Mộc hương là một loài cây thân gỗ có hình dáng đẹp và có giá trị làm cảnh rất cao, đặc biệt bởi mùi hương thơm ngát từ hoa mà không thể lẫn với các loài hoa khác. Hoa của cây cũng có nhiều tác dụng trong y học, cây cũng dễ trồng nên nó là một trong những cây cảnh đẹp giá trị cao và phổ biến nhất hiện nay.

I. Đặc điểm hình thái & sinh trưởng

1. Đặc điểm hình thái

Mộc hương còn có tên gọi khác là mộc tê, cây mộc hay quế hoa, tên khoa học của nó là Osmanthus Fragrans thuộc chi Osmanthus (Mộc tê), họ Oleaceae (Ô liu), là cây gỗ hoặc cây bụi thường xanh, cao 3 – 5 mét, cao nhất có thể đạt 18 mét. Vỏ cây màu nâu xám. Cành non màu nâu vàng, không lông.

  • Rễ cọc rõ ràng, bộ rễ phát triển mạnh và ăn sâu. Rễ non màu nâu vàng nhạt, rễ già màu nâu vàng.
  • Lá: Phiến lá chất da, hình elip, hình elip dài hoặc hình mác, dài 7 – 14.5 cm, rộng 2.6 – 4.5 cm. Đầu lá nhọn dần, gốc lá hẹp dần thành hình nêm hoặc hình nêm rộng. Mép lá nguyên hoặc thường có răng cưa nhỏ ở nửa trên. Hai mặt lá không lông. Các tuyến điểm ở hai mặt nổi lên thành các mấu nhỏ dạng bọng nước. Gân giữa mặt trên lõm vào, mặt dưới lồi lên. Gân bên 6 – 8 cặp (có thể tới 10 cặp), mặt trên lõm vào, mặt dưới lồi lên. Cuống lá dài 0.8 – 1.2 cm, không lông.
  • Hoa: Cụm hoa xim mọc thành cụm ở nách lá, hoặc gần dạng chổi, mỗi nách lá có nhiều hoa. Lá bắc hình trứng rộng, chất dày, dài 2 – 4 mm, có mũi nhọn nhỏ, không lông. Cuống hoa mảnh yếu, dài 4 – 10 mm, không lông. Hoa cực kỳ thơm. Đài hoa dài khoảng 1 mm, các thùy hơi không đều. Tràng hoa màu trắng vàng, vàng nhạt, vàng hoặc đỏ cam (tùy giống), dài 3 – 4 mm, ống tràng rất ngắn (chỉ dài 0.5 – 1 mm). Nhị đính ở giữa ống tràng, chỉ nhị rất ngắn (dài khoảng 0.5 mm), bao phấn dài khoảng 1 mm, mô nối bao phấn ở đỉnh bao phấn hơi kéo dài thành mũi nhọn nhỏ không rõ ràng. Nhụy cái dài khoảng 1.5 mm, vòi nhụy dài khoảng 0.5 mm.
  • Quảhạch, hơi xiên, hình elip, dài 1 – 1.5 cm, màu đen tím khi chín. Thời kỳ ra hoa chính vào mùa thu (khoảng tháng 9 – đầu tháng 10). Thời kỳ quả chín vào mùa xuân năm sau (khoảng tháng 3).

Các nhóm giống chính:

  • Mộc tê (Osmanthus fragrans var. aurantiacus): Sức sinh trưởng mạnh, cành thân to khỏe, lá khá lớn, mặt lá thô ráp, màu lá xanh đen, hoa màu đỏ cam.
  • Ngân quế (Osmanthus fragrans ‘Latifolius’): Sức sinh trưởng trung bình, mặt lá nhẵn, mép lá có răng cưa, hoa màu trắng sữa, hoa dày đặc, mùi thơm ngọt ngào.
  • Tứ quý quế (Osmanthus fragrans ‘Semperflorens’): Sức sinh trưởng khá mạnh, mặt lá nhẵn, mép lá có răng cưa thưa hoặc nguyên, hoa màu vàng nhạt, hoa thưa hơn, thơm nhẹ.
Đặc-điểm-hình-thái-&-sinh-trưởng-của-mộc-hương
Đặc-điểm-hình-thái-&-sinh-trưởng-của-mộc-hương

2. Đặc điểm sinh trưởng

Loài hoa này có nguồn gốc ở phần phía đông của dãy Himalaya và cũng được tìm thấy ở Ấn Độ, Nepal, Campuchia và Nhật Bản. Vào những năm 1770, hoa mộc tê được du nhập vào Anh từ Quảng Châu, Trung Quốc và việc trồng nó bắt đầu phổ biến vào năm 1789 tại Royal Kew Gardens.

Mộc hương là loài cây ôn đới, ưa khí hậu ấm áp, ẩm ướt, không chịu được môi trường lạnh < 0°C, ra hoa kém khi nhiệt độ >38°C, nó có thể chống chịu được nhiệt độ thấp nhất -13°C. Cây ưa ánh sáng tự nhiên mạnh, nếu ánh sáng tự nhiên không đủ (nếu như trồng trong nhà) thì cây chỉ mọc lá, không nở hoa, tuy nhiên vào buổi trưa mùa hè thì nên che chắn một chút để cây không bị cháy lá.

Nó thích đất thịt pha cát màu mỡ, đất sâu, thoát nước tốt và giàu mùn, không chịu được hạn hán và cằn cỗi nhưng lại ưa nắng. Độ ẩm cũng cực kỳ quan trọng đối với sự sinh trưởng và phát triển của cây, trung bình hàng năm 75 – 85% là lý tưởng nhất, lượng mưa hàng năm khoảng 1.000 mm.

3. Thời kỳ nở hoa khác

Thời kỳ ra hoa trung bình là khoảng tháng 9 – 10 dương lịch nhưng nó cũng có thể nở sớm hoặc muộn hơn. Ví dụ:

  • Thời kỳ ra hoa sớm: Lúc này số lượng hoa mới hé nở một phần (30%-50%), màu sắc đậm hơn, hương thơm ngào ngạt.
  • Thời kỳ ra hoa đầy đủ: Lúc này hầu hết hoặc gần như toàn bộ hoa đã nở (50% – 90%), hoa có màu sẫm hơn, vẫn có giá trị làm cảnh nhưng hương thơm có phần nhẹ hơn.
  • Thời kỳ nở muộn: Các bông hoa đã nở hết, cuống hoa và các cánh hoa bắt đầu tách ra, một ít hoa đã rụng, màu sắc của hoa nhạt dần, hương thơm giảm hẳn.
Tác-dụng-của-hoa-mộc-hương
Tác-dụng-của-hoa-mộc-hương

II. Tác dụng & ý nghĩa của mộc hương

1. Tác dụng

1.1. Giá trị cảnh quan

Hoa mộc hương thường xanh quanh năm, cành lá sum suê, ra hoa vào mùa thu với hương thơm ngào ngạt, nên thường được trồng làm cây cảnh đơn lẻ, trồng đối xứng hoặc trồng thành bụi.

1.2. Giá trị sinh thái

Nó cũng có khả năng làm sạch không khí khá mạnh, chống chịu tương đối tốt với các khí độc hại như sulfur dioxide (SO2), khí clo (Cl2), bụi bẩn, khói mù… Cành lá thường xanh bốn mùa giúp cây phát huy tác dụng sinh thái liên tục không bị ảnh hưởng bởi mùa vụ, là một trong những loài cây xanh hóa thường dùng ở các khu công nghiệp và mỏ. Cành lá rậm rạp, phiến lá dày dặn, khi trồng thành hàng ở những nơi tạo ra tiếng ồn như đường bộ, đường sắt, sân bay, có thể cách âm giảm tiếng ồn tốt.

1.3. Giá trị thực phẩm

Hoa chứa hàm lượng khá cao các chất như polysaccharide, nguyên tố khoáng, protein hòa tan, flavonoid…, có tác dụng chống oxy hóa, tăng cường miễn dịch, nên có tiềm năng phát triển lớn trong ngành thực phẩm chức năng. Hoa Mộc thường được dùng để pha trà (trà hoa mộc, trà quế hoa), ủ rượu (rượu hoa mộc), làm các loại bánh ngọt, siro, thạch…

1.4. Giá trị kinh tế

Hương liệu & Mỹ phẩm: Hoa chứa các chất thơm như Decalactone, Nerol…, có thể dùng để chiết xuất tinh dầu, hydrosol thơm (nước cất hoa mộc), làm nguyên liệu chế tạo hương liệu và mỹ phẩm cao cấp (nước hoa, xà phòng…).

tinh-dầu-mộc-hương
tinh-dầu-mộc-hương

1.5. Giá trị dược liệu

Quả và rễ còn có thể dùng làm thuốc, có tác dụng tán hàn, tiêu đờm, giảm ho, trị đau răng, ho nhiều đờm, vô kinh.

  • Quả có vị cay, ngọt, tính ấm nóng nên có tác dụng làm ấm dạ dày.
  • Rễ có vị ngọt, có tác dụng điều trị thấp khớp, đau nhức xương, đau thắt lưng, đau răng.
  • Trà hoa mộc hương là một loại trà được pha bằng cách ủ hoa với trà xanh, trà đen hoặc trà ô long… Hương trà rất nồng nàn, lại có vị ngọt, có tác dụng dưỡng ẩm cổ họng và thanh lọc phổi. Hương thơm của hoa có chứa nhiều hợp chất thơm khác nhau như rượu, anken, xeton, este, aldehyd và hydrocarbon.
  • “Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam” ghi lại rằng: “Mộc hương có vị hăng, ngọt, hông độc, có tác dụng tán hàn, tiêu huyết ứ, làm thông đường ruột và kiết lỵ ra máu.

(Lưu ý: Thông tin về công dụng dược liệu chủ yếu dựa trên Y học dân gian Cần tham khảo ý kiến thầy thuốc hoặc bác sĩ có chuyên môn trước khi sử dụng cho mục đích chữa bệnh.)

2. Ý nghĩa

Ở Đài Loan, hoa mộc hương được dùng trong các lễ cưới. Theo phong tục ở đây thì cô dâu sẽ mang theo mình một quả lựu và hoa mộc hương do chính mình trồng về nhà chồng, trong đó hoa mộc là ​​biểu tượng cho sự chung thủy trong tình yêu còn quả lựu là biểu tượng cho sự hòa thuận và sinh con đẻ cái.

Biểu tượng tết Trung Thu ở Trung Quốc cũng là hoa mộc tê, thường được tổ chức vào tháng 9 dương lịch là lúc hoa nở. Vào ngày này, cả gia đình sẽ quây quần bên nhau nhưng ở ngoài vườn, ăn “bánh nướng” rồi kể chuyện cổ tích cho con cái nghe.

III. Hướng dẫn trồng & chăm sóc cây

Nên trồng mộc hương vào mùa xuân hoặc mùa thu, đặc biệt vào những ngày nhiều mây và có mưa. Chọn nơi thoáng gió, đất thoát nước tốt và thời tiết ấm áp, có đủ ánh nắng hoặc nửa  nắng nửa râm. Ngoài ra đất trồng nên là đất cát pha hơi chua (pH ~6.0), tầng đất sâu, màu mỡ, giàu mùn, tơi xốp và thoát nước tốt. Bạn có thể cân nhắc hỗn hợp đất trồng gồm đất mùn lá, đất thịt, đất cát, phân hữu cơ mục theo tỷ lệ 2:3:3:1.

Hướng-dẫn-trồng-&-chăm-sóc-cây-mộc-hương
Hướng-dẫn-trồng-&-chăm-sóc-cây-mộc-hương
  • Cần tưới đủ nước cho cây mới trồng, trong mùa khô hoặc khi trời quá nóng để cây phát triển tốt và ra hoa. Cây trưởng thành chịu hạn khá tốt.
  • Bón phân theo nguyên tắc “bón loãng thường xuyên”. Ngoài phân lót, hàng năm bón thúc 3 lần: Đầu mùa mưa bón phân giàu đạm (N) để phát triển cành lá; giữa mùa mưa bón phân hỗn hợp cân đối; cuối mùa mưa/đầu mùa khô bón phân giàu Lân – Kali (P-K) để tăng sức chống chịu.
  • Cây chịu cắt tỉa tốt và cần tỉa định kỳ để cây thông thoáng, khỏe mạnh và có dáng đẹp. Thời điểm tỉa tốt nhất là vào mùa khô lạnh (khi cây nghỉ) hoặc ngay sau đợt hoa chính. Cắt bỏ cành cạnh tranh, cành yếu, cành sâu bệnh, cành vượt.

Sâu bệnh hại: Cây Hoa Mộc có sức đề kháng khá mạnh. Bệnh thường gặp nhất là các bệnh về lá (đốm lá, thán thư, khô lá) và thối rễ (do nấm hoặc tuyến trùng). Sâu hại có thể gồm rệp sáp, sâu ăn lá (như ngài gai), bọ phấn, nhện…. Phòng trừ bằng cách cải thiện điều kiện trồng (thoáng gió, thoát nước, đủ sáng), bảo vệ thiên địch, sử dụng bẫy và phun các loại thuốc trừ sâu bệnh sinh học hoặc hóa học được phép sử dụng khi cần thiết (ví dụ: phun phòng định kỳ bằng dung dịch Bordeaux, Carbendazim…).

IV. Phương pháp nhân giống

Các kỹ thuật nhân giống chính bao gồm giâm cành, ghép, nhân giống theo lớp.

1. Gieo hạt

Thu hoạch quả khi chín (vỏ quả chuyển từ xanh sang đen tím). Hạt cần thời gian chín sau (after-ripening), nên cần ủ trong cát ẩm ít nhất nửa năm trước khi gieo. Sau khi thu hoạch, rửa sạch thịt quả, để hạt khô tự nhiên nơi râm mát rồi trộn với cát ẩm để bảo quản. Trong thời gian ủ cát cần thường xuyên kiểm tra, phòng tránh hạt bị mốc thối.

Sau khi ủ cát, có thể gieo vào mùa thu hoặc mùa xuân. Khi gieo, đặt rốn hạt nằm nghiêng để tránh rễ mầm và thân mầm bị cong. Sau khi gieo phủ một lớp đất mịn vừa đủ che kín hạt, sau đó đậy rơm rạ, che bóng và giữ ẩm thường xuyên. Nhiệt độ nảy mầm thích hợp là 20 – 25°C. Nếu gieo hạt tươi ngay sau thu hoạch (không qua ủ cát), trong điều kiện nhiệt độ thích hợp, khoảng 15 – 20 ngày có thể nảy mầm. Hạt đã qua ủ cát thì chỉ cần khoảng 1 tuần là mọc.

2. Giâm cành

Cũng chọn những cành 1 – 2 năm tuổi có chồi phát triển tốt và cắt dài thành đoạn 5 – 10 cm, bỏ những lá phía dưới, để lại 2 – 3 lá phía trên rồi cắm vào đất cát với khoảng cách đều nhau. Hàng cách hàng 3 cm x 20 cm, sau đó tưới nước và che chắn, giữ nhiệt độ 20 – 25°C, độ ẩm không khí 85 – 90%. Sau 2 tháng thì cành có thể ra rễ.

Phương-pháp-nhân-giống-mộc-hương
Phương-pháp-nhân-giống-mộc-hương

3. Chiết cành

Có thể chiết cành sát mặt đất (xếp lớp) hoặc chiết cành trên không (phân lớp).

  • Chiết sát đất: Chọn cây mẹ phân nhánh thấp hoặc dạng bụi 1 – 2 năm tuổi ở phần dưới, dễ uốn cong. Tại vị trí dễ uốn, cắt hoặc khoanh vỏ sâu đến phần gỗ. Ép cành xuống rãnh đất sâu 3 – 5 cm đã đào sẵn, dùng cọc gỗ cố định cành, chỉ để lại đầu ngọn và lá lộ trên mặt đất.
  • Chiết cành trên không: Vào mùa mưa, chọn cành khỏe mạnh 1 – 2 năm tuổi. Khoanh vỏ hoặc rạch một đường ở mặt dưới cành dài 6 – 9 cm. Dùng giá thể ẩm (rêu sphagnum, xơ dừa…) bó vào vết thương, dùng màng nilon bọc kín và buộc chặt hai đầu. Luôn giữ ẩm cho bầu chiết. Sau vài tháng (đến mùa thu) khi rễ ra nhiều thì cắt cành chiết khỏi cây mẹ để trồng và chăm sóc.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

.
.