Cây ngâu ta thường được trồng làm thực phẩm, thuốc và chiết xuất tinh dầu. Nó cũng được trồng làm hàng rào để làm cảnh quan. Mặc dù thường được trồng nhiều nhưng trong tự nhiên vẫn chưa rõ ràng, nó đã được phân loại là loài ‘Gần bị đe dọa’ trong Danh sách đỏ các loài bị đe dọa của IUCN. Tên chi xuất phát từ “Aglaia” trong thần thoại Hy Lạp, một trong ba Graces (nữ thần nhỏ duyên dáng, quyến rũ và sắc đẹp là con gái của thần Zeus).
Khác với ngâu Tàu (Aglaia odorata) có đầu lá nhọn, ngâu ta có đầu lá tròn và kích thước cây lớn hơn. Nhìn chung 2 loài này có địa điểm sống và công dụng tương tự như nhau.
Contents
I. Đặc điểm hình thái & sinh trưởng
1. Đặc điểm hình thái
Cây ngâu có tên khoa học là Aglaia duperreana, là cây bụi thường xanh hoặc tiểu mộc, cao tới 7 mét trong điều kiện phát triển tốt. Cây phân nhiều cành nhánh, tạo thành tán cây có dạng hình cầu. Chồi ngọn và các cành non thường được bao phủ bởi một lớp vảy nhỏ hình khiên, có màu nâu.
- Lá kép lông chim lẻ, mọc cách, có chiều dài tổng thể từ 4 đến 12 cm. Cuống lá chính dài từ 1 đến 3 cm, cả cuống lá và trục lá chính thường có cánh hẹp. Mỗi lá kép mang từ 3 đến 7 lá chét (kích thước các lá chét ở gần gốc thường nhỏ hơn). Chất lá từ dạng giấy đến gần như da. Phiến lá chét có hình dạng từ trứng ngược, trứng ngược thuôn dài đến hình mũi giáo ngược, dài từ 2 đến 7 cm và rộng từ 1 đến 3.5 cm. Phần đỉnh của lá chét thường tròn, trong khi phần gốc có hình nêm, thường không đối xứng và kéo dài dần xuống điểm đính vào trục chính khiến chúng gần như không có cuống lá chét riêng biệt. Mỗi bên lá chét có khoảng 4 đến 6 gân phụ mảnh, nổi lên.
- Cụm hoa dạng chùy (hoặc dạng chùm có khi phân nhánh ngắn ở gốc), các cụm hoa này xuất hiện ở nách lá, với chiều dài từ 3.5 đến 10 cm.
- Hoa có kích thước nhỏ, đường kính chỉ khoảng 1.2 đến 3 mm, dạng gần hình cầu và tỏa ra hương thơm rất nồng nàn, đặc trưng. Mỗi bông hoa có cuống ngắn, dài khoảng 1 – 2 mm, mọc từ nách của một lá bắc nhỏ hình mũi giáo, mép lá bắc có lông.
- Các lá đài có đỉnh tròn hoặc tù, mép có lông mịn. Mặt ngoài của lá đài ban đầu có thể phủ một ít vảy nhỏ nhưng nhanh chóng trở nên nhẵn bóng.
- Hoa có các cánh màu vàng tươi, rất thơm. Chất cánh dày, nhiều thịt, hình trứng ngược rộng, dài khoảng 1.2 đến 2 mm.
- Các nhị hợp nhất lại thành một ống nhị (ống tiểu nhụy) nhiều thịt, dài chưa tới 2mm. Phần giữa của ống nhị hơi thắt lại, miệng ống có 5 răng cưa dạng lượn sóng. Bao phấn hình trứng, nằm ẩn hoàn toàn bên trong ống nhị.
- Bộ nhụy: Bầu nhụy có hình trứng rộng hoặc có dạng thùy răng cưa.
- Quả thuộc loại quả mọng, có hình trứng hoặc gần tròn, đường kính khoảng 10 đến 12 mm. Vỏ quả nhiều thịt, khi còn non có màu xanh và sẽ chuyển dần sang màu đỏ tươi khi chín hoàn toàn. Bên trong mỗi quả thường chỉ chứa một hạt. Vỏ hạt mỏng, dai như da, có màu nâu.
Ngâu có thể ra hoa từ tháng 7 đến tháng 9, cây có thể cho hoa gần như quanh năm do thời gian ra hoa kéo dài. Quá trình hình thành và chín của quả diễn ra sau đó.

2. Đặc điểm sinh trưởng
Nó có nguồn gốc từ các khu rừng thưa thớt hoặc bụi rậm ở vùng núi thấp của Trung Quốc, Đài Loan, Indonesia, Myanmar, Campuchia, Lào, Thái Lan và Việt Nam. Cây ưa đất hơi ẩm, dinh dưỡng đất ở mức trung bình, thích ánh nắng mặt trời trực tiếp nhưng cũng có thể chịu bóng râm bán phần. Loài này phát triển chậm và có thể chịu được cắt tỉa thường xuyên.
II. Tác dụng & ý nghĩa
1. Tác dụng
Lá có màu sáng và rậm rạp, chịu được cắt tỉa thường xuyên nên được trồng làm hàng rào hoặc thành hình dáng mong muốn. Chi ‘Aglaia’ cũng là nguồn duy nhất có các loài chiết xuất ra cyclopenta tetrahydro benzofuran, thường được gọi là dẫn xuất rocaglate hoặc rocaglamide, hoặc flavaglines, và hầu hết đã được phát hiện là có đặc tính diệt côn trùng mạnh, hoạt tính sinh học chống nấm, kháng vi-rút, kháng khuẩn hoặc tẩy giun sán.
1.1. Bài thuốc dân gian
- Rễ dùng để chữa chảy máu cam, trị nôn trớ, say, giúp ăn ngon miệng, hạ sốt.
- Lá đắp lên vết bầm tím, điều hòa kinh nguyệt không đều, thanh lọc phổi, giải nhiệt. Nước lá đun sôi điều trị kinh nguyệt không đều và các bệnh hoa liễu.
- Hoa có vị hơi se và đắng, có thể giảm ho, giảm tức ngực, giải nhiệt, giải khát. Hoa cũng được phơi khô và dùng làm hương trà
1.2. Dược liệu
- Kháng vi-rút, đặc biệt là virus herpes simplex loại HSV-1, đây là một loại virus DNA thuộc họ virus herpes simplex. Chiết xuất ethanol cho thấy khả năng ức chế sự tích tụ mảng bám virus HSV-1 hơn 50% ở nồng độ 100 microgam/ml. Chiết xuất này cũng có hiệu quả trong việc loại bỏ các tổn thương do nhiễm virus HSV-1 trên da chuột, giảm đáng kể tỷ lệ tử vong của chuột.
- Ngăn ngừa ung thư bạch cầu. Chiết xuất chlorophore từ lá có tác dụng ức chế đột biến tế bào. Ngoài ra còn có báo cáo về cơ chế gây độc tế bào ung thư ruột kết của Aglaiastatin. Ngoài ra chiết xuất Odorin và Odorinaol cũng có tác dụng ức chế ung thư da ở chuột giai đoạn 1 và giai đoạn 2.
2. Ý nghĩa
Cây ngâu còn được coi là cây cát tường trong phong thủy, người ta tin rằng nếu trồng làm cây cảnh trong nhà sẽ mang lại sự ổn định, bền vững cho cuộc sống, bảo vệ nguy hiểm, cải thiện may mắn. Nếu có thể thì nên trồng ở hướng Tây của ngôi nhà.

III. Hướng dẫn trồng & chăm sóc cây
Trồng trong môi trường nắng ấm, đất thoát nước tốt. Nó có khả năng chịu hạn nên không cần tưới nước thường xuyên. Bón phân hỗn hợp dạng lỏng pha loãng 1 lần/ năm, hạn chế cắt tỉa vì cây sinh trưởng chậm mặc dù nó có thể chịu được cắt tỉa thường xuyên.
Đất trồng tốt nhất là đất thịt màu mỡ, có mùn và hơi có tính axit.
IV. Phương pháp nhân giống
Hoa lan chủ yếu được nhân giống bằng cách giâm cành hoặc gieo hạt nhưng giâm cành là phổ biến. Việc giâm cành thường được thực hiện vào mùa hè khi nhiệt độ cao.
Cành giâm phải già, có màu nâu, nhiều chồi lá, cắt thành từng đoạn dài khoảng 15 – 25 cm. Đất giâm là đất tơi xốp gồm mùn trấu, mùn lá, đất vườn, cát. Cành giâm thường mất khoảng 1 tháng để ra rễ, khi nó phát triển 3 – 5 lá thì đem đi trồng chậu hoặc trồng vườn.
