cây có thể sống lên tới vài trăm năm tuổi, thậm chí hơn 1000 năm tuổi.
II. Tác dụng & ý nghĩa của cây
1. Tác dụng
1.1. Dược liệu
Hạt và phần rễ có giá trị làm thuốc điều trị các chứng bệnh như đau vùng tim và dạ dày do khí trệ (tâm vị khí thống), sắc mặt vàng úa, khí huyết hư… Vỏ rễ có công hiệu hoạt huyết giảm đau, có thể trị chấn thương do té ngã và các vết bầm tím.
Những năm gần đây, các nghiên cứu đã phát hiện thành phần biflavonoid trong cây có khả năng chống lại khối u, virus, oxy hóa và viêm nhiễm, đồng thời có hoạt tính tốt trong hệ máu và hệ thần kinh.
1.2. Kinh tế
- Gỗ: Là một loại gỗ tốt, giàu chất dầu, có chức năng chống ẩm, chống mối mọt/mục và ít bị sâu hại tấn công.
- Cây cảnh giá trị cao: So với các cây xanh khác, Tùng la hán có tốc độ sinh trưởng chậm và tuổi thọ rất cao. Do đó, giá trị của cây cảnh Tùng la hán, đặc biệt là các cây bonsai hoặc cây cổ thụ lâu năm, ngày càng tăng theo thời gian.
1.3. Giá trị cảnh quan
Tùng la hán có dáng cây đẹp, cành lá xanh tươi quanh năm, mang lại giá trị làm cảnh rất cao. Nó thường được trồng trang trọng ở những nơi như biệt thự, sân vườn, chùa chiền, đồng thời cũng thường xuyên xuất hiện trong nhiều công viên và trên đường phố đô thị.
2. Ý nghĩa
- Tượng trưng cho sức khỏe và trường thọ: Loài này có thể sống tới hàng trăm năm, thậm chí hàng ngàn năm dù thời tiết sương gió, mưa rét hay nắng gắt nên nó mang biểu tượng cho sức khỏe và trường thọ. Người ta thường trồng 1 – 2 chậu ở nhà để cầu mong sức khỏe và sống lâu.
- Thu hút tài lộc, mang lại may mắn, đồng thời có thể mang lại bầu không khí yên tĩnh, thanh bình cho ngôi nhà.
- Biểu tượng cho sự chính trực: Cây tùng là một hình mẫu lý tưởng tượng trưng cho những người có ý chí sống cương trực, không chịu khuất phục trước nghịch cảnh. Dáng cây thẳng và gần như bất động bất kể môi trường khắc nghiệt cỡ nào nên nó được coi là biểu tượng cho người có ý chí mạnh mẽ.
Cây trồng được 3 năm có thể nở hoa, nếu cây nở hoa thì được coi là dấu hiệu của sự nghiệp suôn sẻ, cuộc sống bình yên và cát tường.

III. Hướng dẫn trồng & chăm sóc cây
1. Trồng & chăm sóc
Cây vẫn có thể chịu được ngưỡng nhiệt độ cao vào mùa hè, kể cả khi nắng gắt nên không cần phải che nắng cho cây, tuy nhiên đối với cây con hoặc cây mới ươm trồng thì nên tránh ánh nắng & nhiệt độ cao. Thời điểm trồng cây tốt nhất là từ tháng 3 – tháng 4.
Đất trồng tốt nhất là đất pha cát thoát nước tốt, hơi chua, độ pH khoảng 5 – 6 và không nên quá 7. Bạn có thể trồng theo hỗn hợp gồm đất vườn, đất than bùn, cát sông theo tỷ lệ 5:2:3, nếu trồng trong chậu thì nên thay đất 2 – 3 năm/ lần. Một số hỗn hợp đất trồng khác cũng phù hợp là: Đất mùn lá – cát – đất vườn – đất than bùn tỷ lệ 1:1:1:1, cát – đất mùn lá tỷ lệ 1:1.
- Tưới nước để giữ ẩm cho đất trong suốt thời gian cây sinh trưởng, tưới thật kỹ (tức là tưới cho tới khi nước chảy dưới đáy chậu) nhưng chỉ khi mặt đất khô, tưới vào sáng sớm hoặc tối muộn nếu là mùa hè để tránh lá bị héo.
- Bón phân hữu cơ làm phân bón lót mỗi khi thay chậu, bón phân loãng nhiều lần trong giai đoạn cây sinh trưởng (3 – 4 lần từ tháng 2 9 tháng 3 và tháng 9 – tháng 11). Ưu tiên phân đạm.
- Khi thay chậu cần cắt bỏ những rễ thừa và rễ xơ (có thể cắt bỏ từ 1/3 – 1/2 số rễ) nhưng nên giữ lại những rễ có nốt sần màu trắng vì nó chứa vi khuẩn cố định đạm rất tốt cho cây, cắt những cành quá rậm rạp. Nếu nhiệt độ <5°C thì bạn nên cho vào trong nhà.

2. Kiểm soát sâu bệnh
2.1. Côn trùng gây hại
Côn trùng gây hại nguy hiểm nhất đối với tùng la hán là rệp ăn lá non. Rệp thường có màu nâu đỏ hoặc tím, thân dài khoảng 1.3 mm rộng 0.6 mm, chúng tập trung trên các chồi non và mặt dưới của lá non, hút nhựa khiến cho chồi sinh trưởng kém, lá nhỏ và có màu vàng.
Ngoài rệp thì nhện đỏ cũng có thể là loài gây hại phổ biến, cũng hút nhựa ở lá khiến lá có đốm, sau chuyển sang màu trắng xám. Biện pháp phòng trừ các loài này là phun thuốc trừ sâu chuyên dụng như pyridaben, fenacetate, fenbutyl, cứ 10 ngày phun 1 lần.
2.2. Bệnh thường gặp
- Bệnh bạc lá chủ yếu xảy ra trên lá non, lá nhiễm bệnh sẽ chuyển sang màu đỏ, lan từ đầu lá xuống gốc lá. Phương pháp phòng bệnh là phun 50% metyl thiophanate tỷ lệ 1:500 lần nước.
- Bệnh than hôi (hồ hóng) chủ yếu xuất hiện trên lá và quả, tạo ra lớp màu đen và có thể ảnh hưởng đến quá trình quang hợp. của lá. Nguyên nhân chính là do côn trùng bài tiết phân, dịch kết hợp với điều kiện thông gió kém, nhiệt độ & độ ẩm cao.
IV. Phương pháp nhân giống
1. Gieo hạt
Sau khi thu hoạch quả mọng hình cầu màu đen đã chín (thường vào mùa đông/khô), nên xử lý và gieo ngay là tốt nhất vì hạt có thể mất sức nảy mầm. Nếu cần bảo quản, nên rửa sạch vỏ thịt quả, đãi bỏ hạt lép, để hạt khô ráo rồi trộn với cát ẩm và giữ trong tủ lạnh hoặc nơi mát, tối, tránh chênh lệch nhiệt độ lớn.
Trước khi gieo, ngâm hạt khoảng 4 ngày trong nước sạch (có thể dùng nước ấm) để hạt hút đủ nước, giúp tăng tỷ lệ nảy mầm. Có thể trộn hạt đã ngâm với tro bếp hoặc cát mịn (lượng gấp 2 – 3 lần hạt) để hạt tơi ra, dễ gieo hơn. Do việc nảy mầm cần nhiệt độ cao (tối ưu 20 – 25°C), không nên gieo quá sớm khi trời còn lạnh. Thường gieo trong chậu hoặc luống ươm, ít khi gieo thẳng ngoài đất. Gieo hạt theo điểm hoặc theo hàng (hàng cách 20cm, hạt cách 10cm), phủ lớp đất mỏng vừa đủ che kín hạt. Dùng doa tưới đẫm. Phủ thêm rơm rạ để giữ ấm và giữ ẩm.
- Mỗi ngày phun nước 1 lần. Sau 8 – 9 ngày thì bỏ lớp rơm che phủ, nhưng cần che nắng. Trong điều kiện nhiệt độ cao thích hợp, khoảng 2 tuần hạt có thể nảy mầm; hạt ủ cát có thể mọc sau 1 tuần; hạt khô hoặc điều kiện không tối ưu có thể mất 40 ngày hoặc lâu hơn. Cây con sinh trưởng rất chậm. Khi mọc được vài lá, nếu quá dày thì bưng sang chỗ thưa hơn. Khi cây con có khoảng 6 lá, có thể tưới một ít phân hữu cơ lỏng pha loãng. Sau 1 năm, cấy cây con sang luống khác (khoảng cách 20 x 20cm) hoặc vào túi bầu 15cm. Một năm sau lại cấy lần nữa ra đất trồng với khoảng cách 1 x 1 mét. Cây gieo từ hạt sau 3 năm ươm có thể cao 1 – 1.3 mét.

2. Giâm cành
Nhân giống bằng phương pháp giâm cành tương đối đơn giản. Chọn những cành thân gỗ và khỏe, cắt dài ~10 cm và giữ lại 1 – 2 lá, ngâm cành vào dung dịch kích rễ rồi cắm vào đất sâu 1/3 chiều dài cành, khoảng cách giữa các cành là 3 – 8 cm rồi tưới nước giữ ẩm cho đất. Nếu nhiệt độ > 35°C, có thể làm lưới che nắng. Ngoài ra, hàng ngày nên kiểm tra ngẫu nhiên bề mặt đất, nếu thấy có nấm mốc ở gốc cành thì phải tưới đất bằng Terrabazim hoặc chlorothalonil pha loãng, 3 ngày/ lần. Sau 4 – 6 tuần, cành giâm có thể ra rễ.

