Từ một loài cây thường xanh quen thuộc trong cảnh quan đô thị ở các nước như New Zealand, Việt Nam, Hàn Quốc và Nhật Bản, Fatsia (Chảo vàng bát giác, hay thông thảo) đang dần “xâm chiếm” không gian sống và làm việc của nhiều người trên thế giới.
Điều gì khiến loài cây này, vốn được mệnh danh là “vua cây vườn,” lại được yêu thích đến vậy? Đó là nhờ khả năng sinh trưởng nhanh, tán lá xanh tốt, màu sắc độc đáo, dễ chăm sóc, và đặc biệt là khả năng thích nghi với môi trường trong nhà. Hơn nữa, Fatsia còn được tin là có khả năng hóa giải năng lượng tiêu cực, bảo vệ hạnh phúc gia đình. Cây cảnh NTT sẽ giúp bạn tìm hiểu về loài cây đa năng này, từ đặc điểm, công dụng cho đến ý nghĩa phong thủy của nó.
Contents
I. Đặc điểm hình thái & sinh trưởng
1. Đặc điểm hình thái
Bát giác kim bàn, tên khoa học Fatsia japonica, là cây bụi lớn hoặc cây gỗ nhỏ, thường xanh, thuộc họ Nhân sâm (Araliaceae). Cây thường ít phân nhánh, có thể cao tới 5 mét. Thân nhẵn, không có gai. Cành non có thể có lông tơ.
- Lá mọc tập trung thành cụm ở đầu các cành nhánh. Cuống lá rất dài, có thể tới 10 – 30 cm. Phiến lá rất lớn, chất da, hình gần tròn về đường bao chung, đường kính có thể đạt 12 – 30 cm. Đặc điểm nổi bật và dễ nhận biết nhất là phiến lá xẻ thùy sâu dạng chân vịt thành 7 – 11 thùy (thường là 7 – 9 thùy). Các thùy lá có hình trứng thuôn dài, đầu thùy nhọn ngắn, gốc của toàn bộ phiến lá có hình tim. Mép lá có các khía răng cưa thô và thưa. Bề mặt lá bóng, màu xanh lục đậm.
- Cụm hoa rất lớn, mọc ở đỉnh thân, có dạng chùy lớn bao gồm nhiều cụm hoa nhỏ hơn dạng tán. Chiều dài toàn bộ cụm chùy hoa có thể tới 20 – 40 cm. Các cụm tán nhỏ có đường kính 3 – 5cm. Trục của cụm hoa thường có phủ lông tơ màu nâu. Có các lá bắc lớn ở gốc các nhánh của cụm hoa, thường sớm rụng.
- Hoa nhỏ, số lượng rất nhiều. Phần lớn hoa là lưỡng tính, nhưng đôi khi có cả hoa đực.
- Đài hoa: Rất nhỏ, mép gần như nguyên hoặc chỉ có các răng cưa nhỏ không rõ ràng, không lông.
- Cánh hoa: Có 5 cánh hoa rời nhau, hình trứng tam giác, dài chỉ 2.5 – 3 mm. Màu sắc hoa thường là trắng hoặc trắng vàng, không có lông.
- Nhị: Có 5 nhị, chỉ nhị dài gần bằng cánh hoa.
- Nhụy: Bầu nhụy hạ, thường có 5 ô (đôi khi từ 3 – 10 ô), mỗi ô chứa 1 noãn. Có 5 vòi nhụy rời nhau. Có một đĩa mật (disc) hình bán cầu, nhô cao ở giữa hoa.
- Quả thuộc dạng quả hạch nhỏ, hình gần cầu, đường kính khoảng 5 mm. Khi chín, quả có màu đen hoặc lam đen. Mỗi quả chứa từ 3 đến 10 hạt.
Cây thường ra hoa vào mùa thu đông (thường là tháng 10 – 11). Quả hình thành và chín vào mùa xuân năm sau (tháng 4).

2. Đặc điểm sinh trưởng
Fatsia là một loài cây cận nhiệt đới nên ưa môi trường sống ấm áp và ẩm ướt. Trong tự nhiên, cây thường được tìm thấy ở những khu vực có độ cao dưới 200 mét so với mực nước biển. Cây có thể chịu được lạnh ở mức độ nhất định (đến khoảng -15°C đối với Fatsia japonica), nhưng tốt nhất nên duy trì nhiệt độ trong khoảng 18-25°C.
Nó phát triển tốt nhất trên nền đất tơi xốp, màu mỡ, thoát nước tốt và có tính axit nhẹ. Tuy nhiên, cây cũng có thể thích nghi với đất trung tính và hơi kiềm.
II. Tác dụng & ý nghĩa của cây
1. Tác dụng
1.1. Dược liệu
Lá khô được gọi là “Bát giác kim bàn”, chứa saponin và được sử dụng trong dân gian làm thuốc long đờm. Lá khô cũng được dùng để tắm, được cho là có tác dụng tốt cho bệnh thấp khớp và bệnh trĩ.
1.2. Trang trí
Tên gọi “Bát giác kim bàn” (八角金盘) phần nào hé lộ hình dáng đặc trưng: “Bát giác” không hẳn là tám góc, mà gợi đến những phiến lá to, dày, bóng, xẻ thùy sâu tựa bàn tay nhiều ngón; “Kim bàn” lại liên tưởng đến cụm hoa hình cầu, sắc trắng vàng nhạt, e ấp như những chiếc mâm vàng, chưa kể sắc xanh mướt quanh năm của lá mang đến vẻ tươi mát cho mọi không gian.
2. Ý nghĩa
Ở Nhật Bản, người ta còn gọi loài này là “Tengu no Uchiwa” (天狗の団扇), nghĩa là “quạt của Tengu” (Tengu là một loại yêu quái trong thần thoại Nhật Bản). Hình dáng lá được cho là giống với chiếc quạt lông vũ mà Tengu thường cầm, mà theo truyền thuyết, có thể xua đuổi tà ma và dịch bệnh. Vì vậy, Yatsude thường được trồng trong vườn nhà để cầu may và bảo vệ.
Tuy nhiên, niềm tin này không hoàn toàn là mê tín. Sau trận động đất lớn Kanto, ảnh chụp từ trên không cho thấy những cây thường xanh, bao gồm cả Fatsia vẫn còn xanh tốt giữa những ngôi nhà bị thiêu rụi. Từ thời Edo, khi nhà cửa san sát nhau, người ta đã trồng những cây thường xanh như Fatsia để bảo vệ ngôi nhà của mình khỏi “lửa lan” nên “chiếc quạt của Tengu xua đuổi tai họa” không hẳn là một câu chuyện mê tín.”
III. Hướng dẫn trồng & chăm sóc cây
Cây yêu cầu đất tơi xốp, giàu hữu cơ và thoát nước tốt. Có thể dùng đất trồng cây nội thất bán sẵn hoặc tự trộn (ví dụ: 2 phần đất vườn, 1 phần đất lá mục, 1 phần đá perlite và 1 phần than bùn). Nên thay chậu cho cây non hàng năm vào mùa xuân; cây trưởng thành có thể thay chậu 2 -3 năm một lần hoặc khi rễ đã ăn kín chậu. Chọn chậu có độ sâu phù hợp nhưng không quá rộng so với bộ rễ.

- Cây ưa bóng râm một phần hoặc ánh sáng gián tiếp, sáng sủa. Tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp gay gắt, đặc biệt là nắng trưa hè vì dễ gây cháy lá. Nhiệt độ sinh trưởng tốt nhất là 18 – 25°C. Cây chịu lạnh ở mức vừa phải, nhưng cần giữ nhiệt độ trên 7 – 10°C vào mùa đông để tránh bị hại do rét; nhiệt độ dưới 3 – 5°C có thể gây rụng lá hoặc chết cây. Tránh sự thay đổi nhiệt độ đột ngột.
- Cây ưa ẩm nhưng rất sợ úng nước. Trong mùa sinh trưởn, cần giữ đất luôn ẩm đều nhưng không sũng nước; tưới nước khi lớp đất mặt bắt đầu se khô. Đảm bảo chậu thoát nước tốt là cực kỳ quan trọng. Giảm đáng kể lượng nước tưới vào mùa đông khi cây phát triển chậm lại. Cây cũng ưa độ ẩm không khí khá cao (khoảng 60%+), nên thường xuyên phun sương cho lá hoặc đặt khay nước gần đó nếu không khí quá khô. Cần nơi thông thoáng gió tốt để tránh bệnh nấm.
- Trong mùa sinh trưởng, bón phân bón lỏng cân đối pha loãng định kỳ khoảng 2 – 4 tuần/lần. Có thể bón lót phân hữu cơ vào đầu mùa sinh trưởng. Ngừng bón phân hoàn toàn vào mùa đông hoặc khi nhiệt độ quá cao/quá thấp làm cây ngừng phát triển.
- Cây ít tự phân nhánh, do đó cần cắt tỉa định kỳ để tạo dáng cây đẹp và giúp cây rậm rạp, phân nhiều nhánh hơn. Bấm ngọn các chồi non để kích thích mọc chồi bên. Loại bỏ lá vàng, lá già và cắt bỏ cuống hoa đã tàn (nếu không muốn lấy hạt) để cây tập trung dinh dưỡng.
Cây tương đối khỏe mạnh. Tuy nhiên, cần chú ý bệnh bồ hóng (do rệp tiết dịch ngọt), bệnh đốm lá, bệnh vàng lá (có thể do thiếu sắt hoặc úng nước). Sâu hại có thể gặp là rệp (vừng, sáp), nhện đỏ. Biện pháp phòng trừ tốt nhất là chăm sóc cây khỏe mạnh, giữ vệ sinh, đảm bảo thông thoáng và ánh sáng phù hợp. Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật phù hợp và được phép khi cần thiết.
Một số vấn đề thường gặp
- Đốm lá có thể do đất đã khô. Nếu cây đang nở hoa mà không được tưới nước kịp thời, hoa sẽ bắt đầu rũ xuống.
- Lá nhăn nhe nếu độ ẩm không khí quá thấp hoặc ánh sáng quá gắt.
- Lá héo do độ ẩm đất quá mức.
- Lá rũ xuống và chuyển sang màu vàng do độ ẩm quá cao.
- Lá rụng do nhiệt độ quá lạnh nhưng nếu chỉ rụng những lá phía dưới thân thì điều này là bình thường.
IV. Phương pháp nhân giống
Chủ yếu nhân giống bằng phương pháp giâm cành, nhưng cũng có thể nhân giống bằng cách gieo hạt và chia cành.
1. Giâm cành
Tốt nhất là vào mùa xuân (tháng 3 – 4). Giâm cành vào tháng 6 – 7 cũng có thể ra rễ nhanh nhưng việc quản lý độ ẩm và nhiệt độ sẽ khó khăn hơn.
- Chọn các đoạn cành từ gốc của cây mẹ 2 – 3 năm tuổi, cắt thành các đoạn dài khoảng 15 cm.
- Cắm khoảng 2/3 chiều dài cành giâm vào giá thể ẩm, tơi xốp (ví dụ: đất pha cát). Ấn chặt gốc. Tưới đẫm nước sau khi giâm và thường xuyên giữ ẩm cho giá thể. Đặt khay/chậu giâm ở nơi có bóng râm. Cành thường sẽ nảy mầm trước rồi mới bắt đầu ra rễ (có thể có một giai đoạn “sống giả” khoảng 1 tháng trước khi rễ thật sự phát triển mạnh). Tỷ lệ thành công khá cao nếu được chăm sóc tốt.
2. Gieo hạt
Thu hoạch hạt từ quả chín vào cuối tháng 4. Sau khi thu hoạch, để quả tự chín thêm (hậu thục) rồi rửa sạch hạt. Lưu ý quan trọng: Hạt tươi gieo ngay thường có tỷ lệ nảy mầm thấp (khoảng 26.3%) do hạt có độ ẩm cao và lớp dịch nhầy cản trở hô hấp. Để tăng tỷ lệ nảy mầm, nên phơi hạt trong bóng râm (âm can) khoảng 5 đến 15 ngày trước khi gieo (tỷ lệ nảy mầm có thể tăng lên 60 – 75%). Nếu không thể gieo ngay trong năm, bảo quản hạt khô trong tủ lạnh sẽ tốt hơn bảo quản khô tự nhiên (tỷ lệ nảy mầm cao hơn đáng kể).
Trước khi gieo nên làm giàn che bóng. Gieo hạt vào giá thể ẩm, tơi xốp, phủ một lớp đất rất mỏng hoặc không phủ. Giữ ẩm liên tục. Hạt nảy mầm sau khoảng 1 tháng. Sau khi hạt nảy mầm, từ từ dỡ bỏ vật liệu che phủ. Cây con cần được chăm sóc ở nơi râm mát, ẩm ướt và có thể trồng cố định sau khoảng 1 năm chăm sóc hoặc khi đủ lớn. Khi trồng ra vườn, cần đảm bảo đất có bầu.
3. Phân chia
Là phương pháp nhân giống đơn giản, dễ thực hiện. Tốt nhất là vào mùa xuân, thường kết hợp khi thay chậu cho những bụi cây đã lớn, có nhiều chồi mọc từ gốc.
- Cách làm: Cẩn thận lấy cây mẹ ra khỏi chậu (nếu trồng chậu). Dùng dao hoặc tay sạch chia tách các chồi bên đã có 3 lá trở lên và có bộ rễ riêng ra khỏi bụi mẹ. Có thể xử lý vết cắt bằng tro bếp hoặc bột trừ nấm.
- Trồng lại: Trồng các khóm đã tách vào chậu mới hoặc vị trí mới ngay lập tức với đất giàu mùn, thoát nước tốt. Đặt cây ở nơi thông thoáng, râm mát, phun sương giữ ẩm. Cây con thường bén rễ và ổn định sau khoảng 10 ngày đến 2 – 3 tuần.

