Cây hợp hoan có tên khoa học là Albizia julibrissin, là một loại cây rụng lá thuộc chi Albizzia thuộc họ Fabaceae (họ Đậu), có nguồn gốc từ Tây Nam và Đông Á, từ miền đông Ba Tư đến Trung Quốc và Hàn Quốc. Đây là một loài thân gỗ nhỏ hoặc trung bình, vì có hoa chùm màu hồng nở rất bắt mắt nên được trồng ven đường để tạo cảnh quan. Nếu bạn trồng tại nhà thì nên chú ý là nó rụng lá, khá bẩn khi mưa. Trong bài viết này, cây cảnh NTT sẽ giúp bạn tìm hiểu kỹ hơn về loài cây này!

I. Đặc điểm hình thái & sinh trưởng

1. Đặc điểm hình thái

Hợp hoan là cây gỗ nhỏ hoặc nhỡ, rụng lá theo mùa, thuộc phân họ Trinh nữ (Mimosoideae), họ Đậu (Fabaceae). Cây thường cao khoảng 6 – 10 mét. Tán cây thường phẳng rộng, xoè ngang tạo thành hình dù rất đặc trưng. Vỏ cây màu nâu xám, có nhiều lỗ bì hoặc hơi nứt dọc khi cây già. Cành nhánh thưa, thường vươn rộng ngang. Cành non có thể có góc cạnh và phủ lông tơ mịn.

  •  mọc cách trên cành. Lá có kích thước lớn, là lá kép lông chim chẵn 2 lần. Trục lá kép chính dài khoảng 30cm, có thể có lông mịn. Mỗi lá kép lớn gồm 4 – 20 cặp lá kép cấp 1 mọc đối. Mỗi lá kép cấp 1 lại mang 10 – 30 cặp lá chét rất nhỏ mọc đối.
    • Lá chét: Rất nhỏ, hình thuôn dài hoặc hơi cong hình lưỡi liềm, gốc lá thường bị lệch, dài 6 – 15 mm, rộng 1 – 4 mm. Đầu lá nhọn, mép lá nguyên. Gân giữa thường nằm lệch về phía mép trên của lá chét. Bề mặt lá chét nhẵn hoặc có lông thưa ở mặt dưới. Đặc điểm thú vị là các lá chét có tính ứng động, sẽ tự động khép lại vào ban đêm hoặc khi trời tối và mở ra vào ban ngày. Có lá kèm nhỏ ở gốc cuống lá kép, sớm rụng. Trên trục lá kép có thể có các tuyến mật nhỏ.
  • Cụm hoa: Hoa nhỏ nhưng tụ họp lại thành cụm hoa hình đầu tròn đường kính khoảng 3cm, trông giống như những quả cầu bông. Nhiều cụm hoa đầu này lại tập hợp lại ở đầu cành tạo thành cụm hoa lớn dạng chùy. Hoa nở chủ yếu vào mùa hè (thường từ tháng 5 – 9), đặc biệt hoa thường nở vào buổi chiều tối và tỏa hương thơm ngọt nhẹ, tàn vào ngày hôm sau.
    • Đài hoa hình ống (~3mm) và tràng hoa hình phễu (~8mm) đều rất nhỏ, màu xanh lục nhạt hoặc hơi hồng.
    • Nhị hoa: Rất nhiều nhị (20 – 30 chiếc). Các chỉ nhị cực kỳ dài (2 – 2.5 cm), mảnh như sợi tơ, phần lớn chiều dài phía trên của chỉ nhị có màu hồng hoặc đỏ hồng rực rỡ, phần gốc chỉ nhị màu trắng và thường dính liền với nhau thành một ống ngắn bao quanh đế hoa. Bao phấn rất nhỏ màu vàng, đính ở đầu chỉ nhị.
    • Nhụy hoa: Vòi nhụy dài tương tự chỉ nhị, thường có màu hồng nhạt.
  • Quả thuộc dạng quả đậu dẹt, mỏng, dài 9 – 15 cm, rộng 1.5 – 2.5 cm. Vỏ quả khi non có thể có lông, khi già trở nên nhẵn, mỏng như giấy, màu nâu nhạt hoặc xám. Quả chứa 8 – 12 hạt. Quả thường không tự nứt hoặc nứt rất muộn khi khô kiệt trên cây.
  • Hạt hình bầu dục dẹt, màu nâu.

Cây ra hoa chủ yếu vào mùa hè (tháng 5 – 9). Quả hình thành và chín vào mùa thu đông (tháng 10 – 12).

Đặc-điểm-hình-thái-&-sinh-trưởng-của-cây-hợp-hoan
Đặc-điểm-hình-thái-&-sinh-trưởng-của-cây-hợp-hoan

2. Đặc điểm sinh trưởng

Hợp hoan có nguồn gốc từ các khu vực rộng lớn ở châu Á và châu Phi, thường mọc tự nhiên trên các sườn đồi (400 – 700m so với mực nước biển). Đây là loài cây có khả năng thích ứng sinh thái rất mạnh, phù hợp với nhiều vùng khí hậu từ ôn đới, cận nhiệt đới đến nhiệt đới.

Cây ưa ánh sáng mặt trời đầy đủ, chịu hạn cực tốt và chịu được đất nghèo dinh dưỡng, phát triển tốt nhất trên đất cát hoặc đất pha cát thoát nước tốt. Cây không chịu được tình trạng úng nước kéo dài. Hợp hoan cũng chịu lạnh khá tốt (có thể chịu được nhiệt độ thấp tới -10°C).

II. Tác dụng & ý nghĩa của cây

1. Công dụng

1.1. Dược liệu

Trong y học dân gian, Hoa và Vỏ cây là những vị thuốc được sử dụng lâu đời. Cả hai đều có tác dụng chính là giải uất, an thần (trị lo âu, phiền muộn, mất ngủ, hay quên…). Vỏ cây còn có thêm tác dụng hoạt huyết, tiêu sưng, giảm đau, dùng trong điều trị chấn thương bầm tím, đau nhức xương khớp, áp xe phổi, mụn nhọt…

Các bộ phận khác như lá, rễ cũng được dùng trong dân gian với nhiều mục đích khác nhau (giảm đau, lợi tiểu, trị sốt rét, viêm nhiễm…).

Các nghiên cứu cho thấy vỏ cây có chứa saponin với tác dụng chống thụ thai rõ rệt. Do đó, tuyệt đối không được sử dụng cho phụ nữ đang mang thai. Việc sử dụng Hợp hoan làm thuốc dưới bất kỳ hình thức nào cần phải có sự tư vấn và chỉ định của thầy thuốc hoặc bác sĩ có chuyên môn.

1.2. Trang trí & sinh thái

Đây là cây cảnh quan, cây đường phố, cây sân vườn rất được ưa chuộng nhờ tán lá rộng hình dù duyên dáng, lá kép lông chim mịn màng và cụm hoa dạng bông phấn màu hồng độc đáo, thanh lịch. Cây sinh trưởng tương đối nhanh, thích hợp trồng ở nhiều nơi và bộ rễ phát triển tốt còn giúp chống xói mòn đất hiệu quả ở bờ sông, sườn dốc. Cây cũng có thể được tạo dáng bonsai.

Nhờ có nốt sần ở rễ (cộng sinh với vi khuẩn cố định đạm), cây có khả năng tự cải thiện độ phì cho đất. Tuy nhiên, bộ rễ của cây khá nông, khả năng nảy chồi từ thân cành già kém và cây không chịu được việc cắt tỉa mạnh.

1.3. Kinh tế

Gỗ được đánh giá là khá bền, dễ gia công, có vân đẹp và độ bóng tốt, có thể dùng làm đồ nội thất cơ bản hoặc làm bột giấy. Hạt cây chứa dầu béo với hàm lượng axit béo không bão hòa đa cao, có tiềm năng ứng dụng trong sản xuất xà phòng, mỹ phẩm hoặc làm dầu ăn thay thế.

2. Ý nghĩa

Hợp hoan mang nhiều tầng ý nghĩa tốt đẹp trong văn hóa Á Đông. Đặc điểm lá kép lông chim khép lại vào ban đêm như đang ngủ được xem là biểu tượng cho tình cảm vợ chồng khăng khít, gắn bó và sự hòa thuận, sum vầy trong gia đình (tên gọi “Hợp hoan” cũng mang ý nghĩa là “cả nhà cùng vui”).

Người xưa còn tin rằng cây có tác dụng an dưỡng tinh thần, mang lại niềm vui, sự thư thái, giúp giải tỏa phiền muộn, lo âu, tức giận (như trong câu “Hợp hoan quyên phẫn” của danh sĩ Kê Khang). Điều này cũng tương ứng với công dụng giải uất, an thần của hoa và vỏ cây.

III. Hướng dẫn trồng & chăm sóc cây

Thời điểm trồng cây hoặc cây con tốt nhất là vào mùa xuân (cuối tháng 4) khi thời tiết ấm áp. Cây ưa nắng đầy đủ và đất thoát nước tốt; có thể trồng trên nhiều loại đất kể cả đất nghèo dinh dưỡng nhưng cần tránh nơi trũng, úng nước. Cây có bộ rễ nhạy cảm, khó phục hồi nếu bị tổn thương khi bứng hoặc trồng lại, vì vậy cần chọn vị trí trồng cố định ngay từ đầu.

  • Cần nắng đầy đủ để sai hoa. Ưa khí hậu ấm áp nhưng chịu lạnh tốt (chịu được sương giá). Cây nảy lộc khá muộn vào mùa xuân.
  • Cây non cần tưới đủ ẩm. Cây trưởng thành rất chịu hạn, gần như không cần tưới trừ khi hạn hán kéo dài. Tránh để đất bị úng nước.
  • Hầu như không cần hoặc cần rất ít phân bón. Có thể bón một ít phân hữu cơ hoặc tan chậm vào đầu xuân. Tránh bón nhiều đạm vì sẽ làm cây tốt lá nhưng ít hoa.
  • Cây tự tạo dáng dù đẹp nên hầu như không cần cắt tỉa thường xuyên. Chỉ cần loại bỏ cành khô, yếu, sâu bệnh hoặc cành mọc quá dày làm mất cân đối. Thời điểm tỉa tốt nhất là vào mùa đông hoặc đầu xuân khi cây chưa ra lá. Tránh cắt bỏ các cành lớn vì vết cắt khó lành và dễ làm chết cành.

Cây tương đối khỏe mạnh. Có thể bị bệnh héo rũ (do nấm Fusarium), bệnh gỉ sắt. Sâu hại đáng chú ý nhất là các loại sâu đục thân (xén tóc, sâu tiện…), ngoài ra có thể gặp rệp (vừng, sáp), nhện đỏ, sâu ăn lá. Biện pháp phòng trừ tốt nhất là giữ cây khỏe mạnh, thông thoáng. Khi cần, sử dụng các biện pháp an toàn (bắt sâu, loại bỏ cành bệnh) hoặc thuốc bảo vệ thực vật phù hợp, được phép sử dụng.

IV. Phương pháp nhân giống

Hợp hoan có thể được nhân giống bằng nhiều cách như gieo hạt, giâm rễ, giâm cành hoặc ghép cành.

  • Gieo hạt: Thu hoạch quả đậu vào mùa thu (tháng 9 – 10), lấy hạt. Hạt có vỏ cứng, cần được xử lý (như ngâm nước, xử lý bằng tro bếp hoặc cát ẩm để làm mềm vỏ, hoặc xử lý nhiệt/lạnh tùy phương pháp) trước khi gieo vào mùa xuân (tháng 3 – 4) để tăng tỷ lệ nảy mầm. Gieo vào giá thể tơi xốp, giữ ẩm và ấm. Cây con mọc từ hạt phát triển khá chậm mới có thể ra hoa (có thể mất tới 10 năm đối với loài gốc). Phương pháp này thường dùng để nhân giống loài gốc hoặc tạo cây làm gốc ghép.
Phương-pháp-nhân-giống
Phương-pháp-nhân-giống
  • Giâm rễ (Root Cuttings): Thực hiện vào mùa xuân (tháng 4). Chọn các đoạn rễ khỏe mạnh (đường kính cỡ ngón tay út), cắt thành các đoạn dài 10 – 15 cm. Đặt các đoạn rễ này nằm ngang trong đất hoặc giá thể giâm cành và lấp đất lại, giữ ẩm. Phương pháp này cũng cần thời gian khá lâu để cây phát triển thành cây lớn và ra hoa.
  • Ghép: Là phương pháp phổ biến và hiệu quả để nhân nhanh các giống chọn lọc. Thời điểm ghép tốt nhất là mùa xuân (tháng 3 – 4). Người ta thường dùng cành của giống muốn nhân làm cành ghép, ghép vào gốc ghép là cây hợp hoan con được gieo từ hạt đã đủ lớn. Cây ghép có thể ra hoa nhanh hơn nhiều so với cây gieo hạt.
  • Giâm cành (thân): Dùng cành bánh tẻ khỏe mạnh giâm vào đất ẩm, tơi xốp. Phương pháp này ít được mô tả chi tiết và có thể có tỷ lệ thành công không cao bằng các phương pháp trên.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

.
.