Với những chiếc củ lớn và những dây leo mềm mại, các loài cây thuộc chi bình vôi (tên khoa học Stephania) thường được trồng chậu làm cảnh. Chúng còn chứa nhiều hợp chất alcaloid quý giá được ứng dụng trong y học từ xa xưa cho tới ngày nay. Trong bài viết này, cây cảnh NTT sẽ giúp bạn hiểu hơn về công dụng cũng như cách trồng & chăm sóc cây bình vôi hiệu quả nhất.

I. Đặc điểm hình thái & sinh trưởng

1. Đặc điểm hình thái

Chi bình vôi hay thiên kim đằng bao gồm các loài cây leo thân thảo hoặc thân gỗ, sống lâu năm, một số loài có củ (thân rễ phình to) dự trữ dinh dưỡng, có thể dài tới 4 mét hoặc hơn.

  •  đơn, thường mọc cách và có xu hướng xếp xoắn ốc trên thân.
    • Cuống lá: Thường rất dài, hai đầu cuống hơi phình to. Điểm đặc trưng là cuống lá đính vào phiến lá theo kiểu hình khiên, tức là đính vào mặt dưới của phiến lá ở vị trí gần gốc hoặc gần giữa phiến, chứ không phải ở mép.
    • Phiến lá: Chất lá thường dạng giấy. Hình dạng phiến lá phổ biến là hình tam giác, tam giác gần tròn hoặc tam giác trứng.
    • Gân lá dạng chân vịt, các gân chính tỏa ra từ đính của cuống lá, hướng lên trên và sang hai bên thường to khỏe, trong khi các gân hướng xuống phía gốc lá thường mảnh hơn nhiều.
  • Cụm hoa thường mọc từ nách lá, hoặc trên các cành nhánh ngắn không có lá; hiếm khi mọc trên thân già. Dạng cụm hoa phổ biến là xim hình tán, đôi khi các hoa tụ lại dày đặc tạo thành dạng hình đầu.
    • Hoa đực: Thường có đối xứng tỏa tròn.
      • Đài hoa: Thường có 2 vòng, mỗi vòng 3 – 4 lá đài. Các lá đài tách rời nhau hoặc đôi khi hơi dính liền ở gốc.
      • Cánh hoa: Thường có 1 vòng gồm 3 – 4 cánh hoa, mọc xen kẽ với vòng lá đài bên trong. Hiếm khi có 2 vòng cánh hoa hoặc không có cánh hoa.
      • Bộ nhị: Các nhị dính liền với nhau hoàn toàn tạo thành một cấu trúc hình đĩa hoặc hình khiên ở giữa hoa. Bao phấn (thường 2 – 6 cái, phổ biến là 4) đính ở mép của đĩa này và nứt ngang để giải phóng phấn hoa.
    • Hoa cái: Có thể đối xứng tỏa tròn hoặc đối xứng hai bên.
      • Đài và cánh hoa: Nếu đối xứng tỏa tròn, thường có 1 vòng lá đài và 1 vòng cánh hoa, mỗi vòng 3 – 4 bộ phận. Nếu đối xứng hai bên, cấu trúc có thể giảm xuống còn 1 lá đài và 2 cánh hoa (đôi khi 2 lá đài và 3 cánh hoa) và các bộ phận này thường lệch về một phía của hoa.
      • Bộ nhụy: Chỉ có 1 lá noãn, hình gần trứng.
  • Quả hạch. Khi còn tươi, quả thường có hình gần cầu, hơi dẹt hai bên, màu đỏ hoặc cam đỏ. Vết tích của vòi nhụy thường nằm ở gần gốc quả. Bên trong lớp thịt quả là một hạch cứng. Hạch có hình trứng ngược hoặc gần tròn. Mặt lưng của hạch thường có các đường gờ xếp thành 1 hoặc 2 hàng ở mỗi bên của đường gân giữa.
  • Hạt nằm bên trong hạch, có hình móng ngựa đặc trưng.
Đặc-điểm-hình-thái-&-sinh-trưởng-của-cây-bình-vôi
Đặc-điểm-hình-thái-&-sinh-trưởng-của-cây-bình-vôi

2. Đặc điểm sinh trưởng

Cây bình vôi có khả năng thích nghi tương đối rộng với nhiều điều kiện môi trường khác nhau nhưng nó ưa môi trường có bóng râm một phần và đất hơi ẩm đến tương đối khô ráo (nghĩa là không chịu được úng nước kéo dài). Cây ưa khí hậu ấm áp và sợ lạnh. Khoảng nhiệt độ lý tưởng để cây sinh trưởng và phát triển tốt nhất là từ 18 – 28°C.

3. Các loài chính

Đặc điểm Stephania japonica (Thiên kim đằng) Stephania cepharantha (Kim tuyến điếu ô quy / Củ bình vôi Thái)
Đặc tính sống & Rễ/Củ Cây thường không rụng lá (hoặc gần hóa gỗ). Toàn thân nhẵn. Rễ dạng sợi dài, màu nâu vàng, không có củ phình to rõ rệt. Cây rụng lá. Toàn thân nhẵn. Có củ lớn, hình khối tròn hoặc gần hình nón, đôi khi không đều, vỏ củ màu nâu, có nhiều lỗ vỏ (bì khổng) nổi rõ.
Cành non Mảnh, dai, có vân sọc thẳng. Rất mảnh, thường có màu đỏ tím.
Lá (Kích thước & Mặt dưới) Phiến lá lớn hơn, dài 6 – 15 cm (thường <10cm), rộng gần bằng dài. Mặt dưới lá thường có phấn trắng. Gân lá dạng chân vịt khoảng 10 – 11 gân. Phiến lá nhỏ hơn đáng kể, dài 2 – 6 cm, rộng 2.5 – 6.5 cm. Mặt dưới lá màu xanh nhạt, không có phấn trắng. Gân lá dạng chân vịt khoảng 7 – 9 gân.
Cụm hoa Dạng xim kép hình tá, mọc ở nách lá. Mỗi cụm thường có 4 – 8 cuống tán sơ cấp; các cụm xim con ở đầu cuống này gần như không cuống, tụ lại dày đặc thành dạng gần giống hình đầu. Cả cụm hoa đực và cụm hoa cái đều có dạng đầu thật sự, với đế hoa dẹt hình đĩa. Cụm hoa đực thường có cuống mảnh, xếp thành dạng chùm trên các cành nhánh ngắn có lá nhỏ. Cụm hoa cái có cuống to hơn, thường mọc đơn độc ở nách lá.
Hoa đực (Số lượng & Kích thước cánh hoa) Đài hoa có 6 hoặc 8 cánh (lá đài), hình trứng ngược – elip đến hình thìa, dài 1.2 – 1.5 mm. Cánh hoa (tràng hoa) có 3 hoặc 4, màu vàng, hơi mọng thịt, hình trứng ngược rộng, dài 0.8 – 1 mm. Đài hoa có 6 (ít khi 8, đôi khi 4) cánh, hình thìa hoặc gần hình nêm, dài 1 – 1.5 mm. Cánh hoa có 3 hoặc 4 (rất hiếm khi 6), hình gần tròn hoặc trứng ngược rộng, rất nhỏ, dài khoảng 0.5 mm.
Hoa cái (Cấu trúc) Đài hoa và cánh hoa mỗi loại có 3 – 4 bộ phận, hình dạng và kích thước tương tự hoa đực hoặc có thể nhỏ hơn một chút. Cấu trúc hoa cái tiêu giảm rõ rệt: thường chỉ có 1 lá đài (đôi khi 2 – 5), dài khoảng 0.8 mm hoặc hơn. Cánh hoa thường có 2 (đôi khi 4), chất liệu mọng thịt và nhỏ hơn lá đài.
Quả hạch (Kích thước) Hình trứng ngược đến gần tròn, dài khoảng 8 mm. Hình trứng ngược rộng, dài khoảng 6.5 mm.
Hạch quả (Đặc điểm mặt lưng) Mặt lưng có 2 hàng gờ ngang nhỏ giống như xương sườn, mỗi hàng có khoảng 8 – 10 gờ; các gờ này thường bị đứt đoạn không liên tục. Mặt lưng hai bên có khoảng 10 – 12 gờ ngang nhỏ giống như xương sườn.
Thời gian ra hoa Tháng 5 – tháng 6. Tháng 4 – tháng 5.
Thời gian đậu quả Tháng 8 – tháng 9. Tháng 6 – tháng 7.

II. Tác dụng & ý nghĩa trồng cây

1. Công dụng

Các loài thực vật thuộc chi bình vôi, nhất là các loài như stephania tetrandra và stephania japonica, từ lâu đã được biết đến và sử dụng rộng rãi nhờ chứa hàm lượng alcaloid phong phú (sơ bộ đã xác định được trên 50 loại) cùng nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học khác. Nhiều loài trong chi này, đặc biệt là phần củ (thân rễ phình to), là những vị thuốc quan trọng trong y học cổ truyền và là nguồn nguyên liệu tiềm năng cho y học hiện đại.

1.1. Làm thuốc

Từ xa xưa, các loài ở trên đã được dùng trong y học dân gian ở nhiều nước châu Á. Chúng thường được dùng với tác dụng thanh nhiệt giải độc, chống viêm, giảm đau, điều trị sốt rét, tiêu chảy, kiết lỵ, các bệnh ngoài da, rắn cắn, và các chứng bệnh liên quan đến “huyết độc” và “khí trệ”. Ví dụ, ở Đài Loan, củ của S. cepharantha được thổ dân dùng trị rắn cắn, lao phổi và bệnh phong.

củ-bình-vôi-có-rất-nhiều-giá-trị-về-dược-liệu-và-thuốc
củ-bình-vôi-có-rất-nhiều-giá-trị-về-dược-liệu-và-thuốc

Hoạt tính dược lý được nghiên cứu:

  • Kháng khuẩn, kháng virus, chống lao và phong: Alcaloid chiết xuất từ S. cepharantha (đặc biệt là cepharanthine) đã được chứng minh có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosis) từ những năm 1930 và sau đó được dùng làm thuốc điều trị, phòng ngừa bệnh lao và cả bệnh phong (do trực khuẩn phong cùng nhóm với trực khuẩn lao). Cepharanthine cũng được nghiên cứu về khả năng kháng virus, bao gồm cả tiềm năng ức chế virus SARS-CoV-2 (đã được cấp bằng sáng chế tại Trung Quốc).
  • Chống ung thư và tăng cường miễn dịch: Nhiều alcaloid từ chi Stephania (như cepharanthine, l-tetrahydropalmatine, l-dicentrine từ S. japonica) có tác dụng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư (gan, vòm họng, ung thư dạng dịch cổ trướng). Cepharanthine còn có tác dụng kích thích hệ thống lưới nội mô, hoạt hóa mô tạo máu, thúc đẩy tăng sinh tủy xương, được dùng lâm sàng để phòng và điều trị chứng giảm bạch cầu do hóa trị, xạ trị hoặc các nguyên nhân khác, được xem là một loại thuốc tăng bạch cầu hiệu quả và ít độc.
  • Chống viêm, giảm đau: Các loài như S. japonica có tác dụng chống viêm và giảm đau rõ rệt. Stephaglabrin sulfat (từ S. glabra) được dùng điều trị các bệnh về hệ thần kinh ngoại biên.
  • Các tác dụng khác: Một số loài còn được dùng để trị hen phế quản, kiết lỵ, mất ngủ, đau nhức, và hạ sốt. Cepharanthine (từ S. cepharantha) cũng được ứng dụng trong điều trị rụng tóc từng mảng, viêm tai giữa tiết dịch, và rắn lục cắn.

Lưu ý khi sử dụng: Do các loài trong chi Thiên Kim Đằng chứa nhiều alcaloid có hoạt tính mạnh, việc sử dụng chúng cho mục đích y tế cần có sự hướng dẫn và giám sát của người có chuyên môn. Không nên tự ý sử dụng hoặc dùng quá liều lượng khuyến cáo.

1.2. Dinh dưỡng và ẩm thực

Củ của một số loài, ví dụ như S. japonica rất giàu tinh bột. Theo kinh nghiệm dân gian, phần củ này có thể được dùng để chế biến thực phẩm hoặc ủ rượu.

1.3. Làm cảnh

Nhiều loài với dáng leo đẹp, lá có hình dáng đặc trưng (thường là hình tam giác hoặc gần tròn, kiểu lá khiên) và dễ nhân giống cũng được trồng làm cây cảnh. Chúng thích hợp để trồng leo giàn, hàng rào, phủ xanh tường hoặc trang trí ban công, nội thất (đặc biệt ở những vùng không quá lạnh).

cây-có-dáng-độc-lạ-nên-được-trồng-chậu-để-trang-trí-nội-thất
cây-có-dáng-độc-lạ-nên-được-trồng-chậu-để-trang-trí-nội-thất

1.4. Giá trị khác

Quả của loài S. cepharantha) được ghi nhận có chứa carotene; hạt của nó chứa tới 19% dầu, mở ra tiềm năng khai thác cho các mục đích khác.

2. Ý nghĩa

III. Hướng dẫn trồng & chăm sóc cây

Các loài thuộc chi bình vôi, đặc biệt là những loài có củ ở trên được xem là khá “khó tính” và đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện chăm sóc. Ngay cả trong môi trường thuận lợi nhất, cây cũng phát triển tương đối chậm.

Cây cần đất rất tơi xốp, thoát nước cực tốt và tương đối nghèo dinh dưỡng. Hỗn hợp đất trồng xương rồng hoặc sen đá có bổ sung nhiều chất làm thoáng như đá perlite, đá pumice là lựa chọn lý tưởng. Tránh dùng đất quá giàu dinh dưỡng hoặc giữ nước nhiều vì có thể gây thối củ. Đối với S. cepharantha khi trồng ngoài đất, có thể chọn đất pha cát giàu mùn, thoát nước tốt ở nơi cao ráo.

Hướng-dẫn-trồng-&-chăm-sóc-cây-bình-vôi
Hướng-dẫn-trồng-&-chăm-sóc-cây-bình-vôi
  • Cây ưa ánh sáng nhiều nhưng phải là ánh sáng khuếch tán, sáng sủa. Nếu thiếu ánh sáng, lá có thể xuất hiện các đốm vàng và cây có xu hướng đi vào trạng thái ngủ đông sớm hơn.
  • Việc tưới nước đòi hỏi sự chú ý đặc biệt. Do củ cây có khả năng tích trữ nước, nên tưới thừa sẽ rất nguy hiểm. Nếu thiếu nước, củ sẽ bị teo tóp và khô lại; nếu thừa nước, củ rất dễ bị thối và chết cây. Chỉ tưới một lượng nhỏ nước khi đất đã khô sâu khoảng 3 – 4 cm. Vào mùa cây nghỉ (thường là mùa lạnh), chỉ cần làm ẩm nhẹ đất khoảng một lần mỗi tháng là đủ.
  • Cây ưa nhiệt độ ấm áp, lý tưởng là từ 18 – 28°C, không nên để cây ở nơi có nhiệt độ < 15°C.
  • Không bón phân cho cây trong giai đoạn ngủ đông. Vào mùa sinh trưởng có thể bón phân khoáng hoặc phân bón lỏng chuyên dùng cho xương rồng/sen đá mỗi tháng một lần.
  • Chỉ thay chậu cho cây khi thực sự cần thiết, ví dụ như đất trồng đã quá cũ và không còn tơi xốp, hoặc củ đã quá lớn so với chậu, thường là mỗi 2 – 3 năm một lần. Nên ưu tiên chuyển nguyên bầu đất để hạn chế làm tổn thương bộ rễ non rất nhạy cảm. Không nên thay chậu khi cây đang trong giai đoạn ngủ đông. Khi trồng hoặc thay chậu, phải để ít nhất 1/3 phần củ nổi lên trên bề mặt đất; tuyệt đối không được vùi lấp hoàn toàn củ xuống dưới đất.

IV. Phương pháp nhân giống

Các loài trong chi bình vôi có thể được nhân giống bằng nhiều cách, chủ yếu là gieo hạt và giâm cành. Tuy nhiên, mỗi phương pháp có những đặc điểm và yêu cầu riêng.

1. Gieo hạt

Việc nhân giống từ hạt thường được xem là một quá trình phức tạp, kéo dài và đòi hỏi sự kiên nhẫn, có thể mất hơn 5 tháng chỉ để hạt nảy mầm. Do đó, phương pháp này có thể phù hợp hơn cho việc trồng với quy mô lớn hoặc cho những người đam mê và có kinh nghiệm.

2. Giâm cành

So với gieo hạt, giâm cành được coi là phương pháp đơn giản, nhanh chóng hơn và phù hợp hơn tại nhà. Thời điểm tốt nhất thường là từ tháng 6 đến tháng 8.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

.
.