Lưỡi hổ có tên khoa học mới là Sansevieria trifasciata và được xếp vào chi Sansevieria (tên trước đây là Dracaena trifasciata), hiện thường được mệnh danh là “máy lọc không khí” hiệu quả, với khả năng hấp thụ tốt nhiều loại khí độc hại phổ biến trong nhà như formaldehyde, benzen… Không chỉ vậy, chúng còn nổi tiếng là những loài cây rất dễ trồng, có khả năng chịu hạn và chịu bóng râm cực tốt, cùng sức sống mãnh liệt, thích nghi tốt với nhiều điều kiện khác nhau, rất phù hợp cho cả những người mới bắt đầu trồng cây.

Chi Sansevieria được đặt theo tên của Hoàng tử Raimondo di Sangro (1710-1771), người trị vì thứ bảy của San Severo ở Ý. Ông là một nhà quý tộc, nhà trí thức và nhà phát minh nổi tiếng thời đó.

I. Đặc điểm hình thái & sinh trưởng

1. Đặc điểm hình thái

Lưỡi hổ là cây thân thảo, thường xanh, sống lâu năm. Cây có thân rễ mọc bò ngang dưới đất, từ đó mọc ra các cụm lá.

  • mọc thẳng từ thân rễ, thường mọc thành cụm gồm 1 – 6 lá (hoặc nhiều hơn ở cây lâu năm). Lá mọc thẳng đứng hoặc hơi nghiêng, rất dày, cứng, chất da. Phiến lá phẳng, hình dải – mác hẹp, dài 30-100 cm (tùy giống), rộng 3 – 8 cm. Phần gốc lá hẹp dần thành dạng cuống có rãnh. Đầu lá nhọn và kết thúc bằng một mũi nhọn cứng. Đặc điểm nổi bật nhất là trên bề mặt lá có các vằn ngang màu xanh lục nhạt, xanh xám hoặc trắng xanh xen kẽ với các dải màu xanh lục đậm, trông giống như đuôi hổ (nên có tên gọi Lưỡi hổ). Mép lá thường có màu xanh lục đồng nhất, hoặc viền vàng (tùy giống).
  • Cụm hoa & Hoa: Cán hoa mọc thẳng từ thân rễ, cao 30 – 80 cm, gốc cán hoa có các bẹ dạng màng màu nâu nhạt bao bọc. Cụm hoa dạng chùm (raceme). Hoa mọc thành từng cụm gồm 3 – 8 bông dọc theo cán hoa.
    • Cuống hoa dài 5 – 8 mm, có khớp ở giữa.
    • Hoa thường có màu trắng, trắng xanh hoặc xanh lục nhạt, có thể có mùi thơm nhẹ, đặc biệt vào ban đêm.
    • Bao hoa (cánh hoa và lá đài giống nhau) dài 1.6 – 2.8 cm, phần ống và phần thùy dài gần bằng nhau, chia 6 thùy hình dải hẹp.
    • Nhị 6.
    • Bầu nhụy thượng, 3 ô. Vòi nhụy dài, đầu nhụy hình đầu.
  • Quả mọng, hình cầu, đường kính khoảng 7 – 8 mm. Khi chín có màu cam đỏ.

Cây thường ra hoa vào khoảng cuối thu đến mùa đông (tháng 11 – 12), tuy nhiên việc ra hoa không thường xuyên và ít gặp hơn ở cây trồng trong nhà. Quả chín vào mùa hè năm sau.

Đặc-điểm-hình-thái-&-sinh-trưởng-của-lưỡi-hổ
Đặc-điểm-hình-thái-&-sinh-trưởng-của-lưỡi-hổ

2. Đặc điểm sinh trưởng

Lưỡi hổ có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới/cận nhiệt (châu Phi), là cây rất chịu hạn, ưa môi trường ấm áp (nhiệt độ tối ưu 20 – 30°C) và ánh sáng tốt. Cây cũng chịu được bóng râm nhưng nếu thiếu sáng kéo dài, lá sẽ có màu xanh đậm hơn, mất đi các vằn ngang và chậm lớn. Ngược lại, ánh nắng trực tiếp quá gay gắt có thể làm phai màu hoặc cháy phần viền vàng đặc trưng.

Cây không chịu được lạnh (nên duy trì nhiệt độ trên 10 – 15°C, dưới 8°C cây sẽ ngừng phát triển và có thể bị bệnh). Về đất trồng, cây không kén đất miễn là thoát nước cực tốt (ưu tiên đất cát pha). Cây rất sợ úng nước.

Một đặc điểm sinh lý thú vị là cây thực hiện quang hợp CAM: khí khổng của lá mở vào ban đêm để hấp thụ CO2 và nhả Oxy (giống hầu hết cây mọng nước), giúp hạn chế mất nước tối đa vào ban ngày ở môi trường bản địa khô nóng. Do đó, cây Lưỡi hổ cũng là một lựa chọn tốt để đặt trong phòng ngủ giúp cải thiện không khí vào ban đêm.

3. Các giống chính

Dạng loài cơ bản nhất là: Lá dạng lưỡi kiếm mọc thẳng đứng, cao, màu xanh đậm với các vằn ngang màu xanh xám hoặc bạc. Ngoài ra còn rất nhiều giống lai tạo khác với các kiểu hoa văn và màu sắc đa dạng. Ví dụ:

  • Sansevieria trifasciata ‘Laurentii’ (Lưỡi hổ viền vàng).
  • Sansevieria trifasciata ‘Hahnii’ (Lưỡi hổ lùn / Tổ chim): Dạng lùn, lá ngắn và rộng hơn, xếp vòng thành hình hoa thị giống như tổ chim. Lá có màu xanh lục với các vằn ngang.
  • Sansevieria trifasciata ‘Golden Hahnii’ (Lưỡi hổ lùn viền vàng / Tổ chim vàng).
  • Sansevieria trifasciata ‘Moonshine’ (Lưỡi hổ bạc / Ánh trăng): Điểm đặc biệt là toàn bộ lá có màu xanh bạc hoặc xanh xám rất nhạt, đôi khi có các vằn ngang mờ
  • Sansevieria trifasciata ‘Futura Superba’: Dạng trung gian, lùn hơn dạng cơ bản nhưng cao hơn ‘Hahnii’. Lá rộng bản hơn dạng cơ bản, có các vằn ngang màu xanh xám và viền lá màu vàng (giống ‘Laurentii’ nhưng lùn và lá rộng hơn).
  • Sansevieria trifasciata ‘Black Gold’: Tương tự ‘Laurentii’ về hình dáng lá cao thẳng, nhưng phần trung tâm lá có màu xanh lục rất đậm (gần như đen), tương phản mạnh với viền lá màu vàng tươi.
Các loài tương tự trong chi Sansevieria
Các loài tương tự trong chi Sansevieria

II. Tác dụng & ý nghĩa của cây

1. Tác dụng

1.1. Làm dược liệu

Theo Y học cổ truyền, lá cây có tác dụng thanh nhiệt giải độc, hoạt huyết tiêu sưng, được dùng để trị cảm mạo, ho do nhiệt, mụn nhọt, chấn thương, rắn cắn, bỏng… bằng cách sắc uống hoặc giã đắp ngoài. Tuy nhiên, cây chứa Saponin và được coi là có độc tính nhẹ nếu ăn phải (có thể gây buồn nôn, tiêu chảy…). Nhựa cây cũng có thể gây kích ứng da nhẹ. Tuyệt đối không tự ý sử dụng làm thuốc uống hoặc đắp ngoài nếu không có sự hướng dẫn của thầy thuốc hoặc người có chuyên môn.

1.2. Thanh lọc không khí

Lưỡi hổ được NASA công nhận là một trong những cây lọc không khí rất hiệu quả, có khả năng hấp thụ nhiều khí độc hại thường có trong nhà như formaldehyde, benzen, trichloroethylene, xylene… Đặc biệt, cây thực hiện quang hợp CAM, tức là nhả khí Oxy và hấp thụ CO2 chủ yếu vào ban đêm, rất thích hợp để đặt trong phòng ngủ hoặc những nơi ít thông thoáng, giúp cải thiện chất lượng không khí.

1.3. Trang trí

Lưỡi hổ là cây cảnh nội thất rất phổ biến nhờ dáng lá thẳng đứng, cứng cáp với các vằn ngang độc đáo hoặc viền vàng nổi bật (ở giống ‘Laurentii’). Cây thích nghi tốt, dễ chăm sóc, phù hợp trang trí nhiều không gian như phòng khách, văn phòng, phòng ngủ… và còn tượng trưng cho sự kiên định, mạnh mẽ và trường thọ.

lưỡi-hổ-được-trồng-chậu-để-trang-trí-nội-thất
lưỡi-hổ-được-trồng-chậu-để-trang-trí-nội-thất

2. Ý nghĩa

Ý nghĩa của hoa lưỡi hổ là “Vĩnh cửu” và “Bất diệt”, tượng trưng cho sức sống bền bỉ của cây. Cây rất hiếm khi ra hoa, cần nhiều điều kiện thuận lợi mới có thể nở. Nếu nở, hoa thường màu trắng, chỉ nở trong thời gian ngắn từ chiều tối đến đêm và có mùi thơm (thường được ví như mùi hoa nhài).

Nhờ khả năng lọc không khí hiệu quả, Lưỡi hổ được tin là giúp xua đuổi tà khí (tà ma) và thanh lọc năng lượng xấu trong nhà. Những chiếc lá có vằn đặc trưng cũng được cho là có tác dụng hóa giải điềm xui, trừ tà. Vị trí đặt cây tốt nhất theo phong thủy để phát huy tác dụng này là ở các hướng “quỷ môn” (Đông Bắc và Tây Nam), hoặc gần cửa ra vào, phòng khách, phòng ngủ và cả nhà vệ sinh (nơi không khí dễ bị tù đọng).

III. Hướng dẫn trồng & chăm sóc

1. Trồng & chăm sóc

YYêu cầu đất thoát nước tốt là quan trọng nhất. Nên dùng đất trồng xương rồng/sen đá hoặc tự trộn đất với nhiều cát/đá perlite/xỉ than… Thay chậu khi rễ đã ăn quá chặt trong chậu (thường 2  -3 năm/lần) vào mùa xuân hè.

  • Cây ưa ánh sáng tốt, sáng sủa, có thể chịu được một ít nắng trực tiếp (như nắng buổi sáng) nhưng nên tránh nắng gắt trực tiếp kéo dài, đặc biệt với giống viền vàng (có thể làm phai màu). Cây cũng chịu được bóng râm nhưng sẽ phát triển chậm và kém đẹp hơn. Nhiệt độ phòng ấm áp (18 – 27°C) là lý tưởng. Cây không chịu được lạnh, cần giữ nhiệt độ trên 10 – 13°C.
  • Tưới rất ít và để đất khô hoàn toàn giữa các lần tưới. Cây chịu hạn cực tốt và rất sợ úng nước. Chỉ tưới đẫm khi đất đã khô hẳn. Giảm tưới tối đa vào mùa đông/lạnh (có thể chỉ 1 lần/tháng hoặc ít hơn). Tránh đổ nước vào phần lõi giữa các lá vì dễ gây thối. Cây chịu được không khí khô trong nhà.
  • Cây không cần nhiều phân bón. Chỉ cần bón phân lỏng cân đối pha thật loãng 1 – 2 tháng/lần trong mùa sinh trưởng (xuân hè). Ngừng bón hoàn toàn vào mùa đông.
  • Không cần cắt tỉa thường xuyên, chỉ loại bỏ lá già, khô héo hoặc bị bệnh ở gốc.
thay-chậu-hàng-năm-cho-cây-lưỡi-hổ
thay-chậu-hàng-năm-cho-cây-lưỡi-hổ

2. Phòng trừ sâu bệnh

Lưỡi hổ có sức đề kháng rất tốt, ít bị sâu bệnh nếu được chăm sóc đúng cách, đặc biệt là không tưới quá nhiều nước. Vấn đề nghiêm trọng và phổ biến nhất là bệnh thối rễ hoặc thối gốc (do nấm, vi khuẩn), thường xảy ra do tưới quá ẩm hoặc đất thoát nước kém, biểu hiện qua việc lá vàng úa, mềm nhũn, cây lung lay và chết. Phòng ngừa là chính: đảm bảo đất thoát nước cực tốt và chỉ tưới khi đất đã khô hoàn toàn.

Ngoài ra, cây có thể bị một số bệnh đốm lá (đốm nâu, đốm xám, thán thư…) do nấm khi môi trường quá ẩm ướt, thiếu thông thoáng; cần loại bỏ lá bệnh và phun thuốc trừ nấm được phép khi cần thiết. Sâu hại thường gặp nhất là rệp sáp hoặc rệp vảy bám trên lá, hút nhựa làm cây yếu đi và có thể gây nấm bồ hóng; nếu ít có thể lau sạch bằng cồn hoặc nước xà phòng, nếu nhiều cần dùng thuốc trừ sâu phù hợp. Nhện đỏ cũng có thể xuất hiện nếu không khí trong nhà quá khô.

IV. Phương pháp nhân giống

1. Chia cây

Đây là phương pháp nhân giống phổ biến, hiệu quả và đặc biệt quan trọng để giữ nguyên các đặc tính của giống cây mẹ. Thời điểm tốt nhất để thực hiện là vào mùa ấm áp (xuân hè/mùa mưa), thường kết hợp khi thay chậu (2 – 3 năm/lần). Cẩn thận lấy cây mẹ ra khỏi chậu khi đất khô, rũ bớt đất cũ. Dùng dao sắc, sạch hoặc tay để tách các bụi con hoặc các phần thân rễ, đảm bảo mỗi phần tách ra có ít nhất một chồi (điểm sinh trưởng) và đủ bộ rễ. Trồng các phần đã tách vào chậu mới với đất thoát nước tốt, tưới ẩm và chăm sóc bình thường.

nhân-giống-lưỡi-hổ-bằng-phương-pháp-chia-cây
nhân-giống-lưỡi-hổ-bằng-phương-pháp-chia-cây

2. Giâm lá

Phương pháp này cũng rất dễ thực hiện nhưng mất nhiều thời gian hơn để có cây hoàn chỉnh và có một nhược điểm lớn: không giữ được màu viền vàng hoặc các đặc tính cẩm thạch của các giống lai (cây con mọc ra thường trở về dạng lá xanh cơ bản của loài).

Thực hiện vào mùa ấm. Chọn lá khỏe mạnh, cắt thành các đoạn dài khoảng 5 -10 cm. Để vết cắt thật khô trong bóng râm vài ngày đến 1 – 2 tuần để tạo mô sẹo, giúp tránh bị thối khi giâm. Cắm phần  gốc của đoạn lá (khoảng 1/2 chiều dài hoặc sâu 3cm) vào giá thể thoát nước tốt (cát, đá perlite…). Giữ ẩm nhẹ, đặt nơi ấm áp, có ánh sáng gián tiếp. Rễ sẽ bắt đầu mọc sau khoảng 1 tháng, nhưng phải mất 3 – 6 tháng hoặc lâu hơn để chồi non (cây con) mới mọc lên.

nhân-giống-bằng-phương-pháp-giâm-lá
nhân-giống-bằng-phương-pháp-giâm-lá

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

.
.