Khi những cơn gió heo may se lạnh thổi về, cũng là lúc những khu vườn, con đường như khoác lên mình tấm áo mới rực rỡ sắc vàng và đỏ. Trong bức tranh thu muôn màu ấy, có một loài cây đặc biệt nổi bật với sắc đỏ thắm đến nao lòng – đó chính là cây bụi phát sáng (tên khoa học Euonymus alatus). Hãy cùng khám phá vẻ đẹp và những điều đặc biệt của loài cây này trong bài viết dưới đây nhé.

I. Đặc điểm hình thái & sinh trưởng

1. Đặc điểm hình thái

Đây là cây bụi rụng lá theo mùa, thường cao khoảng 1 – 4 mét. Vỏ thân màu nâu xám, có các đường sọc dọc. Cành nhánh thường mọc đối xứng. Đặc điểm nổi bật và dễ nhận biết nhất là các cành non thường có tiết diện vuông và mang 2 đến 4 hàng “cánh” bằng li e (lớp mô bần) rất rõ ràng chạy dọc theo chiều dài cành. Các cánh li e này có thể rộng tới 1cm. Cành non màu xanh lục hoặc hơi ánh tía, cành già hơn có màu xám đậm. Chồi mùa đông nhỏ, hình tròn, có vảy với mép răng cưa.

cánh-mỏng-được-tạo-từ-mô-bần-trên-cành-non
cánh-mỏng-được-tạo-từ-mô-bần-trên-cành-non
  •  đơn, mọc đối. Cuống lá rất ngắn (chỉ 1 – 3 mm). Phiến lá có hình trứng ngược, hình elip-trứng, dài 2 – 8 cm, rộng 1 – 3.5 cm. Đầu lá nhọn, gốc lá hình nêm hoặc tù tròn. Mép lá có răng cưa nhỏ, đều đặn. Bề mặt lá thường nhẵn, không có lông. Hệ gân lá hình lông chim với 7 – 8 cặp gân bên. Điểm trang trí nổi bật thứ hai của cây là màu sắc lá vào mùa thu: lá sẽ chuyển sang màu đỏ rực rỡ hoặc đỏ tía rất đẹp mắt (mức độ đỏ phụ thuộc vào cường độ ánh nắng mặt trời).
  • Hoa nhỏ, đường kính chỉ khoảng 8 mm, không quá nổi bật, thường mọc thành cụm dạng xim ở nách lá, mỗi cụm thường có 1 – 3 hoa (đôi khi nhiều hơn). Cuống cụm hoa ngắn (khoảng 1cm). Hoa thường có 4 cánh.
    • Đài hoa: Gồm 4 lá đài nhỏ hình bán nguyệt.
    • Cánh hoa: Gồm 4 cánh hoa hình gần tròn, màu vàng lục nhạt hoặc trắng xanh lục.
    • Nhị: Có 4 nhị, chỉ nhị rất ngắn, bao phấn màu vàng. Hoa có một đĩa mật hình gần vuông, mập mạp, các nhị đính ở mép đĩa mật này.
    • Nhụy: Bầu nhụy thượng hoặc chìm trong đĩa mật, thường có 4 ô. Vòi nhụy ngắn.
  • Quả thuộc dạng quả nang, thường có hình trứng ngược thuôn dài hoặc gần cầu, thường chia 4 thùy (hoặc chỉ 1 – 3 thùy phát triển), kích thước quả (phần nang) dài khoảng 6 – 8 mm. Vỏ quả khi chín có màu tím hoặc đỏ tía. Quả tự nứt ra (thường thành 4 mảnh) khi chín để lộ hạt bên trong.
  • Hạt: Mỗi ngăn của quả thường chứa 1 – 2 hạt. Hạt hình trứng, dài 5 – 6 mm, có vỏ màu nâu hoặc nâu nhạt. Đặc điểm rất thu hút và dễ nhận biết của quả là hạt được bao bọc hoàn toàn bởi một lớp áo hạt mọng nước, màu cam đỏ rực rỡ.

Cây thường ra hoa vào cuối xuân – đầu hè (thường là tháng 5 – 6). Quả chín và bung hạt (để lộ áo hạt màu cam đỏ) vào mùa thu (tháng 10).

Đặc-điểm-hình-thái-&-sinh-trưởng-của-cây-bụi-phát-sáng
Đặc-điểm-hình-thái-&-sinh-trưởng-của-cây-bụi-phát-sáng

2. Đặc điểm sinh trưởng

Nguồn gốc của cây bụi phát sáng là Đông Á, phổ biến là Nhật Bản, Triều Tiên và Trung Quốc, chủ yếu phân bố trong các quần xã sinh vật ôn đới, thường mọc ở độ cao 100 – 2700 mét so với mực nước biển, trong rừng lá rộng và rừng hỗn hợp lá kim, sườn núi, bìa rừng, cây bụi, thung lũng và ven đường.

Nó ưa sáng, chịu bóng nhẹ, có khả năng thích ứng mạnh với khí hậu và đất đai, chịu hạn, chịu đất bạc màu, chịu lạnh, sinh trưởng tốt trên đất chua, đất trung tính và núi đá vôi, có khả năng chống chịu sulfur dioxide (SO2) tương đối mạnh, khả năng nảy mầm mạnh, chịu cắt tỉa.

II. Tác dụng & ý nghĩa của cây

1. Tác dụng

1.1. Cảnh quan

Bụi phát sáng là cây cảnh rất được ưa chuộng, nổi tiếng với màu lá đỏ rực rỡ như lửa vào mùa thu và các “cánh” bằng li e độc đáo chạy dọc thân cành. Cây mang vẻ đẹp nổi bật qua các mùa: lá non mùa xuân có thể có ánh đỏ, lá mùa hè xanh lục, và đặc biệt là sắc đỏ mùa thu.

Cây được trồng rộng rãi làm điểm nhấn đơn lẻ hoặc thành cụm ở bãi cỏ, sườn dốc, ven mặt nước, cạnh tiểu cảnh đá hoặc gần các công trình kiến trúc. Đây cũng là vật liệu tốt để tạo hình hàng rào, trồng trong chậu cảnh hoặc làm bonsai.

lá-cây-sẽ-chuyển-sang-sắc-đỏ-vào-mùa-thu,-rất-đẹp
lá-cây-sẽ-chuyển-sang-sắc-đỏ-vào-mùa-thu,-rất-đẹp

1.2. Sinh thái

Loài này có khả năng chống chịu tốt với nhiều loại khí độc hại trong không khí (như SO2), do đó có thể góp phần thanh lọc không khí ở các khu công nghiệp hoặc khu dân cư. Khi trồng ven đường, cây cũng giúp hấp thụ bụi bẩn. Ngoài ra, cây còn có khả năng thích nghi tốt với đất bị ô nhiễm ở mức độ vừa phải và cả môi trường đất mặn hoặc đất kiềm.

1.3. Dược liệu

Theo một số tài liệu y học dân gian, rễ, cành có cánh và lá của cây được dùng làm thuốc. Các thành phần trong cây (như axit linoleic) được cho là có tác dụng giúp giảm cholesterol trong máu, phòng ngừa xơ vữa động mạch vành. Cây cũng được dùng để điều trị các chứng rối loạn kinh nguyệt, đau bụng do ứ huyết sau sinh, chấn thương bầm tím, sưng đau…

Lưu ý việc sử dụng làm thuốc bắt buộc phải theo sự hướng dẫn và kê đơn của thầy thuốc hoặc người có chuyên môn y tế. Không nên tự ý sử dụng.

2. Ý nghĩa

III. Hướng dẫn trồng & chăm sóc cây

Tốt nhất là trồng cây vào mùa cây ngủ nghỉ (cuối thu từ tháng 10 – 11, hoặc đầu xuân tháng 2 – 3). Cây non nhỏ có thể trồng muộn hơn vào mùa xuân khi lá đã nhú. Cây không kén đất nhưng phát triển tốt nhất trên đất màu mỡ, giàu hữu cơ và thoát nước tốt. Nên trộn thêm phân hữu cơ hoai mục (compost, phân chuồng) khi trồng. Nếu đất thoát nước kém, nên trồng trên ụ đất cao.

  • Cây ưa nắng đầy đủ đến nơi có bóng râm sáng sủa. Để có màu lá mùa thu đỏ rực rỡ nhất, nên trồng ở nơi có nhiều nắng và nhận được sương đêm. Cần nơi thông thoáng gió. Cây chịu lạnh rất tốt, phù hợp với khí hậu ôn đới.
  • Cây non mới trồng cần tưới đủ ẩm trong vài tháng đầu cho đến khi bén rễ. Cây trưởng thành đã ổn định rất chịu hạn, hầu như không cần tưới nước bổ sung trừ khi thời tiết quá khô hạn kéo dài vào mùa hè. Tránh để đất bị úng nước.
  • Hầu như không cần hoặc cần rất ít phân bón, đặc biệt khi trồng ngoài đất vườn. Có thể bón một ít phân hữu cơ hoai mục vào gốc cây vào mùa đông (tháng 1 – 2) và một ít phân hóa học tan chậm sau khi hoa tàn (khoảng tháng 5) nếu muốn cây sung sức hơn. Tuyệt đối tránh bón nhiều phân đạm vì sẽ làm cây tốt lá, ảnh hưởng xấu đến màu lá mùa thu và khả năng ra quả.
  • Cắt tỉa: Cây có dáng tự nhiên khá đẹp nên hầu như không cần cắt tỉa nhiều hoặc thường xuyên.
    • Tỉa định kỳ: Thời điểm tốt nhất là vào cuối đông hoặc đầu xuân (tháng 2 – 3) khi cây chưa ra lá. Chủ yếu là tỉa thưa: cắt bỏ các cành khô, cành chết, cành yếu, cành mọc quá dày hoặc mọc chen chúc, cành vươn dài làm mất cân đối tán. Khi cắt cành, luôn cắt sát gốc cành hoặc tại chạc nhánh, tránh cắt ngang giữa cành vì sẽ làm mọc nhiều chồi non lộn xộn làm hỏng dáng tự nhiên.
    • Trẻ hóa cây: Đối với cây già cỗi, có thể cắt trụi toàn bộ các cành sát gốc (cách gốc khoảng 10-20cm) mỗi vài năm một lần, cũng vào mùa ngủ nghỉ, để làm trẻ hóa bụi cây.
    • Làm hàng rào: Cây chịu được cắt xén nên có thể trồng làm hàng rào và cắt tỉa định hình (nhưng việc này có thể làm giảm lượng quả).

Bụi phát sáng rất khỏe mạnh và ít khi bị sâu bệnh hại nghiêm trọng nếu được trồng ở nơi phù hợp (đủ nắng, thoáng gió, thoát nước tốt). Nếu trồng quá dày, thiếu nắng hoặc ẩm thấp có thể bị bệnh phấn trắng hoặc bị rệp sáp/rệp vảy tấn công. Phòng trừ bằng cách cắt tỉa thông thoáng, giữ vệ sinh vườn và sử dụng thuốc bảo vệ thực vật phù hợp, được phép khi cần thiết.

IV. Phương pháp nhân giống

có thể được nhân giống bằng nhiều phương pháp như giâm cành (cả cành thân và cành rễ), gieo hạt, chiết cành hoặc nuôi cấy mô.

1. Giâm cành

  • Giâm cành già: Thời điểm tốt nhất là vào đầu xuân (tháng 3). Sử dụng các đoạn cành đã mọc từ năm trước, cắt thành các đoạn dài 15 – 20 cm. Sau khi ngâm nước cho cành hút no, cắm vào đất sạch, ẩm. Cành 2 – 3 năm tuổi cũng có thể dùng.
  • Giâm cành non: Thực hiện vào mùa hè. Chọn cành non khỏe mạnh mọc trong năm, dài khoảng 15cm, đường kính 0.3 – 0.6cm. Cần sử dụng hormone kích thích ra rễ (như NAA, AKT) để tăng tỷ lệ thành công. Cả hai cách giâm cành đều cần giữ ẩm và che bóng phù hợp, tỷ lệ sống có thể cao. Cây giâm cành phát triển tương đối nhanh, sau khoảng 5 năm có thể thành cây lớn.
Giâm-cành-cho-cây
Giâm-cành-cho-cây

2. Gieo hạt

Phương pháp này khó hơn và cây lâu ra hoa hơn so với các phương pháp sinh dưỡng. Thu hoạch hạt từ quả chín vào mùa thu. Hạt Trục đũa cánh có lớp áo hạt chứa dầu và vỏ cứng, nên có giai đoạn ngủ nghỉ sâu, khó nảy mầm nếu không xử lý đúng cách. Cần loại bỏ áo hạt và áp dụng các biện pháp xử lý phá ngủ (ví dụ: ủ lạnh phân tầng trong thời gian dài, hoặc xử lý nhiệt độ cao). Sau khi xử lý, gieo hạt vào mùa xuân (tháng 3), phủ một lớp đất mỏng (khoảng 2 – 3mm).

3. Giâm rễ

Thực hiện vào đầu xuân (tháng 3). Đào lấy các đoạn rễ có đường kính khoảng 1.5cm, cắt thành các đoạn dài 15 – 20 cm. Vùi các đoạn rễ này nằm ngang sâu khoảng 5cm trong đất hoặc giá thể thoát nước tốt. Phương pháp này cũng cần thời gian khá lâu để cây phát triển.

4. Chiết cành

Áp dụng khi muốn có cây lớn nhanh hơn từ cành của cây mẹ. Thời điểm tốt nhất là giữa xuân (khoảng tháng 4). Chọn cành muốn chiết, khoanh một đoạn vỏ rộng xung quanh cành. Bó một bầu bằng rêu sphagnum đã làm ẩm vào vị trí khoanh vỏ và bọc kín bằng nilon để giữ ẩm. Sau khoảng 3 tháng, khi rễ đã mọc nhiều trong bầu thì cắt rời cành chiết khỏi cây mẹ và đem trồng vào mùa thu (khoảng tháng 9).

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

.
.