Cây cau hay còn gọi là trầu cau, tên khoa học của nó là Areca catechu có nguồn gốc từ Đông Nam Á, đặc biệt là Indonesia. Đây là loài cau đẹp và được trồng làm cây cảnh.
Contents
I. Đặc điểm hình thái & sinh trưởng
1. Đặc điểm hình thái
Cau là một loại cây thân gỗ thuộc họ cau dừa (họ Arecaceae), có thể cao 10 – 15 mét. Đỉnh sinh trưởng (ngọn) của cây cau nằm ở phần cuối của thân. Nếu ngọn này chết, cây cau cũng sẽ chết. Có thể ước tính tuổi của cây cau dựa vào số đốt này (mỗi năm cây cau thường ra thêm khoảng 5 lá, tương ứng với 5 đốt).
- Thân cây mọc thẳng đứng, là thân đơn (không phân nhánh). Thân có hình trụ, đường kính khoảng 8 – 15 cm. Vỏ thân có các vết sẹo vòng quanh thân do lá rụng để lại. Trong giai đoạn đầu, cây phát triển cả về chiều ngang và chiều cao, nhưng sau khi ngừng phát triển chiều ngang, cây sẽ chỉ tập trung phát triển chiều cao. Phần lõi của thân cau (cách lớp vỏ ngoài khoảng 2 cm) có cấu trúc dạng sợi dài, liên kết chặt chẽ. Tuy nhiên, phần trung tâm của thân lại có cấu trúc sợi không chặt, và có phần thịt mềm, xốp giống như bọt biển.
- Lá kép lông chim, mọc tập trung dày đặc ở ngọn cây, xếp xoắn ốc. Cuống lá (bao gồm cả bẹ lá) có thể dài từ 130 đến 200 cm. Các lá chét có hình mác, đầu lá nhọn, gốc lá hẹp. Lá non có vết khía. Lá chét rộng khoảng 2.5 – 6 cm, dài khoảng 50 – 70 cm. Phiến lá nhẵn, dày, có bẹ lá ôm lấy thân.
- Hoa (còn gọi là buồng cau) mọc ra từ nách lá (chỗ cuống lá nối với thân). Hoa mọc thành cụm lớn (gọi là mo), bao gồm trục chính (cuống cụm hoa) và nhiều nhánh hoa nhỏ, dài, tỏa ra từ trục chính. Trên mỗi nhánh hoa có cả hoa đực và hoa cái. Hoa đực nằm ở phía ngọn, hoa cái nằm ở gốc. Khi mo cau nứt ra, hoa đực sẽ nở trước, từ đầu cành đến gốc cành (hoặc có thể nở trước khi mo nứt). Hoa đực nở trong khoảng 21 ngày. Sau đó khoảng 5 ngày, hoa cái bắt đầu nở, kéo dài trong khoảng 3 – 5 ngày. Hoa cái sau khi được thụ phấn sẽ phát triển thành quả cau.
- Quả mọc thành buồng. Quả có thể có hình tròn, hình bầu dục, hình trứng, hoặc hình thoi nhỏ. Trung bình, mỗi buồng có khoảng 10 – 150 quả. Vỏ quả nhẵn, có đài hoa còn lại ở cuống quả. Quả rộng khoảng 5 cm, dài khoảng 7 cm. Quả cau non có vỏ màu xanh đậm. Khi chín, vỏ chuyển sang màu vàng cam hoặc đỏ cam. Quả cau có 4 phần: vỏ ngoài, vỏ giữa, vỏ trong (cùi) và hạt (nhân). Khi còn non, phần cùi mềm, có các vân màu vàng đến nâu. Phần thịt (cùi) có màu từ vàng nhạt đến vàng đậm pha đỏ. Mỗi quả có một hạt.

2. Đặc điểm sinh trưởng
Cây cau có nguồn gốc từ Malaysia và cũng được tìm thấy ở khu vực Đông Nam Á, các vùng nhiệt đới châu Á, Đông Phi và một số nơi ở châu Âu. Đây là loài ưa khí hậu nóng ẩm, nhiều mưa và ánh sáng. Cây thường mọc tự nhiên ở các thung lũng chân núi, chân đồi, sườn đồi, đồng bằng ven suối trong các khu rừng thứ sinh nhiệt đới gió mùa.
Dù không có yêu cầu cao về đất, nó ưa đất giàu mùn, đất cát pha có độ pH từ hơi chua đến trung tính. Nhiệt độ thích hợp từ 10 – 36°C (nhiệt độ tối thiểu không dưới 10°C và tối đa không quá 40°C), lượng mưa hàng năm dao động từ 1700 – 2000 mm.
Thời kỳ ra hoa từ tháng 3 – tháng 8 hàng năm, mùa thu hoạch quả từ tháng 12 – tháng 6 năm sau. Hoa nở mùa đông thì không ra quả. Trong giai đoạn đầu tiên, nó sẽ phát triển theo cả chiều rộng và chiều cao nhưng về sau chủ yếu phát triển về chiều cao. Chồi ngọn là nơi lá cau được sinh ra, sau khi lá rụng thì còn lại các khớp nối của cây, có thể tính được tuổi của hạt.
II. Tác dụng của cau
1. Tác dụng
1.1. Thực phẩm
Hơn 600 triệu người trên thế giới được cho là thường xuyên nhai trầu và tập tục này đã trở nên phổ biến ở nhiều nền văn hóa bao gồm cả Việt Nam. Thông thường quả được nhai cùng với vôi tôi, lá trầu. Việc bổ sung vôi sẽ chuyển hóa hàm lượng arecillin thành hoạt chất arecaidin, làm tăng tác dụng của hạt cau. Nhai lâu sẽ tạo ra chất sệt màu đỏ làm nước bọt có màu đỏ nên răng cũng đỏ dần, sau khi nhai hết vị thì nhổ ra.
Các văn bản tiếng Phạn đã đề cập đến việc nhai trầu cau như “thứ tạo khoái cảm” bên cạnh những cái khác như hương thơm, phụ nữ, quần áo, âm nhạc, giường ngủ và thức ăn. Trong hình ảnh xưa thường thấy nam nữ đưa cho nhau miếng trầu cau, hành động nhai liên tưởng đến việc kích thích sự khoái cảm.

2. Tác hại
- Ăn trầu dễ gây nghiện: Các loại alkaloid trong trầu có tác dụng kích thích thần kinh nên bạn sẽ cảm thấy hưng phấn, dễ chịu sau khi nhai trầu, do đó có thể gây nghiện. Nhai trầu lâu ngày còn gây ức chế não, biểu hiện là mắt mờ, cử động chậm, chóng mặt, hồi hộp, nặng có thể xuất hiện các triệu chứng như ảo giác, toàn thân run rẩy.
- Có hại cho răng & gây bệnh răng miệng: Hạt trầu cứng, khi nhai sẽ bào mòn niêm mạc, gây ra các đốm trắng trong miệng và xơ hóa dưới niêm mạc gây đau rát, biểu hiện là khô miệng, tê môi, lưỡi.
- Ảnh hưởng tiêu hóa: Nhai trầu lâu ngày sẽ ảnh hưởng đến việc tiết nước bọt và thần kinh vị giác. Ngoài ra, bã trầu đi vào đường tiêu hóa còn gây kích ứng thành dạ dày và niêm mạc dạ dày, cản trở quá trình tiêu hóa dẫn đến viêm dạ dày.
Trầu cau còn có thể gây tác hại toàn thân, chẳng hạn như gây thiếu canxi, vitamin B12 và các yếu tố khác trong cơ thể, làm giảm khả năng miễn dịch, thậm chí ảnh hưởng đến khả năng sinh lý.
2.1. Nghiên cứu thành phần trong cau
Năm 2003, Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) xác nhận hạt cau (hạt cau) là chất gây ung thư cấp độ 1 và được xác định là có khả năng gây ung thư cho con người. Thành phần của trầu cau được nghiên cứu có chứa nhiều loại chất độc hại. Chẳng hạn như trong hạt cau chứa polyphenol, chất xơ, chất béo, đường và các alkaloid như arecoline, arecaidine, guvacine, guvacoline, safrole và eugenol và đây là các chất có thể gây ung thư.
- Polyphenol trong trầu ức chế collagen, làm cho collagen dễ tích tụ dưới niêm mạc và xơ hóa. Nó cũng tạo ra oxy phản ứng, tương tác với tế bào, lipid và DNA làm tổn thương, đột biến và thậm chí làm tế bào.
- Sự kết hợp của safrole và eugenol có thể làm co biểu bì miệng, gây viêm.
- Các nghiên cứu từ nhiều quốc gia đã chỉ ra rằng trầu là một trong 4 chất gây nghiện chính vì chứa arecoline (ba chất còn lại là: nicotine, rượu và caffeine). Arecoline trong trầu sẽ tác động lên hệ thần kinh trung ương, khiến người nhai trầu có các triệu chứng như hưng phấn, hạnh phúc, lệ thuộc, tăng tiết nước bọt, hồi hộp. Nếu tiếp tục dùng thì nó sẽ khiến người nhai trầu có tâm lý thèm muốn, tạo ra sự lệ thuộc khiến họ không thể ngừng sử dụng.
- Ngoài ra, arecoline, arecaidine, guvacine và guvacoline ức chế dẫn truyền thần kinh axit γ-aminobutyric (GABA), gây hưng phấn, dung nạp thuốc benzodiazepin và co giật ở người nhai trầu. Kết quả nghiên cứu cho thấy 86% người nhai trầu ở Châu Á mắc chứng “rối loạn sử dụng trầu” ở các mức độ khác nhau.
3. Ý nghĩa
3.1. Trong hôn nhân
Tục ăn trầu cau (kết hợp lá trầu không, quả cau và vôi) từ xa xưa không phải là phong tục của người Việt, mà là của các dân tộc ở Nam Á và châu Đại Dương (châu Úc và các đảo lân cận). Đặc biệt, trong các nghi lễ cưới hỏi, trầu cau là lễ vật không thể thiếu, mang ý nghĩa quan trọng, tượng trưng cho sự gắn kết vợ chồng. Chính từ tục ăn trầu này mà những chiếc bình vôi (để đựng vôi tôi) đã ra đời.
III. Hướng dẫn trồng & chăm sóc cây
1. Trồng & chăm sóc
- Độ axit tối ưu của đất trồng là axit hoặc trung tính với độ pH 6.0 – 7.8. Bạn có thể tham khảo hỗn hợp gồm đất mùn lá, than bùn, cát sông thô và một ít than củi. Đối với cây con thì cân nhắc đất cỏ, than bùn và mùn lá, cát theo tỷ ệ 4:2:1.
- Cau phát triển tốt trong bóng râm một phần, từ tháng 5 – tháng 7 thì cây nên được chiếu sáng tự nhiên 12 – 15 tiếng/ ngày. Cây có thể dễ dàng chịu được nhiệt độ > 30°C.
- Việc bón phân được thực hiện từ tháng 4 – tháng 8 bằng phân bón hữu cơ, nếu không thì bón phân NPK tỷ lệ 9:3:6.
Các dấu hiệu thường gặp
- Lá chuyển sang màu xanh nhạt, cây ngừng phát triển là dấu hiệu thiếu phân đạm (ni tơ).
- Các lá già phía dưới xuất hiện các đốm màu vàng, hoại tử ở các cạnh lá sau đó lá khô đi và cong lại là dấu hiệu thiếu kali hoặc magie.
- Lá phát triển kém, kích thước nhỏ hơn bình thường là do cây thiếu mangan, chủ yếu là do độ pH cao hoặc nhiệt độ đất thấp.

2. Phòng trừ sâu bệnh
- Bệnh đốm lá giun sán (Bipoleris, Exserohilum rostratum, Phaeotrichoconis crotalariae) làm xuất hiện các đốm màu nâu đỏ hoặc đen trên phiến lá cùng với một quầng sáng màu vàng bao quanh. Để kiểm soát bệnh, cây cần được chiếu sáng tự nhiên.
- Thối rễ và héo do nấm Fusarium, Rhizoctonia, Pythium và Phytophthora spp.
- Bệnh thối hạch (Sclerotinia homoeocarpa).


IV. Phương pháp nhân giống
Hạt cau (đường kính khoảng 2cm) ngâm trong dung dịch axit sunfuric trong 10 phút. Thời gian nảy mầm – 6 tuần. Nhiệt độ tối ưu cho hạt nảy mầm là 27 – 30°C, nhiệt độ thấp hơn sẽ làm thời gian nảy mầm lâu hơn 2 – 4 lần. Khi cây con mọc lên thì bón phân loãng 3 tháng/lần bằng phân phức hợp NPK tỷ lệ 19-6-12 với hàm lượng khoảng 15g/ lít nước.


