Cây đào có tên khoa học là Prunus persica, là một loại cây & hoa rất phổ biến và gần như không ai không biết tới nó, nhất là vào độ cuối năm khi Tết đến xuân về. Cái tên “persica” (đào) được người Hy Lạp cổ đại đặt, nguồn gốc tên của loại cây này là từ Ba Tư (Iran) mặc dù nhiều nhà khoa học coi Trung Quốc là xuất xứ của đào, được trồng từ năm 2000 trước Công nguyên. Nhưng theo các tác phẩm cổ của Theophastus, người Hy Lạp cổ đại đã biết đến quả đào vào thế kỷ thứ 4 trước Công nguyên.
Dù gì thì hiện nay, đào đã được trồng rộng khắp và phổ biến ở các bùng ôn đới Á – Âu (Transcaucasia, Trung Á, Moldova, Ukraine, Nga), Mỹ. Trên thế giới có khoảng 5.000 giống được trồng với tổng diện tích khoảng 700 nghìn ha, sản xuất tới 5-6 triệu tấn đào mỗi năm, riêng Mỹ sản xuất tới 1.5 triệu tấn.
Contents
I. Đặc điểm hình thái & sinh trưởng
1. Đặc điểm hình thái
Đào là cây gỗ rụng lá theo mùa, thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae). Cây thường cao 3 – 8 mét, có tán rộng, thường xoè ngang. Vỏ cây khi non có màu nâu đỏ sẫm, khi già trở nên xù xì, màu nâu xám và bong thành vảy.
- Cành & Chồi: Cành non nhỏ, mảnh, nhẵn bóng, màu xanh lục sau đó chuyển sang màu đỏ ở phía được chiếu nắng, trên cành có nhiều lỗ bì nhỏ. Chồi hình nón, đỉnh tù, bên ngoài phủ lông tơ mịn, thường mọc thành cụm 3 chồi tại mỗi mắt trên cành năm trước.
- Lá đơn, mọc cách. Cuống lá tương đối khỏe, dài 1 – 2 cm, thường có 1 đến vài tuyến mật tròn ở gần gốc phiến lá. Phiến lá hình thuôn dài-mác, elip-mác, dài 7 – 15 cm, rộng 2 – 3.5 cm. Đầu lá nhọn dài, gốc lá hình nêm rộng, mép lá có răng cưa nhỏ hoặc thô. Mặt trên lá màu xanh lục đậm, nhẵn, mặt dưới màu xanh nhạt hơn, nhẵn hoặc có thể có ít lông tơ ngắn và thưa thớt ở nách các gân lá. Lá vò ra có thể có mùi hạnh nhân nhẹ.
- Hoa thường mọc đơn độc (ít khi 2 hoa cùng gốc), đặc biệt là nở rất sớm vào đầu xuân, trước khi lá non xuất hiện. Đường kính hoa 2.5 – 3.5 cm.
- Hoa gần như không có cuống. Đế hoa hình chuông, mặt ngoài có lông tơ ngắn (hiếm khi nhẵn), màu xanh lục và thường có các đốm đỏ.
- Lá đài 5, hình trứng đến thuôn dài, đỉnh tù tròn, mặt ngoài có lông tơ ngắn.
- Tràng hoa có 5 cánh, hình thuôn dài-elip đến trứng ngược rộng, màu hồng phai đến hồng đậm, hiếm khi có giống màu trắng. Nhị hoa nhiều (khoảng 20 – 30 chiếc), bao phấn màu đỏ hồng. Vòi nhụy dài gần bằng hoặc ngắn hơn nhị.
- Bầu nhụy thượng, phủ dày lông tơ ngắn.
- Quả thuộc loại quả hạch. Hình dáng và kích thước rất đa dạng tùy theo giống trồng, đường kính phổ biến 5 – 7 cm (có giống to tới 12cm). Vỏ quả thường phủ một lớp lông tơ ngắn mịn dày đặc. Màu vỏ quả thay đổi từ xanh trắng nhạt đến vàng cam, thường có mảng màu đỏ hồng ở phía được chiếu nắng. Thịt quả mọng nước, thơm, vị ngọt hoặc chua ngọt, màu sắc thịt quả cũng đa dạng (trắng, xanh trắng nhạt, vàng, cam, đỏ…). Hạch rất lớn, rất cứng, dạng tự do hoặc dính chặt vào thịt quả tùy giống. Hạch hình bầu dục hoặc gần tròn, dẹt hai bên, đầu nhọn, bề mặt hạch có nhiều đường rãnh dọc ngang và các lỗ sâu rất đặc trưng.
- Hạt: Bên trong hạch là nhân hạt, thường có vị đắng (chứa amygdalin), hiếm khi có vị ngọt.
Cây ra hoa vào đầu xuân (thường tháng 1 – 4). Quả chín vào mùa hè hoặc mùa thu (thường tháng 8 – 9), thời gian chín rất khác nhau tùy thuộc vào giống trồng sớm hay muộn.


2. Đặc điểm sinh trưởng
Cây đào phát triển nhanh và có thể ra quả vào năm thứ 2 sau khi trồng. Cành phát triển nhanh, phân nhánh nhiều, mỗi năm có thể ra ra 3 đợt chồi, các chồi mới cũng có thể ra nụ và kết quả sau khoảng 4 – 5 năm trồng.
Cây ưa sáng, có khả năng chịu hạn, chịu lạnh tốt. Không nên trồng ở nơi có mưa nhiều nếu không sẽ khiến cây phát triển nhanh, cành thon dài.
II. Tác dụng & ý nghĩa của cây
1. Tác dụng
1.1. Ăn được
Quả đào chứa 15% đường, chất xơ (0.9%), protein (<0.9%), chất màu, axit hữu cơ (tartaric, malic, citric, chlorogen, quinic), các nguyên tố vi lượng (canxi, kali, magie, silicon), natri, lưu huỳnh, phốt pho, nhôm, clo, flo…). Nó còn chứa nhiều vitamin như vitamin B (B1, B2, B6, B15), vitamin A, E và C. Tinh dầu của quả thực vật bao gồm este linalol của axit axetic, formic, caprylic và valeric. .
Hạt chứa dầu béo (lên tới 57%) bao gồm axit oleic, stearic, palmitic, sitosterol; dầu hạnh nhân đắng thiết yếu (0.5 – 0.7%), laetrile (vitamin B17). Glycoside amygdalin trong nhân tạo thành axit hydrocyanic, benzaldehyde và glucose khi thủy phân. Hạt chính là nguyên liệu chiết xuất dầu đào (Oleum Persicorum), được sử dụng rộng rãi trong y học và thẩm mỹ, nó là dung môi cho các dược chất không hòa tan trong nước trong sản xuất dung dịch tiêm, đồng thời cũng được dùng làm chất nền để điều chế dầu xoa bóp và thuốc mỡ.
Các flavonoid persicoside và naringenin được tìm thấy trong vỏ cây.

1.2. Dược lý
- Các chế phẩm thảo dược có tính chất polyphenolic từ lá giúp làm tăng hoạt động thực bào của bạch cầu và đại thực bào, thúc đẩy quá trình sản xuất kháng thể, tăng số lượng tế bào lympho T, tức là kích thích hệ thống miễn dịch.
- Hoạt tính chống ung thư của các hợp chất polyphenolic từ lá cũng đã được chứng minh. Các nhà khoa học của Trung tâm Ung thư được đặt tên theo. N.N. Blokhin RAMS (Moscow), đại diện của y học thay thế, đã tiến hành thí nghiệm trên chuột, kết quả là ngay cả khối u ác tính cũng ngừng phát triển. Các nghiên cứu cũng được thực hiện trên bệnh nhân ung thư giai đoạn III – IV, kết quả là sau khi dùng thuốc thì các hội chứng đau giảm đáng kể. Hạt cũng có đặc tính chống ung thư do có chứa vitamin B17 mặc dù y học chính thức không công nhận tác dụng điều trị của nó.
- Trong y học dân gian, nước sắc của lá có tác dụng chữa đau thấp khớp, đau đầu, một số bệnh về đường tiêu hóa, viêm dạ dày, táo bón. Thuốc sắc từ hoa có đặc tính nhuận tràng và lợi tiểu. Lá đào giã nát dùng đắp lên vết thương, vết bỏng.
- Quả đào có lợi cho những người mắc bệnh viêm ruột, viêm dạ dày và các bệnh về gan, ngoài ra do hàm lượng kali cao trong cùi nên quả cũng có lợi cho người mắc bệnh tim mạch.
Cần chú ý quả đào có thể gây hại cho trẻ sơ sinh, chỉ được cho trẻ từ 6 – 7 tháng tuổi ăn, bắt đầu bằng một miếng cùi nhỏ không có vỏ, nếu không có biểu hiện dị ứng như phát ban, ngứa, đỏ da thì sau 3 ngày có thể cho vào chế độ dinh dưỡng. Các bà mẹ đang cho con bú cũng nên cẩn thận vì các bác sĩ nhi khoa khuyên không nên ăn >1 quả sau 2 – 3 ngày.
2. Ý nghĩa phong thủy
Đào là loài cây có tác dụng xua đuổi tà ma nên người ta thường trồng ở trước cửa nhà. Tác dụng này có liên quan đến câu chuyện về 2 vị Môn thần là Thần Đồ và Uất Lũy canh giữ cánh cổng địa ngục dưới một gốc cây đào lớn, nếu có con quỷ nào lên dương gian làm điều xằng bậy thì sẽ bị trói vào gốc cây đào và cho hổ ăn thịt nên quỷ ma rất sợ gỗ đào. Ngoài ra, cây đào còn mang nhiều ý nghĩa khác như:
- Tượng trưng cho sự trường thọ: Gắn liền với nhiều câu chuyện thần tiên và gần gũi nhất là truyện Tây Du Ký về vườn đào cho tiên nhân ăn, nếu ai được ăn quả đào sẽ trường sinh bất lão, sống mãi không già. Do đó họa tiết hoa đào thường được khắc lên đồ nội thất để mừng thọ cho người cao tuổi.
- Tượng trưng cho sự kế thừa.
III. Hướng dẫn trồng & chăm sóc cây
1. Trồng & chăm sóc cây
Thời điểm trồng tốt nhất là khi cây ngủ nghỉ (cuối thu sau khi rụng lá đến đầu xuân trước khi nảy mầm). Cần chọn nơi nắng đầy đủ, đất thoát nước tốt. Khoảng cách trồng thường là 3m x 4m hoặc 4m x 5m. Lưu ý rất quan trọng: Tránh trồng lại trên mảnh đất đã trồng đào trước đó (không liên canh) vì cây con sẽ phát triển rất kém, vàng lá, thối rễ do độc tố từ rễ cũ phân hủy và tuyến trùng tích lũy trong đất. Cây non có thể trồng rễ trần (nhúng bùn), cây lớn cần có bầu đất.
- Đào cần dinh dưỡng cân đối với tỷ lệ N:P:K khoảng 1 : 0.5 : 1. Cây tơ cần kiểm soát lượng đạm (N) để tránh mọc lốp, vươn dài. Cây trong giai đoạn kinh doanh thường được bón 3 đợt chính trong năm:
- Bón lót (Cuối thu – tháng 10 – 11): Kết hợp với cày xới đất, bón chủ yếu là phân hữu cơ hoai mục (chiếm khoảng 50% tổng lượng phân cả năm).
- Bón thúc(Cuối xuân – đầu hè, tháng 4 – 5): Giai đoạn quả đang phát triển nhân (hóa gỗ). Bón phân NPK, ưu tiên Kali (K) cho giống chín sớm; cân đối N (15-20%), P (20-30%), K (40%) cho giống chín muộn.
- Bón sau thu hoạch: Bón NPK để phục hồi cây (chiếm 15 – 20% lượng cả năm). Luôn giữ vườn sạch cỏ, tơi xốp và thoát nước tốt.
- Cắt tỉa & Tạo tán: Đây là kỹ thuật rất quan trọng để tạo bộ khung khỏe mạnh, giúp cây thông thoáng, nhận đủ ánh sáng, cân đối giữa sinh trưởng và ra quả. Hai dáng tán phổ biến là hình chén hoặc hình phễu mở tâm.
- Tạo tán cây non: Cắt ngọn cây giống sau khi trồng ở độ cao 40 – 60cm (mở tâm) hoặc 1m (hình chén). Chọn 3 – 4 cành chính tỏa đều các hướng làm cành cấp 1.
- Cắt tỉa mùa đông: Là lần cắt tỉa chính trong năm. Cắt ngắn các cành chính, cành cấp 2 đã chọn lựa năm trước để kích thích mọc cành quả. Loại bỏ hoàn toàn cành khô, yếu, sâu bệnh, cành mọc lộn xộn.
- Cắt tỉa mùa hè: Rất cần thiết để kiểm soát sự phát triển quá mức, cải thiện ánh sáng cho quả. Bao gồm các việc như bấm ngọn cành non, tỉa bỏ chồi vượt, loại bỏ cành tăm, cành bị che khuất.

2. Phòng trừ sâu bệnh
Đào dễ bị tấn công bởi nhiều loại sâu bệnh, đòi hỏi sự quản lý cẩn thận để duy trì sức khỏe và năng suất.
2.1. Các bệnh hại chính
- Bệnh thủng lá do vi khuẩn (Bacterial Shot Hole): Gây đốm trên lá rồi rụng tạo thành lỗ thủng, cũng hại quả và cành non. Phát triển mạnh khi thời tiết ẩm ướt.
- Bệnh ghẻ (Peach Scab): Gây các đốm nhỏ, màu nâu đen hoặc ô liu trên quả, lá và cành non.
- Bệnh thối nâu (Brown Rot): Do nấm Monilinia, gây thối rữa hoa, quả (đặc biệt khi gần chín) và làm khô cành. Rất nguy hiểm khi thời tiết ẩm ướt.
- Bệnh thán thư (Anthracnose): Gây đốm lõm màu nâu trên quả non, sau đó có thể có chất nhầy màu hồng, làm rụng quả non và khô cành.
- Bệnh chảy gôm (Gummosis): Cây chảy nhựa (gôm) từ thân hoặc cành, thường do nấm, vi khuẩn, sâu đục thân hoặc stress môi trường gây ra.
- Bệnh ung thư rễ (Crown Gall): Do vi khuẩn Agrobacterium, tạo khối u ở rễ và cổ rễ, làm cây suy yếu.
Quan trọng nhất là vệ sinh vườn (thu dọn lá, quả rụng, cắt bỏ cành bệnh), trồng cây ở nơi thoát nước tốt, cắt tỉa tạo tán thông thoáng, bón phân cân đối, tránh làm tổn thương cây. Phun các loại thuốc trừ nấm và khuẩn được phép sử dụng (như gốc Đồng, Mancozeb, Propineb, Carbendazim, Thiophanate-methyl, Streptomycin…) vào các giai đoạn quan trọng (trước khi nảy mầm, sau khi đậu quả…) và luân phiên thuốc. Đối với bệnh ung thư rễ, cần tránh trồng lại trên đất cũ và xử lý cây giống sạch bệnh.
2.2. Các sâu hại chính
- Rệp các loại (Aphids, Scale insects): Bao gồm rệp đào, rệp sáp (như rệp sáp trắng dâu tằm – Sang Bái Giới), rệp vảy hình cầu… Chúng chích hút nhựa làm cây suy yếu, vàng lá, rụng quả và gây bệnh bồ hóng.
- Nhện đỏ (Spider Mites): Gây hại làm lá có các chấm vàng li ti, sau đó lá vàng khô và rụng, đặc biệt khi trời nóng khô.
- Sâu đục quả/cành (Peach Twig Borer, Fruit Moth, Longhorn Beetles): Các loại sâu non đục vào quả hoặc thân cành, gây hại nghiêm trọng, làm thối quả, gãy cành, chết cây (ví dụ: Xén tóc).
- Sâu vẽ bùa (Leaf Miners), Bọ trĩ, Bọ xít (Stink Bugs), Sâu cuốn lá… cũng có thể gây hại lá và quả non.
Vệ sinh vườn, loại bỏ nơi trú đông của sâu. Bảo vệ các loài thiên địch (bọ rùa, bọ mắt vàng…). Sử dụng các biện pháp thủ công (bắt sâu, cạo rệp sáp…). Phun dầu khoáng hoặc vôi lưu huỳnh vào mùa đông. Sử dụng bẫy (pheromon, ánh sáng, bả…). Phun các loại thuốc trừ sâu, trừ nhện được phép sử dụng, đúng thời điểm (ví dụ: giai đoạn trứng nở, sâu non…) và luân phiên hoạt chất để tránh kháng thuốc. Đối với sâu đục thân, cần phát hiện sớm các lỗ đục và xử lý bằng cách bắt hoặc dùng thuốc bơm vào lỗ.

IV. Phương pháp nhân giống
Cây đào có thể được nhân giống từ hạt, giâm cành hoặc ghép cành Để ghép một giống đào, nên chọn một trong các gốc ghép sau: cây mận, cây mộc qua, cây mai hoặc cây hạnh nhân 1 – 2 năm tuổi. Độ dày của gốc ghép phải > 15 mm, kiểm tra vỏ cây phải nhẵn và không có chồi.
Việc nhân giống đào bằng hạt có một số nhược điểm, ví dụ cây con không thể giữ tất cả các đặc điểm của cây mẹ và việc tìm kiếm hạt giống chất lượng cao cũng khó. Trước khi gieo, hạt phải được để trong tủ lạnh trong 7–10 ngày. Sau đó, ngâm hạt 3–4 giờ trong dung dịch kích rễ rồi gieo vào đất tơi xốp ẩm, khoảng cách giữa các hạt là 25 – 30 cm, chôn sâu vào đất 50 – 60 mm.

